Kết quả bóng đá trận Queens Park R U21 vs Hull U21, 20:00 ngày 25/08/2026
Professional Development League 2 U21 (Anh) · 20:00 ngày 25/08/2026
Queens Park R U21 3 Kết thúc HT 0-1 3
Hull U21
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Queens Park R U21 | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 | |
| 20' | ⚽ 0 - 2 | |
| 45' | ||
| 45+2' | ||
| 45+4' | ||
| HT 0-1 | ||
| Timothy Akindileni 1 - 2 ⚽ | 46' | |
| 2 - 2 ⚽ | 47' | |
| Justin Obikwu 3 - 2 ⚽ | 55' | |
| 4 - 2 ⚽ | 55' | |
| 59' | ⚽ 4 - 3 | |
| 59' | ⚽ 4 - 4 | |
| Wright J. 5 - 4 ⚽ | 64' | |
| 6 - 4 ⚽ | 64' | |
| 79' | ||
| 79' | ||
| 90' | ⚽ 6 - 5 | |
| 90+4' | ⚽ 6 - 6 | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 21 | 16 |
| Mất bàn | 8 | 7 | 22 | 20 |
| Điểm | 3 | 1 | 11 | 11 |
Chủ = Queens Park R U21 · Khách = Hull U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Queens Park R U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (44%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Bảng xếp hạng
Queens Park R U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 17 |
Hull U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
21
Sút bóng
158
Sút cầu môn
84
Tấn công
7255
Tấn công nguy hiểm
6938
Sút ngoài cầu môn
74
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Queens Park R U21 (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Hull U21 (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Queens Park R U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.73 | 4.50 | 3.00 | 1.02 | 4.00 | 0.82 | 1.02 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 4.10 | 3.20 | 0.94 | 3.75 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.10 ↑ | 5.50 | 0.73 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.87 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.79 | 3.95 | 3.25 | 0.82 | 3.75 | 1.00 | 0.98 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 150.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 4.20 | 2.80 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 9.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.99 | 4.00 | 2.70 | 0.89 | 3.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.84 ↓ | 4.10 ↑ | 3.20 ↑ | 0.91 ↑ | 3.75 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.79 | 3.95 | 3.25 | 0.74 | 3.75 | 1.02 | 0.75 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 150.00 ↑ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 4.25 | 3.15 | 0.92 | 3.75 | 0.78 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 26.00 ↑ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.82 | 3.79 | 3.23 | 0.86 | 3.50 | 0.96 | 0.85 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 165.00 ↑ | 3.84 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.07 | 4.03 | 2.74 | 0.98 | 3.75 | 0.82 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.50 ↑ | 33.00 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.90 | 3.10 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.33 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 4.20 | 2.55 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.08 ↓ | 14.50 ↑ | 5.70 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.00 | 4.02 | 2.75 | 0.94 | 3.75 | 0.81 | 0.81 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 7.16 ↑ | 1.16 ↓ | 11.80 ↑ | 2.88 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.90 | 3.10 | 0.71 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.75 ↑ | 67.00 ↑ | 0.73 ↑ | 5.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 4.40 | 2.66 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.89 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 13.90 ↑ | 1.07 ↓ | 16.30 ↑ | 5.84 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 4.20 | 2.60 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.80 | 2.80 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Queens Park R U21 | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Hull U21 | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).