Kết quả bóng đá trận Puszcza Niepolomice vs Polonia Bytom, 22:00 ngày 11/10/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 22:00 ngày 11/10/2026
Puszcza Niepolomice 0 Kết thúc HT 0-0 1
Polonia Bytom
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Nhiệt độ: 15°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 6 |
| Bại | 3 | 1 | 8 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 17 | 17 |
| Điểm | 0 | 4 | 6 | 12 |
Chủ = Puszcza Niepolomice · Khách = Polonia Bytom
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Puszcza Niepolomice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (12%) |
| 8 (40%) | Bại/Bại | 5 (29%) |
Bảng xếp hạng
Puszcza Niepolomice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 7 | 6 | 14 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 3 | 6 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 18 |
Polonia Bytom
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 12 | 15 | 6 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 8 | 7 | 5 | 7 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 8 | 1 | 17 |
Đội hình
Puszcza Niepolomice
Polonia Bytom
1Filip Andrzejczak5Stepien K.6Omar Kocar14Filip Szabaciuk33Mark Strajnar8Nascimento F.34Adrian Piekarski10Cholewiak M.17Iwao K.53A.Trubeha9Gjoni A.1Wojciech B.14Szymusik G.17Wolkowicz K.30Krzyzak O.77Jakub Szymanski8Labojko M.25Konieczny D.7Zielinski L.11Konrad Andrzejczak22Orlik K.9Wojtyra K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
05
Sút bóng
15
Sút ngoài cầu môn
15
TL kiểm soát bóng
43%57%
Phạm lỗi
54
Quả ném biên
63
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Puszcza Niepolomice (24 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Polonia Bytom (28 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Puszcza Niepolomice | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1920-1-4 | |
| Stadion Miejski w Niepołomicach (Niepoło | Sân nhà | Stadion Polonia |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| Tomasz Tulacz | HLV | Konrad Gerega |
| Poland | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.50 | 0.83 | 2.50 | 0.92 | 0.84 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.30 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.60 | 0.84 | 2.50 | 0.98 | 0.86 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.75 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.47 | 3.40 | 2.49 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.90 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.35 | 2.55 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 1.45 | 0.50 | 0.45 |
| Live | 2.50 | 3.05 ↓ | 2.75 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 1.45 | 0.50 | 0.45 | |
| 12bet | Sớm | 2.47 | 3.40 | 2.49 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.43 | 3.50 | 2.48 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.89 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 19.50 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.39 | 3.07 | 2.51 | 1.05 | 2.75 | 0.75 | 0.86 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 90.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.96 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.45 | 0.93 | 2.75 | 0.79 | 0.89 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.32 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.70 | 2.40 | 0.94 | 2.75 | 0.77 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.38 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.55 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Puszcza Niepolomice | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Polonia Bytom | 0 | 0 | 2 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).