Kết quả bóng đá trận Queen's Park vs Raith Rovers, 21:00 ngày 08/08/2026

Championship (Scotland) · 21:00 ngày 08/08/2026
Queen's Park
1 Kết thúc HT 0-1 2
Raith Rovers
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

Queen's Park Phút Raith Rovers
19' Callum Fordyce
39' 0 - 1 Charlie Telfer
HT 0-1
49' Charlie Telfer
58' 0 - 2 Anton Dowds
Ross McLean(Assists:Euan Murray) (Kiến tạo: Euan Murray) 1 - 2 77'
Ben Brannan 86'
90'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 55
Hòa 01 14
Bại 30 41
Ghi bàn 15 1816
Mất bàn 62 117
Điểm 07 1619

Chủ = Queen's Park · Khách = Raith Rovers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Queen's Park (10)Hiệp 1 / Cả trậnRaith Rovers (10)
3 (30%)Thắng/Thắng5 (50%)
2 (20%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (10%)Hòa/Hòa3 (30%)
2 (20%)Hòa/Bại1 (10%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (10%)
2 (20%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Queen's Park

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng300316010
Sân nhà200214010
Sân khách100102010
6 gần6402127--

Raith Rovers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32105272
Sân nhà21103142
Sân khách11002133
6 gần623164--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Queen's Park 5 (25%)Hòa 6 (30%)Raith Rovers 9 (45%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 3 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO CH15/04/26Queen's Park0-2 (0-1)Raith Rovers0-802B
SCO BC28/01/26Queen's Park1-1 (0-1)Raith Rovers5-5-0.52.75H
SCO CH24/01/26Raith Rovers4-1 (2-0)Queen's Park4-2-12.5B
SCO CH08/11/25Queen's Park2-1 (1-1)Raith Rovers2-11-0.52.25T
SCO CH02/08/25Raith Rovers1-1 (0-1)Queen's Park10-2-1.252.5H
SCO CH03/05/25Queen's Park1-5 (0-2)Raith Rovers4-5-0.752.25B
SCO CH01/03/25Raith Rovers0-4 (0-1)Queen's Park4-0-0.752.5T
SCO CH21/12/24Queen's Park1-2 (0-1)Raith Rovers8-0+0.252.5B
SCO CH19/10/24Raith Rovers1-1 (1-0)Queen's Park8-6-0.252.5H
SCO CH16/03/24Queen's Park0-0 (0-0)Raith Rovers9-11-0.252.75H
SCO CH13/01/24Raith Rovers1-2 (1-1)Queen's Park9-2-1.253T
SCO CH11/11/23Queen's Park2-3 (0-1)Raith Rovers5-1-0.252.5B
SCO CH02/09/23Raith Rovers3-2 (1-0)Queen's Park8-102.75B
SCO CH01/04/23Raith Rovers2-0 (1-0)Queen's Park5-2-0.252.5B
SCO CH18/02/23Queen's Park1-1 (0-0)Raith Rovers4-3+0.252.75H
SCO BC12/01/23Queen's Park0-1 (0-0)Raith Rovers11-7+0.52.75B
SCO CH19/11/22Raith Rovers2-5 (1-2)Queen's Park5-0-0.252.5T
SCO CH01/10/22Queen's Park1-0 (0-0)Raith Rovers13-2+0.252.25T
INT CF03/07/21Raith Rovers2-2 (1-0)Queen's Park10-2-0.752.75H
SCOFAC24/11/18Queen's Park0-3 (0-2)Raith Rovers4-2-0.53B

Thành tích gần đây — Queen's Park

BTBTTTHTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO CH01/08/26Livingston2-0 (0-0)Queen's Park9-0-12.5B
SCO LC25/07/26Queen's Park3-1 (2-1)Queen of South4-2+0.752.75T
SCO LC18/07/26Aberdeen2-1 (2-0)Queen's Park9-2-1.53.25B
SCO LC15/07/26Kelty Hearts0-2 (0-0)Queen's Park5-5+0.52.25T
SCO LC11/07/26Queen's Park3-1 (1-1)Brora Rangers5-5+23.25T
INT CF01/07/26Clyde1-3 (0-2)Queen's Park6-6+12.75T
INT CF27/06/26Annan Athletic0-0 (0-0)Queen's Park4-4+0.53H
INT CF27/06/26Gretna0-5 (0-5)Queen's Park4-15+2.754.75T
SCO CH02/05/26Partick Thistle1-1 (1-0)Queen's Park8-7-12.75H
SCO CH25/04/26Queen's Park0-2 (0-1)Dunfermline Athletic1-5-0.52.25B
SCO CH18/04/26Greenock Morton0-0 (0-0)Queen's Park11-4-0.252.5H
SCO CH15/04/26Queen's Park0-2 (0-1)Raith Rovers0-802B
SCO CH11/04/26Queen's Park1-0 (1-0)Ross County4-1-0.252.25T
SCO CH28/03/26Saint Johnstone1-1 (0-1)Queen's Park8-2-1.52.75H
SCO CH21/03/26Arbroath1-0 (1-0)Queen's Park8-4-0.752.5B
SCO CH14/03/26Queen's Park1-1 (1-1)Ayr United2-5-0.252.25H
SCO CH11/03/26Ayr United1-2 (0-0)Queen's Park6-3-0.752.25T
SCO CH07/03/26Queen's Park1-0 (1-0)Airdrie United4-602.5T
SCO CH28/02/26Dunfermline Athletic1-0 (1-0)Queen's Park2-3-0.752.5B
SCO CH25/02/26Queen's Park1-1 (0-0)Saint Johnstone2-8-1.252.75H

Thành tích gần đây — Raith Rovers

HBTHHTTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO CH01/08/26Raith Rovers1-1 (1-1)Stenhousemuir4-2+12.25H
INT CF25/07/26Raith Rovers0-1 (0-0)Heart of Midlothian---B
SCO LC22/07/26Raith Rovers1-0 (1-0)Peterhead1-6+1.753T
SCO LC18/07/26Hamilton Academical1-1 (1-1)Raith Rovers2-2+0.52.75H
SCO LC15/07/26Kilmarnock0-0 (0-0)Raith Rovers6-6-0.752.75H
SCO LC11/07/26Raith Rovers3-1 (2-0)Elgin City5-1+2.253.5T
INT CF01/07/26Raith Rovers4-0 (1-0)Edinburgh City9-0+23.25T
INT CF27/06/26Raith Rovers2-2 (0-2)Hamilton Academical5-5+13H
SCO CH02/05/26Raith Rovers3-2 (0-1)Ross County5-7+0.252.5T
SCO CH25/04/26Saint Johnstone2-0 (2-0)Raith Rovers11-0-12.5B
SCO CH18/04/26Arbroath2-1 (1-0)Raith Rovers4-202B
SCO CH15/04/26Queen's Park0-2 (0-1)Raith Rovers0-802T
SCO CH11/04/26Raith Rovers3-2 (0-1)Greenock Morton9-2+0.52.25T
SCO BC05/04/26Raith Rovers4-1 (1-1)Inverness3-3+0.752.5T
SCO CH28/03/26Raith Rovers3-0 (1-0)Ayr United6-4+0.252.25T
SCO CH25/03/26Raith Rovers0-2 (0-1)Partick Thistle7-4-0.252.25B
SCO CH21/03/26Raith Rovers3-1 (0-0)Airdrie United6-0+0.52.25T
SCO CH14/03/26Dunfermline Athletic3-0 (1-0)Raith Rovers7-102.25B
SCO CH28/02/26Ross County2-0 (2-0)Raith Rovers5-502.25B
SCO BC26/02/26Airdrie United1-1 (0-0)Raith Rovers5-5+0.252.25H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
7
9
Sút cầu môn
2
4
Tấn công
110
132
Tấn công nguy hiểm
51
55
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
4
2
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Phạm lỗi
14
12
Việt vị
2
3
Cứu thua
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B9
T9 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B6
T6 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Queen's Park (16 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Raith Rovers (17 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Queen's Park (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Raith Rovers (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Queen's ParkRaith Rovers

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Queen's ParkRaith Rovers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
33
Thắng 1
65
Hòa
32
Thua 1
34
Thua 2+
Queen's ParkRaith Rovers

Thông tin đội bóng

Queen's Park Thông tin Raith Rovers
1867-7-9 Thành lập 1883
Hampden Park Sân nhà Stark's Park
52025 Sức chứa 8473
Sean Crighton HLV Dougie Imrie
Glasgow Khu vực KIRKCALDY
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.703.301.870.972.500.780.80-0.500.98
Live151.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓7.20 ↑3.500.02 ↓0.99 ↑0.000.84 ↓
VcbetSớm3.803.401.870.992.500.810.88-0.500.91
Live151.00 ↑9.00 ↑1.04 ↓2.80 ↑3.500.24 ↓1.06 ↑0.000.76 ↓
Mansion88Sớm3.103.352.000.972.500.790.79-0.500.97
Live190.00 ↑7.00 ↑1.03 ↓4.34 ↑3.500.09 ↓1.07 ↑0.000.77 ↓
InterwettenSớm3.553.152.050.952.500.750.70-0.501.05
Live60.00 ↑7.50 ↑1.06 ↓2.75 ↑3.500.20 ↓0.70-0.501.05
10BETSớm3.453.052.020.862.250.77---
Live65.62 ↑6.03 ↑1.12 ↓1.73 ↑3.500.38 ↓---
12betSớm3.103.352.000.972.500.790.79-0.500.97
Live2.97 ↓3.352.06 ↑1.00 ↑2.500.82 ↑0.78 ↓-0.501.06 ↑
CrownSớm3.153.302.010.992.500.771.00-0.250.76
Live23.00 ↑10.50 ↑1.01 ↓3.70 ↑3.500.07 ↓0.06 ↓-0.254.16 ↑
SbobetSớm3.283.021.980.812.250.990.82-0.500.98
Live105.00 ↑6.20 ↑1.05 ↓3.33 ↑3.500.16 ↓1.07 ↑0.000.77 ↓
WewbetSớm3.363.252.020.992.500.771.02-0.250.76
Live34.00 ↑7.60 ↑1.03 ↓3.12 ↑3.500.16 ↓0.99 ↓0.000.83 ↑
LadbrokesSớm3.303.202.001.002.500.73---
Live67.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓0.95 ↓2.500.70 ↓---
18BetSớm3.503.102.000.892.250.790.98-0.250.72
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓15.80 ↑3.500.02 ↓22.44 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.613.182.060.932.250.831.02-0.250.76
Live30.69 ↑5.51 ↑1.18 ↓3.30 ↑3.500.22 ↓0.93 ↓0.000.89 ↑
BwinSớm3.303.201.980.982.500.72---
Live101.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓0.95 ↓2.500.68 ↓---
1xBetSớm3.643.152.021.152.500.621.550.000.45
Live51.00 ↑9.00 ↑1.07 ↓3.37 ↑3.500.22 ↓1.04 ↓0.000.80 ↑
SNAISớm3.753.401.85------
Live3.753.401.85------
Bet 365Sớm3.303.251.951.002.500.800.78-0.501.03
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓7.75 ↑3.500.08 ↓0.98 ↑0.000.83 ↓
William HillSớm3.603.002.051.202.500.620.98-0.250.76
Live101.00 ↑12.00 ↑1.04 ↓4.80 ↑3.500.11 ↓0.89 ↓-0.250.76

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.