Kết quả bóng đá trận Queens Park Rangers (QPR) vs Bolton Wanderers, 21:00 ngày 22/08/2026
Championship (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Queens Park Rangers (QPR) 0 Kết thúc HT 0-0 0
Bolton Wanderers
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Địa điểm: Loftus Road Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Queens Park Rangers (QPR)
Bolton Wanderers
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Edward Duckworth
🎯 Dứt điểm - Kwame Poku (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kwame Poku (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Harvey Vale (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Gaizka Larrazabal (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Harvey Vale (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kwame Poku (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Richard Kone (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
22'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Richard Kone (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Richard Kone (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Thierry Gale
45+1'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Ben Davies, ra Akin Famewo
🎯 Dứt điểm - Kealey Adamson (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kwame Poku (chân trái) — chệch khung thành
52'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ilias Chair (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Harvey Vale (đánh đầu) — bị cản phá
🚩 Việt vị
59'
🔁 Thay người: vào Samuel Iling, ra Thierry Gale
59'
🔁 Thay người: vào Ryan Hardie, ra John Mcatee
60'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Richard Kone (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Harvey Vale (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Rumarn Burrell, ra Richard Kone
🔁 Thay người: vào Nicolas Madsen, ra Kwame Poku
🔁 Thay người: vào Dennis Cirkin, ra Kealey Adamson
🔁 Thay người: vào Tariq Lamptey, ra Amadou Salif Mbengue
67'
🔁 Thay người: vào Kyliane Dong, ra Gaizka Larrazabal
🎯 Dứt điểm - Jimmy Dunne (chân phải) — chệch khung thành
73'
🟨 Thẻ vàng - Ryan Hardie
🟨 Thẻ vàng - Jake Clarke-Salter
🔁 Thay người: vào Paul Smyth, ra Koki Saito
🎯 Dứt điểm - Nicolas Madsen (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Kyliane Dong (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ronnie Edwards (đánh đầu) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Queens Park Rangers (QPR) | Phút | |
| 45+1' | Thierry Gale | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ben Davies ▼ Akin Famewo | |
| 59' ⇄ | ▲ Samuel Iling ▼ Thierry Gale | |
| 59' ⇄ | ▲ Ryan Hardie ▼ John Mcatee | |
| ▲ Rumarn Burrell ▼ Richard Kone | 62' ⇄ | |
| ▲ Dennis Cirkin ▼ Kealey Adamson | 62' ⇄ | |
| ▲ Nicolas Madsen ▼ Kwame Poku | 62' ⇄ | |
| ▲ Tariq Lamptey ▼ Amadou Salif Mbengue | 62' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Kyliane Dong ▼ Gaizka Larrazabal | |
| 73' | Ryan Hardie | |
| Jake Clarke-Salter | 75' | |
| ▲ Paul Smyth ▼ Koki Saito | 76' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 22 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 9 | 11 |
| Điểm | 6 | 1 | 23 | 12 |
Chủ = Queens Park Rangers (QPR) · Khách = Bolton Wanderers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Queens Park Rangers (QPR) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (50%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Queens Park Rangers (QPR)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 6 | - | - |
Bolton Wanderers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 19 | 18 | 9 | 70 | 52 | 75 | 5 |
| Sân nhà | 23 | 13 | 8 | 2 | 46 | 24 | 47 | 5 |
| Sân khách | 23 | 6 | 10 | 7 | 24 | 28 | 28 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Queens Park Rangers (QPR) 7 (58%)Hòa 2 (17%)Bolton Wanderers 3 (25%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/03/19 | Queens Park Rangers (QPR) | 1-2 (0-1) | Bolton Wanderers | +0.75 | 2.25 | B |
| 15/09/18 | Bolton Wanderers | 1-2 (0-1) | Queens Park Rangers (QPR) | 0 | 2.25 | T |
| 17/02/18 | Queens Park Rangers (QPR) | 2-0 (0-0) | Bolton Wanderers | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/10/17 | Bolton Wanderers | 1-1 (1-0) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/02/16 | Bolton Wanderers | 1-1 (0-0) | Queens Park Rangers (QPR) | 0 | 2.25 | H |
| 03/10/15 | Queens Park Rangers (QPR) | 4-3 (2-2) | Bolton Wanderers | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/01/14 | Queens Park Rangers (QPR) | 2-1 (1-0) | Bolton Wanderers | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/08/13 | Bolton Wanderers | 0-1 (0-0) | Queens Park Rangers (QPR) | 0 | 2.5 | T |
| 10/03/12 | Bolton Wanderers | 2-1 (1-0) | Queens Park Rangers (QPR) | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/08/11 | Queens Park Rangers (QPR) | 0-4 (0-1) | Bolton Wanderers | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/12/95 | Queens Park Rangers (QPR) | 2-1 (1-1) | Bolton Wanderers | - | - | T |
| 29/09/95 | Bolton Wanderers | 0-1 (0-0) | Queens Park Rangers (QPR) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Queens Park Rangers (QPR)
THTTTTTHBB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Portsmouth | 1-3 (1-3) | Queens Park Rangers (QPR) | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 1-1 (0-0) | Millwall | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 3-2 (1-0) | AFC Wimbledon | +0.5 | 3 | T |
| 01/08/26 | Bromley | 0-7 (0-3) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.5 | 3 | T |
| 25/07/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 3-2 (2-1) | Fiorentina | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/07/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 1-0 (0-0) | Wycombe Wanderers | +1.25 | 3 | T |
| 16/07/26 | FC Magna Wiener Neustadt | 1-3 (0-2) | Queens Park Rangers (QPR) | - | - | T |
| 11/07/26 | First Wien 1894 | 0-0 (0-0) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.75 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Ipswich Town | 3-0 (2-0) | Queens Park Rangers (QPR) | -1.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 2-3 (1-1) | Derby County | 0 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 1-2 (0-1) | Swansea City | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Millwall | 2-0 (2-0) | Queens Park Rangers (QPR) | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 0-0 (0-0) | Bristol City | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Preston North End | 1-1 (0-0) | Queens Park Rangers (QPR) | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 2-1 (1-0) | Watford | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 6-1 (3-1) | Portsmouth | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Leicester City | 1-3 (1-1) | Queens Park Rangers (QPR) | -0.5 | 2.5 | T |
| 12/03/26 | Birmingham City | 1-0 (1-0) | Queens Park Rangers (QPR) | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 0-4 (0-1) | Middlesbrough | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 0-2 (0-2) | Sheffield United | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Bolton Wanderers
TBTHHTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Bolton Wanderers | 2-1 (2-0) | Preston North End | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Sheffield Wednesday | 1-0 (0-0) | Bolton Wanderers | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Bolton Wanderers | 1-0 (1-0) | NAC Breda | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Fleetwood Town | 1-1 (0-0) | Bolton Wanderers | +1.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Bolton Wanderers | 0-0 (0-0) | Everton | -0.5 | 3 | H |
| 22/07/26 | Oldham Athletic | 1-3 (0-2) | Bolton Wanderers | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Dunajska Streda | 2-1 (2-0) | Bolton Wanderers | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Longridge Town FC | 0-4 (0-3) | Bolton Wanderers | - | - | T |
| 24/05/26 | Bolton Wanderers | 4-1 (1-1) | Stockport County | 0 | 2.75 | T |
| 15/05/26 | Bradford City | 0-1 (0-0) | Bolton Wanderers | 0 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Bolton Wanderers | 1-0 (0-0) | Bradford City | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Bolton Wanderers | 2-3 (2-1) | Luton Town | 0 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Bradford City | 1-1 (0-0) | Bolton Wanderers | 0 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Bolton Wanderers | 3-3 (1-0) | Huddersfield Town | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/04/26 | Bolton Wanderers | 5-1 (2-0) | Stevenage Borough | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Cardiff City | 2-0 (0-0) | Bolton Wanderers | -0.75 | 3 | B |
| 06/04/26 | Bolton Wanderers | 2-2 (1-1) | Stockport County | +0.25 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | Plymouth Argyle | 1-2 (0-0) | Bolton Wanderers | 0 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Port Vale | 1-0 (1-0) | Bolton Wanderers | +0.75 | 2.75 | B |
| 18/03/26 | Bolton Wanderers | 0-0 (0-0) | Doncaster Rovers | +1 | 3 | H |
Đội hình
Queens Park Rangers (QPR)
Bolton Wanderers
1Pierce Charles2Kealey Adamson3CJimmy Dunne6Jake Clarke-Salter27Amadou Salif Mbengue5Ronnie Edwards20Harvey Vale10Ilias Chair14Koki Saito17Kwame Poku22Richard Kone1Jack Bonham3Christian Forino Joseph5Lewis Brunt14Akin Famewo25Max Conway8CJosh Sheehan21Ethan Erhahon11Thierry Gale22Gaizka Larrazabal45John Mcatee10Sam Dalby
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Pierce Charles7
- 2Kealey Adamson▼ Rời sân 62'7
- 3Jimmy Dunne C6.5
- 5Ronnie Edwards7.7
- 6Jake Clarke-Salter🟨 Thẻ vàng 75'6.8
- 10Ilias Chair7.4
- 14Koki Saito▼ Rời sân 76'8.1
- 17Kwame Poku▼ Rời sân 62'6.9
- 20Harvey Vale6.5
- 22Richard Kone▼ Rời sân 62'6.6
- 27Amadou Salif Mbengue▼ Rời sân 62'6.9
Khách · 4231
- 1Jack Bonham10
- 3Christian Forino Joseph8.3
- 5Lewis Brunt7.4
- 8Josh Sheehan C6.6
- 10Sam Dalby6.9
- 11Thierry Gale🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 59'6.5
- 14Akin Famewo▼ Rời sân 46'7.2
- 21Ethan Erhahon7.4
- 22Gaizka Larrazabal▼ Rời sân 67'5.8
- 25Max Conway6.5
- 45John Mcatee▼ Rời sân 59'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
12
Sút bóng
172
Sút cầu môn
90
Tấn công
7249
Tấn công nguy hiểm
5019
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
86
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
494407
TL chuyền bóng thành công
83%77%
Phạm lỗi
68
Việt vị
52
Cứu thua
010
Tắc bóng
77
Quả ném biên
2328
Cắt bóng
510
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
3031
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.970.13
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
50 50
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B3T3 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B2T2 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Queens Park Rangers (QPR) (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Bolton Wanderers (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Queens Park Rangers (QPR) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Bolton Wanderers (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Queens Park Rangers (QPR)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Koki Saito Tiền đạo | 8.1 | 0/0 | 13/15 | 1 | |||
| 5Ronnie Edwards Hậu vệ | 7.7 | 1/0 | 48/53 | 3 | |||
| 10Ilias Chair Tiền vệ | 7.4 | 1/0 | 43/48 | 1 | |||
| 1Pierce Charles Thủ môn | 7 | 0/0 | 50/63 | 0 | |||
| 2Kealey Adamson Hậu vệ | 7 | 1/0 | 27/30 | 3 | |||
| 17Kwame Poku Tiền vệ | 6.9 | 4/1 | 9/11 | 3 | |||
| 27Amadou Salif Mbengue Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 18/23 | 2 | |||
| 6Jake Clarke-Salter Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 57/63 | 0 | 🟨 | ||
| 22Richard Kone Tiền đạo | 6.6 | 4/4 | 8/13 | 0 | |||
| 3Jimmy Dunne Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 62/73 | 0 | |||
| 20Harvey Vale Tiền vệ | 6.5 | 4/4 | 30/43 | 2 | |||
| 19Dennis Cirkin (dự bị) Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 9/15 | 2 | |||
| 48Tariq Lamptey (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 18/20 | 0 | |||
| 11Paul Smyth (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 16Rumarn Burrell (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 24Nicolas Madsen (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 11/15 | 0 |
Bolton Wanderers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Christian Forino Joseph Hậu vệ | 8.3 | 0/0 | 56/57 | 5 | |||
| 21Ethan Erhahon Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 32/37 | 5 | |||
| 5Lewis Brunt Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 34/39 | 6 | |||
| 14Akin Famewo Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 47/52 | 1 | |||
| 10Sam Dalby Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 2/19 | 0 | |||
| 8Josh Sheehan Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 27/35 | 0 | |||
| 45John Mcatee Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 6/9 | 2 | |||
| 11Thierry Gale Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 10/10 | 1 | 🟨 | ||
| 25Max Conway Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 25/38 | 0 | |||
| 22Gaizka Larrazabal Hậu vệ | 5.8 | 1/0 | 7/19 | 1 | |||
| 1Jack Bonham Thủ môn | 10 | 0/0 | 33/47 | 0 | |||
| 6Ben Davies (dự bị) Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 33/40 | 2 | |||
| 16Samuel Iling (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 2/5 | 1 | |||
| 39Ryan Hardie (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 | 🟨 | ||
| 7Kyliane Dong (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 3/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Queens Park Rangers (QPR) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1882 | Thành lập | 1874 |
| Loftus Road Stadium | Sân nhà | University of Bolton Stadium |
| 18682 | Sức chứa | 28101 |
| Julien Stephan | HLV | Steven Schumacher |
| London | Khu vực | Bolton |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.89 | 3.33 | 3.33 | 0.90 | 2.50 | 0.82 | 0.89 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.89 | 3.33 | 3.33 | 0.90 | 2.50 | 0.82 | 0.89 | 0.50 | 0.89 | |
| Easybets | Sớm | 1.86 | 3.40 | 3.70 | 0.93 | 2.50 | 0.89 | 0.90 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 34.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.00 | 0.93 | 2.50 | 0.92 | 0.84 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 3.05 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.45 | 3.60 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.04 ↓ | 29.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.55 | 3.85 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.17 ↓ | 15.00 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.85 | 0.50 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 1.84 | 3.65 | 3.95 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 2.73 ↑ | 1.68 ↓ | 8.47 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.45 | 3.60 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.94 | 3.55 | 3.55 | 0.97 | 2.50 | 0.90 | 0.94 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.57 | 0.96 | 2.50 | 0.92 | 0.95 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 5.20 ↑ | 1.21 ↓ | 11.50 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.88 | 3.34 | 3.51 | 0.90 | 2.50 | 0.94 | 0.88 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.18 ↓ | 13.40 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.60 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.09 ↓ | 21.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.80 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.82 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 33.00 ↑ | 10.38 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.80 | 3.62 | 4.31 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.81 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 7.05 ↑ | 1.16 ↓ | 18.15 ↑ | 4.46 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.71 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.83 | 3.35 | 3.45 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.83 | 3.35 | 3.45 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.70 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.16 ↓ | 15.00 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 3.60 | 3.91 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.35 | 0.00 | 1.78 |
| Live | 10.10 ↑ | 1.12 ↓ | 25.00 ↑ | 5.40 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.52 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.60 ↑ | 3.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.80 | 0.91 | 2.50 | 0.91 | 0.88 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 5.25 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.90 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 101.00 ↑ | 5.50 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.83 | 0.50 | 0.91 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Queens Park Rangers (QPR) | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Bolton Wanderers | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).