Qingdao Manatee vs Yunnan Yukun 4-2 — Super League (Trung Quốc)

Super League (Trung Quốc) · 26/06/2026 18:35 · Kết thúc
Qingdao Manatee
4 FT HT 4-2 2
Yunnan Yukun
🟨 4-2   🟥 0-0   ⛳ 2-4
Qingdao Youth Football Stadium Clear 24℃~25℃

Đội hình ra sân 4411 - 433

Qingdao ManateeYunnan Yukun
28Mu Pengfei4Jin Yangyang17Qiao Wang26CNemanja Andjelkovic29Suda Li6Malcom Sylas Edjouma11Ahmed El Messaoudi31Luo Senwen34Yonghao Jin8Lin Chuangyi19Song Wenjie23Wang Zhifeng5Shi Ke18Yi Teng19Zichang Huang25Deng Hanwen6CZhao Yuhao7Ye Chugui34Caio Vinicius9Cleber Bomfim de Jesus10Alexandru Ionita11Oscar Taty Maritu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê trận đấu

Qingdao ManateeYunnan Yukun
FT 4-2
Mu Pengfei 90+2'
89' Zichang Huang
85' ▲ Han ZiLong ▼ Ye Chugui
▲ Liu Guobao ▼ Ahmed El Messaoudi77'
▲ Hailong Li ▼ Qiao Wang73'
Yonghao Jin 71'
70' ▲ Bunyamin Abdusalam ▼ Deng Hanwen
70' ▲ Wang-Kit Tsui ▼ Zhao Yuhao
▲ Ngan Chuck Pan ▼ Luo Senwen63'
▲ Liu XinYu ▼ Song Wenjie63'
Qiao Wang 63'
61' ▲ Zhang Chenliang ▼ Yi Teng
52' Caio Vinicius
▲ Song Long ▼ Suda Li46'
HT 4-2
Ahmed El Messaoudi(Assists:Song Wenjie) (Kiến tạo: Song Wenjie) 4 - 2 45+5'
Malcom Sylas Edjouma 3 - 2 40'
Suda Li 36'
30' 2 - 2 Cleber Bomfim de Jesus(Assists:Caio Vinicius) (Kiến tạo: Caio Vinicius)
Lin Chuangyi(Assists:Song Wenjie) (Kiến tạo: Song Wenjie) 2 - 1 26'
19' 1 - 1 Oscar Taty Maritu(Assists:Ye Chugui) (Kiến tạo: Ye Chugui)
Song Wenjie(Assists:Yonghao Jin) (Kiến tạo: Yonghao Jin) 1 - 0 13'

Thống kê kỹ thuật

2
Phạt góc
4
0
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
2
8
Sút bóng
19
6
Sút cầu môn
4
69
Tấn công
85
55
Tấn công nguy hiểm
76
1
Sút ngoài cầu môn
9
1
Cản bóng
6
14
Đá phạt trực tiếp
15
47%%
TL kiểm soát bóng
53%%
48%%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%%
374
Chuyền bóng
408
82%%
TL chuyền bóng thành công
83%%
14
Phạm lỗi
14
2
Việt vị
2
2
Cứu thua
2
16
Tắc bóng
10
16
Quả ném biên
26
10
Cắt bóng
6
1
Tạt bóng thành công
9
33
Chuyền dài
27
1.84
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.25
3
Cơ hội rõ rệt
3

Đội hình 4411 vs 433

Chủ nhà
Khách

Qingdao Manatee

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6 Malcom Sylas Edjouma
Midfielder
8.711/139/4210
19 Song Wenjie
Forward
8.6121/112/140
34 Yonghao Jin
Midfielder
811/128/334🟨
8 Lin Chuangyi
Midfielder
7.712/224/330
31 Luo Senwen
Midfielder
7.40/041/432
11 Ahmed El Messaoudi
Midfielder
7.211/120/251
4 Jin Yangyang
Defender
70/041/496
17 Qiao Wang
Defender
6.50/024/263🟨
28 Mu Pengfei
Goalkeeper
6.40/013/211🟨
26 Nemanja Andjelkovic
Defender
6.30/031/372
29 Suda Li
Defender
5.80/08/130🟨
16 Hailong Li (dự bị)
Defender
70/03/41
21 Liu Guobao (dự bị)
Centre Forward
71/03/63
23 Song Long (dự bị)
Defender
6.90/010/150
24 Ngan Chuck Pan (dự bị)
Midfielder
6.61/07/80
9 Liu XinYu (dự bị)
Forward
6.40/04/50

Yunnan Yukun

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9 Cleber Bomfim de Jesus
Forward
7.814/116/233
10 Alexandru Ionita
Midfielder
7.75/229/395
11 Oscar Taty Maritu
Forward
7.516/115/200
7 Ye Chugui
Forward
6.911/026/322
6 Zhao Yuhao
Midfielder
6.40/028/352
34 Caio Vinicius
Midfielder
6.313/031/413🟨
5 Shi Ke
Defender
60/047/530
19 Zichang Huang
Forward
60/039/465🟨
18 Yi Teng
Defender
5.91/033/342
25 Deng Hanwen
Defender
5.90/028/312
23 Wang Zhifeng
Goalkeeper
5.90/010/120
39 Bunyamin Abdusalam (dự bị)
Forward
6.80/06/71
3 Wang-Kit Tsui (dự bị)
Right-Back
6.70/012/120
26 Zhang Chenliang (dự bị)
Defender
6.60/016/180
27 Han ZiLong (dự bị)
Defender
6.50/03/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Chấn thương / treo giò

  • Yaw Yeboah — Red card Suspended
  • Wang-Kit Tsui — Torn knee ligament

So Sánh Sức Mạnh

51 49
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2
T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Qingdao Manatee (20 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Yunnan Yukun (22 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)4 - 2 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Qingdao Manatee (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO

Yunnan Yukun (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 4 (27%)Bại 4 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 4 (27%)Xỉu 4 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
VLVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUVV

Thông tin đội bóng

Qingdao ManateeThông tinYunnan Yukun
1994 Thành lập
Qingdao Youth Football Stadium Sân nhà Yuxi Plateau Sports Center Stadium
20525 Sức chứa 0
Milan Ristic HLV Jordi Vinyals
Qingdao Khu vực

Thời gian ghi bàn

42
0 Bàn
56
1 Bàn
22
2 Bàn
33
3 Bàn
12
4+ Bàn
717
B.thắng H1
1510
B.thắng H2
Qingdao ManateeYunnan Yukun

Chi tiết về HT/FT

45
T/T
00
T/H
12
T/B
11
H/T
23
H/H
31
H/B
00
B/T
00
B/H
43
B/B
Qingdao ManateeYunnan Yukun

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
33
Thắng 1
44
Hòa
45
Thua 1
43
Thua 2+
Qingdao ManateeYunnan Yukun
Đang tải…
0
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.