Kết quả bóng đá trận Qingdao Manatee vs Chengdu Rongcheng FC, 18:00 ngày 05/07/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 05/07/2026
Qingdao Manatee 1 Kết thúc HT 0-0 1
Chengdu Rongcheng FC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Địa điểm: Qingdao Youth Football Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Qingdao Manatee
Chengdu Rongcheng FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Zhen Wei
2'
🎯 Dứt điểm - Wei Shihao (chân phải) — bị chặn
7'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Malcom Sylas Edjouma (chân trái) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Felipe Silva (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nemanja Andjelkovic (chân trái) — chệch khung thành
30'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Malcom Sylas Edjouma (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luo Senwen (chân phải) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Felipe Silva (chân trái) — chệch khung thành
42'
⛳ Phạt góc
45'
⛳ Phạt góc
' ⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Lin Chuangyi (chân phải) — bị cản phá
8'
🎯 Dứt điểm - Yang MingYang (chân phải) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - Romulo Jose Pacheco da Silva (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Liu Guobao (chân phải) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Romulo Jose Pacheco da Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Yiran He (chân phải) — bị cản phá
29'
🎯 Dứt điểm - Wellington Alves da Silva (chân phải) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Romulo Jose Pacheco da Silva (chân trái) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Felipe Silva (chân trái) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Han Pengfei (chân phải) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Han Pengfei (đánh đầu) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Cong Yang, ra Hailong Li
46'
🎯 Dứt điểm - Wei Shihao (chân phải) — bị chặn
50'
⛳ Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Wei Shihao (chân phải) — bị cản phá
51'
🎯 Dứt điểm - Wellington Alves da Silva (chân phải) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Yang MingYang (chân trái) — vào lưới
55'
⚽ BÀN THẮNG - Yang MingYang 0-1, kiến tạo: Felipe Silva
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Wei Shihao (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Liu Guobao (chân trái) — bị cản phá
58'
🎯 Dứt điểm - Wei Shihao (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yonghao Jin (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Qiao Wang, ra Nemanja Andjelkovic
67'
⛳ Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Wei Shihao (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Malcom Sylas Edjouma (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Junshuai Liu (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Liu XinYu, ra Lin Chuangyi
83'
⛳ Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Chao Gan (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Cong Yang 1-1
🎯 Dứt điểm - Yonghao Jin (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Cong Yang (chân phải) — bị chặn
82'
🔁 Thay người: vào Behram Abduweli, ra Felipe Silva
81'
🔁 Thay người: vào Chao Gan, ra Liao Lisheng
81'
🔁 Thay người: vào Li Yang, ra Dong Yanfeng
🎯 Dứt điểm - Cong Yang (chân phải) — vào lưới
VAR Decision - Goal confirmed - Cong Yang
88'
🔁 Thay người: vào Wang dongsheng, ra Yiran He
89'
🎯 Dứt điểm - Wellington Alves da Silva (chân phải) — chệch khung thành
90+10'
🟨 Thẻ vàng - Behram Abduweli
' ⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
🔁 Thay người: vào Song Long, ra Suda Li
90+9'
🎯 Dứt điểm - Hu Hetao (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luo Senwen (chân phải) — chệch khung thành
Diễn biến trận đấu
| Qingdao Manatee | Phút | |
| FT 1-1 | ||
| 90+10' | Behram Abduweli | |
| ▲ Song Long ▼ Suda Li | 89' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Wang dongsheng ▼ Yiran He | |
| Cong Yang(Reason:Goal confirmed) 📺 VAR | 86' | |
| Cong Yang 1 - 1 ⚽ | 85' | |
| 82' ⇄ | ▲ Behram Abduweli ▼ Felipe Silva | |
| ▲ Liu XinYu ▼ Lin Chuangyi | 81' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Li Yang ▼ Dong Yanfeng | |
| 81' ⇄ | ▲ Chao Gan ▼ Liao Lisheng | |
| ▲ Qiao Wang ▼ Nemanja Andjelkovic | 65' ⇄ | |
| 55' | ⚽ 0 - 1 Yang MingYang(Assists:Felipe Silva) (Kiến tạo: Felipe Silva) | |
| ▲ Cong Yang ▼ Hailong Li | 46' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
Đội hình
Qingdao Manatee
Chengdu Rongcheng FC
28Mu Pengfei3Junshuai Liu4Jin Yangyang26CNemanja Andjelkovic29Suda Li6Malcom Sylas Edjouma16Hailong Li31Luo Senwen34Yonghao Jin8Lin Chuangyi21Liu Guobao32Liu Dianzuo2Hu Hetao4Yiran He18Han Pengfei19Dong Yanfeng16Yang MingYang23Liao Lisheng7CWei Shihao10Romulo Jose Pacheco da Silva11Wellington Alves da Silva9Felipe Silva
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4411
- 3Junshuai Liu6.5
- 4Jin Yangyang7.7
- 6Malcom Sylas Edjouma6.6
- 8Lin Chuangyi▼ Rời sân 81'6.1
- 16Hailong Li▼ Rời sân 46'6.8
- 21Liu Guobao7.1
- 26Nemanja Andjelkovic C▼ Rời sân 65'6.9
- 28Mu Pengfei6.6
- 29Suda Li▼ Rời sân 89'6.4
- 31Luo Senwen6.6
- 34Yonghao Jin6.5
Khách · 4231
- 2Hu Hetao6.3
- 4Yiran He▼ Rời sân 88'6.3
- 7Wei Shihao C6.9
- 9Felipe Silva🎯 Kiến tạo 55' · ▼ Rời sân 82'6.9
- 10Romulo Jose Pacheco da Silva6.4
- 11Wellington Alves da Silva6.7
- 16Yang MingYang⚽ Ghi bàn 55'7.8
- 18Han Pengfei6.8
- 19Dong Yanfeng▼ Rời sân 81'7
- 23Liao Lisheng▼ Rời sân 81'7.2
- 32Liu Dianzuo7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1422
Sút cầu môn
43
Tấn công
71114
Tấn công nguy hiểm
3468
Sút ngoài cầu môn
811
Cản bóng
28
Đá phạt trực tiếp
813
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Chuyền bóng
291524
TL chuyền bóng thành công
76%85%
Phạm lỗi
138
Cứu thua
13
Tắc bóng
810
Quả ném biên
1621
Cắt bóng
83
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
2718
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.681.53
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B6T6 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Qingdao Manatee (20 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Chengdu Rongcheng FC (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Qingdao Manatee (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Chengdu Rongcheng FC (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 2 (13%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 3 (19%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Qingdao Manatee
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Jin Yangyang Hậu vệ | 7.7 | 0/0 | 27/33 | 5 | |||
| 21Liu Guobao Trung phong | 7.1 | 2/2 | 10/13 | 1 | |||
| 26Nemanja Andjelkovic Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 9/15 | 0 | |||
| 16Hailong Li Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 28Mu Pengfei Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 14/29 | 0 | |||
| 31Luo Senwen Tiền vệ | 6.6 | 2/0 | 40/47 | 2 | |||
| 6Malcom Sylas Edjouma Tiền vệ | 6.6 | 3/0 | 22/32 | 4 | |||
| 3Junshuai Liu Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 28/33 | 2 | |||
| 34Yonghao Jin Tiền vệ | 6.5 | 2/0 | 22/25 | 2 | |||
| 29Suda Li Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 17/23 | 1 | |||
| 8Lin Chuangyi Tiền vệ | 6.1 | 1/1 | 11/14 | 1 | |||
| 17Qiao Wang (dự bị) Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 22Cong Yang (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 1 | 2/1 | 7/9 | 1 | ||
| 23Song Long (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 9Liu XinYu (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Chengdu Rongcheng FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Yang MingYang Tiền vệ | 7.8 | 1 | 2/1 | 29/34 | 3 | ||
| 23Liao Lisheng Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 40/45 | 6 | |||
| 32Liu Dianzuo Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 26/32 | 0 | |||
| 19Dong Yanfeng Hậu vệ | 7 | 0/0 | 53/56 | 0 | |||
| 7Wei Shihao Tiền đạo | 6.9 | 6/1 | 31/38 | 0 | |||
| 9Felipe Silva Tiền đạo | 6.9 | 1 | 3/0 | 16/19 | 0 | ||
| 18Han Pengfei Hậu vệ | 6.8 | 2/0 | 70/79 | 4 | |||
| 11Wellington Alves da Silva Tiền đạo | 6.7 | 3/0 | 27/33 | 2 | |||
| 10Romulo Jose Pacheco da Silva Tiền vệ | 6.4 | 3/0 | 46/59 | 2 | |||
| 4Yiran He Hậu vệ | 6.3 | 1/1 | 39/45 | 0 | |||
| 2Hu Hetao Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 39/48 | 1 | |||
| 39Chao Gan (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 9/12 | 0 | |||
| 17Wang dongsheng (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 22Li Yang (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 27Behram Abduweli (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Qingdao Manatee | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | |
| Qingdao Youth Football Stadium | Sân nhà | Phoenix Mountain Stadium |
| 20525 | Sức chứa | 0 |
| Milan Ristic | HLV | John Aloisi |
| Qingdao | Khu vực |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.