Kết quả bóng đá trận Qarabag vs FC Twente Enschede, 23:10 ngày 27/08/2026
UEFA Conference League · 23:10 ngày 27/08/2026
Qarabag 1 Kết thúc HT 0-0 2
FC Twente Enschede
🟨 6 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 0 - 9
Địa điểm: Tofig Baramov Republican Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Qarabag
FC Twente Enschede
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Rohit Saggi
6'
⛳ Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Ramiz Zerrouki (chân phải) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Sondre Holmlund Orjasaeter (chân phải) — bị cản phá
20'
🎯 Dứt điểm - Sondre Holmlund Orjasaeter (chân phải) — bị chặn
21'
🎯 Dứt điểm - Younes Taha (chân trái) — bị chặn
22'
🟨 Thẻ vàng - Ramiz Zerrouki
🟨 Thẻ vàng - Bruno Alberto Langa
28'
🎯 Dứt điểm - Daouda Weidmann (chân phải) — bị cản phá
30'
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Younes Taha (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jaly Mouaddib (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Samuel Lobato (chân trái) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Younes Taha (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jaly Mouaddib (chân trái) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Wout Weghorst (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
51'
🎯 Dứt điểm - Daouda Weidmann (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kady Iuri Borges Malinowski (chân trái) Post
56'
🎯 Dứt điểm - Daan Rots (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Samuel Lobato
⚽ BÀN THẮNG - Kady Iuri Borges Malinowski 1-0, kiến tạo: Musa Qurbanly
🎯 Dứt điểm - Kady Iuri Borges Malinowski (chân phải) — vào lưới
62'
🎯 Dứt điểm - Sondre Holmlund Orjasaeter (chân trái) — chệch khung thành
64'
⛳ Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Sondre Holmlund Orjasaeter (chân phải) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Wout Weghorst (chân trái) — bị chặn
66'
⛳ Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Daan Rots (chân trái) — bị chặn
69'
🎯 Dứt điểm - Daan Rots (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jaly Mouaddib (chân phải) — chệch khung thành
70'
🔁 Thay người: vào Marko Pjaca, ra Sondre Holmlund Orjasaeter
70'
🔁 Thay người: vào Lucas Vennegoor of Hesselink, ra Robin Propper
🔁 Thay người: vào Cebrail Makreckis, ra Musa Qurbanly
🔁 Thay người: vào Pedro Henrique Rodrigues Bicalho, ra Samuel Lobato
🎯 Dứt điểm - Jaly Mouaddib (chân trái) — bị chặn
72'
⛳ Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Max Bruns (đánh đầu) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Daan Rots (chân phải) — bị chặn
74'
⛳ Phạt góc
74'
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Lucas Vennegoor of Hesselink (đánh đầu) — bị cản phá
75'
🎯 Dứt điểm - Marko Pjaca (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Daniel Lima de Castro, ra Bruno Alberto Langa
78'
🎯 Dứt điểm - Daouda Weidmann (chân phải) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - Marko Pjaca (chân phải) — vào lưới
79'
⚽ BÀN THẮNG - Marko Pjaca 1-1, kiến tạo: Wout Weghorst
81'
🎯 Dứt điểm - Daan Rots (chân trái) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Lucas Vennegoor of Hesselink (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Jonatan Montiel Caballero, ra Kady Iuri Borges Malinowski
🎯 Dứt điểm - Jonatan Montiel Caballero (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Marko Jankovic
90+2'
⛳ Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Max Bruns (chân phải) — vào lưới
90+2'
⚽ BÀN THẮNG - Max Bruns 1-2, kiến tạo: Marko Pjaca
🟨 Thẻ vàng - Bence Varkonyi
90+5'
🔁 Thay người: vào Adelgaard Aske, ra Ruud Nijstad
91'
🔁 Thay người: vào Thomas Van Den Belt, ra Daan Rots
🟨 Thẻ vàng - Jaly Mouaddib
94'
⚽ BÀN THẮNG - Wout Weghorst 1-3, kiến tạo: Daouda Weidmann
94'
🎯 Dứt điểm - Daouda Weidmann (chân phải) — bị chặn
94'
🎯 Dứt điểm - Wout Weghorst (chân phải) — vào lưới
97'
🔁 Thay người: vào Mathias Ullereng Kjolo, ra Daouda Weidmann
106'
🟨 Thẻ vàng - Wout Weghorst
🟥 Thẻ đỏ - Marko Jankovic
109'
🔁 Thay người: vào Filip Erik Thorvaldsen, ra Wout Weghorst
🎯 Dứt điểm - Jaly Mouaddib (đánh đầu) — chệch khung thành
113'
🎯 Dứt điểm - Filip Erik Thorvaldsen (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Bahlul Mustafazada, ra Badavi Huseynov
114'
🎯 Dứt điểm - Younes Taha (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Hikmat Cabrayilzada, ra Jaly Mouaddib
114'
⚽ BÀN THẮNG - Younes Taha 1-4
116'
🟨 Thẻ vàng - Younes Taha
118'
🎯 Dứt điểm - Filip Erik Thorvaldsen (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Qarabag | Phút | |
| 22' | Ramiz Zerrouki | |
| 22' | Zerrouki R. | |
| Bruno Alberto Langa | 23' | |
| Langa B. A. | 23' | |
| HT 0-0 | ||
| Samuel Lobato | 58' | |
| Kady Iuri Borges Malinowski(Assists:Musa Qurbanly) 1 - 0 ⚽ | 59' | |
| 70' ⇄ | ▲ Marko Pjaca ▼ Sondre Holmlund Orjasaeter | |
| 70' ⇄ | ▲ Lucas Vennegoor of Hesselink ▼ Robin Propper | |
| ▲ Cebrail Makreckis ▼ Musa Qurbanly | 70' ⇄ | |
| ▲ Pedro Henrique Rodrigues Bicalho ▼ Samuel Lobato | 70' ⇄ | |
| ▲ Daniel Lima de Castro ▼ Bruno Alberto Langa | 76' ⇄ | |
| 79' | ⚽ 1 - 1 Marko Pjaca(Assists:Wout Weghorst) (Kiến tạo: Wout Weghorst) | |
| ▲ Jonatan Montiel Caballero ▼ Kady Iuri Borges Malinowski | 86' ⇄ | |
| Marko Jankovic | 90' | |
| 90+2' | ⚽ 1 - 2 Max Bruns(Assists:Marko Pjaca) (Kiến tạo: Marko Pjaca) | |
| Bence Varkonyi | 90+4' | |
| 90+5' ⇄ | ▲ Adelgaard Aske ▼ Ruud Nijstad | |
| 91' ⇄ | ▲ Thomas Van Den Belt ▼ Daan Rots | |
| Jaly Mouaddib | 92' | |
| 94' | ⚽ 1 - 3 Wout Weghorst(Assists:Daouda Weidmann) (Kiến tạo: Daouda Weidmann) | |
| 97' ⇄ | ▲ Mathias Ullereng Kjolo ▼ Daouda Weidmann | |
| Marko Jankovic | 106' | |
| 106' | Wout Weghorst | |
| 109' ⇄ | ▲ Filip Erik Thorvaldsen ▼ Wout Weghorst | |
| 114' | ⚽ 1 - 4 Younes Taha | |
| ▲ Bahlul Mustafazada ▼ Badavi Huseynov | 114' ⇄ | |
| ▲ Hikmat Cabrayilzada ▼ Jaly Mouaddib | 114' ⇄ | |
| 116' | Younes Taha | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 6 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 12 | 13 | 27 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 7 | 11 |
| Điểm | 7 | 9 | 20 | 23 |
Chủ = Qarabag · Khách = FC Twente Enschede
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Qarabag | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (38%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 5 (26%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Qarabag 2 (29%)Hòa 3 (43%)FC Twente Enschede 2 (29%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | FC Twente Enschede | 0-1 (0-0) | Qarabag | -1 | 2.75 | T |
| 11/07/25 | FC Twente Enschede | 2-1 (2-0) | Qarabag | - | - | B |
| 11/07/25 | FC Twente Enschede | 2-3 (2-2) | Qarabag | - | - | T |
| 29/08/14 | FC Twente Enschede | 1-1 (1-0) | Qarabag | -0.75 | 2.5 | H |
| 21/08/14 | Qarabag | 0-0 (0-0) | FC Twente Enschede | -0.5 | 2.5 | H |
| 27/08/09 | Qarabag | 0-0 (0-0) | FC Twente Enschede | -0.75 | 2.75 | H |
| 21/08/09 | FC Twente Enschede | 3-1 (1-1) | Qarabag | -2 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Qarabag
TTTBHHTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | FC Twente Enschede | 0-1 (0-0) | Qarabag | -1 | 2.75 | T |
| 17/08/26 | Qarabag | 3-1 (1-1) | Samaxı FC | +1 | 3 | T |
| 13/08/26 | Qarabag | 2-0 (1-0) | Dynamo Kyiv | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/08/26 | Dynamo Kyiv | 1-0 (1-0) | Qarabag | -0.25 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | CSKA Sofia | 0-0 (0-0) | Qarabag | 0 | 2.25 | H |
| 23/07/26 | Qarabag | 0-0 (0-0) | CSKA Sofia | +0.75 | 2.5 | H |
| 17/07/26 | Vestri | 0-3 (0-2) | Qarabag | +2.75 | 3.25 | T |
| 09/07/26 | Qarabag | 3-0 (2-0) | Vestri | +2.5 | 3.5 | T |
| 01/07/26 | Ferencvarosi TC | 1-0 (1-0) | Qarabag | - | - | B |
| 01/07/26 | Qarabag | 2-6 (0-3) | Metalist 1925 Kharkiv | -0.25 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | WSG Swarovski Tirol | 0-4 (0-1) | Qarabag | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | Standard Sumgayit | 3-4 (0-2) | Qarabag | +1.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | Qarabag | 3-0 (0-0) | Mil Mugan | +2 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Qabala | 1-1 (0-1) | Qarabag | +1.25 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Qarabag | 2-1 (0-0) | Turan Tovuz | +1 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | FC Neftci Baku | 2-1 (0-0) | Qarabag | +0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | FC Neftci Baku | 1-5 (1-3) | Qarabag | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Sabah FK Baku | 2-1 (0-0) | Qarabag | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Qarabag | 0-1 (0-1) | Sabah FK Baku | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Samaxı FC | 0-0 (0-0) | Qarabag | +1.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — FC Twente Enschede
BTHBTBHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | FC Twente Enschede | 0-1 (0-0) | Qarabag | +1 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | FC Twente Enschede | 3-1 (1-1) | PEC Zwolle | +2 | 3.5 | T |
| 14/08/26 | Dunajska Streda | 3-3 (0-1) | FC Twente Enschede | +1 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | SC Heerenveen | 1-0 (0-0) | FC Twente Enschede | +0.25 | 3.25 | B |
| 07/08/26 | FC Twente Enschede | 6-0 (2-0) | Dunajska Streda | +1.5 | 3 | T |
| 02/08/26 | Racing Genk | 2-1 (2-0) | FC Twente Enschede | -0.5 | 3 | B |
| 31/07/26 | Ferencvarosi TC | 2-2 (1-0) | FC Twente Enschede | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Emmen | 0-3 (0-2) | FC Twente Enschede | +0.25 | 3.5 | T |
| 24/07/26 | FC Twente Enschede | 1-2 (1-1) | Ferencvarosi TC | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | FC Twente Enschede | 0-2 (0-1) | KAA Gent | - | - | B |
| 18/07/26 | FC Twente Enschede | 2-2 (1-1) | KAA Gent | - | - | H |
| 11/07/26 | FC Twente Enschede | 3-2 (1-1) | PAOK Saloniki | +0.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | FC Twente Enschede | 1-0 (1-0) | Aberdeen | +1.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | PSV Eindhoven | 5-1 (2-1) | FC Twente Enschede | -0.25 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | FC Twente Enschede | 4-0 (0-0) | Sparta Rotterdam | +1.5 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | AZ Alkmaar | 2-2 (1-1) | FC Twente Enschede | 0 | 3.25 | H |
| 26/04/26 | FC Twente Enschede | 1-1 (1-1) | NEC Nijmegen | +0.75 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | FC Twente Enschede | 2-1 (2-0) | Volendam | +2 | 3.5 | T |
| 05/04/26 | AFC Ajax | 1-2 (1-1) | FC Twente Enschede | -0.25 | 3 | T |
| 21/03/26 | Fortuna Sittard | 1-2 (1-0) | FC Twente Enschede | +1 | 3 | T |
Đội hình
Qarabag
FC Twente Enschede
23Martin Zlomislic2Matheus Silva4Bence Varkonyi5Bruno Alberto Langa55CBadavi Huseynov8Marko Jankovic88Samuel Lobato7Jaly Mouaddib20Kady Iuri Borges Malinowski21Oleksii Kashchuk22Musa Qurbanly1Lars Unnerstall3CRobin Propper28Bart van Rooij38Max Bruns43Ruud Nijstad6Ramiz Zerrouki42Daouda Weidmann11Daan Rots19Younes Taha27Sondre Holmlund Orjasaeter9Wout Weghorst
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Matheus Silva5.8
- 4Bence Varkonyi🟨 Thẻ vàng 90+4'6.1
- 5Bruno Alberto Langa🟨 Thẻ vàng 23' · 🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 76'7.6
- 7Jaly Mouaddib🟨 Thẻ vàng 92' · ▼ Rời sân 114'6.7
- 8Marko Jankovic🟨 Thẻ vàng 90' · 🟥 Thẻ đỏ 106'6
- 20Kady Iuri Borges Malinowski⚽ Ghi bàn 59' · ▼ Rời sân 86'7.8
- 21Oleksii Kashchuk6.6
- 22Musa Qurbanly🎯 Kiến tạo 59' · ▼ Rời sân 70'6.8
- 23Martin Zlomislic5.1
- 55Badavi Huseynov C▼ Rời sân 114'6
- 88Samuel Lobato🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 70'7.1
Khách · 4231
- 1Lars Unnerstall5.8
- 3Robin Propper C▼ Rời sân 70'7.1
- 6Ramiz Zerrouki🟨 Thẻ vàng 22' · 🟨 Thẻ vàng 22'7.6
- 9Wout Weghorst⚽ Ghi bàn 94' · 🎯 Kiến tạo 79' · 🟨 Thẻ vàng 106' · ▼ Rời sân 109'6.9
- 11Daan Rots▼ Rời sân 91'7.2
- 19Younes Taha⚽ Ghi bàn 114' · 🟨 Thẻ vàng 116'8.2
- 27Sondre Holmlund Orjasaeter▼ Rời sân 70'7.1
- 28Bart van Rooij6.6
- 38Max Bruns⚽ Ghi bàn 90+2'7.6
- 42Daouda Weidmann🎯 Kiến tạo 94' · ▼ Rời sân 97'7.3
- 43Ruud Nijstad▼ Rời sân 90+5'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
09
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
63
Sút bóng
929
Sút cầu môn
110
Tấn công
55112
Tấn công nguy hiểm
2074
Sút ngoài cầu môn
48
Cản bóng
411
Đá phạt trực tiếp
1621
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Chuyền bóng
428651
TL chuyền bóng thành công
76%85%
Phạm lỗi
2116
Việt vị
22
Cứu thua
50
Tắc bóng
1310
Quả ném biên
2125
Cắt bóng
117
Tạt bóng thành công
39
Chuyền dài
3157
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.762.65
Cơ hội rõ rệt
15
So Sánh Sức Mạnh
54 46
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B2T2 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Qarabag (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
FC Twente Enschede (24 trận)
Ghi 2.46 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Qarabag (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
FC Twente Enschede (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Qarabag
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Kady Iuri Borges Malinowski Tiền vệ tấn công | 7.8 | 1 | 2/1 | 16/20 | 2 | ||
| 5Bruno Alberto Langa Hậu vệ trái | 7.6 | 0/0 | 15/20 | 4 | 🟨 | ||
| 88Samuel Lobato Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/0 | 14/17 | 5 | 🟨 | ||
| 22Musa Qurbanly Trung phong | 6.8 | 1 | 0/0 | 7/9 | 2 | ||
| 7Jaly Mouaddib Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 5/0 | 19/25 | 2 | 🟨 | ||
| 21Oleksii Kashchuk Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 28/29 | 3 | |||
| 4Bence Varkonyi Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 43/51 | 3 | 🟨 | ||
| 55Badavi Huseynov Trung vệ | 6 | 0/0 | 49/61 | 3 | |||
| 8Marko Jankovic Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 33/44 | 2 | 🟨🟥 | ||
| 2Matheus Silva Hậu vệ phải | 5.8 | 0/0 | 27/36 | 5 | |||
| 23Martin Zlomislic Thủ môn | 5.1 | 0/0 | 20/47 | 0 | |||
| 35Pedro Henrique Rodrigues Bicalho (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 18/20 | 2 | |||
| 9Jonatan Montiel Caballero (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/0 | 17/21 | 1 | |||
| 25Cebrail Makreckis (dự bị) Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 9/12 | 1 | |||
| 18Daniel Lima de Castro (dự bị) Hậu vệ phải | 5.7 | 0/0 | 6/10 | 0 | |||
| 13Bahlul Mustafazada (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 3/6 | 0 |
FC Twente Enschede
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Younes Taha Tiền vệ tấn công | 8.2 | 1 | 4/1 | 42/54 | 5 | 🟨 | |
| 6Ramiz Zerrouki Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 1/0 | 74/81 | 4 | 🟨 | ||
| 38Max Bruns Trung vệ | 7.6 | 1 | 2/1 | 83/97 | 0 | ||
| 42Daouda Weidmann Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1 | 4/1 | 55/61 | 1 | ||
| 11Daan Rots Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 5/0 | 34/37 | 4 | |||
| 3Robin Propper Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 41/48 | 2 | |||
| 27Sondre Holmlund Orjasaeter Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 4/1 | 21/24 | 1 | |||
| 9Wout Weghorst Tiền đạo | 6.9 | 1 | 1 | 3/1 | 17/24 | 1 | 🟨 |
| 43Ruud Nijstad Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 33/38 | 2 | |||
| 28Bart van Rooij Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 51/59 | 1 | |||
| 1Lars Unnerstall Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 19/32 | 0 | |||
| 7Marko Pjaca (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 8.2 | 1 | 1 | 2/2 | 15/19 | 2 | |
| 20Thomas Van Den Belt (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 23/26 | 0 | |||
| 29Adelgaard Aske (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 18/21 | 1 | |||
| 4Mathias Ullereng Kjolo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 17/18 | 0 | |||
| 25Lucas Vennegoor of Hesselink (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 2/1 | 4/8 | 2 | |||
| 17Filip Erik Thorvaldsen (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 2/2 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Qarabag | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1987 | Thành lập | 1965-7-1 |
| Tofig Baramov Republican Stadium | Sân nhà | De Grolsch Veste |
| 2800 | Sức chứa | 13500 |
| Gurban Gurbanov | HLV | John van den Brom |
| Baki | Khu vực | Enschede |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.69 | 3.13 | 2.06 | 0.82 | 2.50 | 0.80 | 0.84 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 2.95 ↑ | 3.40 ↑ | 1.84 ↓ | 1.08 ↑ | 2.50 | 0.52 ↓ | 0.48 ↓ | -0.25 | 1.20 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.70 | 1.98 | 0.92 | 2.75 | 0.85 | 0.94 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.41 ↓ | 4.30 ↑ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.41 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.91 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.82 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 1.57 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.45 | 1.98 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.97 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 3.95 | 1.97 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 0.83 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 100.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.40 | 3.95 | 1.96 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | - | - | - |
| Live | 13.73 ↑ | 1.17 ↓ | 6.20 ↑ | 3.08 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.45 | 1.98 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.97 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.97 | 3.55 | 2.07 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.98 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 9.90 ↑ | 1.29 ↓ | 4.50 ↑ | 1.92 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 0.43 ↓ | -0.25 | 1.63 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.02 | 3.28 | 2.06 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.96 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.16 ↓ | 7.30 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.32 | 3.51 | 1.96 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.86 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 16.30 ↑ | 1.12 ↓ | 8.20 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.80 | 1.95 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.80 | 1.90 | 0.76 | 2.75 | 0.93 | 0.82 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.92 | 3.74 | 2.04 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 13.64 ↑ | 1.16 ↓ | 7.47 ↑ | 2.61 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 1.86 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.10 | 3.30 | 1.97 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.95 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 7.00 ↑ | 2.75 | 0.04 ↓ | 1.97 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.30 | 3.70 | 1.93 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.46 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.43 | 4.04 | 1.99 | 0.67 | 2.50 | 1.26 | 1.58 | 0.00 | 0.53 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.43 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 ↓ | 3.60 | 2.10 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.90 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.60 | 2.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.83 ↑ | -0.50 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Qarabag | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Twente Enschede | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).