Kết quả bóng đá trận Qizilqum Zarafshon vs Buxoro FK, 22:15 ngày 05/09/2026
Second League (Uzbekistan) · 22:15 ngày 05/09/2026
Qizilqum Zarafshon 3 Kết thúc HT 1-0 2
Buxoro FK
🟨 2 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 1 - 3
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Qizilqum Zarafshon | Phút | |
| 10' ⇄ | ▲ Kacharava N. ▼ | |
| 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| Mukhtarov K. 1 - 1 ⚽ | 40' | |
| 45' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 12 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 15 | 16 |
| Điểm | 6 | 4 | 13 | 14 |
Chủ = Qizilqum Zarafshon · Khách = Buxoro FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Qizilqum Zarafshon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (25%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 7 (22%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 9 (28%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
Qizilqum Zarafshon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 2 | 10 | 17 | 26 | 23 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 12 | 12 | 16 | 7 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 5 | 14 | 7 | 15 |
Buxoro FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 4 | 5 | 28 | 20 | 34 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 1 | 1 | 18 | 6 | 25 | 2 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 14 | 9 | 12 |
Đội hình
Qizilqum Zarafshon
Buxoro FK
1Farkhod Rakhmatov7Fayzullo Jumankuziev8Shakhzod Rakhmatullaev9Turopov S.15Kumburovic N.20Bobomurod Bozorov31Jigauri J.40Nodirkhon Nematkhonov47Roziev R.79Diyor Rahmatilloev88Jurakuziev O.4Ahmadjonov N.7Mukhtarov K.8Anvar Juraev10Shakhzod Ubaydullaev11Mamasidikov T.12Khamroev U.21Ruziev K.25Sherzod Esanov42Kirill Todorov78Rodic V.97Jurabekov S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
54
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
44
TL kiểm soát bóng
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Qizilqum Zarafshon (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Buxoro FK (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Qizilqum Zarafshon | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Akmal Rustamov | HLV | Aleksandr Khomyakov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.50 | 0.89 | 2.25 | 0.88 | 0.97 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 51.00 ↑ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.50 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.95 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 1.00 ↑ | 5.50 | 0.57 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.74 | 2.90 | 2.44 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 1.00 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 200.00 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.45 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.75 ↑ | 95.00 ↑ | 1.90 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.63 | 2.90 | 2.53 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 1.00 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 200.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.61 | 3.45 | 2.35 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.43 ↓ | 3.10 ↓ | 2.73 ↑ | 1.06 ↑ | 2.00 | 0.78 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.60 | 2.96 | 2.38 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.00 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.00 ↑ | 36.00 ↑ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.00 | 2.50 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.25 | 0.76 | 2.50 | 0.76 | 0.88 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.77 | 3.39 | 2.42 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | 1.02 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 56.00 ↑ | 4.98 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.45 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 1.00 | 0.00 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Qizilqum Zarafshon | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Buxoro FK | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).