Kết quả bóng đá trận Qizilqum Zarafshon vs Mashal Muborak, 22:30 ngày 14/08/2026

Giải VĐQG Uzbekistan · 22:30 ngày 14/08/2026
Qizilqum Zarafshon
2 Kết thúc HT 2-0 0
Mashal Muborak
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C

Diễn biến trận đấu

Qizilqum Zarafshon Phút Mashal Muborak
Otabek Jurakuziev(Assists:Ruslan Roziev) 1 - 0 10'
Shakhzod Rakhmatullaev 2 - 0 34'
Giyosdzhon Rizoqulov 45+2'
HT 2-0
▲ Elbek Otakulov ▼ Ruslan Roziev46'
46' ▲ Ilkhomzhon Abduganiev ▼ Ifeanyi Ifeanyi
46' ▲ Khumoyun Murtazaev ▼ Ibrohim Ganikhonov
46' ▲ Makhmud Jurabaev ▼ Vlatko Stojanovski
51' ▲ Strahinja Bosnjak ▼ Sherzod Fayziev
62' ▲ Muhammadbobur Muydinov ▼ Tokhirbek Tukhtasinov
Jaba Jighauri 73'
73' Komilzhon Tozhidinov
Maykon Douglas 76'
▲ Roman Papariga ▼ Shakhzod Rakhmatullaev77'
▲ Shahzod Turopov ▼ Jaba Jighauri77'
▲ Islom Kenjabaev ▼ Otabek Jurakuziev83'
▲ Ozodbek Ergashev ▼ Fayzullo Jumankuziev90+2'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 42
Hòa 00 11
Bại 13 57
Ghi bàn 52 128
Mất bàn 48 1518
Điểm 60 137

Chủ = Qizilqum Zarafshon · Khách = Mashal Muborak

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Qizilqum Zarafshon (32)Hiệp 1 / Cả trậnMashal Muborak (28)
8 (25%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
3 (9%)Hòa/Thắng2 (7%)
4 (13%)Hòa/Hòa2 (7%)
7 (22%)Hòa/Bại7 (25%)
9 (28%)Bại/Bại16 (57%)

Bảng xếp hạng

Qizilqum Zarafshon

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng19721017262311
Sân nhà105141212167
Sân khách9216514715
6 gần6114511--

Mashal Muborak

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng191117834416
Sân nhà10118314416
Sân khách9009520016
6 gần621368--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Qizilqum Zarafshon 9 (45%)Hòa 6 (30%)Mashal Muborak 5 (25%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 3 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D110/03/26Mashal Muborak0-2 (0-1)Qizilqum Zarafshon3-602T
UZB D105/10/25Qizilqum Zarafshon1-0 (0-0)Mashal Muborak4-2+0.52T
UZB D111/05/25Mashal Muborak2-2 (1-0)Qizilqum Zarafshon5-5+0.252H
UzbC03/07/24Mashal Muborak1-1 (0-1)Qizilqum Zarafshon6-202.5H
UZB D121/11/21Mashal Muborak2-1 (0-1)Qizilqum Zarafshon3-202B
UZB D102/07/21Qizilqum Zarafshon2-0 (2-0)Mashal Muborak3-4+0.52T
UZB D122/09/20Qizilqum Zarafshon1-0 (0-0)Mashal Muborak7-402.25T
UZB D114/03/20Mashal Muborak1-1 (1-1)Qizilqum Zarafshon9-2-0.52.25H
INT CF19/02/18Mashal Muborak0-2 (0-0)Qizilqum Zarafshon6-5--T
UZB D108/11/17Mashal Muborak4-0 (2-0)Qizilqum Zarafshon2-2-0.752.5B
UZB D114/06/17Qizilqum Zarafshon2-0 (1-0)Mashal Muborak-+0.252.25T
UZB D102/08/16Mashal Muborak0-1 (0-0)Qizilqum Zarafshon--0.252.5T
UZB D105/03/16Qizilqum Zarafshon3-2 (0-1)Mashal Muborak-+0.252.25T
UZB D116/10/15Qizilqum Zarafshon2-3 (1-2)Mashal Muborak-+0.52.75B
UZB D123/05/15Mashal Muborak0-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon---H
UZB D127/08/14Mashal Muborak2-1 (2-1)Qizilqum Zarafshon--12.5B
UZB D112/04/14Qizilqum Zarafshon0-0 (0-0)Mashal Muborak-+0.52.25H
UZB D117/08/12Qizilqum Zarafshon1-1 (0-0)Mashal Muborak-+0.752.25H
UzbC05/07/12Qizilqum Zarafshon0-2 (0-1)Mashal Muborak-+0.752.5B
UZB D120/06/12Mashal Muborak0-2 (0-0)Qizilqum Zarafshon--0.52.5T

Thành tích gần đây — Qizilqum Zarafshon

BTBHBBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D108/08/26Neftchi Fargona5-0 (2-0)Qizilqum Zarafshon3-4-1.753B
UZB D102/08/26Qizilqum Zarafshon3-0 (0-0)Kuruvchi Bunyodkor-02T
UZB D128/07/26Nasaf Qarshi1-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon6-1-0.752.25B
UZB D123/07/26Navbahor Namangan1-1 (1-1)Qizilqum Zarafshon9-2-1.252.25H
UZB D118/07/26Qizilqum Zarafshon1-2 (0-2)Dinamo Samarqand3-102.25B
INT CF24/06/26Pakhtakor2-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon6-3--B
UzbC24/05/26Qiziriq Football Club1-4 (0-1)Qizilqum Zarafshon-+12.5T
UzbC17/05/26Qizilqum Zarafshon0-2 (0-2)Kuruvchi Bunyodkor---B
UzbC11/05/26Jayxun3-1 (1-0)Qizilqum Zarafshon---B
UZB D104/05/26Lokomotiv Tashkent1-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon7-1-0.752.25B
UZB D129/04/26Qizilqum Zarafshon0-0 (0-0)Xorazm Urganch2-002H
UZB D124/04/26Qizilqum Zarafshon2-1 (2-1)Kuruvchi Kokand Qoqon2-202T
UZB D117/04/26Termez Surkhon0-1 (0-0)Qizilqum Zarafshon4-1-0.252T
UZB D113/04/26Qizilqum Zarafshon1-3 (0-2)Sogdiana Jizak6-1-0.252.25B
UZB D109/04/26Buxoro FK2-0 (1-0)Qizilqum Zarafshon1-10-0.252B
UZB D104/04/26Qizilqum Zarafshon0-4 (0-2)Neftchi Fargona1-4-0.752B
UZB D118/03/26Qizilqum Zarafshon0-1 (0-1)OTMK Olmaliq4-4-0.252.25B
UZB D110/03/26Mashal Muborak0-2 (0-1)Qizilqum Zarafshon3-602T
UZB D104/03/26Qizilqum Zarafshon2-1 (1-0)FK Andijon3-2-0.252.25T
UZB D127/02/26Pakhtakor2-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon5-1-1.52.75B

Thành tích gần đây — Mashal Muborak

BBBHTTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D107/08/26Xorazm Urganch2-0 (1-0)Mashal Muborak5-3-0.752.5B
UZB D102/08/26Mashal Muborak1-3 (0-1)Sogdiana Jizak3-7-0.52.5B
UZB D127/07/26OTMK Olmaliq2-1 (1-1)Mashal Muborak13-1-1.252.75B
UZB D122/07/26Mashal Muborak1-1 (1-1)Nasaf Qarshi2-10-0.752.25H
UZB D117/07/26Mashal Muborak1-0 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon3-1-0.52T
UzbC19/05/26Respublika FA0-2 (0-0)Mashal Muborak3-3--T
UzbC14/05/26Mashal Muborak1-2 (0-2)Sogdiana Jizak9-2-0.752.5B
UzbC09/05/26Olympic MobiUZ3-1 (2-1)Mashal Muborak5-2--B
UZB D102/05/26Dinamo Samarqand3-1 (3-1)Mashal Muborak6-0-1.52.75B
UZB D127/04/26Mashal Muborak0-1 (0-0)Buxoro FK3-3-0.52B
UZB D122/04/26Termez Surkhon2-1 (0-0)Mashal Muborak9-2-12.25B
UZB D118/04/26Mashal Muborak0-1 (0-0)Xorazm Urganch4-9-0.252.25B
UZB D113/04/26Pakhtakor2-1 (2-0)Mashal Muborak3-3-22.75B
UZB D107/04/26Mashal Muborak0-1 (0-0)Kuruvchi Bunyodkor4-5-0.52.25B
UZB D103/04/26Navbahor Namangan2-1 (2-0)Mashal Muborak7-1-1.52.5B
UZB D119/03/26FK Andijon2-0 (1-0)Mashal Muborak6-2-12.25B
UZB D110/03/26Mashal Muborak0-2 (0-1)Qizilqum Zarafshon3-602B
UZB D105/03/26Mashal Muborak0-2 (0-2)Lokomotiv Tashkent10-5-0.252B
UZB D128/02/26Neftchi Fargona3-0 (2-0)Mashal Muborak8-2-1.252.5B
INT CF24/02/26Kattaqurgon1-1 (0-0)Mashal Muborak---H

Đội hình

Qizilqum ZarafshonMashal Muborak
1Farkhod Rakhmatov15Nikola Kumburovic40Nodirkhon Nematkhonov44Giyosdzhon Rizoqulov77Diyor Rahmatilloev79Rahmatilloyev D.8Shakhzod Rakhmatullaev31CJaba Jighauri70Maykon Douglas7Fayzullo Jumankuziev47Ruslan Roziev88Otabek Jurakuziev35Doston Tukhtaboev37Sherzod Fayziev50Drago Bumbar70Azizbek Choriyev2Zafarbek Akramov5Komilzhon Tozhidinov8CSardor Abduraimov19Tokhirbek Tukhtasinov7Vlatko Stojanovski9Ibrohim Ganikhonov24Ifeanyi Ifeanyi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
7
13
Sút cầu môn
2
4
Tấn công
64
80
Tấn công nguy hiểm
41
34
Sút ngoài cầu môn
5
9
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5
T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2
T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Qizilqum Zarafshon (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Mashal Muborak (28 trận)
Ghi 0.68 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Qizilqum Zarafshon (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 2 (13%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

Mashal Muborak (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 2 (13%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO

Thời gian ghi bàn

88
0 Bàn
48
1 Bàn
30
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
53
B.thắng H1
85
B.thắng H2
Qizilqum ZarafshonMashal Muborak

Chi tiết về HT/FT

30
T/T
00
T/H
00
T/B
21
H/T
21
H/H
35
H/B
00
B/T
00
B/H
69
B/B
Qizilqum ZarafshonMashal Muborak

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
31
Thắng 1
22
Hòa
48
Thua 1
88
Thua 2+
Qizilqum ZarafshonMashal Muborak

Thông tin đội bóng

Qizilqum Zarafshon Thông tin Mashal Muborak
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Akmal Rustamov HLV Igor Surov
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.733.404.600.902.250.821.010.750.78
Live1.02 ↓51.00 ↑81.00 ↑5.00 ↑2.500.04 ↓0.89 ↓0.000.94 ↑
VcbetSớm1.623.505.000.832.250.970.850.750.94
Live1.01 ↓12.00 ↑51.00 ↑1.19 ↑2.500.67 ↓0.59 ↓0.001.35 ↑
Mansion88Sớm1.733.404.050.942.250.820.730.501.03
Live1.01 ↓8.20 ↑130.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.49 ↓0.001.53 ↑
InterwettenSớm1.673.404.800.952.500.70---
Live1.02 ↓16.00 ↑85.00 ↑3.80 ↑2.500.10 ↓---
10BETSớm1.583.254.600.742.250.87---
Live1.01 ↓36.33 ↑100.00 ↑2.85 ↑2.500.20 ↓---
12betSớm1.733.404.050.942.250.820.730.501.03
Live1.01 ↓8.20 ↑130.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.49 ↓0.001.53 ↑
CrownSớm1.723.454.400.952.250.810.960.750.80
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑4.76 ↑2.500.01 ↓4.76 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.773.154.191.002.250.800.770.501.05
Live1.01 ↓9.40 ↑48.00 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓0.60 ↓0.001.31 ↑
WewbetSớm1.663.434.820.822.250.940.880.750.90
Live1.01 ↓9.35 ↑36.00 ↑3.33 ↑2.500.14 ↓0.49 ↓0.001.49 ↑
LadbrokesSớm1.733.304.201.202.500.61---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm1.643.354.400.712.250.810.710.750.81
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑8.23 ↑2.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.763.234.510.962.250.801.010.750.78
Live1.24 ↓5.26 ↑15.25 ↑3.17 ↑2.500.23 ↓0.51 ↓0.001.60 ↑
BwinSớm1.713.304.201.152.500.60---
Live1.01 ↓81.00 ↑251.00 ↑1.10 ↓2.500.58 ↓---
1xBetSớm1.703.604.941.052.500.721.531.250.49
Live1.01 ↓17.90 ↑28.00 ↑3.85 ↑2.500.16 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
SNAISớm1.623.504.75------
Live1.623.504.75------
Bet 365Sớm1.733.304.200.982.250.830.980.750.83
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑1.03 ↑2.250.78 ↓0.78 ↓0.501.03 ↑
William HillSớm1.653.254.801.102.500.620.930.750.75
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑2.500.04 ↓0.67 ↓0.501.00 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Qizilqum Zarafshon+3/4Chưa có trận cùng mức
Mashal Muborak-3/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).