Kết quả bóng đá trận Qabala vs FK Safa, 21:30 ngày 22/08/2026
Ngoại hạng Azerbaijan · 21:30 ngày 22/08/2026
Qabala 0 Kết thúc HT 0-0 1
FK Safa
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Gabala Сity Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Qabala | Phút | |
| 11' | Christopher Mamengi | |
| 28' | Farid Yusifli | |
| HT 0-0 | ||
| 67' | Maudo Jarjue | |
| 70' | ⚽ 0 - 1 Moussa Guel(Assists:Zulfugarli) (Kiến tạo: Zulfugarli) | |
| Eshgin Ahmadov | 81' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 0 | 1 | 9 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 8 | 6 |
| Điểm | 1 | 3 | 12 | 15 |
Chủ = Qabala · Khách = FK Safa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Qabala | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (40%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (28%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 5 (28%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Qabala
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 5 | - | - |
FK Safa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 11 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Qabala 1 (100%)Hòa 0 (0%)FK Safa 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/12/25 | Qabala | 2-1 (1-1) | FK Safa | +1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Qabala
BTTTHBHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Turan Tovuz | 1-0 (1-0) | Qabala | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/05/26 | Qabala | 2-0 (2-0) | E Nel G Tick | +1.5 | 3 | T |
| 21/05/26 | Qabala | 3-1 (3-1) | Samaxı FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/05/26 | Karvan Evlakh | 1-2 (0-0) | Qabala | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Qabala | 1-1 (0-1) | Qarabag | -1.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Zira FK | 1-0 (0-0) | Qabala | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Qabala | 1-1 (0-0) | Araz Nakhchivan | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Standard Sumgayit | 1-0 (1-0) | Qabala | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Qabala | 0-1 (0-1) | Mil Mugan | +0.25 | 2 | B |
| 05/04/26 | FK Kapaz Ganca | 0-2 (0-0) | Qabala | 0 | 2 | T |
| 21/03/26 | Turan Tovuz | 3-2 (1-1) | Qabala | -1 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Qabala | 1-3 (1-1) | FC Neftci Baku | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/03/26 | Sabah FK Baku | 7-1 (4-0) | Qabala | -1.25 | 2.5 | B |
| 05/03/26 | Qabala | 2-2 (0-1) | Sabah FK Baku | -1.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Qabala | 1-1 (1-1) | Karvan Evlakh | +0.75 | 2.5 | H |
| 24/02/26 | Qabala | 0-3 (0-2) | Turan Tovuz | -0.5 | 2 | B |
| 20/02/26 | Standard Sumgayit | 0-0 (0-0) | Qabala | -0.25 | 2 | H |
| 16/02/26 | Qabala | 0-1 (0-0) | Sabah FK Baku | -1 | 2.25 | B |
| 10/02/26 | FC Neftci Baku | 1-0 (1-0) | Qabala | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/02/26 | Sabah FK Baku | 0-0 (0-0) | Qabala | -1.5 | 3 | H |
Thành tích gần đây — FK Safa
BBTHHTHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Zira FK | 2-0 (1-0) | FK Safa | -1 | 2.5 | B |
| 22/05/26 | Zaqatala FK | 2-1 (0-1) | FK Safa | - | - | B |
| 15/05/26 | FK Safa | 1-0 (1-0) | Cəbrayıl FK | - | - | T |
| 06/05/26 | Difai Agsu FK | 0-0 (0-0) | FK Safa | - | - | H |
| 29/04/26 | FK Safa | 0-0 (0-0) | Simal FK | - | - | H |
| 22/04/26 | FK Safa | 3-0 (0-0) | FK MOIK Baku | - | - | T |
| 16/04/26 | Baku Sporting | 0-0 (0-0) | FK Safa | - | - | H |
| 09/04/26 | FK Safa | 2-1 (0-0) | Sabail | - | - | T |
| 03/04/26 | E Nel G Tick | 5-2 (1-0) | FK Safa | - | - | B |
| 18/03/26 | FK Safa | 1-0 (1-0) | Shahdagh Qusar | - | - | T |
| 11/03/26 | Simal FK | 0-2 (0-0) | FK Safa | - | - | T |
| 05/03/26 | FK Safa | 2-1 (0-0) | Shahdagh Qusar | - | - | T |
| 25/02/26 | Difai Agsu FK | 1-8 (0-3) | FK Safa | - | - | T |
| 19/02/26 | FK Safa | 2-2 (2-0) | E Nel G Tick | - | - | H |
| 12/02/26 | Sabail | 0-0 (0-0) | FK Safa | - | - | H |
| 05/02/26 | FK Safa | 1-1 (0-0) | Baku Sporting | - | - | H |
| 25/12/25 | FK MOIK Baku | 0-2 (0-0) | FK Safa | - | - | T |
| 19/12/25 | Cəbrayıl FK | 0-1 (0-1) | FK Safa | - | - | T |
| 11/12/25 | FK Safa | 1-1 (0-0) | Zaqatala FK | - | - | H |
| 04/12/25 | Qabala | 2-1 (1-1) | FK Safa | -1 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1211
Sút cầu môn
28
Tấn công
5064
Tấn công nguy hiểm
3938
Sút ngoài cầu môn
103
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
36 64
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Qabala (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
FK Safa (20 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Qabala (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
FK Safa (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Qabala | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2005 | Thành lập | |
| Gabala Сity Stadium | Sân nhà | |
| 2000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Qabala | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.86 | 3.30 | 3.70 | 0.88 | 2.25 | 0.96 | 0.91 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.25 | 3.80 | 0.84 | 2.25 | 0.97 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.20 | 3.55 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.40 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.30 | 0.91 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 49.48 ↑ | 4.99 ↑ | 1.15 ↓ | 1.96 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.20 | 3.55 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.60 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.94 ↑ | 3.30 ↓ | 3.60 | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.79 ↓ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 3.02 | 3.39 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.94 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 42.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.10 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.93 | 3.24 | 3.66 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.93 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 33.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.05 ↓ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.60 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.15 | 3.25 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 27.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.23 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.11 | 2.93 | 3.36 | 0.71 | 2.00 | 1.02 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 30.73 ↑ | 5.24 ↑ | 1.18 ↓ | 2.99 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.88 | 3.20 | 3.60 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.20 | 3.42 | 0.77 | 2.25 | 0.94 | 0.81 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 77.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.30 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.00 | 3.75 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.