Kết quả bóng đá trận Qingdao Manatee vs Shanghai Shenhua, 18:00 ngày 08/08/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 08/08/2026
Qingdao Manatee 0 Kết thúc HT 0-0 1
Shanghai Shenhua
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Qingdao Youth Football Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33℃~34℃
Diễn biến trận đấu
| Qingdao Manatee | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Xu Haoyang ▼ Xie PengFei | |
| ▲ Junshuai Liu ▼ Nemanja Andjelkovic | 48' ⇄ | |
| 54' | ⚽ 0 - 1 Xu Haoyang(Assists:Luis Miguel Nlavo Asue) (Kiến tạo: Luis Miguel Nlavo Asue) | |
| ▲ Song Wenjie ▼ Liu Guobao | 57' ⇄ | |
| ▲ Hailong Li ▼ Zixian Wei | 57' ⇄ | |
| ▲ Carlos Strandberg ▼ Lin Chuangyi | 70' ⇄ | |
| ▲ Qiao Wang ▼ Song Long | 70' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Wu Qipeng ▼ Gao Tianyi | |
| Junshuai Liu | 82' | |
| 82' ⇄ | ▲ Saulo Rodrigues da Silva ▼ Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao | |
| 86' ⇄ | ▲ Yang Shuai ▼ Luis Miguel Nlavo Asue | |
| Yonghao Jin | 90+6' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 3 | 2 | 9 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 8 | 20 |
| Mất bàn | 10 | 10 | 28 | 21 |
| Điểm | 0 | 3 | 1 | 15 |
Chủ = Qingdao Manatee · Khách = Shanghai Shenhua
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Qingdao Manatee | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 7 (18%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 3 (8%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 11 (38%) | Bại/Bại | 9 (23%) |
Bảng xếp hạng
Qingdao Manatee
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 6 | 3 | 16 | 33 | 51 | 14 | 16 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 2 | 5 | 18 | 19 | 17 | 13 |
| Sân khách | 13 | 1 | 1 | 11 | 15 | 32 | 4 | 16 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 17 | - | - |
Shanghai Shenhua
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 11 | 5 | 9 | 49 | 45 | 28 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 2 | 5 | 27 | 24 | 20 | 9 |
| Sân khách | 12 | 5 | 3 | 4 | 22 | 21 | 18 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Qingdao Manatee 3 (15%)Hòa 3 (15%)Shanghai Shenhua 14 (70%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Shanghai Shenhua | 4-1 (4-1) | Qingdao Manatee | -1.75 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | Shanghai Shenhua | 2-0 (0-0) | Qingdao Manatee | -1.5 | 3.25 | B |
| 23/08/25 | Qingdao Manatee | 0-2 (0-0) | Shanghai Shenhua | -1.5 | 3 | B |
| 16/04/25 | Shanghai Shenhua | 3-2 (2-2) | Qingdao Manatee | -2 | 3.25 | B |
| 28/09/24 | Qingdao Manatee | 0-1 (0-1) | Shanghai Shenhua | -1.5 | 3.25 | B |
| 15/05/24 | Shanghai Shenhua | 2-0 (0-0) | Qingdao Manatee | -2 | 3.25 | B |
| 07/11/23 | Qingdao Manatee | 0-1 (0-1) | Shanghai Shenhua | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/09/23 | Shanghai Shenhua | 1-0 (1-0) | Qingdao Manatee | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/06/23 | Qingdao Manatee | 0-1 (0-0) | Shanghai Shenhua | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/05/16 | Shanghai Shenhua | 5-0 (2-0) | Qingdao Manatee | -1.75 | 2.75 | B |
| 08/07/15 | Qingdao Manatee | 0-3 (0-1) | Shanghai Shenhua | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/08/13 | Shanghai Shenhua | 1-0 (0-0) | Qingdao Manatee | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/04/13 | Qingdao Manatee | 1-1 (1-0) | Shanghai Shenhua | +0.5 | 2.25 | H |
| 03/11/12 | Shanghai Shenhua | 3-0 (0-0) | Qingdao Manatee | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/07/12 | Qingdao Manatee | 1-0 (1-0) | Shanghai Shenhua | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/07/11 | Qingdao Manatee | 2-1 (0-1) | Shanghai Shenhua | - | - | T |
| 01/04/11 | Shanghai Shenhua | 3-3 (1-1) | Qingdao Manatee | - | - | H |
| 31/10/10 | Shanghai Shenhua | 0-0 (0-0) | Qingdao Manatee | - | - | H |
| 25/07/10 | Qingdao Manatee | 0-2 (0-2) | Shanghai Shenhua | - | - | B |
| 16/09/09 | Qingdao Manatee | 2-1 (2-1) | Shanghai Shenhua | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Qingdao Manatee
BBBBBHTHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/25 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Qingdao West Coast | 2-0 (1-0) | Qingdao Manatee | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Qingdao Manatee | 0-2 (0-1) | Tianjin Tigers | 0 | 2.5 | B |
| 21/07/26 | Shanghai Shenhua | 4-1 (4-1) | Qingdao Manatee | -1.75 | 3.25 | B |
| 17/07/26 | Henan Football Club | 5-1 (2-0) | Qingdao Manatee | -1 | 2.75 | B |
| 14/07/26 | Zhejiang Professional FC | 3-2 (1-0) | Qingdao Manatee | -1 | 3.25 | B |
| 05/07/26 | Qingdao Manatee | 1-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 26/06/26 | Qingdao Manatee | 4-2 (4-2) | Yunnan Yukun | 0 | 3 | T |
| 20/06/26 | Wuxi Wugou | 2-2 (1-2) | Qingdao Manatee | +0.25 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-2 (1-0) | Qingdao Manatee | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Qingdao Manatee | 0-1 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | 0 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | Liaoning Tieren | 2-1 (1-0) | Qingdao Manatee | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Beijing Guoan | 4-2 (3-0) | Qingdao Manatee | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Qingdao Manatee | 3-1 (2-0) | Dalian Zhixing | 0 | 2.75 | T |
| 06/05/26 | Wuhan Three Towns | 1-3 (0-1) | Qingdao Manatee | -0.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Qingdao Manatee | 3-1 (1-0) | Shanghai Port | -0.5 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Qingdao Manatee | 4-1 (2-0) | Shandong Taishan | -0.5 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Shanghai Shenhua | 2-0 (0-0) | Qingdao Manatee | -1.5 | 3.25 | B |
| 17/04/26 | Qingdao Manatee | 0-0 (0-0) | Qingdao West Coast | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Tianjin Tigers | 1-1 (0-0) | Qingdao Manatee | -0.5 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Qingdao Manatee | 1-0 (0-0) | Henan Football Club | -0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Shanghai Shenhua
BBTBTTTHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Liaoning Tieren | 3-1 (2-0) | Shanghai Shenhua | +0.25 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Shanghai Port | 2-0 (2-0) | Shanghai Shenhua | -0.25 | 3.25 | B |
| 21/07/26 | Shanghai Shenhua | 4-1 (4-1) | Qingdao Manatee | +1.75 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Shanghai Shenhua | 0-2 (0-0) | Tianjin Tigers | +1.25 | 3 | B |
| 05/07/26 | Shanghai Shenhua | 3-2 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +0.75 | 3.5 | T |
| 28/06/26 | Dalian Zhixing | 1-4 (1-2) | Shanghai Shenhua | 0 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-2 (0-1) | Shanghai Shenhua | +1.75 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Qingdao West Coast | 2-2 (1-1) | Shanghai Shenhua | 0 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Shanghai Shenhua | 1-2 (1-2) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.75 | 3.25 | B |
| 20/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-2 (2-1) | Wuhan Three Towns | +1 | 3 | H |
| 16/05/26 | Yunnan Yukun | 1-0 (0-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-2 (0-2) | Chongqing Tonglianglong | +1.25 | 3 | H |
| 05/05/26 | Shandong Taishan | 4-1 (2-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.25 | B |
| 01/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-3 (2-1) | Chengdu Rongcheng FC | +0.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | Henan Football Club | 0-3 (0-1) | Shanghai Shenhua | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Shanghai Shenhua | 2-0 (0-0) | Qingdao Manatee | +1.5 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Shanghai Shenhua | 3-1 (3-0) | Liaoning Tieren | +1.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Shanghai Shenhua | 1-0 (0-0) | Shanghai Port | +0.25 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | Tianjin Tigers | 2-3 (1-1) | Shanghai Shenhua | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Beijing Guoan | 1-1 (1-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.25 | H |
Đội hình
Qingdao Manatee
Shanghai Shenhua
28Mu Pengfei4Jin Yangyang23Song Long26CNemanja Andjelkovic37Zixian Wei6Malcom Sylas Edjouma31Luo Senwen7Yaw Yeboah8Lin Chuangyi34Yonghao Jin21Liu Guobao1Qinghao Xue5Zhu Chenjie6Li Songyi13Wilson Migueis Manafa Janco27Chan Shinichi15CWu Xi33Wang Haijian9Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao17Gao Tianyi30Xie PengFei19Luis Miguel Nlavo Asue
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Jin Yangyang
- 6Malcom Sylas Edjouma
- 7Yaw Yeboah
- 8Lin Chuangyi▼ Rời sân 70'
- 21Liu Guobao▼ Rời sân 57'
- 23Song Long▼ Rời sân 70'
- 26Nemanja Andjelkovic C▼ Rời sân 48'
- 28Mu Pengfei
- 31Luo Senwen
- 34Yonghao Jin🟨 Thẻ vàng 90+6'
- 37Zixian Wei▼ Rời sân 57'
Khách · 4231
- 1Qinghao Xue
- 5Zhu Chenjie
- 6Li Songyi
- 9Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao▼ Rời sân 82'
- 13Wilson Migueis Manafa Janco
- 15Wu Xi C
- 17Gao Tianyi▼ Rời sân 76'
- 19Luis Miguel Nlavo Asue🎯 Kiến tạo 54' · ▼ Rời sân 86'
- 27Chan Shinichi
- 30Xie PengFei▼ Rời sân 46'
- 33Wang Haijian
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1513
Sút cầu môn
16
Tấn công
10396
Tấn công nguy hiểm
5628
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
83
Đá phạt trực tiếp
1313
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
416400
TL chuyền bóng thành công
81%78%
Phạm lỗi
1313
Việt vị
20
Cứu thua
51
Tắc bóng
1021
Quả ném biên
2218
Cắt bóng
66
Tạt bóng thành công
82
Chuyền dài
3016
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.921.58
Cơ hội rõ rệt
15
So Sánh Sức Mạnh
47 53
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B14T14 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B6T6 H1 B3
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Qingdao Manatee (29 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Shanghai Shenhua (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Qingdao Manatee (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Shanghai Shenhua (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Qingdao Manatee | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | 1993-12-10 |
| Qingdao Youth Football Stadium | Sân nhà | Shanghai Stadium |
| 20525 | Sức chứa | 35000 |
| Milan Ristic | HLV | Mao Yijun |
| Qingdao | Khu vực | Shanghai |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.57 | 3.77 | 1.58 | 0.89 | 3.25 | 0.73 | 0.90 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 4.68 ↑ | 4.00 ↑ | 1.40 ↓ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.50 | 4.10 | 1.63 | 1.01 | 3.25 | 0.86 | 0.99 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 362.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.33 | 4.10 | 1.62 | 0.89 | 3.25 | 0.88 | 0.94 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.30 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.95 | 3.80 | 1.66 | 0.91 | 3.25 | 0.87 | 0.96 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.90 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 65.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.85 | -1.00 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 3.45 | 3.80 | 1.85 | 0.92 | 3.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.76 ↑ | 1.03 ↓ | 5.10 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.95 | 3.80 | 1.66 | 0.91 | 3.25 | 0.87 | 0.96 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.60 | 3.85 | 1.63 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.90 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.88 | 3.76 | 1.59 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 170.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.03 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.17 | 3.73 | 1.88 | 0.95 | 3.25 | 0.83 | 0.90 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 77.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.65 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.80 | 1.86 | 0.93 | 3.25 | 0.80 | 0.86 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 84.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.12 ↓ | 2.25 ↑ | 1.50 | 0.34 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.09 | 4.07 | 1.72 | 0.92 | 3.25 | 0.87 | 0.88 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 30.16 ↑ | 5.72 ↑ | 1.18 ↓ | 4.09 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.65 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.82 ↓ | 1.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.63 | 4.04 | 1.91 | 1.20 | 3.50 | 0.69 | 1.69 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 451.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 4.25 | 4.00 | 1.62 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.25 | 4.00 | 1.62 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 4.10 | 1.62 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.78 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.91 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.55 ↓ | -1.50 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Manatee | -1 | 0 | 0 | 2 |
| Shanghai Shenhua | +1 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).