Kết quả bóng đá trận Qabala vs Mil Mugan, 21:00 ngày 04/09/2026
Ngoại hạng Azerbaijan · 21:00 ngày 04/09/2026
Qabala 2 Kết thúc HT 1-1 1
Mil Mugan
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 11
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Qabala | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 2 - 0 ⚽ | 15' | |
| Mabea K. 3 - 0 ⚽ | 15' | |
| 25' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 25' | ❌ Dos Santos D. Đá hỏng penalty | |
| 29' | ||
| Shahniyarov S. | 29' | |
| 45' | ⚽ 3 - 1 Dos Santos D. | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 8 | 8 |
| Mất bàn | 11 | 5 | 16 | 17 |
| Điểm | 0 | 3 | 10 | 8 |
Chủ = Qabala · Khách = Mil Mugan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Qabala | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 11 (28%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 8 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 7 (18%) |
Bảng xếp hạng
Qabala
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 9 |
Mil Mugan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Thẻ vàng
10
Sút bóng
104
Sút cầu môn
61
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Qabala (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Mil Mugan (30 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Qabala | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2005 | Thành lập | |
| Gabala Сity Stadium | Sân nhà | Salyany Olimpic Stadium |
| 2000 | Sức chứa | 4000 |
| HLV | ||
| Qabala | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.09 | 2.90 | 3.60 | 0.96 | 2.00 | 0.88 | 0.79 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.50 | 0.93 | 2.00 | 0.88 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 111.00 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 2.85 | 3.80 | 0.88 | 2.00 | 0.88 | 0.77 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.05 | 3.80 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 2.85 | 3.80 | 0.88 | 2.00 | 0.88 | 0.77 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.10 | 3.40 | 0.89 | 2.00 | 0.87 | 0.79 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 23.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 2.85 | 3.29 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 115.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 2.80 | 3.50 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 2.95 | 3.45 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 35.00 ↑ | 8.37 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.10 | 3.62 | 0.56 | 1.75 | 1.28 | 1.42 | 0.75 | 0.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.39 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.60 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 1.05 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Qabala | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Mil Mugan | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).