Kết quả bóng đá trận Qizilqum Zarafshon vs Lokomotiv Tashkent, 20:00 ngày 25/10/2026
Second League (Uzbekistan) · 20:00 ngày 25/10/2026
Qizilqum Zarafshon 1 Kết thúc HT 1-1 1
Lokomotiv Tashkent
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Qizilqum Zarafshon | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Shakhzod Rakhmatullaev 2 - 0 ⚽ | 3' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 10 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 8 | 10 |
| Điểm | 2 | 4 | 15 | 18 |
Chủ = Qizilqum Zarafshon · Khách = Lokomotiv Tashkent
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Qizilqum Zarafshon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (24%) | Thắng/Thắng | 7 (22%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 7 (21%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 9 (27%) | Bại/Bại | 7 (22%) |
Bảng xếp hạng
Qizilqum Zarafshon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 2 | 10 | 17 | 26 | 23 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 12 | 12 | 16 | 7 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 5 | 14 | 7 | 15 |
Lokomotiv Tashkent
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 4 | 6 | 32 | 26 | 31 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 3 | 1 | 17 | 10 | 18 | 4 |
| Sân khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 15 | 16 | 13 | 6 |
Đội hình
Qizilqum Zarafshon
Lokomotiv Tashkent
1Farkhod Rakhmatov8Shakhzod Rakhmatullaev10Kenzhaboev I.15Kumburovic N.23Shukurullaev S.31Jigauri J.44Rizoqulov G.47Roziev R.70Maykon Douglas77Diyor Rahmatilloev88Jurakuziev O.1Kozlov A.8Bilol Tupliyev11Abdukholikov T.15Susnjar A.17Mirzayev S.18Kucherenko O.23Turopov D.28Mukhammadiev S.33Zoteev O.45Nisic J.99Yakhshiboyev J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
30
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Qizilqum Zarafshon (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Lokomotiv Tashkent (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Qizilqum Zarafshon | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Akmal Rustamov | HLV | Mirko Jelicic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.10 | 0.81 | 2.25 | 0.96 | 0.94 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.30 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.78 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 1.22 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.25 | 1.99 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.81 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 2.97 ↓ | 3.15 ↓ | 2.14 ↑ | 0.84 ↑ | 2.25 | 0.96 ↓ | 0.67 ↓ | -0.50 | 1.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.30 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 3.10 | 2.15 ↓ | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.25 | 1.99 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.81 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.25 | 3.35 | 2.02 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.80 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.17 | 2.98 | 2.04 | 0.83 | 2.25 | 0.99 | 0.80 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.07 ↓ | 9.60 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.10 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.25 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.90 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.00 | 3.26 | 2.33 | 0.82 | 2.25 | 0.92 | 0.82 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 18.60 ↑ | 1.03 ↓ | 16.90 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.10 | 2.25 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 0.80 ↑ | -0.50 | 1.00 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Qizilqum Zarafshon | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Lokomotiv Tashkent | +1/4 | 1 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).