Kết quả bóng đá trận Pyunik B vs Urartu II, 19:00 ngày 15/08/2026
Hạng 2 Armenia · 19:00 ngày 15/08/2026
Pyunik B 2 Kết thúc HT 1-1 2
Urartu II
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Pyunik B | Phút | |
| HT 1-1 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 67' | |
| 88' | ⚽ 1 - 1 | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 16 | 21 |
| Điểm | 0 | 2 | 14 | 11 |
Chủ = Pyunik B · Khách = Urartu II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pyunik B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (10%) | Thắng/Thắng | 6 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 9 (23%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 8 (21%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 8 (21%) | Bại/Bại | 11 (28%) |
Bảng xếp hạng
Pyunik B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 3 | 2 | 4 | 14 | 16 | 11 | 8 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 6 | 7 | 8 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 9 | 10 | 4 | 8 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 5 | - | - |
Urartu II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 1 | 5 | 3 | 11 | 19 | 8 | 11 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 3 | 0 | 8 | 7 | 6 | 9 |
| Sân khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 12 | 2 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Pyunik B 4 (22%)Hòa 8 (44%)Urartu II 6 (33%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 7 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 3 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/11/25 | Pyunik B | 4-0 (3-0) | Urartu II | - | - | T |
| 06/08/25 | Urartu II | 1-1 (0-0) | Pyunik B | - | - | H |
| 20/05/25 | Pyunik B | 0-1 (0-0) | Urartu II | - | - | B |
| 04/12/24 | Urartu II | 1-1 (0-0) | Pyunik B | - | - | H |
| 11/05/24 | Pyunik B | 0-0 (0-0) | Urartu II | - | - | H |
| 26/10/23 | Urartu II | 0-2 (0-0) | Pyunik B | - | - | T |
| 14/05/23 | Pyunik B | 0-0 (0-0) | Urartu II | - | - | H |
| 04/03/23 | Urartu II | 2-1 (0-0) | Pyunik B | - | - | B |
| 05/11/22 | Pyunik B | 2-0 (1-0) | Urartu II | - | - | T |
| 23/04/22 | Urartu II | 0-0 (0-0) | Pyunik B | - | - | H |
| 03/03/22 | Pyunik B | 2-3 (2-1) | Urartu II | - | - | B |
| 23/10/21 | Urartu II | 3-4 (1-2) | Pyunik B | - | - | T |
| 17/08/21 | Pyunik B | 2-3 (0-2) | Urartu II | +0.25 | 3.25 | B |
| 30/04/21 | Urartu II | 1-1 (0-1) | Pyunik B | - | - | H |
| 11/04/21 | Pyunik B | 1-1 (1-1) | Urartu II | - | - | H |
| 27/10/20 | Urartu II | 6-0 (2-0) | Pyunik B | - | - | B |
| 04/06/20 | Pyunik B | 3-4 (1-1) | Urartu II | - | - | B |
| 30/08/19 | Urartu II | 0-0 (0-0) | Pyunik B | -2.75 | 4 | H |
Thành tích gần đây — Pyunik B
TTTTTBTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | MIKA Ashtarak | 2-4 (0-1) | Pyunik B | - | - | T |
| 04/08/26 | Pyunik B | 1-0 (1-0) | Ararat-Armenia B | - | - | T |
| 26/05/26 | FC Van B | 0-1 (0-0) | Pyunik B | - | - | T |
| 19/05/26 | Pyunik B | 2-0 (0-0) | Bentonit Idzhevan | - | - | T |
| 11/05/26 | FC Syunik | 2-3 (0-1) | Pyunik B | - | - | T |
| 06/05/26 | Pyunik B | 0-1 (0-0) | Andranik | - | - | B |
| 28/04/26 | Ararat-Armenia B | 1-3 (1-1) | Pyunik B | - | - | T |
| 21/04/26 | Pyunik B | 3-2 (0-2) | Hayq | - | - | T |
| 14/04/26 | Araks Ararat | 2-2 (1-0) | Pyunik B | - | - | H |
| 07/04/26 | Pyunik B | 2-0 (0-0) | Ararat Yerevan II | - | - | T |
| 31/03/26 | Sadarakpat | 4-1 (1-0) | Pyunik B | - | - | B |
| 23/03/26 | Pyunik B | 0-2 (0-0) | MIKA Ashtarak | - | - | B |
| 19/03/26 | Pyunik B | 1-0 (0-0) | Lernayin Artsakh | - | - | T |
| 09/03/26 | BKMA II | 3-1 (2-1) | Pyunik B | - | - | B |
| 03/03/26 | Pyunik B | 2-1 (0-1) | FC Noah B | - | - | T |
| 26/11/25 | Shirak Gjumri B | 0-1 (0-0) | Pyunik B | - | - | T |
| 19/11/25 | Pyunik B | 4-0 (3-0) | Urartu II | - | - | T |
| 10/11/25 | Pyunik B | 2-2 (2-2) | FC Van B | - | - | H |
| 04/11/25 | Bentonit Idzhevan | 1-1 (1-0) | Pyunik B | - | - | H |
| 28/10/25 | MIKA Ashtarak | 0-0 (0-0) | Pyunik B | - | - | H |
Thành tích gần đây — Urartu II
HBTBHBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/25 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Urartu II | 2-2 (1-1) | FC Noah B | - | - | H |
| 03/08/26 | Olympia Yerevan | 2-0 (0-0) | Urartu II | - | - | B |
| 26/05/26 | Urartu II | 3-2 (1-0) | Lernayin Artsakh | - | - | T |
| 20/05/26 | BKMA II | 3-0 (2-0) | Urartu II | - | - | B |
| 11/05/26 | Urartu II | 0-0 (0-0) | FC Noah B | - | - | H |
| 06/05/26 | Shirak Gjumri B | 5-3 (3-2) | Urartu II | - | - | B |
| 27/04/26 | MIKA Ashtarak | 2-3 (1-2) | Urartu II | - | - | T |
| 21/04/26 | Urartu II | 1-3 (0-1) | FC Van B | - | - | B |
| 14/04/26 | Bentonit Idzhevan | 1-0 (0-0) | Urartu II | - | - | B |
| 08/04/26 | Urartu II | 0-5 (0-2) | FC Syunik | - | - | B |
| 28/03/26 | Andranik | 4-2 (2-0) | Urartu II | - | - | B |
| 23/03/26 | Urartu II | 3-1 (0-0) | Ararat-Armenia B | - | - | T |
| 19/03/26 | Hayq | 1-0 (1-0) | Urartu II | - | - | B |
| 09/03/26 | Urartu II | 2-0 (0-0) | Araks Ararat | - | - | T |
| 02/03/26 | Ararat Yerevan II | 1-1 (0-0) | Urartu II | - | - | H |
| 25/11/25 | Urartu II | 2-1 (1-0) | Sadarakpat | - | - | T |
| 19/11/25 | Pyunik B | 4-0 (3-0) | Urartu II | - | - | B |
| 09/11/25 | Lernayin Artsakh | 0-5 (0-4) | Urartu II | - | - | T |
| 04/11/25 | Urartu II | 0-1 (0-1) | BKMA II | - | - | B |
| 28/10/25 | Ararat-Armenia B | 2-2 (2-1) | Urartu II | - | - | H |
So Sánh Sức Mạnh
64 36
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T4 H8 B6T6 H8 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pyunik B (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Urartu II (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Pyunik B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.93 | 3.55 | 1.36 | 3.50 | 0.50 | 0.37 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 1.74 | 3.93 | 3.55 | 1.36 | 3.50 | 0.50 | 0.37 | 0.00 | 1.75 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.