Kết quả bóng đá trận Qarabag vs Samaxı FC, 22:30 ngày 17/08/2026

Ngoại hạng Azerbaijan · 22:30 ngày 17/08/2026
Qarabag
Sắp đá --:--:--
Samaxı FC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Tofig Baramov Republican Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 53
Hòa 10 22
Bại 12 35
Ghi bàn 24 188
Mất bàn 18 1114
Điểm 43 1711

Chủ = Qarabag · Khách = Samaxı FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Qarabag (12)Hiệp 1 / Cả trậnSamaxı FC (38)
5 (42%)Thắng/Thắng5 (13%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
1 (8%)Hòa/Thắng6 (16%)
2 (17%)Hòa/Hòa10 (26%)
0 (0%)Hòa/Bại6 (16%)
1 (8%)Bại/Thắng1 (3%)
3 (25%)Bại/Bại8 (21%)

Bảng xếp hạng

Qarabag

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000008
Sân nhà00000009
Sân khách00000002
6 gần632181--

Samaxı FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000007
Sân nhà00000004
Sân khách00000004
6 gần6204612--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Qarabag 15 (75%)Hòa 4 (20%)Samaxı FC 1 (5%)
Châu Á: Ăn 20 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AZE D111/04/26Samaxı FC0-0 (0-0)Qarabag2-12+1.252.5H
AZE CUP04/03/26Qarabag3-1 (1-1)Samaxı FC7-4+23T
AZE D110/02/26Samaxı FC1-2 (1-1)Qarabag4-7+1.252.5T
AZE CUP05/02/26Samaxı FC2-1 (2-0)Qarabag1-7+1.53B
AZE D126/10/25Qarabag0-0 (0-0)Samaxı FC9-0+1.753H
AZE D124/05/25Samaxı FC0-1 (0-0)Qarabag3-14+12.75T
AZE D117/01/25Qarabag3-2 (2-2)Samaxı FC7-2+2.253.25T
AZE D119/12/24Samaxı FC0-1 (0-0)Qarabag1-12+2.253T
AZE D127/10/24Qarabag3-0 (0-0)Samaxı FC10-2+2.253.25T
AZE D102/04/23Samaxı FC0-1 (0-1)Qarabag2-2+23T
AZE D131/01/23Qarabag3-1 (1-0)Samaxı FC6-1+2.253.5T
AZE D130/10/22Samaxı FC0-4 (0-0)Qarabag2-1+1.52.5T
AZE D127/08/22Qarabag4-0 (1-0)Samaxı FC9-1+2.253.25T
AZE D115/04/22Qarabag8-0 (7-0)Samaxı FC4-0+1.752.5T
AZE D128/02/22Samaxı FC0-0 (0-0)Qarabag5-6+12.25H
AZE CUP11/02/22Samaxı FC0-6 (0-4)Qarabag-+0.752.5T
AZE CUP01/02/22Qarabag1-0 (0-0)Samaxı FC6-2+1.52.5T
AZE D119/11/21Qarabag1-0 (0-0)Samaxı FC14-0+1.752.75T
AZE D125/09/21Samaxı FC1-1 (0-1)Qarabag1-11+1.52.75H
AZE D114/05/21Qarabag2-0 (0-0)Samaxı FC6-1+1.252.5T

Thành tích gần đây — Qarabag

TBHHTTBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL13/08/26Qarabag2-0 (1-0)Dynamo Kyiv4-6+0.52.5T
UEFA ECL07/08/26Dynamo Kyiv1-0 (1-0)Qarabag4-11-0.252.5B
UEFA EL31/07/26CSKA Sofia0-0 (0-0)Qarabag2-902.25H
UEFA EL23/07/26Qarabag0-0 (0-0)CSKA Sofia8-2+0.752.5H
UEFA EL17/07/26Vestri0-3 (0-2)Qarabag1-13+2.753.25T
UEFA EL09/07/26Qarabag3-0 (2-0)Vestri9-0+2.53.5T
INT CF01/07/26Ferencvarosi TC1-0 (1-0)Qarabag4-8--B
INT CF01/07/26Qarabag2-6 (0-3)Metalist 1925 Kharkiv6-6-0.252.75B
INT CF27/06/26WSG Swarovski Tirol0-4 (0-1)Qarabag3-6+0.52.75T
AZE D122/05/26Standard Sumgayit3-4 (0-2)Qarabag6-1+1.53T
AZE D116/05/26Qarabag3-0 (0-0)Mil Mugan10-1+23.25T
AZE D109/05/26Qabala1-1 (0-1)Qarabag3-6+1.252.75H
AZE D104/05/26Qarabag2-1 (0-0)Turan Tovuz3-1+12.5T
AZE D130/04/26FC Neftci Baku2-1 (0-0)Qarabag0-5+0.752.5B
AZE D126/04/26FC Neftci Baku1-5 (1-3)Qarabag4-3+0.52.5T
AZE CUP22/04/26Sabah FK Baku2-1 (0-0)Qarabag3-2-0.252.5B
AZE D118/04/26Qarabag0-1 (0-1)Sabah FK Baku5-0+0.252.5B
AZE D111/04/26Samaxı FC0-0 (0-0)Qarabag2-12+1.252.5H
AZE D106/04/26Qarabag7-0 (5-0)Karvan Evlakh5-4+33.75T
AZE CUP03/04/26Qarabag2-2 (1-1)Sabah FK Baku7-4+0.252.25H

Thành tích gần đây — Samaxı FC

BTBBTBHHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AZE D121/05/26Qabala3-1 (3-1)Samaxı FC4-3-0.252.25B
AZE D116/05/26Samaxı FC3-2 (2-0)Turan Tovuz4-5-0.52T
AZE D110/05/26FC Neftci Baku3-0 (1-0)Samaxı FC6-1-12.5B
AZE D103/05/26Samaxı FC0-3 (0-1)Sabah FK Baku4-8-12.5B
AZE D126/04/26Samaxı FC2-0 (0-0)FK Kapaz Ganca3-3+0.52.25T
AZE D118/04/26Karvan Evlakh1-0 (1-0)Samaxı FC2-5+0.52.25B
AZE D111/04/26Samaxı FC0-0 (0-0)Qarabag2-12-1.252.5H
AZE D107/04/26Zira FK1-1 (0-0)Samaxı FC2-0-0.752.25H
AZE D118/03/26Samaxı FC0-1 (0-0)Araz Nakhchivan7-3+0.252.25B
AZE D113/03/26Standard Sumgayit0-1 (0-0)Samaxı FC8-7-0.252T
AZE D108/03/26Samaxı FC0-0 (0-0)Mil Mugan3-6+0.252H
AZE CUP04/03/26Qarabag3-1 (1-1)Samaxı FC7-4-23B
AZE D128/02/26Samaxı FC2-2 (0-0)FC Neftci Baku8-6-0.252H
AZE D122/02/26Mil Mugan0-0 (0-0)Samaxı FC4-302H
AZE D116/02/26Samaxı FC0-0 (0-0)Turan Tovuz4-3-0.252.25H
AZE D110/02/26Samaxı FC1-2 (1-1)Qarabag4-7-1.252.5B
AZE CUP05/02/26Samaxı FC2-1 (2-0)Qarabag1-7-1.53T
AZE D131/01/26FK Kapaz Ganca0-2 (0-2)Samaxı FC12-302.5T
AZE D124/01/26Samaxı FC0-4 (0-1)Qabala8-4+0.52B
INT CF11/01/26Sabah FK Baku2-0 (2-0)Samaxı FC6-2-0.752.25B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T15 H4 B1
T1 H4 B15
Chủ khách tương đồng
T9 H1 B0
T0 H1 B9
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Qarabag (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Samaxı FC (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
QarabagSamaxı FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
QarabagSamaxı FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

72
Thắng 2+
23
Thắng 1
56
Hòa
53
Thua 1
16
Thua 2+
QarabagSamaxı FC

Thông tin đội bóng

Qarabag Thông tin Samaxı FC
1987 Thành lập 2004
Tofig Baramov Republican Stadium Sân nhà Inter Arena
2800 Sức chứa 7852
Gurban Gurbanov HLV Thomas Thomasberg
Baki Khu vực Baki
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.474.105.300.923.000.920.771.001.10
Live1.40 ↓4.40 ↑6.50 ↑0.91 ↓3.000.93 ↑0.91 ↑1.250.93 ↓
VcbetSớm1.504.205.250.843.000.980.891.000.92
Live1.36 ↓4.60 ↑7.00 ↑0.89 ↑3.000.91 ↓0.891.250.92
Mansion88Sớm1.534.004.600.803.000.960.851.000.91
Live1.38 ↓4.50 ↑5.80 ↑0.90 ↑3.000.92 ↓0.57 ↓1.001.37 ↑
InterwettenSớm1.633.954.200.953.500.70---
Live1.40 ↓4.50 ↑6.00 ↑1.20 ↑3.500.55 ↓---
10BETSớm1.444.305.200.783.250.86---
Live1.38 ↓4.60 ↑6.20 ↑0.783.000.89 ↑---
12betSớm1.534.004.600.803.000.960.851.000.91
Live1.38 ↓4.50 ↑5.80 ↑0.90 ↑3.000.92 ↓0.57 ↓1.001.36 ↑
CrownSớm1.504.204.600.813.000.950.871.000.89
Live1.33 ↓4.75 ↑6.30 ↑0.85 ↑3.000.97 ↑1.02 ↑1.500.82 ↓
SbobetSớm1.483.934.720.853.000.950.891.000.93
Live1.38 ↓4.35 ↑5.90 ↑0.88 ↑3.000.94 ↓0.97 ↑1.250.87 ↓
WewbetSớm1.534.214.830.783.000.980.871.000.91
Live1.35 ↓4.61 ↑7.05 ↑0.87 ↑3.000.93 ↓1.02 ↑1.500.80 ↓
LadbrokesSớm1.504.204.800.502.501.45---
Live1.40 ↓4.40 ↑6.00 ↑0.53 ↑2.501.30 ↓---
18BetSớm1.613.903.800.713.250.810.760.750.76
Live1.36 ↓4.60 ↑7.00 ↑0.82 ↑3.000.83 ↑0.82 ↑1.250.83 ↑
PinnacleSớm1.693.713.940.853.000.880.880.750.85
Live1.41 ↓4.45 ↑6.34 ↑0.89 ↑3.000.89 ↑0.881.250.90 ↑
BwinSớm1.504.204.751.203.500.58---
Live1.39 ↓4.40 ↑6.00 ↑1.30 ↑3.500.53 ↓---
1xBetSớm1.724.103.990.803.250.900.860.750.84
Live1.39 ↓4.25 ↑6.82 ↑1.07 ↑3.250.66 ↓0.81 ↓1.250.81 ↓
SNAISớm1.484.005.75------
Live1.47 ↓4.006.00 ↑------
Bet 365Sớm1.534.204.500.833.000.980.881.000.93
Live1.36 ↓4.75 ↑6.00 ↑0.833.000.980.85 ↓1.250.95 ↑
William HillSớm1.504.004.801.253.500.571.301.500.53
Live1.44 ↓4.006.00 ↑0.55 ↓2.501.30 ↑1.25 ↓1.500.57 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.