Kết quả bóng đá trận Puszcza Niepolomice vs Unia Skierniewice, 22:00 ngày 23/08/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 22:00 ngày 23/08/2026
Puszcza Niepolomice 0 Kết thúc HT 0-1 1
Unia Skierniewice
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Stadion Miejski w Niepołomicach (Niepoło Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Puszcza Niepolomice | Phút | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 Kamil Sabillo(Assists:Bartlomiej Eizenchart) (Kiến tạo: Bartlomiej Eizenchart) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Antoni Klimek ▼ Konrad Kasolik | 46' ⇄ | |
| ▲ Kacper Wolowiec ▼ Olaf Korczakowski | 46' ⇄ | |
| 49' | Damian Gaska | |
| ▲ Kacper Przybylko ▼ Konrad Stepien | 52' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Oskar Melich ▼ Antoni Burkiewicz | |
| 74' ⇄ | ▲ Krzysztof Toporkiewicz ▼ Damian Gaska | |
| 74' ⇄ | ▲ Mateusz Szmyd ▼ Bartlomiej Eizenchart | |
| ▲ Oskar Gerstenstein ▼ Kosei Iwao | 77' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Damian Makuch ▼ Maksymilian Kosior | |
| 79' ⇄ | ▲ Julian Kaminski ▼ Kamil Sabillo | |
| Omar Kocar | 80' | |
| ▲ Przemyslaw Sajdak ▼ Omar Kocar | 81' ⇄ | |
| Kacper Przybylko | 85' | |
| 90+2' | Krzysztof Toporkiewicz | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 14 | 13 |
| Điểm | 3 | 3 | 12 | 11 |
Chủ = Puszcza Niepolomice · Khách = Unia Skierniewice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Puszcza Niepolomice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 7 (39%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 8 (40%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Bảng xếp hạng
Puszcza Niepolomice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 7 | 6 | 14 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 3 | 6 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 9 | - | - |
Unia Skierniewice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 9 | 6 | 16 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 6 | 3 | 14 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Puszcza Niepolomice 0 (0%)Hòa 1 (100%)Unia Skierniewice 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/01/24 | Unia Skierniewice | 0-0 (0-0) | Puszcza Niepolomice | - | - | H |
Thành tích gần đây — Puszcza Niepolomice
BTBBTBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Arka Gdynia | 3-0 (3-0) | Puszcza Niepolomice | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Puszcza Niepolomice | 3-1 (2-1) | Odra Opole | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/08/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 1-0 (1-0) | Puszcza Niepolomice | 0 | 2.75 | B |
| 27/07/26 | Puszcza Niepolomice | 0-1 (0-0) | Polonia Warszawa | 0 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Puszcza Niepolomice | 2-1 (0-0) | JKS Jaroslaw | +1.75 | 3.5 | T |
| 19/07/26 | Widzew lodz | 2-0 (1-0) | Puszcza Niepolomice | - | - | B |
| 11/07/26 | Stal Mielec | 1-4 (1-0) | Puszcza Niepolomice | 0 | 2.75 | T |
| 08/07/26 | Puszcza Niepolomice | 0-3 (0-0) | LKS Nieciecza | - | - | B |
| 04/07/26 | Rakow Czestochowa | 2-0 (1-0) | Puszcza Niepolomice | - | - | B |
| 01/07/26 | Wisla Krakow | 4-0 (3-0) | Puszcza Niepolomice | -1 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Puszcza Niepolomice | 3-0 (1-0) | Star Starachowice | - | - | T |
| 24/06/26 | Gornik Zabrze | 3-0 (2-0) | Puszcza Niepolomice | -1.5 | 3 | B |
| 24/05/26 | Miedz Legnica | 2-1 (1-1) | Puszcza Niepolomice | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/05/26 | Puszcza Niepolomice | 1-0 (0-0) | LKS Lodz | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Stal Mielec | 1-1 (1-1) | Puszcza Niepolomice | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Puszcza Niepolomice | 1-0 (0-0) | Znicz Pruszkow | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Wisla Krakow | 2-2 (1-0) | Puszcza Niepolomice | -1 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Puszcza Niepolomice | 2-1 (2-1) | Polonia Bytom | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Odra Opole | 1-0 (0-0) | Puszcza Niepolomice | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Puszcza Niepolomice | 2-1 (0-1) | Polonia Warszawa | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Unia Skierniewice
BTHBBTHHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Unia Skierniewice | 0-3 (0-1) | Miedz Legnica | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/08/26 | Unia Skierniewice | 2-0 (2-0) | Arka Gdynia | -0.25 | 2.75 | T |
| 06/08/26 | Unia Skierniewice | 1-1 (0-1) | Sokol Kleczew | +1 | 3 | H |
| 01/08/26 | Polonia Warszawa | 3-1 (0-1) | Unia Skierniewice | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Unia Skierniewice | 1-2 (0-1) | Stal Mielec | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Unia Skierniewice | 4-0 (3-0) | KP Calisia Kalisz | - | - | T |
| 18/07/26 | Unia Skierniewice | 0-0 (0-0) | Legia Warszawa B | - | - | H |
| 11/07/26 | LKS Lodz | 2-2 (0-0) | Unia Skierniewice | - | - | H |
| 04/07/26 | Unia Skierniewice | 0-1 (0-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | +0.25 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Pogon Siedlce | 0-3 (0-0) | Unia Skierniewice | - | - | T |
| 30/05/26 | KP Calisia Kalisz | 2-1 (2-1) | Unia Skierniewice | - | - | B |
| 23/05/26 | Unia Skierniewice | 2-3 (1-1) | Chojniczanka Chojnice | +0.5 | 3 | B |
| 15/05/26 | LKS Lodz II | 1-3 (0-2) | Unia Skierniewice | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Unia Skierniewice | 2-1 (1-0) | Resovia Rzeszow | +0.75 | 3 | T |
| 01/05/26 | GKS Jastrzebie | 0-3 (0-0) | Unia Skierniewice | - | - | T |
| 26/04/26 | Unia Skierniewice | 2-0 (1-0) | Sokol Kleczew | +1.25 | 3 | T |
| 19/04/26 | Slask Wroclaw II | 2-0 (1-0) | Unia Skierniewice | +0.5 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Unia Skierniewice | 2-2 (2-0) | Sandecja Nowy Sacz | +0.5 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Unia Skierniewice | 1-4 (1-3) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | - | - | B |
| 29/03/26 | Hutnik Krakow | 1-1 (1-0) | Unia Skierniewice | +0.5 | 2.75 | H |
Đội hình
Puszcza Niepolomice
Unia Skierniewice
97Wiktor Kowal2Konrad Kasolik5Konrad Stepien6Omar Kocar14Filip Szabaciuk8CFilipe Nascimento34Adrian Piekarski10Mateusz Cholewiak17Kosei Iwao53Andrzej Trubeha11Olaf Korczakowski22Stanislaw Pruszkowski3Jonatan Straus15Eryk Wolinski28CMateusz Stepien18Jan Mierzwa20Maksymilian Kosior24Bartlomiej Eizenchart27Jakub Bieronski52Damian Gaska77Antoni Burkiewicz9Kamil Sabillo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Konrad Kasolik▼ Rời sân 46'6.7
- 5Konrad Stepien▼ Rời sân 52'6.9
- 6Omar Kocar🟨 Thẻ vàng 80' · ▼ Rời sân 81'6.5
- 8Filipe Nascimento C7.3
- 10Mateusz Cholewiak6.3
- 11Olaf Korczakowski▼ Rời sân 46'6.6
- 14Filip Szabaciuk7.3
- 17Kosei Iwao▼ Rời sân 77'6.7
- 34Adrian Piekarski6.5
- 53Andrzej Trubeha6.2
- 97Wiktor Kowal6.9
Khách · 3421
- 3Jonatan Straus7.2
- 9Kamil Sabillo⚽ Ghi bàn 29' · ▼ Rời sân 79'7.2
- 15Eryk Wolinski7.8
- 18Jan Mierzwa7.3
- 20Maksymilian Kosior▼ Rời sân 79'6.8
- 22Stanislaw Pruszkowski7
- 24Bartlomiej Eizenchart🎯 Kiến tạo 29' · ▼ Rời sân 74'7.1
- 27Jakub Bieronski7.1
- 28Mateusz Stepien C7.7
- 52Damian Gaska🟨 Thẻ vàng 49' · ▼ Rời sân 74'6.9
- 77Antoni Burkiewicz▼ Rời sân 68'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
22
Sút bóng
711
Sút cầu môn
14
Tấn công
6858
Tấn công nguy hiểm
3524
Sút ngoài cầu môn
67
Đá phạt trực tiếp
1823
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
1916
Việt vị
42
Quả ném biên
3723
So Sánh Sức Mạnh
51 49
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Puszcza Niepolomice (20 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Unia Skierniewice (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Puszcza Niepolomice (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUU
Unia Skierniewice (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Puszcza Niepolomice
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Filipe Nascimento Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 43/52 | 5 | |||
| 14Filip Szabaciuk Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 20/30 | 1 | |||
| 5Konrad Stepien Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 20/21 | 3 | |||
| 97Wiktor Kowal Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 16/18 | 0 | |||
| 2Konrad Kasolik Trung vệ | 6.7 | 2/0 | 11/14 | 2 | |||
| 17Kosei Iwao Trung phong | 6.7 | 0/0 | 6/11 | 0 | |||
| 11Olaf Korczakowski Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 4/6 | 0 | |||
| 34Adrian Piekarski Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 21/28 | 1 | |||
| 6Omar Kocar Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 18/30 | 2 | 🟨 | ||
| 10Mateusz Cholewiak Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 53Andrzej Trubeha Tiền vệ tấn công | 6.2 | 4/0 | 11/22 | 0 | |||
| 25Przemyslaw Sajdak (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 1/4 | 0 | |||
| 23Kacper Przybylko (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 6/13 | 1 | 🟨 | ||
| 7Antoni Klimek (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 4/6 | 0 | |||
| 64Kacper Wolowiec (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 14/19 | 0 | |||
| 21Oskar Gerstenstein (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Unia Skierniewice
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Eryk Wolinski Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 35/40 | 1 | |||
| 28Mateusz Stepien Trung vệ | 7.7 | 1/1 | 27/31 | 2 | |||
| 18Jan Mierzwa Tiền vệ phải | 7.3 | 2/0 | 15/25 | 1 | |||
| 3Jonatan Straus Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 26/30 | 1 | |||
| 9Kamil Sabillo Trung phong | 7.2 | 1 | 2/1 | 12/17 | 1 | ||
| 27Jakub Bieronski Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 27/37 | 4 | |||
| 24Bartlomiej Eizenchart Hậu vệ trái | 7.1 | 1 | 1/0 | 15/17 | 1 | ||
| 22Stanislaw Pruszkowski Thủ môn | 7 | 0/0 | 23/29 | 0 | |||
| 52Damian Gaska Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 17/28 | 1 | 🟨 | ||
| 20Maksymilian Kosior Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/1 | 15/20 | 1 | |||
| 77Antoni Burkiewicz Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 16/23 | 0 | |||
| 17Julian Kaminski (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 10Krzysztof Toporkiewicz (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/0 | 8/11 | 0 | 🟨 | ||
| 21Mateusz Szmyd (dự bị) Tiền vệ trái | 6.7 | 1/0 | 0/5 | 0 | |||
| 0 (dự bị) | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 26Oskar Melich (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Puszcza Niepolomice | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Stadion Miejski w Niepołomicach (Niepoło | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Tomasz Tulacz | HLV | Kamil Socha |
| Poland | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.18 | 3.30 | 3.00 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.94 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 401.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.99 | 2.75 | 0.83 | 0.92 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 4.55 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.93 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.95 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.95 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 95.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.07 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.90 | 0.86 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 48.93 ↑ | 4.91 ↑ | 1.14 ↓ | 1.85 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.93 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.95 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.19 | 3.60 | 2.73 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.92 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 26.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 2.75 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 80.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.07 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.24 | 3.16 | 2.82 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 72.00 ↑ | 9.05 ↑ | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.80 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.10 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.14 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.22 | 3.53 | 2.92 | 0.83 | 2.75 | 0.92 | 0.94 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 29.88 ↑ | 4.89 ↑ | 1.22 ↓ | 3.21 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.87 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.30 | 3.03 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.63 | 0.00 | 1.13 |
| Live | 351.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.36 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.88 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.90 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Puszcza Niepolomice | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Unia Skierniewice | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).