Kết quả bóng đá trận Qarabag vs Dynamo Kyiv, 23:00 ngày 13/08/2026

UEFA Conference League · 23:00 ngày 13/08/2026
Qarabag
Sắp đá --:--:--
Dynamo Kyiv
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Tofig Baramov Republican Stadium

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 54
Hòa 20 23
Bại 11 33
Ghi bàn 03 1914
Mất bàn 13 1113
Điểm 26 1715

Chủ = Qarabag · Khách = Dynamo Kyiv

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Qarabag (11)Hiệp 1 / Cả trậnDynamo Kyiv (19)
4 (36%)Thắng/Thắng6 (32%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (9%)Hòa/Thắng4 (21%)
2 (18%)Hòa/Hòa3 (16%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (11%)
1 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
3 (27%)Bại/Bại2 (11%)
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Qarabag (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Dynamo Kyiv (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Qarabag Thông tin Dynamo Kyiv
1987 Thành lập 1927
Tofig Baramov Republican Stadium Sân nhà Olympic National Sports Complex
2800 Sức chứa 82893
Gurban Gurbanov HLV
Baki Khu vực Kiev
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.803.263.180.662.500.960.800.500.90
Live1.803.263.180.78 ↑2.500.84 ↓0.800.500.90
EasybetsSớm2.003.203.200.842.500.920.940.500.81
Live1.87 ↓3.30 ↑3.50 ↑0.78 ↓2.500.95 ↑0.89 ↓0.500.83 ↑
VcbetSớm1.953.403.500.842.500.900.940.500.80
Live1.85 ↓3.50 ↑3.80 ↑0.82 ↓2.500.92 ↑0.86 ↓0.500.88 ↑
Mansion88Sớm1.903.403.350.822.500.920.910.500.83
Live1.81 ↓3.45 ↑3.60 ↑0.79 ↓2.500.95 ↑0.81 ↓0.500.93 ↑
InterwettenSớm2.103.403.300.832.500.951.100.500.73
Live1.95 ↓3.60 ↑3.80 ↑0.77 ↓2.500.97 ↑0.95 ↓0.500.83 ↑
10BETSớm2.073.353.250.802.500.87---
Live1.90 ↓3.45 ↑3.65 ↑0.76 ↓2.500.92 ↑---
12betSớm1.903.403.350.822.500.920.910.500.83
Live1.81 ↓3.45 ↑3.60 ↑0.79 ↓2.500.95 ↑0.81 ↓0.500.93 ↑
CrownSớm1.863.503.350.802.500.900.860.500.84
Live1.80 ↓3.503.60 ↑0.84 ↑2.500.86 ↓0.80 ↓0.500.90 ↑
SbobetSớm1.973.113.210.852.500.950.970.500.85
Live1.973.13 ↑3.18 ↓0.78 ↓2.501.02 ↑0.970.500.85
WewbetSớm1.983.383.390.862.500.940.980.500.84
Live1.86 ↓3.46 ↑3.72 ↑0.82 ↓2.500.98 ↑0.86 ↓0.500.96 ↑
LadbrokesSớm2.003.603.500.832.500.91---
Live1.85 ↓3.70 ↑3.80 ↑0.73 ↓2.501.00 ↑---
18BetSớm2.053.303.200.822.500.860.780.250.91
Live1.85 ↓3.60 ↑3.70 ↑0.822.500.89 ↑0.80 ↑0.500.91
PinnacleSớm1.783.413.880.842.500.900.790.500.96
Live1.80 ↑3.50 ↑3.58 ↓0.85 ↑2.500.88 ↓0.81 ↑0.500.92 ↓
1xBetSớm2.153.523.420.872.500.970.820.251.03
Live1.93 ↓3.73 ↑3.94 ↑0.90 ↑2.500.95 ↓0.67 ↓0.251.25 ↑
SNAISớm1.853.603.60------
Live1.853.50 ↓3.60------
Bet 365Sớm2.003.303.250.852.500.950.980.500.83
Live1.80 ↓3.40 ↑3.80 ↑0.852.500.950.83 ↓0.500.98 ↑
William HillSớm2.003.403.300.832.500.851.000.500.75
Live1.91 ↓3.403.60 ↑0.80 ↓2.500.91 ↑0.91 ↓0.500.83 ↑
BwinSớm---0.802.500.88---
Live---0.72 ↓2.500.98 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.