Kết quả bóng đá trận Puszcza Niepolomice vs Unia Skierniewice, 22:00 ngày 23/08/2026

Liga 1 (Ba Lan) · 22:00 ngày 23/08/2026
Puszcza Niepolomice
0 Kết thúc HT 0-1 1
Unia Skierniewice
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Stadion Miejski w Niepołomicach (Niepoło Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Puszcza Niepolomice Phút Unia Skierniewice
29' 0 - 1 Kamil Sabillo(Assists:Bartlomiej Eizenchart) (Kiến tạo: Bartlomiej Eizenchart)
HT 0-1
▲ Antoni Klimek ▼ Konrad Kasolik46'
▲ Kacper Wolowiec ▼ Olaf Korczakowski46'
49' Damian Gaska
▲ Kacper Przybylko ▼ Konrad Stepien52'
68' ▲ Oskar Melich ▼ Antoni Burkiewicz
74' ▲ Krzysztof Toporkiewicz ▼ Damian Gaska
74' ▲ Mateusz Szmyd ▼ Bartlomiej Eizenchart
▲ Oskar Gerstenstein ▼ Kosei Iwao77'
79' ▲ Damian Makuch ▼ Maksymilian Kosior
79' ▲ Julian Kaminski ▼ Kamil Sabillo
Omar Kocar 80'
▲ Przemyslaw Sajdak ▼ Omar Kocar81'
Kacper Przybylko 85'
90+2' Krzysztof Toporkiewicz
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 43
Hòa 00 02
Bại 22 65
Ghi bàn 22 1111
Mất bàn 44 1413
Điểm 33 1211

Chủ = Puszcza Niepolomice · Khách = Unia Skierniewice

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Puszcza Niepolomice (20)Hiệp 1 / Cả trậnUnia Skierniewice (18)
4 (20%)Thắng/Thắng7 (39%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
2 (10%)Hòa/Thắng2 (11%)
3 (15%)Hòa/Hòa2 (11%)
2 (10%)Hòa/Bại1 (6%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
8 (40%)Bại/Bại4 (22%)

Bảng xếp hạng

Puszcza Niepolomice

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng620457614
Sân nhà42025365
Sân khách200204018
6 gần620459--

Unia Skierniewice

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng620459616
Sân nhà410336314
Sân khách210123311
6 gần621399--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Puszcza Niepolomice 0 (0%)Hòa 1 (100%)Unia Skierniewice 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF16/01/24Unia Skierniewice0-0 (0-0)Puszcza Niepolomice---H

Thành tích gần đây — Puszcza Niepolomice

BTBBTBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D118/08/26Arka Gdynia3-0 (3-0)Puszcza Niepolomice6-5-0.752.5B
POL D108/08/26Puszcza Niepolomice3-1 (2-1)Odra Opole8-4+0.252.25T
POL D103/08/26Pogon Grodzisk Mazowiecki1-0 (1-0)Puszcza Niepolomice1-102.75B
POL D127/07/26Puszcza Niepolomice0-1 (0-0)Polonia Warszawa3-402.5B
INT CF23/07/26Puszcza Niepolomice2-1 (0-0)JKS Jaroslaw7-4+1.753.5T
INT CF19/07/26Widzew lodz2-0 (1-0)Puszcza Niepolomice---B
INT CF11/07/26Stal Mielec1-4 (1-0)Puszcza Niepolomice6-202.75T
INT CF08/07/26Puszcza Niepolomice0-3 (0-0)LKS Nieciecza---B
INT CF04/07/26Rakow Czestochowa2-0 (1-0)Puszcza Niepolomice---B
INT CF01/07/26Wisla Krakow4-0 (3-0)Puszcza Niepolomice6-1-13.25B
INT CF27/06/26Puszcza Niepolomice3-0 (1-0)Star Starachowice3-3--T
INT CF24/06/26Gornik Zabrze3-0 (2-0)Puszcza Niepolomice--1.53B
POL D124/05/26Miedz Legnica2-1 (1-1)Puszcza Niepolomice7-3-0.752.75B
POL D118/05/26Puszcza Niepolomice1-0 (0-0)LKS Lodz4-4-0.252.5T
POL D110/05/26Stal Mielec1-1 (1-1)Puszcza Niepolomice5-5-0.252.75H
POL D101/05/26Puszcza Niepolomice1-0 (0-0)Znicz Pruszkow3-4+0.252.25T
POL D125/04/26Wisla Krakow2-2 (1-0)Puszcza Niepolomice10-4-12.5H
POL D119/04/26Puszcza Niepolomice2-1 (2-1)Polonia Bytom4-602.5T
POL D111/04/26Odra Opole1-0 (0-0)Puszcza Niepolomice4-4-0.252.25B
POL D106/04/26Puszcza Niepolomice2-1 (0-1)Polonia Warszawa5-6-0.252.75T

Thành tích gần đây — Unia Skierniewice

BTHBBTHHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D117/08/26Unia Skierniewice0-3 (0-1)Miedz Legnica6-7-0.252.5B
POL D111/08/26Unia Skierniewice2-0 (2-0)Arka Gdynia7-5-0.252.75T
POL Cup06/08/26Unia Skierniewice1-1 (0-1)Sokol Kleczew11-4+13H
POL D101/08/26Polonia Warszawa3-1 (0-1)Unia Skierniewice9-9-0.752.5B
POL D126/07/26Unia Skierniewice1-2 (0-1)Stal Mielec2-5+0.252.75B
INT CF18/07/26Unia Skierniewice4-0 (3-0)KP Calisia Kalisz11-2--T
INT CF18/07/26Unia Skierniewice0-0 (0-0)Legia Warszawa B2-1--H
INT CF11/07/26LKS Lodz2-2 (0-0)Unia Skierniewice---H
INT CF04/07/26Unia Skierniewice0-1 (0-1)Pogon Grodzisk Mazowiecki1-3+0.253.25B
INT CF27/06/26Pogon Siedlce0-3 (0-0)Unia Skierniewice---T
POL D230/05/26KP Calisia Kalisz2-1 (2-1)Unia Skierniewice2-5--B
POL D223/05/26Unia Skierniewice2-3 (1-1)Chojniczanka Chojnice4-9+0.53B
POL D215/05/26LKS Lodz II1-3 (0-2)Unia Skierniewice1-11+0.752.75T
POL D211/05/26Unia Skierniewice2-1 (1-0)Resovia Rzeszow5-8+0.753T
POL D201/05/26GKS Jastrzebie0-3 (0-0)Unia Skierniewice---T
POL D226/04/26Unia Skierniewice2-0 (1-0)Sokol Kleczew7-3+1.253T
POL D219/04/26Slask Wroclaw II2-0 (1-0)Unia Skierniewice2-4+0.52.75B
POL D213/04/26Unia Skierniewice2-2 (2-0)Sandecja Nowy Sacz7-2+0.52.5H
POL D204/04/26Unia Skierniewice1-4 (1-3)Podbeskidzie Bielsko-Biala8-1--B
POL D229/03/26Hutnik Krakow1-1 (1-0)Unia Skierniewice6-5+0.52.75H

Đội hình

Puszcza NiepolomiceUnia Skierniewice
97Wiktor Kowal2Konrad Kasolik5Konrad Stepien6Omar Kocar14Filip Szabaciuk8CFilipe Nascimento34Adrian Piekarski10Mateusz Cholewiak17Kosei Iwao53Andrzej Trubeha11Olaf Korczakowski22Stanislaw Pruszkowski3Jonatan Straus15Eryk Wolinski28CMateusz Stepien18Jan Mierzwa20Maksymilian Kosior24Bartlomiej Eizenchart27Jakub Bieronski52Damian Gaska77Antoni Burkiewicz9Kamil Sabillo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
7
11
Sút cầu môn
1
4
Tấn công
68
58
Tấn công nguy hiểm
35
24
Sút ngoài cầu môn
6
7
Đá phạt trực tiếp
18
23
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Phạm lỗi
19
16
Việt vị
4
2
Quả ném biên
37
23
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Puszcza Niepolomice (20 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Unia Skierniewice (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Puszcza Niepolomice (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUU

Unia Skierniewice (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO

Thời gian ghi bàn

31
0 Bàn
02
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
23
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Puszcza NiepolomiceUnia Skierniewice

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
01
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
22
B/B
Puszcza NiepolomiceUnia Skierniewice

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
51
Thắng 1
25
Hòa
44
Thua 1
64
Thua 2+
Puszcza NiepolomiceUnia Skierniewice

Puszcza Niepolomice

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Filipe Nascimento
Tiền vệ
7.30/043/525
14Filip Szabaciuk
Trung vệ
7.30/020/301
5Konrad Stepien
Tiền vệ phòng ngự
6.90/020/213
97Wiktor Kowal
Thủ môn
6.90/016/180
2Konrad Kasolik
Trung vệ
6.72/011/142
17Kosei Iwao
Trung phong
6.70/06/110
11Olaf Korczakowski
Tiền đạo cánh trái
6.61/04/60
34Adrian Piekarski
Trung vệ
6.50/021/281
6Omar Kocar
Tiền vệ
6.50/018/302🟨
10Mateusz Cholewiak
Tiền đạo cánh trái
6.30/08/110
53Andrzej Trubeha
Tiền vệ tấn công
6.24/011/220
25Przemyslaw Sajdak (dự bị)
Tiền vệ
7.10/01/40
23Kacper Przybylko (dự bị)
Trung vệ
6.90/06/131🟨
7Antoni Klimek (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.61/04/60
64Kacper Wolowiec (dự bị)
Hậu vệ
6.60/014/190
21Oskar Gerstenstein (dự bị)
Tiền đạo
6.60/02/20

Unia Skierniewice

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Eryk Wolinski
Trung vệ
7.80/035/401
28Mateusz Stepien
Trung vệ
7.71/127/312
18Jan Mierzwa
Tiền vệ phải
7.32/015/251
3Jonatan Straus
Trung vệ
7.20/026/301
9Kamil Sabillo
Trung phong
7.212/112/171
27Jakub Bieronski
Tiền vệ phòng ngự
7.11/027/374
24Bartlomiej Eizenchart
Hậu vệ trái
7.111/015/171
22Stanislaw Pruszkowski
Thủ môn
70/023/290
52Damian Gaska
Tiền vệ tấn công
6.90/017/281🟨
20Maksymilian Kosior
Tiền vệ phòng ngự
6.81/115/201
77Antoni Burkiewicz
Tiền vệ
6.60/016/230
17Julian Kaminski (dự bị)
Trung vệ
6.80/04/61
10Krzysztof Toporkiewicz (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.71/08/110🟨
21Mateusz Szmyd (dự bị)
Tiền vệ trái
6.71/00/50
0 (dự bị)
6.50/02/30
26Oskar Melich (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.30/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Puszcza Niepolomice Thông tin Unia Skierniewice
Thành lập
Stadion Miejski w Niepołomicach (Niepoło Sân nhà
0 Sức chứa 0
Tomasz Tulacz HLV Kamil Socha
Poland Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.183.303.000.902.750.900.940.250.83
Live401.00 ↑13.00 ↑1.05 ↓5.90 ↑1.500.02 ↓0.58 ↓0.001.38 ↑
VcbetSớm2.153.403.000.992.750.830.920.250.89
Live201.00 ↑9.50 ↑1.02 ↓4.55 ↑1.500.13 ↓0.57 ↓0.001.40 ↑
Mansion88Sớm2.103.402.930.962.750.840.950.250.87
Live150.00 ↑7.20 ↑1.05 ↓8.33 ↑1.500.04 ↓0.64 ↓0.001.35 ↑
InterwettenSớm2.253.302.950.702.500.951.200.500.55
Live95.00 ↑6.75 ↑1.07 ↓3.80 ↑1.500.12 ↓1.30 ↑0.500.50 ↓
10BETSớm2.203.202.900.862.500.77---
Live48.93 ↑4.91 ↑1.14 ↓1.85 ↑1.500.33 ↓---
12betSớm2.103.402.930.962.750.840.950.250.87
Live150.00 ↑7.80 ↑1.04 ↓9.09 ↑1.500.03 ↓0.64 ↓0.001.35 ↑
CrownSớm2.193.602.730.852.750.850.920.250.78
Live26.00 ↑10.50 ↑1.01 ↓4.34 ↑1.500.05 ↓4.34 ↑0.250.07 ↓
SbobetSớm2.153.202.750.902.750.900.970.250.85
Live80.00 ↑6.60 ↑1.07 ↓8.33 ↑1.500.02 ↓0.64 ↓0.001.35 ↑
WewbetSớm2.243.162.820.972.500.851.000.250.84
Live72.00 ↑9.05 ↑1.05 ↓7.10 ↑1.500.02 ↓0.62 ↓0.001.35 ↑
LadbrokesSớm2.153.302.800.732.501.00---
Live34.00 ↑6.50 ↑1.07 ↓10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.153.303.100.922.500.810.860.250.86
Live38.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓11.14 ↑1.750.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.223.532.920.832.750.920.940.250.83
Live29.88 ↑4.89 ↑1.22 ↓3.21 ↑1.500.23 ↓0.53 ↓0.001.52 ↑
BwinSớm2.153.402.870.722.500.98---
Live67.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓1.05 ↑1.500.60 ↓---
1xBetSớm2.223.303.030.902.500.800.630.001.13
Live351.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓6.36 ↑1.500.07 ↓0.57 ↓0.001.41 ↑
Bet 365Sớm2.203.202.880.982.500.831.000.250.80
Live501.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑1.500.07 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm2.203.102.900.912.500.75---
Live101.00 ↑11.00 ↑1.04 ↓5.50 ↑1.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Puszcza Niepolomice+1/4200
Unia Skierniewice-1/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).