Kết quả bóng đá trận Queen of South vs Kelty Hearts, 21:00 ngày 11/07/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · 21:00 ngày 11/07/2026
Queen of South
Sắp đá --:--:--
Kelty Hearts
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 42
Hòa 00 12
Bại 33 56
Ghi bàn 11 1711
Mất bàn 49 1620
Điểm 00 138

Chủ = Queen of South · Khách = Kelty Hearts

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Queen of South (11)Hiệp 1 / Cả trậnKelty Hearts (13)
2 (18%)Thắng/Thắng1 (8%)
1 (9%)Thắng/Bại1 (8%)
2 (18%)Hòa/Thắng3 (23%)
1 (9%)Hòa/Hòa1 (8%)
1 (9%)Hòa/Bại2 (15%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
4 (36%)Bại/Bại4 (31%)

Thành tích đối đầu (17 trận)

Queen of South 4 (24%)Hòa 4 (24%)Kelty Hearts 9 (53%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO L104/04/26Kelty Hearts1-1 (0-0)Queen of South7-2+0.52.5H
SCO L110/01/26Queen of South3-1 (0-1)Kelty Hearts2-2+12.75T
SCO L115/11/25Kelty Hearts1-1 (0-0)Queen of South7-9+0.752.5H
SCO L130/08/25Queen of South2-1 (1-0)Kelty Hearts3-3+12.75T
SCO L119/04/25Kelty Hearts1-3 (1-1)Queen of South4-402.5T
SCO L101/03/25Queen of South0-1 (0-1)Kelty Hearts6-3+0.752.5B
SCO L121/12/24Kelty Hearts2-0 (0-0)Queen of South2-4-0.252.25B
SCO L105/10/24Queen of South1-5 (0-3)Kelty Hearts5-6+0.252.5B
SCO L106/04/24Queen of South1-2 (0-1)Kelty Hearts8-4+0.53B
SCO L110/02/24Kelty Hearts0-0 (0-0)Queen of South8-6-0.252.75H
SCO L118/11/23Queen of South1-3 (1-1)Kelty Hearts7-5+0.253B
SCO L130/09/23Kelty Hearts3-1 (1-1)Queen of South5-602.75B
SCO L106/05/23Queen of South4-1 (2-1)Kelty Hearts6-5+0.253T
SCO L118/02/23Kelty Hearts3-0 (0-0)Queen of South7-6-0.252.5B
SCO BC11/01/23Queen of South0-0 (0-0)Kelty Hearts7-2+0.252.75H
SCO L117/12/22Queen of South1-2 (1-0)Kelty Hearts6-4+0.752.75B
SCO L112/10/22Kelty Hearts1-0 (1-0)Queen of South4-802.5B

Thành tích gần đây — Queen of South

BBHHTHHTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Queen of South1-2 (1-2)Crusaders5-5+0.53B
INT CF27/06/26Queen of South0-1 (0-1)Connahs Quay Nomads FC0-403B
SCO CH09/05/26Stenhousemuir1-1 (1-1)Queen of South3-4-0.252.5H
SCO CH06/05/26Queen of South1-1 (0-1)Stenhousemuir11-6+0.252.5H
SCO L102/05/26Alloa Athletic1-4 (1-1)Queen of South10-202.75T
SCO L125/04/26Queen of South2-2 (0-1)Montrose2-2+1.253H
SCO L118/04/26Peterhead1-1 (0-0)Queen of South7-5+0.52.75H
SCO L111/04/26Queen of South2-0 (0-0)Cove Rangers7-5+0.52.5T
SCO L104/04/26Kelty Hearts1-1 (0-0)Queen of South7-2+0.52.5H
SCO L128/03/26Inverness1-1 (0-1)Queen of South2-2-12.75H
SCO L121/03/26Queen of South2-2 (2-1)East Fife5-4+0.752.5H
SCO L114/03/26Hamilton Academical1-3 (1-1)Queen of South8-6+0.252.5T
SCO L107/03/26Queen of South1-1 (0-1)Stenhousemuir3-802.25H
SCO L128/02/26Queen of South0-2 (0-1)Peterhead7-8+0.52.75B
SCO L121/02/26Montrose3-2 (2-0)Queen of South3-5+0.252.5B
SCO L114/02/26Queen of South1-2 (0-1)Alloa Athletic4-2+0.252.5B
SCO L107/02/26Cove Rangers1-1 (0-1)Queen of South9-702.5H
SCO L131/01/26Queen of South2-2 (1-1)Inverness1-6-0.52.5H
SCO L124/01/26East Fife1-5 (0-2)Queen of South4-502.5T
SCO L110/01/26Queen of South3-1 (0-1)Kelty Hearts2-2+12.75T

Thành tích gần đây — Kelty Hearts

BBBTBBTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Kelty Hearts0-3 (0-1)Dunfermline Athletic4-1-12.75B
INT CF27/06/26East Kilbride4-0 (3-0)Kelty Hearts--0.53.25B
INT CF20/06/26Gala Fairydean2-1 (1-0)Kelty Hearts---B
SCO L102/05/26Peterhead0-2 (0-0)Kelty Hearts13-9-0.52.75T
SCO L125/04/26Kelty Hearts0-2 (0-2)Cove Rangers8-2-0.252.5B
SCO L118/04/26Inverness1-0 (0-0)Kelty Hearts4-5-1.753B
SCO L111/04/26Kelty Hearts3-1 (0-0)Montrose4-202.5T
SCO L104/04/26Kelty Hearts1-1 (0-0)Queen of South7-2-0.52.5H
SCO L128/03/26Hamilton Academical1-2 (1-1)Kelty Hearts11-6-0.52.5T
SCO L121/03/26Stenhousemuir2-0 (1-0)Kelty Hearts7-4-12.5B
SCO L114/03/26Kelty Hearts1-1 (0-1)East Fife3-8+0.252.25H
SCO L107/03/26Alloa Athletic2-1 (0-1)Kelty Hearts4-5-12.5B
SCO L104/03/26Montrose1-1 (1-0)Kelty Hearts5-2-0.52.5H
SCO L128/02/26Kelty Hearts0-0 (0-0)Inverness0-4-1.52.75H
SCO L121/02/26Cove Rangers1-1 (0-1)Kelty Hearts11-2-0.752.5H
SCO L114/02/26Kelty Hearts1-1 (0-1)Peterhead4-6-0.252.75H
SCOFAC07/02/26Dunfermline Athletic2-0 (0-0)Kelty Hearts12-3-1.753B
SCO L131/01/26Kelty Hearts0-0 (0-0)Hamilton Academical3-9-12.75H
SCO L125/01/26Kelty Hearts0-2 (0-2)Stenhousemuir3-2-0.52.25B
SCOFAC17/01/26Kelty Hearts1-1 (0-1)Cove Rangers5-1-0.252.75H
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B9
T9 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B5
T5 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Queen of South (11 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kelty Hearts (13 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Queen of SouthKelty Hearts

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Queen of SouthKelty Hearts

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
01
Thắng 1
108
Hòa
43
Thua 1
16
Thua 2+
Queen of SouthKelty Hearts

Thông tin đội bóng

Queen of South Thông tin Kelty Hearts
1919 Thành lập
Palmerston Park Sân nhà
6412 Sức chứa 0
Allan Johnston HLV Kevin Thomson
Dumfries Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.573.904.700.973.000.781.011.000.76
Live1.573.904.700.973.000.781.02 ↑1.000.74 ↓
VcbetSớm1.554.005.000.993.000.811.001.000.80
Live1.60 ↑3.90 ↓4.80 ↓0.81 ↓2.750.99 ↑0.78 ↓0.751.04 ↑
Mansion88Sớm1.583.804.451.023.000.781.051.000.75
Live1.583.804.50 ↑1.05 ↑3.000.75 ↓1.04 ↓1.000.76 ↑
InterwettenSớm1.633.755.000.602.501.200.951.000.75
Live1.633.85 ↑4.80 ↓0.602.501.200.951.000.75
10BETSớm1.573.454.400.763.000.64---
Live1.573.75 ↑4.400.90 ↑3.000.75 ↑---
12betSớm1.583.804.451.023.000.781.051.000.75
Live1.583.804.50 ↑1.05 ↑3.000.75 ↓1.04 ↓1.000.76 ↑
CrownSớm1.554.054.350.933.000.770.951.000.75
Live1.59 ↑3.95 ↓4.20 ↓0.99 ↑3.000.770.78 ↓0.750.98 ↑
SbobetSớm1.573.804.491.003.000.781.031.000.75
Live1.55 ↓3.65 ↓4.28 ↓1.02 ↑3.000.781.05 ↑1.000.75
WewbetSớm1.564.034.790.983.000.780.951.000.83
Live1.61 ↑3.92 ↓4.54 ↓0.79 ↓2.751.01 ↑0.79 ↓0.751.03 ↑
LadbrokesSớm1.573.804.500.572.501.25---
Live1.60 ↑3.804.33 ↓0.60 ↑2.501.20 ↓---
18BetSớm1.523.804.600.642.750.900.901.000.64
Live1.59 ↑4.00 ↑4.600.72 ↑2.750.93 ↑0.71 ↓0.750.95 ↑
PinnacleSớm1.604.054.880.832.750.961.031.000.77
Live1.604.054.880.832.750.961.031.000.77
BwinSớm1.603.904.600.572.501.20---
Live1.61 ↑4.00 ↑4.50 ↓0.58 ↑2.501.20---
1xBetSớm1.623.805.150.742.750.991.201.250.60
Live1.58 ↓3.92 ↑4.76 ↓0.78 ↑2.750.93 ↓1.24 ↑1.250.55 ↓
Bet 365Sớm1.573.754.751.003.000.801.031.000.78
Live1.60 ↑3.70 ↓4.751.03 ↑3.000.78 ↓0.78 ↓0.751.03 ↑
William HillSớm1.573.905.000.602.501.250.951.000.77
Live1.62 ↑3.80 ↓4.80 ↓0.62 ↑2.501.20 ↓0.75 ↓0.750.96 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.