Kết quả bóng đá trận Pyeongtaek Citizen vs Seosan Pioneer FC, 17:00 ngày 12/07/2026
League 4 (Hàn Quốc) · 17:00 ngày 12/07/2026
Pyeongtaek Citizen 0 Kết thúc HT 0-3 5
Seosan Pioneer FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Pyeongtaek Citizen | Phút | |
| 30' | ⚽ 0 - 1 | |
| 40' | ⚽ 0 - 2 | |
| 44' | ⚽ 0 - 3 | |
| HT 0-3 | ||
| 66' | ⚽ 0 - 4 | |
| 73' | ⚽ 0 - 5 | |
| 75' | ||
| 87' | ||
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 8 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 9 | 12 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 22 | 22 |
| Điểm | 1 | 3 | 5 | 6 |
Chủ = Pyeongtaek Citizen · Khách = Seosan Pioneer FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pyeongtaek Citizen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 5 (28%) | Hòa/Bại | 4 (24%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (39%) | Bại/Bại | 9 (53%) |
Bảng xếp hạng
Pyeongtaek Citizen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 2 | 3 | 11 | 16 | 37 | 9 | 13 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 1 | 8 | 9 | 26 | 4 | 13 |
| Sân khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | 5 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 10 | - | - |
Seosan Pioneer FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 4 | 0 | 11 | 20 | 36 | 12 | 12 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 12 | 6 | 11 |
| Sân khách | 10 | 2 | 0 | 8 | 13 | 24 | 6 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 5 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Pyeongtaek Citizen 0 (0%)Hòa 0 (0%)Seosan Pioneer FC 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Seosan Pioneer FC | 3-1 (1-0) | Pyeongtaek Citizen | - | - | B |
Thành tích gần đây — Pyeongtaek Citizen
BHBBTBBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Pyeongtaek Citizen | 1-3 (1-3) | Yeoju Sejong | - | - | B |
| 27/06/26 | Pyeongtaek Citizen | 1-1 (1-0) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | H |
| 21/06/26 | Pyeongtaek Citizen | 2-3 (1-2) | Jecheon Citizen FC | - | - | B |
| 06/06/26 | Pyeongtaek Citizen | 0-2 (0-0) | Haman FC | - | - | B |
| 30/05/26 | Pyeongtaek Citizen | 1-0 (0-0) | Jincheon HR FC | - | - | T |
| 24/05/26 | Pyeongtaek Citizen | 0-1 (0-1) | Pyeongchang FC | - | - | B |
| 17/05/26 | Pyeongtaek Citizen | 2-3 (1-0) | Geoje Citizen | - | - | B |
| 10/05/26 | Sejong SA | 2-2 (2-0) | Pyeongtaek Citizen | - | - | H |
| 06/05/26 | Pyeongtaek Citizen | 0-2 (0-0) | Jecheon Citizen FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Pyeongtaek Citizen | 1-2 (1-1) | Namyangju FC | - | - | B |
| 25/04/26 | Pyeongtaek Citizen | 2-7 (2-2) | Geumsan Insam FC | - | - | B |
| 19/04/26 | Pyeongtaek Citizen | 0-2 (0-0) | Gijang United | - | - | B |
| 04/04/26 | Jinju Citizen | 4-1 (2-0) | Pyeongtaek Citizen | - | - | B |
| 28/03/26 | Seosan Pioneer FC | 3-1 (1-0) | Pyeongtaek Citizen | - | - | B |
| 21/03/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 1-0 (1-0) | Pyeongtaek Citizen | - | - | B |
| 15/03/26 | Jecheon Citizen FC | 1-1 (1-0) | Pyeongtaek Citizen | - | - | H |
| 07/03/26 | Haman FC | 0-2 (0-0) | Pyeongtaek Citizen | - | - | T |
| 15/11/25 | Namyangju FC | 5-7 (2-3) | Pyeongtaek Citizen | - | - | T |
| 08/11/25 | Pyeongtaek Citizen | 0-1 (0-0) | Daegu FC II | - | - | B |
| 01/11/25 | Sejong SA | 0-0 (0-0) | Pyeongtaek Citizen | - | - | H |
Thành tích gần đây — Seosan Pioneer FC
BBBBBBTBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/22 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Gyeongju KHNP | 3-0 (3-0) | Seosan Pioneer FC | - | - | B |
| 27/06/26 | Jinju Citizen | 1-0 (0-0) | Seosan Pioneer FC | - | - | B |
| 06/06/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 4-2 (0-0) | Seosan Pioneer FC | - | - | B |
| 31/05/26 | Jecheon Citizen FC | 3-2 (1-0) | Seosan Pioneer FC | - | - | B |
| 23/05/26 | Seosan Pioneer FC | 1-2 (0-0) | Haman FC | - | - | B |
| 17/05/26 | Jincheon HR FC | 3-0 (1-0) | Seosan Pioneer FC | - | - | B |
| 10/05/26 | Pyeongchang FC | 0-2 (0-0) | Seosan Pioneer FC | - | - | T |
| 05/05/26 | Seosan Pioneer FC | 0-1 (0-1) | Daejeon Korail | -2 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Geoje Citizen | 5-0 (2-0) | Seosan Pioneer FC | - | - | B |
| 26/04/26 | Seosan Pioneer FC | 1-0 (1-0) | Sejong SA | - | - | T |
| 19/04/26 | Namyangju FC | 2-0 (2-0) | Seosan Pioneer FC | - | - | B |
| 11/04/26 | Geumsan Insam FC | 2-0 (1-0) | Seosan Pioneer FC | - | - | B |
| 04/04/26 | Gijang United | 4-2 (3-2) | Seosan Pioneer FC | - | - | B |
| 28/03/26 | Seosan Pioneer FC | 3-1 (1-0) | Pyeongtaek Citizen | - | - | T |
| 21/03/26 | Seosan Pioneer FC | 1-3 (1-1) | Jinju Citizen | - | - | B |
| 08/03/26 | Seosan Pioneer FC | 1-6 (0-3) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1011
Sút cầu môn
35
Tấn công
7867
Tấn công nguy hiểm
5344
Sút ngoài cầu môn
76
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pyeongtaek Citizen (18 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Seosan Pioneer FC (17 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 2.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Pyeongtaek Citizen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.10 | 2.70 | 0.63 | 2.75 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.10 | 2.70 | 0.63 | 2.75 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.87 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.50 | 2.87 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 3.31 | 2.91 | 0.92 | 3.00 | 0.79 | 0.84 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.11 ↑ | 3.24 ↓ | 2.93 ↑ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.85 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.50 | 2.85 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.03 | 3.58 | 3.04 | 1.12 | 3.25 | 0.63 | 0.77 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.13 ↑ | 3.32 ↓ | 3.03 ↓ | 0.64 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.60 | 2.88 ↓ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.80 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.30 | 2.80 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.