Kết quả bóng đá trận Qi Yi FC vs Islands District FT, 12:30 ngày 13/09/2026
Hạng Ba Hồng Kông · 12:30 ngày 13/09/2026
Qi Yi FC 0 Kết thúc HT 0-1 1
Islands District FT
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Qi Yi FC | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 | |
| 45' | ||
| HT 0-1 | ||
| 66' | ||
| 90' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 9 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 20 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 22 | 14 |
| Điểm | 6 | 4 | 16 | 10 |
Chủ = Qi Yi FC · Khách = Islands District FT
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Qi Yi FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 1 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (50%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
14
Sút bóng
127
Sút cầu môn
52
Sút ngoài cầu môn
75
TL kiểm soát bóng
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Qi Yi FC (9 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 2.44 bàn/trận
Islands District FT (9 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Qi Yi FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 4.00 | 3.10 | 0.92 | 3.25 | 0.92 | 0.92 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.11 ↓ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.80 | 3.30 | 0.91 | 3.25 | 0.88 | 0.88 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.14 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.90 | 3.25 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 65.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.90 | 3.00 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 1.62 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.84 | 4.00 | 3.10 | 0.85 | 3.25 | 0.80 | 0.86 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 64.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.89 | 3.88 | 3.18 | 1.10 | 3.50 | 0.64 | 0.68 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 55.00 ↑ | 11.30 ↑ | 1.03 ↓ | 4.81 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 4.00 | 3.10 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.