Kết quả bóng đá trận Queen's University vs HW Welders, 01:45 ngày 12/08/2026

IFA Championship (Bắc Ireland) · 01:45 ngày 12/08/2026
Queen's University
2 Kết thúc HT 2-1 1
HW Welders
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 11
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

Queen's University Phút HW Welders
1 - 0 14'
2 - 0 16'
38'
41' 2 - 1
HT 2-1
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 55
Hòa 00 22
Bại 10 33
Ghi bàn 105 2914
Mất bàn 61 2110
Điểm 69 1717

Chủ = Queen's University · Khách = HW Welders

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Queen's University (10)Hiệp 1 / Cả trậnHW Welders (12)
3 (30%)Thắng/Thắng3 (25%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
2 (20%)Hòa/Thắng2 (17%)
1 (10%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (17%)
1 (10%)Bại/Hòa1 (8%)
3 (30%)Bại/Bại3 (25%)

Bảng xếp hạng

Queen's University

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng331211104342476
Sân nhà176742521257
Sân khách166461821224
6 gần63211712--

HW Welders

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3317887741593
Sân nhà179444222315
Sân khách168443519283
6 gần622287--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Queen's University 4 (40%)Hòa 2 (20%)HW Welders 4 (40%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR CH28/03/26HW Welders2-3 (1-1)Queen's University---T
NIR CH17/01/26Queen's University2-2 (2-2)HW Welders5-5--H
NIR CH22/11/25HW Welders1-1 (0-1)Queen's University10-2--H
NIR CH30/08/25Queen's University0-3 (0-2)HW Welders3-8--B
INT CF20/07/24Queen's University6-0 (0-0)HW Welders---T
NIR CH22/01/22HW Welders1-2 (0-2)Queen's University---T
NIR CH23/10/21Queen's University1-2 (1-1)HW Welders---B
NIR CH07/08/21Queen's University0-5 (0-2)HW Welders3-5--B
NIR CH07/12/19Queen's University5-2 (2-2)HW Welders---T
NIR CH17/08/19HW Welders2-1 (2-0)Queen's University---B

Thành tích gần đây — Queen's University

HHTBTTHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/16 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR CH08/08/26Armagh City1-1 (1-0)Queen's University---H
INT CF01/08/26Queen's University3-3 (0-0)Rosario YC---H
INT CF29/07/26Queen's University4-1 (1-0)Ballyclare Comrades7-6--T
INT CF22/07/26Carrick Rangers5-3 (4-1)Queen's University3-1-1.53.25B
INT CF11/07/26Queen's University5-2 (2-2)Bangor FC1-8-0.52.75T
NIR CH25/04/26Limavady United0-1 (0-1)Queen's University---T
NIR CH18/04/26Queen's University0-0 (0-0)Loughgall FC---H
NIR CH11/04/26Annagh United0-4 (0-0)Queen's University---T
NIR CH04/04/26Queen's University0-2 (0-0)Newington---B
NIR CH28/03/26HW Welders2-3 (1-1)Queen's University---T
NIR CH21/03/26Queen's University8-1 (3-0)Armagh City---T
NIR CH14/03/26Institute FC0-1 (0-0)Queen's University---T
NIR CH12/03/26Queen's University0-2 (0-1)Limavady United--0.752.5B
NIR CH28/02/26Newington2-0 (0-0)Queen's University---B
NIR CH21/02/26Queen's University2-2 (2-0)Ards FC---H
NIR CH14/02/26Loughgall FC4-0 (2-0)Queen's University---B
NIR CH11/02/26Queen's University1-0 (0-0)Warrenpoint Town---T
NIR CH31/01/26Queen's University1-0 (1-0)Annagh United3-10--T
NIR CH24/01/26Dundela1-1 (1-0)Queen's University5-5--H
NIR CH17/01/26Queen's University2-2 (2-2)HW Welders5-5--H

Thành tích gần đây — HW Welders

THBBTHBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR CH08/08/26HW Welders3-0 (1-0)Warrenpoint Town2-5--T
INT CF25/07/26HW Welders1-1 (0-1)Dungannon Swifts1-4--H
INT CF22/07/26HW Welders0-2 (0-1)Portadown5-6-0.253B
INT CF18/07/26HW Welders0-3 (0-2)Carrick Rangers7-1-0.753.25B
INT CF10/07/26HW Welders3-0 (1-0)Dergview FC9-1+1.753.25T
INT CF04/07/26Coleraine1-1 (0-1)HW Welders---H
INT CF30/06/26HW Welders1-2 (1-1)Larne FC5-9-2.253.5B
INT CF27/06/26HW Welders1-2 (1-1)The New Saints1-2--B
NIR CH25/04/26HW Welders4-0 (3-0)Annagh United7-4--T
NIR CH18/04/26Newington2-4 (1-1)HW Welders---T
NIR CH11/04/26Loughgall FC2-0 (1-0)HW Welders---B
NIR CH04/04/26Limavady United0-0 (0-0)HW Welders---H
NIR CH28/03/26HW Welders2-3 (1-1)Queen's University---B
NIR CH21/03/26HW Welders1-4 (0-3)Limavady United5-3--B
NIR CH14/03/26Ballinamallard United1-1 (1-1)HW Welders---H
NIR CH11/03/26HW Welders3-1 (2-0)Dundela---T
NIR CUP07/03/26Dungannon Swifts3-0 (1-0)HW Welders5-7--B
NIR CH28/02/26Annagh United2-1 (1-1)HW Welders---B
NIR CH21/02/26HW Welders1-4 (1-1)Institute FC---B
NIR CH14/02/26Ards FC2-3 (1-2)HW Welders---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
11
Phạt góc (HT)
1
7
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
7
19
Sút cầu môn
2
4
Tấn công
54
70
Tấn công nguy hiểm
38
87
Sút ngoài cầu môn
5
15
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B4
T4 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B3
T3 H1 B2
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
2.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Queen's University (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
HW Welders (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Queen's UniversityHW Welders

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Queen's UniversityHW Welders

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
51
Thắng 1
64
Hòa
04
Thua 1
56
Thua 2+
Queen's UniversityHW Welders

Thông tin đội bóng

Queen's University Thông tin HW Welders
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm7.504.801.360.883.000.821.02-1.250.70
Live1.05 ↓11.00 ↑81.00 ↑5.50 ↑3.500.03 ↓2.50 ↑0.000.21 ↓
VcbetSớm4.003.901.700.883.000.910.98-0.500.82
Live5.50 ↑4.50 ↑1.44 ↓0.91 ↑3.250.88 ↓0.81 ↓-1.250.99 ↑
InterwettenSớm4.003.901.671.103.500.60---
Live1.20 ↓4.70 ↑45.00 ↑2.40 ↑3.500.25 ↓---
10BETSớm3.753.951.660.933.250.72---
Live1.12 ↓5.11 ↑67.20 ↑2.77 ↑3.500.19 ↓---
WewbetSớm3.883.911.650.973.250.770.91-0.750.83
Live1.10 ↓5.90 ↑24.00 ↑2.22 ↑3.500.19 ↓1.96 ↑0.000.25 ↓
LadbrokesSớm3.803.901.670.482.501.50---
Live1.11 ↓5.50 ↑26.00 ↑0.08 ↓2.505.00 ↑---
18BetSớm4.003.901.580.763.250.760.81-0.750.71
Live6.00 ↑4.80 ↑1.39 ↓0.83 ↑3.250.82 ↑0.99 ↑-1.250.68 ↓
PinnacleSớm3.273.371.920.923.000.800.79-0.500.92
Live5.12 ↑5.12 ↑1.38 ↓0.81 ↓3.250.93 ↑0.85 ↑-1.500.88 ↓
BwinSớm3.803.901.661.153.500.61---
Live1.14 ↓5.25 ↑29.00 ↑0.83 ↓3.500.80 ↑---
1xBetSớm4.123.951.651.153.500.620.43-1.501.60
Live1.06 ↓10.00 ↑81.00 ↑4.63 ↑3.500.14 ↓2.37 ↑0.000.33 ↓
Bet 365Sớm4.003.901.651.033.250.780.95-0.750.85
Live1.05 ↓11.00 ↑81.00 ↑3.80 ↑3.500.18 ↓2.45 ↑0.000.30 ↓
William HillSớm3.103.501.911.303.500.53---
Live1.02 ↓17.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑3.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.