Kết quả bóng đá trận Qarabag vs FC Twente Enschede, 23:10 ngày 27/08/2026

UEFA Conference League · 23:10 ngày 27/08/2026
Qarabag
1 Kết thúc HT 0-0 2
FC Twente Enschede
🟨 6 - 3   🟥 1 - 0   ⛳ 0 - 9
Địa điểm: Tofig Baramov Republican Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

QarabagFC Twente Enschede
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Rohit Saggi
6'
⛳ Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Ramiz Zerrouki (chân phải) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Sondre Holmlund Orjasaeter (chân phải) — bị cản phá
20'
🎯 Dứt điểm - Sondre Holmlund Orjasaeter (chân phải) — bị chặn
21'
🎯 Dứt điểm - Younes Taha (chân trái) — bị chặn
22'
🟨 Thẻ vàng - Ramiz Zerrouki
🟨 Thẻ vàng - Bruno Alberto Langa
23'
28'
🎯 Dứt điểm - Daouda Weidmann (chân phải) — bị cản phá
30'
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Younes Taha (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jaly Mouaddib (chân trái) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Samuel Lobato (chân trái) — bị chặn
33'
37'
🎯 Dứt điểm - Younes Taha (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jaly Mouaddib (chân trái) — chệch khung thành
41'
43'
🎯 Dứt điểm - Wout Weghorst (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
51'
🎯 Dứt điểm - Daouda Weidmann (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kady Iuri Borges Malinowski (chân trái) Post
54'
56'
🎯 Dứt điểm - Daan Rots (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Samuel Lobato
58'
⚽ BÀN THẮNG - Kady Iuri Borges Malinowski 1-0, kiến tạo: Musa Qurbanly
59'
🎯 Dứt điểm - Kady Iuri Borges Malinowski (chân phải) — vào lưới
59'
62'
🎯 Dứt điểm - Sondre Holmlund Orjasaeter (chân trái) — chệch khung thành
64'
⛳ Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Sondre Holmlund Orjasaeter (chân phải) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Wout Weghorst (chân trái) — bị chặn
66'
⛳ Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Daan Rots (chân trái) — bị chặn
69'
🎯 Dứt điểm - Daan Rots (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jaly Mouaddib (chân phải) — chệch khung thành
69'
70'
🔁 Thay người: vào Marko Pjaca, ra Sondre Holmlund Orjasaeter
70'
🔁 Thay người: vào Lucas Vennegoor of Hesselink, ra Robin Propper
🔁 Thay người: vào Cebrail Makreckis, ra Musa Qurbanly
70'
🔁 Thay người: vào Pedro Henrique Rodrigues Bicalho, ra Samuel Lobato
70'
🎯 Dứt điểm - Jaly Mouaddib (chân trái) — bị chặn
71'
72'
⛳ Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Max Bruns (đánh đầu) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Daan Rots (chân phải) — bị chặn
74'
⛳ Phạt góc
74'
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Lucas Vennegoor of Hesselink (đánh đầu) — bị cản phá
75'
🎯 Dứt điểm - Marko Pjaca (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Daniel Lima de Castro, ra Bruno Alberto Langa
76'
78'
🎯 Dứt điểm - Daouda Weidmann (chân phải) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - Marko Pjaca (chân phải) — vào lưới
79'
⚽ BÀN THẮNG - Marko Pjaca 1-1, kiến tạo: Wout Weghorst
81'
🎯 Dứt điểm - Daan Rots (chân trái) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Lucas Vennegoor of Hesselink (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Jonatan Montiel Caballero, ra Kady Iuri Borges Malinowski
86'
🎯 Dứt điểm - Jonatan Montiel Caballero (chân trái) — bị chặn
87'
🟨 Thẻ vàng - Marko Jankovic
90'
90+2'
⛳ Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Max Bruns (chân phải) — vào lưới
90+2'
⚽ BÀN THẮNG - Max Bruns 1-2, kiến tạo: Marko Pjaca
🟨 Thẻ vàng - Bence Varkonyi
90+4'
90+5'
🔁 Thay người: vào Adelgaard Aske, ra Ruud Nijstad
91'
🔁 Thay người: vào Thomas Van Den Belt, ra Daan Rots
🟨 Thẻ vàng - Jaly Mouaddib
92'
94'
⚽ BÀN THẮNG - Wout Weghorst 1-3, kiến tạo: Daouda Weidmann
94'
🎯 Dứt điểm - Daouda Weidmann (chân phải) — bị chặn
94'
🎯 Dứt điểm - Wout Weghorst (chân phải) — vào lưới
97'
🔁 Thay người: vào Mathias Ullereng Kjolo, ra Daouda Weidmann
106'
🟨 Thẻ vàng - Wout Weghorst
🟥 Thẻ đỏ - Marko Jankovic
106'
109'
🔁 Thay người: vào Filip Erik Thorvaldsen, ra Wout Weghorst
🎯 Dứt điểm - Jaly Mouaddib (đánh đầu) — chệch khung thành
110'
113'
🎯 Dứt điểm - Filip Erik Thorvaldsen (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Bahlul Mustafazada, ra Badavi Huseynov
114'
114'
🎯 Dứt điểm - Younes Taha (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Hikmat Cabrayilzada, ra Jaly Mouaddib
114'
114'
⚽ BÀN THẮNG - Younes Taha 1-4
116'
🟨 Thẻ vàng - Younes Taha
118'
🎯 Dứt điểm - Filip Erik Thorvaldsen (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Qarabag Phút FC Twente Enschede
22' Ramiz Zerrouki
22' Zerrouki R.
Bruno Alberto Langa 23'
Langa B. A. 23'
HT 0-0
Samuel Lobato 58'
Kady Iuri Borges Malinowski(Assists:Musa Qurbanly) 1 - 0 ⚽59'
70' ⇄▲ Marko Pjaca ▼ Sondre Holmlund Orjasaeter
70' ⇄▲ Lucas Vennegoor of Hesselink ▼ Robin Propper
▲ Cebrail Makreckis ▼ Musa Qurbanly70' ⇄
▲ Pedro Henrique Rodrigues Bicalho ▼ Samuel Lobato70' ⇄
▲ Daniel Lima de Castro ▼ Bruno Alberto Langa76' ⇄
79'⚽ 1 - 1 Marko Pjaca(Assists:Wout Weghorst) (Kiến tạo: Wout Weghorst)
▲ Jonatan Montiel Caballero ▼ Kady Iuri Borges Malinowski86' ⇄
Marko Jankovic 90'
90+2'⚽ 1 - 2 Max Bruns(Assists:Marko Pjaca) (Kiến tạo: Marko Pjaca)
Bence Varkonyi 90+4'
90+5' ⇄▲ Adelgaard Aske ▼ Ruud Nijstad
91' ⇄▲ Thomas Van Den Belt ▼ Daan Rots
Jaly Mouaddib 92'
94'⚽ 1 - 3 Wout Weghorst(Assists:Daouda Weidmann) (Kiến tạo: Daouda Weidmann)
97' ⇄▲ Mathias Ullereng Kjolo ▼ Daouda Weidmann
Marko Jankovic 106'
106' Wout Weghorst
109' ⇄▲ Filip Erik Thorvaldsen ▼ Wout Weghorst
114'⚽ 1 - 4 Younes Taha
▲ Bahlul Mustafazada ▼ Badavi Huseynov114' ⇄
▲ Hikmat Cabrayilzada ▼ Jaly Mouaddib114' ⇄
116' Younes Taha
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 67
Hòa 10 22
Bại 00 21
Ghi bàn 512 1327
Mất bàn 32 711
Điểm 79 2023

Chủ = Qarabag · Khách = FC Twente Enschede

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Qarabag (16)Hiệp 1 / Cả trậnFC Twente Enschede (19)
6 (38%)Thắng/Thắng4 (21%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
3 (19%)Hòa/Thắng5 (26%)
2 (13%)Hòa/Hòa2 (11%)
1 (6%)Hòa/Bại3 (16%)
1 (6%)Bại/Thắng1 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
3 (19%)Bại/Bại2 (11%)

Thành tích đối đầu (7 trận)

Qarabag 2 (29%)Hòa 3 (43%)FC Twente Enschede 2 (29%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL21/08/26FC Twente Enschede0-1 (0-0)Qarabag5-3-12.75T
INT CF11/07/25FC Twente Enschede2-1 (2-0)Qarabag3-4--B
INT CF11/07/25FC Twente Enschede2-3 (2-2)Qarabag---T
UEFA EL29/08/14FC Twente Enschede1-1 (1-0)Qarabag5-1-0.752.5H
UEFA EL21/08/14Qarabag0-0 (0-0)FC Twente Enschede5-0-0.52.5H
UEFA EL27/08/09Qarabag0-0 (0-0)FC Twente Enschede--0.752.75H
UEFA EL21/08/09FC Twente Enschede3-1 (1-1)Qarabag--23B

Thành tích gần đây — Qarabag

TTTBHHTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL21/08/26FC Twente Enschede0-1 (0-0)Qarabag5-3-12.75T
AZE D117/08/26Qarabag3-1 (1-1)Samaxı FC7-4+13T
UEFA ECL13/08/26Qarabag2-0 (1-0)Dynamo Kyiv4-6+0.52.5T
UEFA ECL07/08/26Dynamo Kyiv1-0 (1-0)Qarabag4-11-0.252.5B
UEFA EL31/07/26CSKA Sofia0-0 (0-0)Qarabag2-902.25H
UEFA EL23/07/26Qarabag0-0 (0-0)CSKA Sofia8-2+0.752.5H
UEFA EL17/07/26Vestri0-3 (0-2)Qarabag1-13+2.753.25T
UEFA EL09/07/26Qarabag3-0 (2-0)Vestri9-0+2.53.5T
INT CF01/07/26Ferencvarosi TC1-0 (1-0)Qarabag4-8--B
INT CF01/07/26Qarabag2-6 (0-3)Metalist 1925 Kharkiv6-6-0.252.75B
INT CF27/06/26WSG Swarovski Tirol0-4 (0-1)Qarabag3-6+0.52.75T
AZE D122/05/26Standard Sumgayit3-4 (0-2)Qarabag6-1+1.53T
AZE D116/05/26Qarabag3-0 (0-0)Mil Mugan10-1+23.25T
AZE D109/05/26Qabala1-1 (0-1)Qarabag3-6+1.252.75H
AZE D104/05/26Qarabag2-1 (0-0)Turan Tovuz3-1+12.5T
AZE D130/04/26FC Neftci Baku2-1 (0-0)Qarabag0-5+0.752.5B
AZE D126/04/26FC Neftci Baku1-5 (1-3)Qarabag4-3+0.52.5T
AZE CUP22/04/26Sabah FK Baku2-1 (0-0)Qarabag3-2-0.252.5B
AZE D118/04/26Qarabag0-1 (0-1)Sabah FK Baku5-0+0.252.5B
AZE D111/04/26Samaxı FC0-0 (0-0)Qarabag2-12+1.252.5H

Thành tích gần đây — FC Twente Enschede

BTHBTBHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL21/08/26FC Twente Enschede0-1 (0-0)Qarabag5-3+12.75B
HOL D116/08/26FC Twente Enschede3-1 (1-1)PEC Zwolle6-3+23.5T
UEFA ECL14/08/26Dunajska Streda3-3 (0-1)FC Twente Enschede3-12+12.75H
HOL D109/08/26SC Heerenveen1-0 (0-0)FC Twente Enschede4-8+0.253.25B
UEFA ECL07/08/26FC Twente Enschede6-0 (2-0)Dunajska Streda7-5+1.53T
INT CF02/08/26Racing Genk2-1 (2-0)FC Twente Enschede1-10-0.53B
UEFA EL31/07/26Ferencvarosi TC2-2 (1-0)FC Twente Enschede2-8+0.252.75H
INT CF25/07/26Emmen0-3 (0-2)FC Twente Enschede2-3+0.253.5T
UEFA EL24/07/26FC Twente Enschede1-2 (1-1)Ferencvarosi TC4-4+0.752.5B
INT CF18/07/26FC Twente Enschede0-2 (0-1)KAA Gent---B
INT CF18/07/26FC Twente Enschede2-2 (1-1)KAA Gent---H
INT CF11/07/26FC Twente Enschede3-2 (1-1)PAOK Saloniki8-5+0.253T
INT CF04/07/26FC Twente Enschede1-0 (1-0)Aberdeen5-6+1.253.25T
HOL D117/05/26PSV Eindhoven5-1 (2-1)FC Twente Enschede11-9-0.253.5B
HOL D110/05/26FC Twente Enschede4-0 (0-0)Sparta Rotterdam9-2+1.53.25T
HOL D103/05/26AZ Alkmaar2-2 (1-1)FC Twente Enschede4-303.25H
HOL D126/04/26FC Twente Enschede1-1 (1-1)NEC Nijmegen3-9+0.753.25H
HOL D111/04/26FC Twente Enschede2-1 (2-0)Volendam7-1+23.5T
HOL D105/04/26AFC Ajax1-2 (1-1)FC Twente Enschede2-2-0.253T
HOL D121/03/26Fortuna Sittard1-2 (1-0)FC Twente Enschede7-6+13T

Đội hình

QarabagFC Twente Enschede
23Martin Zlomislic2Matheus Silva4Bence Varkonyi5Bruno Alberto Langa55CBadavi Huseynov8Marko Jankovic88Samuel Lobato7Jaly Mouaddib20Kady Iuri Borges Malinowski21Oleksii Kashchuk22Musa Qurbanly1Lars Unnerstall3CRobin Propper28Bart van Rooij38Max Bruns43Ruud Nijstad6Ramiz Zerrouki42Daouda Weidmann11Daan Rots19Younes Taha27Sondre Holmlund Orjasaeter9Wout Weghorst

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
9
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
6
3
Sút bóng
9
29
Sút cầu môn
1
10
Tấn công
55
112
Tấn công nguy hiểm
20
74
Sút ngoài cầu môn
4
8
Cản bóng
4
11
Đá phạt trực tiếp
16
21
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%
65%
Chuyền bóng
428
651
TL chuyền bóng thành công
76%
85%
Phạm lỗi
21
16
Việt vị
2
2
Cứu thua
5
0
Tắc bóng
13
10
Quả ném biên
21
25
Cắt bóng
11
7
Tạt bóng thành công
3
9
Chuyền dài
31
57
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.76
2.65
Cơ hội rõ rệt
1
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B2
T2 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0
T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Qarabag (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
FC Twente Enschede (24 trận)
Ghi 2.46 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Qarabag (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

FC Twente Enschede (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
10
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
01
4+ Bàn
13
B.thắng H1
26
B.thắng H2
QarabagFC Twente Enschede

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
01
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
QarabagFC Twente Enschede

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
35
Thắng 1
45
Hòa
54
Thua 1
12
Thua 2+
QarabagFC Twente Enschede

Qarabag

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Kady Iuri Borges Malinowski
Tiền vệ tấn công
7.812/116/202
5Bruno Alberto Langa
Hậu vệ trái
7.60/015/204🟨
88Samuel Lobato
Tiền vệ trung tâm
7.11/014/175🟨
22Musa Qurbanly
Trung phong
6.810/07/92
7Jaly Mouaddib
Tiền đạo cánh trái
6.75/019/252🟨
21Oleksii Kashchuk
Tiền đạo cánh phải
6.60/028/293
4Bence Varkonyi
Trung vệ
6.10/043/513🟨
55Badavi Huseynov
Trung vệ
60/049/613
8Marko Jankovic
Tiền vệ trung tâm
60/033/442🟨🟥
2Matheus Silva
Hậu vệ phải
5.80/027/365
23Martin Zlomislic
Thủ môn
5.10/020/470
35Pedro Henrique Rodrigues Bicalho (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/018/202
9Jonatan Montiel Caballero (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.31/017/211
25Cebrail Makreckis (dự bị)
Hậu vệ phải
60/09/121
18Daniel Lima de Castro (dự bị)
Hậu vệ phải
5.70/06/100
13Bahlul Mustafazada (dự bị)
Trung vệ
-0/03/60

FC Twente Enschede

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Younes Taha
Tiền vệ tấn công
8.214/142/545🟨
6Ramiz Zerrouki
Tiền vệ phòng ngự
7.61/074/814🟨
38Max Bruns
Trung vệ
7.612/183/970
42Daouda Weidmann
Tiền vệ trung tâm
7.314/155/611
11Daan Rots
Tiền đạo cánh phải
7.25/034/374
3Robin Propper
Trung vệ
7.10/041/482
27Sondre Holmlund Orjasaeter
Tiền đạo cánh trái
7.14/121/241
9Wout Weghorst
Tiền đạo
6.9113/117/241🟨
43Ruud Nijstad
Trung vệ
6.80/033/382
28Bart van Rooij
Hậu vệ phải
6.60/051/591
1Lars Unnerstall
Thủ môn
5.80/019/320
7Marko Pjaca (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
8.2112/215/192
20Thomas Van Den Belt (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.90/023/260
29Adelgaard Aske (dự bị)
Hậu vệ
6.90/018/211
4Mathias Ullereng Kjolo (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/017/180
25Lucas Vennegoor of Hesselink (dự bị)
Tiền đạo
6.52/14/82
17Filip Erik Thorvaldsen (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.42/24/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Qarabag Thông tin FC Twente Enschede
1987 Thành lập 1965-7-1
Tofig Baramov Republican Stadium Sân nhà De Grolsch Veste
2800 Sức chứa 13500
Gurban Gurbanov HLV John van den Brom
Baki Khu vực Enschede
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.693.132.060.822.500.800.84-0.250.86
Live2.95 ↑3.40 ↑1.84 ↓1.08 ↑2.500.52 ↓0.48 ↓-0.251.20 ↑
EasybetsSớm3.103.701.980.922.750.850.94-0.250.82
Live9.00 ↑1.41 ↓4.30 ↑1.90 ↑2.500.41 ↓0.36 ↓-0.251.80 ↑
VcbetSớm3.503.601.910.862.750.880.82-0.500.92
Live15.00 ↑1.07 ↓13.00 ↑2.80 ↑2.500.21 ↓1.57 ↑0.000.47 ↓
Mansion88Sớm3.103.451.980.932.750.870.97-0.250.83
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓10.00 ↑3.500.02 ↓0.03 ↓-0.257.69 ↑
InterwettenSớm3.403.951.970.602.501.250.83-0.500.97
Live100.00 ↑9.50 ↑1.07 ↓4.50 ↑3.500.10 ↓0.90 ↑-0.500.95 ↓
10BETSớm3.403.951.960.772.750.99---
Live13.73 ↑1.17 ↓6.20 ↑3.08 ↑2.500.17 ↓---
12betSớm3.103.451.980.932.750.870.97-0.250.83
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓7.69 ↑3.500.05 ↓0.06 ↓-0.256.25 ↑
CrownSớm2.973.552.070.942.750.860.98-0.250.84
Live9.90 ↑1.29 ↓4.50 ↑1.92 ↑2.500.32 ↓0.43 ↓-0.251.63 ↑
SbobetSớm3.023.282.060.942.750.860.96-0.250.86
Live9.80 ↑1.16 ↓7.30 ↑5.88 ↑3.500.07 ↓0.11 ↓-0.254.76 ↑
WewbetSớm3.323.511.960.902.750.900.86-0.500.96
Live16.30 ↑1.12 ↓8.20 ↑3.70 ↑2.500.15 ↓1.14 ↑0.000.75 ↓
LadbrokesSớm3.403.801.950.652.501.15---
Live201.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑2.500.15 ↓---
18BetSớm3.253.801.900.762.750.930.82-0.500.86
Live250.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓11.51 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.923.742.040.912.750.850.95-0.250.83
Live13.64 ↑1.16 ↓7.47 ↑2.61 ↑2.500.29 ↓1.86 ↑0.000.43 ↓
HK Jockey ClubSớm3.103.301.970.822.500.880.95-0.250.82
Live14.50 ↑1.08 ↓6.50 ↑7.00 ↑2.750.04 ↓1.97 ↑0.000.35 ↓
BwinSớm3.303.701.930.632.501.10---
Live226.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓1.50 ↑2.500.46 ↓---
1xBetSớm3.434.041.990.672.501.261.580.000.53
Live151.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓4.43 ↑2.500.16 ↓2.04 ↑0.000.39 ↓
SNAISớm3.403.601.90------
Live3.00 ↓3.602.10 ↑------
Bet 365Sớm3.403.601.900.852.750.950.95-0.500.85
Live151.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑3.500.06 ↓2.00 ↑0.000.38 ↓
William HillSớm3.103.602.000.702.501.050.75-0.500.95
Live151.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑3.500.05 ↓0.83 ↑-0.500.91 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Qarabag-1/2Chưa có trận cùng mức
FC Twente Enschede+1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).