Kết quả bóng đá trận Qingdao Red Lions vs Xiamen1026, 18:00 ngày 13/09/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 13/09/2026
Qingdao Red Lions 1 Kết thúc HT 0-0 0
Xiamen1026
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 10 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 8 | 12 |
| Điểm | 3 | 3 | 12 | 9 |
Chủ = Qingdao Red Lions · Khách = Xiamen1026
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Qingdao Red Lions | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 9 (36%) | Hòa/Hòa | 8 (35%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Qingdao Red Lions
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 10 | 7 | 22 | 20 | 25 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 6 | 2 | 14 | 9 | 15 | 7 |
| Sân khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 8 | 11 | 10 | 8 |
Xiamen1026
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 | 28 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 5 | 2 | 12 | 8 | 17 | 3 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 17 | 20 | 12 | 8 |
Đội hình
Qingdao Red Lions
Xiamen1026
24He Zhizhe4Huang Yuxuan6Emet E.13Yao Zhiyu55Huang X.8Zhou Jianyi16Jiang Kaihua28Sun Xu39Li Z.10Osmanjan Abduhelil17Chen Jiaqi28Zhou Yuchen3Mingzhi Zhong13Liao L.16Li Bowen30Liang P.8Chen Zeng10Lu Chenghe11Shi L.17Zimin Nuali18Tursun Qeyser7Liu Ziming
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
97
TL chuyền bóng thành công
56%29%
Quả ném biên
21
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Qingdao Red Lions (27 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Xiamen1026 (25 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Qingdao Red Lions | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Guoxin Sports Center Training Field | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Wang Xiao | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.23 | 3.10 | 2.90 | 0.78 | 2.00 | 0.98 | 0.96 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 2.90 | 2.70 | 0.88 | 2.00 | 0.89 | 0.84 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 4.35 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.22 | 2.84 | 2.88 | 0.88 | 2.00 | 0.88 | 1.00 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 2.95 | 3.00 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 50.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.22 | 2.84 | 2.88 | 0.81 | 2.00 | 0.95 | 0.68 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.70 ↑ | 150.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 2.80 | 2.70 | 1.45 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.15 | 2.85 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 8.49 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.20 | 2.96 | 1.35 | 2.50 | 0.57 | 0.62 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.11 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.10 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.90 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.