Kết quả bóng đá trận Queen's Park vs Stenhousemuir, 21:00 ngày 22/08/2026

Championship (Scotland) · 21:00 ngày 22/08/2026
Queen's Park
0 Kết thúc HT 0-0 2
Stenhousemuir
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Queen's Park Phút Stenhousemuir
HT 0-0
49' 0 - 1 Euan O'Reilly(Assists:Finn Robson) (Kiến tạo: Finn Robson)
54' Kinlay Bilham
68' Gus Stevenson
84' 0 - 2 Gregor Buchanan(Assists:Scott Bright) (Kiến tạo: Scott Bright)
carlo pignatiello 90+2'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 54
Hòa 01 15
Bại 30 41
Ghi bàn 14 1811
Mất bàn 60 115
Điểm 07 1617

Chủ = Queen's Park · Khách = Stenhousemuir

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Queen's Park (10)Hiệp 1 / Cả trậnStenhousemuir (20)
3 (30%)Thắng/Thắng10 (50%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
2 (20%)Hòa/Thắng4 (20%)
1 (10%)Hòa/Hòa4 (20%)
2 (20%)Hòa/Bại1 (5%)
2 (20%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Queen's Park

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng300316010
Sân nhà200214010
Sân khách100102010
6 gần6303108--

Stenhousemuir

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32105171
Sân nhà11002034
Sân khách21103141
6 gần624074--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Queen's Park 9 (45%)Hòa 6 (30%)Stenhousemuir 5 (25%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO L210/04/21Stenhousemuir1-3 (0-2)Queen's Park3-5+0.752.5T
SCO L228/11/20Queen's Park3-1 (1-1)Stenhousemuir8-0+0.752.75T
SCO L207/03/20Stenhousemuir0-0 (0-0)Queen's Park4-602.75H
SCO L204/01/20Queen's Park2-1 (2-0)Stenhousemuir2-7+0.52.75T
SCO L202/11/19Stenhousemuir0-3 (0-1)Queen's Park3-8-0.52.5T
SCO L210/08/19Queen's Park1-1 (0-0)Stenhousemuir7-4+0.252.75H
SCO L105/05/18Queen's Park1-2 (1-1)Stenhousemuir6-0+0.52.75B
SCO L102/05/18Stenhousemuir1-1 (1-0)Queen's Park6-4-0.252.75H
SCO L129/04/17Queen's Park0-2 (0-1)Stenhousemuir7-0+0.252.5B
SCO L111/02/17Stenhousemuir0-2 (0-1)Queen's Park6-302.5T
SCO L129/10/16Queen's Park0-3 (0-1)Stenhousemuir5-4+0.52.75B
SCO L113/08/16Stenhousemuir1-2 (1-0)Queen's Park2-3-0.252.75T
SCO LC20/07/16Stenhousemuir0-2 (0-1)Queen's Park4-5-0.52.75T
SCO L116/05/15Stenhousemuir1-1 (1-0)Queen's Park7-10-0.52.75H
SCO L114/05/15Queen's Park0-1 (0-0)Stenhousemuir12-3+0.252.75B
SCO L117/05/09Queen's Park0-0 (0-0)Stenhousemuir-+0.752.5H
SCO L115/05/09Stenhousemuir2-1 (2-1)Queen's Park-02.25B
SCO L231/03/07Queen's Park1-0 (1-0)Stenhousemuir-+12.75T
SCO L227/01/07Stenhousemuir1-2 (0-0)Queen's Park--0.252.5T
SCO L225/11/06Queen's Park1-1 (1-0)Stenhousemuir-+0.252.5H

Thành tích gần đây — Queen's Park

BBTBTTTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO CH08/08/26Queen's Park1-2 (0-1)Raith Rovers4-2-0.252.5B
SCO CH01/08/26Livingston2-0 (0-0)Queen's Park9-0-12.5B
SCO LC25/07/26Queen's Park3-1 (2-1)Queen of South4-2+0.752.75T
SCO LC18/07/26Aberdeen2-1 (2-0)Queen's Park9-2-1.53.25B
SCO LC15/07/26Kelty Hearts0-2 (0-0)Queen's Park5-5+0.52.25T
SCO LC11/07/26Queen's Park3-1 (1-1)Brora Rangers5-5+23.25T
INT CF01/07/26Clyde1-3 (0-2)Queen's Park6-6+12.75T
INT CF27/06/26Annan Athletic0-0 (0-0)Queen's Park4-4+0.53H
INT CF27/06/26Gretna0-5 (0-5)Queen's Park4-15+2.754.75T
SCO CH02/05/26Partick Thistle1-1 (1-0)Queen's Park8-7-12.75H
SCO CH25/04/26Queen's Park0-2 (0-1)Dunfermline Athletic1-5-0.52.25B
SCO CH18/04/26Greenock Morton0-0 (0-0)Queen's Park11-4-0.252.5H
SCO CH15/04/26Queen's Park0-2 (0-1)Raith Rovers0-802B
SCO CH11/04/26Queen's Park1-0 (1-0)Ross County4-1-0.252.25T
SCO CH28/03/26Saint Johnstone1-1 (0-1)Queen's Park8-2-1.52.75H
SCO CH21/03/26Arbroath1-0 (1-0)Queen's Park8-4-0.752.5B
SCO CH14/03/26Queen's Park1-1 (1-1)Ayr United2-5-0.252.25H
SCO CH11/03/26Ayr United1-2 (0-0)Queen's Park6-3-0.752.25T
SCO CH07/03/26Queen's Park1-0 (1-0)Airdrie United4-602.5T
SCO CH28/02/26Dunfermline Athletic1-0 (1-0)Queen's Park2-3-0.752.5B

Thành tích gần đây — Stenhousemuir

HTHHHTTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/7 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC16/08/26Stenhousemuir0-0 (0-0)Motherwell8-8-1.53H
SCO CH08/08/26Stenhousemuir2-0 (0-0)Greenock Morton9-4+0.252.5T
SCO CH01/08/26Raith Rovers1-1 (1-1)Stenhousemuir4-2-12.25H
SCO LC25/07/26Stenhousemuir0-0 (0-0)Livingston2-4-0.753H
SCO LC22/07/26Partick Thistle2-2 (1-2)Stenhousemuir17-1-1.753H
SCO LC18/07/26Brechin City1-2 (1-2)Stenhousemuir5-1+1.52.75T
SCO LC11/07/26Stenhousemuir2-0 (0-0)Forfar Athletic13-0+1.53.25T
SCO CH16/05/26Stenhousemuir0-1 (0-0)Alloa Athletic0-3+0.252.5B
SCO CH14/05/26Alloa Athletic1-3 (0-2)Stenhousemuir4-402.75T
SCO CH09/05/26Stenhousemuir1-1 (1-1)Queen of South3-4+0.252.5H
SCO CH06/05/26Queen of South1-1 (0-1)Stenhousemuir11-6-0.252.5H
SCO L102/05/26Montrose0-2 (0-1)Stenhousemuir7-2+12.75T
SCO L125/04/26Stenhousemuir1-0 (0-0)Alloa Athletic7-1+0.52.5T
SCO L118/04/26Cove Rangers2-0 (1-0)Stenhousemuir4-3+0.252.5B
SCO L111/04/26Stenhousemuir1-1 (0-1)Inverness5-4-0.52.5H
SCO L104/04/26Stenhousemuir3-0 (2-0)Hamilton Academical4-4+0.752.5T
SCO L128/03/26East Fife2-2 (0-1)Stenhousemuir4-10+0.52.25H
SCO L121/03/26Stenhousemuir2-0 (1-0)Kelty Hearts7-4+12.5T
SCO L114/03/26Peterhead0-1 (0-0)Stenhousemuir1-102.25T
SCO L107/03/26Queen of South1-1 (0-1)Stenhousemuir3-802.25H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
7
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
4
8
Sút cầu môn
0
4
Tấn công
85
78
Tấn công nguy hiểm
35
42
Sút ngoài cầu môn
4
4
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Phạm lỗi
13
13
Việt vị
3
1
Cứu thua
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5
T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B4
T4 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Queen's Park (16 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Stenhousemuir (20 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 0.45 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Queen's Park (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Stenhousemuir (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
11
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
12
B.thắng H2
Queen's ParkStenhousemuir

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
01
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Queen's ParkStenhousemuir

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
33
Thắng 1
59
Hòa
41
Thua 1
31
Thua 2+
Queen's ParkStenhousemuir

Thông tin đội bóng

Queen's Park Thông tin Stenhousemuir
1867-7-9 Thành lập 1884
Hampden Park Sân nhà Ochilview Park
52025 Sức chứa 2374
Sean Crighton HLV
Glasgow Khu vực FALKIRK
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.153.203.100.832.250.920.880.250.88
Live2.44 ↑3.202.70 ↓0.91 ↑2.250.90 ↓0.93 ↑0.000.91 ↑
VcbetSớm2.153.253.130.862.250.940.900.250.90
Live71.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.55 ↑2.500.18 ↓0.86 ↓0.000.93 ↑
Mansion88Sớm2.083.103.000.852.250.910.760.001.00
Live2.46 ↑3.05 ↓2.47 ↓0.89 ↑2.250.93 ↑1.23 ↑0.250.65 ↓
InterwettenSớm2.203.053.251.052.500.701.200.500.60
Live40.00 ↑6.00 ↑1.11 ↓5.40 ↑2.500.06 ↓0.75 ↓0.000.95 ↑
10BETSớm2.143.053.100.782.250.85---
Live36.90 ↑5.12 ↑1.16 ↓2.94 ↑2.500.20 ↓---
12betSớm2.083.103.000.852.250.910.760.001.00
Live2.46 ↑3.05 ↓2.47 ↓0.89 ↑2.250.93 ↑1.23 ↑0.250.65 ↓
CrownSớm2.173.202.900.872.250.930.920.250.90
Live26.00 ↑6.90 ↑1.07 ↓4.76 ↑2.500.01 ↓5.26 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.123.012.950.882.250.920.920.250.88
Live32.00 ↑5.20 ↑1.11 ↓2.63 ↑2.500.24 ↓0.920.000.92 ↑
WewbetSớm2.053.283.230.932.500.830.790.250.99
Live31.00 ↑5.95 ↑1.07 ↓4.75 ↑2.500.05 ↓0.81 ↑0.001.01 ↑
LadbrokesSớm2.103.103.101.102.500.67---
Live81.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓7.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm2.003.303.300.882.500.800.750.250.94
Live49.00 ↑6.25 ↑1.09 ↓19.74 ↑2.500.01 ↓19.74 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.453.223.030.852.250.991.060.250.74
Live30.86 ↑5.52 ↑1.19 ↓2.85 ↑2.500.26 ↓0.90 ↓0.000.93 ↑
BwinSớm2.103.103.101.052.500.66---
Live151.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓1.00 ↓1.500.63 ↓---
1xBetSớm2.123.403.220.902.500.800.520.001.36
Live101.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓3.68 ↑2.500.20 ↓0.91 ↑0.000.91 ↓
SNAISớm2.253.103.10------
Live2.20 ↓3.20 ↑3.20 ↑------
Bet 365Sớm2.003.303.200.952.500.850.800.251.00
Live101.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.90 ↑2.500.13 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm2.502.902.801.102.500.671.450.500.50
Live34.00 ↑5.50 ↑1.15 ↓1.30 ↑1.500.55 ↓0.73 ↓0.000.90 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Queen's Park+1/4100
Stenhousemuir-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).