Kết quả bóng đá trận Pyrgos AFC vs Anagenisi Karditsa, 19:00 ngày 18/10/2026
National B (Hy Lạp) · 19:00 ngày 18/10/2026
Pyrgos AFC 0 Kết thúc HT 0-0 1
Anagenisi Karditsa
🟨 3 - 3 🟥 1 - 1 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Pyrgos AFC | Phút | |
| 16' | ||
| 19' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 0 | 4 | 3 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 17 | 12 |
| Điểm | 1 | 6 | 2 | 12 |
Chủ = Pyrgos AFC · Khách = Anagenisi Karditsa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pyrgos AFC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 4 (29%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 3 (21%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Pyrgos AFC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
Anagenisi Karditsa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 8 | 22 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 0 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
11
Sút bóng
11
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pyrgos AFC (15 trận)
Ghi 0.47 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Anagenisi Karditsa (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Pyrgos AFC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1904 | |
| Sân nhà | Karditsa | |
| 0 | Sức chứa | 9000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Karditsa |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.60 | 2.85 | 2.10 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | 0.65 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 3.15 ↓ | 2.35 ↓ | 2.80 ↑ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | 0.45 ↓ | -0.50 | 1.45 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.00 | 2.00 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 2.85 | 2.00 | 0.76 | 2.00 | 0.76 | 0.90 | -0.25 | 0.64 |
| Live | 2.85 ↓ | 2.85 | 2.50 ↑ | 0.89 ↑ | 2.00 | 0.76 | 0.30 ↓ | -0.75 | 2.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.66 | 2.89 | 2.04 | 0.63 | 1.75 | 1.10 | 0.47 | -0.75 | 1.40 |
| Live | 45.00 ↑ | 11.60 ↑ | 1.03 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.00 | 2.10 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 51.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.