Kết quả bóng đá trận Queens Park Rangers (QPR) vs Bolton Wanderers, 21:00 ngày 22/08/2026

Championship (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Queens Park Rangers (QPR)
0 Kết thúc HT 0-0 0
Bolton Wanderers
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 2
Địa điểm: Loftus Road Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Tường thuật trực tiếp

Queens Park Rangers (QPR)Bolton Wanderers
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Edward Duckworth
🎯 Dứt điểm - Kwame Poku (chân trái) — bị cản phá
3'
🎯 Dứt điểm - Kwame Poku (chân phải) — bị chặn
4'
🎯 Dứt điểm - Harvey Vale (chân trái) — bị cản phá
4'
Phạt góc
5'
Phạt góc
6'
9'
🎯 Dứt điểm - Gaizka Larrazabal (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Harvey Vale (chân trái) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Kwame Poku (chân phải) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Richard Kone (chân trái) — bị cản phá
16'
🚩 Việt vị
21'
22'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Richard Kone (chân phải) — bị cản phá
24'
Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Richard Kone (chân phải) — bị cản phá
26'
🚩 Việt vị
27'
🚩 Việt vị
39'
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Thierry Gale
45+1'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Ben Davies, ra Akin Famewo
🎯 Dứt điểm - Kealey Adamson (chân phải) — bị chặn
48'
Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Kwame Poku (chân trái) — chệch khung thành
49'
52'
Phạt góc
Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Ilias Chair (chân phải) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Harvey Vale (đánh đầu) — bị cản phá
56'
🚩 Việt vị
57'
59'
🔁 Thay người: vào Samuel Iling, ra Thierry Gale
59'
🔁 Thay người: vào Ryan Hardie, ra John Mcatee
60'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Richard Kone (chân phải) — bị cản phá
60'
Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Harvey Vale (đánh đầu) — bị cản phá
61'
🔁 Thay người: vào Rumarn Burrell, ra Richard Kone
62'
🔁 Thay người: vào Nicolas Madsen, ra Kwame Poku
62'
🔁 Thay người: vào Dennis Cirkin, ra Kealey Adamson
62'
🔁 Thay người: vào Tariq Lamptey, ra Amadou Salif Mbengue
62'
67'
🔁 Thay người: vào Kyliane Dong, ra Gaizka Larrazabal
🎯 Dứt điểm - Jimmy Dunne (chân phải) — chệch khung thành
68'
73'
🟨 Thẻ vàng - Ryan Hardie
🟨 Thẻ vàng - Jake Clarke-Salter
75'
🔁 Thay người: vào Paul Smyth, ra Koki Saito
76'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Madsen (chân phải) — bị chặn
77'
Phạt góc
77'
81'
🎯 Dứt điểm - Kyliane Dong (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
86'
Phạt góc
89'
Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Ronnie Edwards (đánh đầu) — bị chặn
90'
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Queens Park Rangers (QPR) Phút Bolton Wanderers
45+1' Thierry Gale
HT 0-0
46' ▲ Ben Davies ▼ Akin Famewo
59' ▲ Samuel Iling ▼ Thierry Gale
59' ▲ Ryan Hardie ▼ John Mcatee
▲ Rumarn Burrell ▼ Richard Kone62'
▲ Dennis Cirkin ▼ Kealey Adamson62'
▲ Nicolas Madsen ▼ Kwame Poku62'
▲ Tariq Lamptey ▼ Amadou Salif Mbengue62'
67' ▲ Kyliane Dong ▼ Gaizka Larrazabal
73' Ryan Hardie
Jake Clarke-Salter 75'
▲ Paul Smyth ▼ Koki Saito76'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 73
Hòa 01 23
Bại 12 14
Ghi bàn 40 228
Mất bàn 35 911
Điểm 61 2312

Chủ = Queens Park Rangers (QPR) · Khách = Bolton Wanderers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Queens Park Rangers (QPR) (12)Hiệp 1 / Cả trậnBolton Wanderers (11)
6 (50%)Thắng/Thắng4 (36%)
2 (17%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (25%)Hòa/Hòa3 (27%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (18%)
1 (8%)Bại/Bại2 (18%)

Bảng xếp hạng

Queens Park Rangers (QPR)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32105274
Sân nhà101000115
Sân khách22005262
6 gần6510186--

Bolton Wanderers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng46191897052755
Sân nhà2313824624475
Sân khách2361072428287
6 gần632174--

Thành tích đối đầu (12 trận)

Queens Park Rangers (QPR) 7 (58%)Hòa 2 (17%)Bolton Wanderers 3 (25%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH30/03/19Queens Park Rangers (QPR)1-2 (0-1)Bolton Wanderers9-1+0.752.25B
ENG LCH15/09/18Bolton Wanderers1-2 (0-1)Queens Park Rangers (QPR)12-102.25T
ENG LCH17/02/18Queens Park Rangers (QPR)2-0 (0-0)Bolton Wanderers9-5+0.52.5T
ENG LCH21/10/17Bolton Wanderers1-1 (1-0)Queens Park Rangers (QPR)4-8+0.252.25H
ENG LCH20/02/16Bolton Wanderers1-1 (0-0)Queens Park Rangers (QPR)2-402.25H
ENG LCH03/10/15Queens Park Rangers (QPR)4-3 (2-2)Bolton Wanderers4-3+0.252.5T
ENG LCH29/01/14Queens Park Rangers (QPR)2-1 (1-0)Bolton Wanderers10-5+0.752.25T
ENG LCH24/08/13Bolton Wanderers0-1 (0-0)Queens Park Rangers (QPR)-02.5T
ENG PR10/03/12Bolton Wanderers2-1 (1-0)Queens Park Rangers (QPR)--0.252.5B
ENG PR13/08/11Queens Park Rangers (QPR)0-4 (0-1)Bolton Wanderers-+0.252.25B
ENG PR15/12/95Queens Park Rangers (QPR)2-1 (1-1)Bolton Wanderers---T
ENG PR29/09/95Bolton Wanderers0-1 (0-0)Queens Park Rangers (QPR)---T

Thành tích gần đây — Queens Park Rangers (QPR)

THTTTTTHBB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH15/08/26Portsmouth1-3 (1-3)Queens Park Rangers (QPR)6-3-0.252.5T
ENG LC08/08/26Queens Park Rangers (QPR)1-1 (0-0)Millwall6-1-0.252.5H
INT CF01/08/26Queens Park Rangers (QPR)3-2 (1-0)AFC Wimbledon3-5+0.53T
INT CF01/08/26Bromley0-7 (0-3)Queens Park Rangers (QPR)1-2+0.53T
INT CF25/07/26Queens Park Rangers (QPR)3-2 (2-1)Fiorentina4-2-0.252.75T
INT CF21/07/26Queens Park Rangers (QPR)1-0 (0-0)Wycombe Wanderers8-1+1.253T
INT CF16/07/26FC Magna Wiener Neustadt1-3 (0-2)Queens Park Rangers (QPR)2-6--T
INT CF11/07/26First Wien 18940-0 (0-0)Queens Park Rangers (QPR)5-6+0.752.75H
ENG LCH02/05/26Ipswich Town3-0 (2-0)Queens Park Rangers (QPR)4-2-1.53B
ENG LCH25/04/26Queens Park Rangers (QPR)2-3 (1-1)Derby County10-602.5B
ENG LCH22/04/26Queens Park Rangers (QPR)1-2 (0-1)Swansea City4-5+0.252.5B
ENG LCH18/04/26Millwall2-0 (2-0)Queens Park Rangers (QPR)6-10-0.752.5B
ENG LCH11/04/26Queens Park Rangers (QPR)0-0 (0-0)Bristol City3-6+0.252.5H
ENG LCH06/04/26Preston North End1-1 (0-0)Queens Park Rangers (QPR)2-6-0.252.25H
ENG LCH03/04/26Queens Park Rangers (QPR)2-1 (1-0)Watford2-302.5T
ENG LCH21/03/26Queens Park Rangers (QPR)6-1 (3-1)Portsmouth1-9+0.252.25T
ENG LCH14/03/26Leicester City1-3 (1-1)Queens Park Rangers (QPR)3-6-0.52.5T
ENG LCH12/03/26Birmingham City1-0 (1-0)Queens Park Rangers (QPR)10-1-0.752.5B
ENG LCH08/03/26Queens Park Rangers (QPR)0-4 (0-1)Middlesbrough3-8-0.52.5B
ENG LCH28/02/26Queens Park Rangers (QPR)0-2 (0-2)Sheffield United7-4-0.252.75B

Thành tích gần đây — Bolton Wanderers

TBTHHTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH15/08/26Bolton Wanderers2-1 (2-0)Preston North End5-2+0.252.5T
ENG LC08/08/26Sheffield Wednesday1-0 (0-0)Bolton Wanderers6-5+0.252.5B
INT CF01/08/26Bolton Wanderers1-0 (1-0)NAC Breda3-3+0.52.75T
INT CF29/07/26Fleetwood Town1-1 (0-0)Bolton Wanderers6-6+1.252.75H
INT CF25/07/26Bolton Wanderers0-0 (0-0)Everton5-3-0.53H
INT CF22/07/26Oldham Athletic1-3 (0-2)Bolton Wanderers2-4+0.752.75T
INT CF17/07/26Dunajska Streda2-1 (2-0)Bolton Wanderers2-3-0.252.5B
INT CF11/07/26Longridge Town FC0-4 (0-3)Bolton Wanderers---T
ENG L124/05/26Bolton Wanderers4-1 (1-1)Stockport County5-202.75T
ENG L115/05/26Bradford City0-1 (0-0)Bolton Wanderers8-302.75T
ENG L110/05/26Bolton Wanderers1-0 (0-0)Bradford City5-4+0.52.5T
ENG L102/05/26Bolton Wanderers2-3 (2-1)Luton Town5-302.75B
ENG L125/04/26Bradford City1-1 (0-0)Bolton Wanderers6-502.5H
ENG L118/04/26Bolton Wanderers3-3 (1-0)Huddersfield Town6-4+0.52.75H
ENG L115/04/26Bolton Wanderers5-1 (2-0)Stevenage Borough8-3+0.52.5T
ENG L111/04/26Cardiff City2-0 (0-0)Bolton Wanderers8-1-0.753B
ENG L106/04/26Bolton Wanderers2-2 (1-1)Stockport County12-4+0.252.75H
ENG L103/04/26Plymouth Argyle1-2 (0-0)Bolton Wanderers4-402.75T
ENG L121/03/26Port Vale1-0 (1-0)Bolton Wanderers2-5+0.752.75B
ENG L118/03/26Bolton Wanderers0-0 (0-0)Doncaster Rovers9-6+13H

Đội hình

Queens Park Rangers (QPR)Bolton Wanderers
1Pierce Charles2Kealey Adamson3CJimmy Dunne6Jake Clarke-Salter27Amadou Salif Mbengue5Ronnie Edwards20Harvey Vale10Ilias Chair14Koki Saito17Kwame Poku22Richard Kone1Jack Bonham3Christian Forino Joseph5Lewis Brunt14Akin Famewo25Max Conway8CJosh Sheehan21Ethan Erhahon11Thierry Gale22Gaizka Larrazabal45John Mcatee10Sam Dalby

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
2
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
17
2
Sút cầu môn
9
0
Tấn công
72
49
Tấn công nguy hiểm
50
19
Sút ngoài cầu môn
3
1
Cản bóng
5
1
Đá phạt trực tiếp
8
6
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
494
407
TL chuyền bóng thành công
83%
77%
Phạm lỗi
6
8
Việt vị
5
2
Cứu thua
0
10
Tắc bóng
7
7
Quả ném biên
23
28
Cắt bóng
5
10
Tạt bóng thành công
4
2
Chuyền dài
30
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.97
0.13
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B3
T3 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B2
T2 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Queens Park Rangers (QPR) (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Bolton Wanderers (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Queens Park Rangers (QPR) (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Bolton Wanderers (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
32
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Queens Park Rangers (QPR)Bolton Wanderers

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Queens Park Rangers (QPR)Bolton Wanderers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
45
Thắng 1
46
Hòa
34
Thua 1
41
Thua 2+
Queens Park Rangers (QPR)Bolton Wanderers

Queens Park Rangers (QPR)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Koki Saito
Tiền đạo
8.10/013/151
5Ronnie Edwards
Hậu vệ
7.71/048/533
10Ilias Chair
Tiền vệ
7.41/043/481
1Pierce Charles
Thủ môn
70/050/630
2Kealey Adamson
Hậu vệ
71/027/303
17Kwame Poku
Tiền vệ
6.94/19/113
27Amadou Salif Mbengue
Hậu vệ
6.90/018/232
6Jake Clarke-Salter
Hậu vệ
6.80/057/630🟨
22Richard Kone
Tiền đạo
6.64/48/130
3Jimmy Dunne
Hậu vệ
6.51/062/730
20Harvey Vale
Tiền vệ
6.54/430/432
19Dennis Cirkin (dự bị)
Hậu vệ trái
7.20/09/152
48Tariq Lamptey (dự bị)
Hậu vệ
6.90/018/200
11Paul Smyth (dự bị)
Tiền đạo
6.70/04/50
16Rumarn Burrell (dự bị)
Tiền đạo
6.50/01/10
24Nicolas Madsen (dự bị)
Tiền vệ
6.41/011/150

Bolton Wanderers

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Christian Forino Joseph
Hậu vệ
8.30/056/575
21Ethan Erhahon
Tiền vệ
7.40/032/375
5Lewis Brunt
Trung vệ
7.40/034/396
14Akin Famewo
Hậu vệ
7.20/047/521
10Sam Dalby
Tiền đạo
6.90/02/190
8Josh Sheehan
Hậu vệ
6.60/027/350
45John Mcatee
Tiền đạo
6.60/06/92
11Thierry Gale
Tiền đạo
6.50/010/101🟨
25Max Conway
Hậu vệ
6.50/025/380
22Gaizka Larrazabal
Hậu vệ
5.81/07/191
1Jack Bonham
Thủ môn
100/033/470
6Ben Davies (dự bị)
Hậu vệ
7.40/033/402
16Samuel Iling (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/02/51
39Ryan Hardie (dự bị)
Trung phong
6.40/01/10🟨
7Kyliane Dong (dự bị)
Tiền đạo
6.41/03/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Queens Park Rangers (QPR) Thông tin Bolton Wanderers
1882 Thành lập 1874
Loftus Road Stadium Sân nhà University of Bolton Stadium
18682 Sức chứa 28101
Julien Stephan HLV Steven Schumacher
London Khu vực Bolton
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.893.333.330.902.500.820.890.500.89
Live1.893.333.330.902.500.820.890.500.89
EasybetsSớm1.863.403.700.932.500.890.900.500.92
Live17.00 ↑1.05 ↓34.00 ↑7.10 ↑0.500.03 ↓4.50 ↑0.250.03 ↓
VcbetSớm1.803.504.000.932.500.920.840.500.99
Live13.00 ↑1.06 ↓26.00 ↑3.40 ↑0.500.22 ↓3.05 ↑0.250.26 ↓
Mansion88Sớm1.953.453.600.962.500.900.950.500.93
Live9.60 ↑1.04 ↓29.00 ↑9.09 ↑0.500.03 ↓0.21 ↓0.003.22 ↑
InterwettenSớm1.903.553.850.852.500.850.850.500.85
Live6.50 ↑1.17 ↓15.00 ↑3.00 ↑0.500.17 ↓0.850.500.85
10BETSớm1.843.653.950.872.500.87---
Live2.73 ↑1.68 ↓8.47 ↑0.95 ↑0.500.83 ↓---
12betSớm1.953.453.600.962.500.900.950.500.93
Live10.00 ↑1.03 ↓30.00 ↑9.09 ↑0.500.03 ↓0.28 ↓0.002.63 ↑
CrownSớm1.943.553.550.972.500.900.940.500.94
Live15.50 ↑1.02 ↓26.00 ↑7.14 ↑0.500.02 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.953.253.570.962.500.920.950.500.95
Live5.20 ↑1.21 ↓11.50 ↑5.00 ↑0.500.10 ↓0.30 ↓0.002.50 ↑
WewbetSớm1.883.343.510.902.500.940.880.500.98
Live6.30 ↑1.18 ↓13.40 ↑7.10 ↑0.500.04 ↓5.85 ↑0.250.07 ↓
LadbrokesSớm1.853.604.000.852.500.85---
Live9.00 ↑1.09 ↓21.00 ↑16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.853.503.800.822.500.930.820.500.93
Live16.00 ↑1.02 ↓33.00 ↑10.38 ↑0.500.03 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.803.624.310.932.500.870.810.501.03
Live7.05 ↑1.16 ↓18.15 ↑4.46 ↑0.500.17 ↓0.30 ↓0.002.71 ↑
HK Jockey ClubSớm1.833.353.450.782.500.92---
Live1.833.353.450.782.500.92---
BwinSớm1.873.704.000.852.500.83---
Live6.25 ↑1.16 ↓15.00 ↑0.95 ↑0.500.75 ↓---
1xBetSớm1.843.603.910.852.500.850.350.001.78
Live10.10 ↑1.12 ↓25.00 ↑5.40 ↑0.500.14 ↓0.33 ↓0.002.52 ↑
SNAISớm1.903.503.75------
Live1.903.60 ↑3.75------
Bet 365Sớm1.833.503.800.912.500.910.880.500.98
Live17.00 ↑1.02 ↓34.00 ↑5.25 ↑0.500.13 ↓0.33 ↓0.002.35 ↑
William HillSớm1.853.503.900.852.500.850.830.500.91
Live7.00 ↑1.10 ↓101.00 ↑5.50 ↑0.500.10 ↓0.830.500.91

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Queens Park Rangers (QPR)+1/2200
Bolton Wanderers-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).