Kết quả bóng đá trận Puskas Akademia (W) vs Pecsi MFC (W), 21:00 ngày 15/08/2026
Hạng 1 Nữ Hungary · 21:00 ngày 15/08/2026
Puskas Akademia (W) 5 Kết thúc HT 2-0 0
Pecsi MFC (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Puskas Akademia (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| 2 - 0 ⚽ | 45+4' | |
| HT 2-0 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 49' | |
| 4 - 0 ⚽ | 61' | |
| 5 - 0 ⚽ | 90+1' | |
| 90+3' | ||
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 19 | 2 | 38 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 15 | 18 |
| Điểm | 6 | 3 | 17 | 13 |
Chủ = Puskas Akademia (W) · Khách = Pecsi MFC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Puskas Akademia (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 2 (17%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 3 (25%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 13 (42%) |
Bảng xếp hạng
Puskas Akademia (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 15 | 6 | 8 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 1 | 4 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 12 | 22 | - | - |
Pecsi MFC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 11 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 7 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 19 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Puskas Akademia (W) 4 (100%)Hòa 0 (0%)Pecsi MFC (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Pecsi MFC (W) | 1-6 (1-2) | Puskas Akademia (W) | - | - | T |
| 15/10/25 | Puskas Akademia (W) | 1-0 (1-0) | Pecsi MFC (W) | +2 | 3.75 | T |
| 26/04/25 | Pecsi MFC (W) | 0-1 (0-0) | Puskas Akademia (W) | - | - | T |
| 03/11/24 | Puskas Akademia (W) | 5-0 (3-0) | Pecsi MFC (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Puskas Akademia (W)
TTBBBBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 37/23 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Szekszard UFC (W) | 0-6 (0-2) | Puskas Akademia (W) | - | - | T |
| 02/08/26 | Puskas Akademia (W) | 3-1 (0-0) | Slovacko (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Puskas Akademia (W) | 1-5 (0-0) | St. Polten (W) | - | - | B |
| 28/05/26 | Puskas Akademia (W) | 0-8 (0-3) | Ferencvarosi TC (W) | -0.5 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Ferencvarosi TC (W) | 6-2 (1-1) | Puskas Akademia (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Puskas Akademia (W) | 0-2 (0-1) | Ferencvarosi TC (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Budaorsi SC (W) | 0-11 (0-5) | Puskas Akademia (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Puskas Akademia (W) | 5-0 (4-0) | Victoria Boys (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Pecsi MFC (W) | 1-6 (1-2) | Puskas Akademia (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Puskas Akademia (W) | 3-0 (3-0) | Szekszard UFC (W) | - | - | T |
| 01/04/26 | Ujpesti (W) | 0-7 (0-1) | Puskas Akademia (W) | +2.25 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | Puskas Akademia (W) | 1-0 (0-0) | Gyori Dozsa (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Diosgyori VTK (W) | 1-2 (1-1) | Puskas Akademia (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Puskas Akademia (W) | 0-0 (0-0) | Budapest Honved Woman's | - | - | H |
| 21/02/26 | Puskas Akademia (W) | 0-0 (0-0) | MTK Hungaria FC (W) | - | - | H |
| 14/02/26 | Puskas Akademia (W) | 2-2 (1-1) | Ferencvarosi TC (W) | - | - | H |
| 31/01/26 | Slovacko (W) | 1-0 (0-0) | Puskas Akademia (W) | - | - | B |
| 22/11/25 | Szetomeharry (W) | 2-3 (2-3) | Puskas Akademia (W) | - | - | T |
| 15/11/25 | Ferencvarosi TC (W) | 1-3 (1-2) | Puskas Akademia (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | Puskas Akademia (W) | 5-1 (3-1) | Budaorsi SC (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Pecsi MFC (W)
TBHHBBBHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/30 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Pecsi MFC (W) | 4-1 (1-1) | Diosgyori VTK (W) | - | - | T |
| 15/05/26 | Gyori Dozsa (W) | 7-0 (4-0) | Pecsi MFC (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Pecsi MFC (W) | 1-1 (1-0) | Diosgyori VTK (W) | - | - | H |
| 04/05/26 | Budapest Honved Woman's | 2-2 (0-0) | Pecsi MFC (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Pecsi MFC (W) | 1-6 (1-2) | Puskas Akademia (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Szetomeharry (W) | 2-1 (1-1) | Pecsi MFC (W) | - | - | B |
| 01/04/26 | Pecsi MFC (W) | 0-9 (0-3) | Ferencvarosi TC (W) | -2.25 | 3.5 | B |
| 29/03/26 | Budaorsi SC (W) | 2-2 (1-1) | Pecsi MFC (W) | - | - | H |
| 21/03/26 | Victoria Boys (W) | 0-2 (0-0) | Pecsi MFC (W) | - | - | T |
| 18/03/26 | Szekszard UFC (W) | 0-1 (0-0) | Pecsi MFC (W) | +1.75 | 3.5 | T |
| 13/03/26 | Pecsi MFC (W) | 0-3 (0-1) | MTK Hungaria FC (W) | -1.75 | 3 | B |
| 14/02/26 | Gyori Dozsa (W) | 3-2 (1-2) | Pecsi MFC (W) | - | - | B |
| 22/11/25 | Pecsi MFC (W) | 1-1 (0-1) | Ujpesti (W) | - | - | H |
| 14/11/25 | Pecsi MFC (W) | 2-3 (1-1) | Gyori Dozsa (W) | -1 | 3 | B |
| 08/11/25 | Diosgyori VTK (W) | 3-2 (3-0) | Pecsi MFC (W) | - | - | B |
| 01/11/25 | Pecsi MFC (W) | 2-1 (1-1) | Budapest Honved Woman's | - | - | T |
| 15/10/25 | Puskas Akademia (W) | 1-0 (1-0) | Pecsi MFC (W) | -2 | 3.75 | B |
| 11/10/25 | Pecsi MFC (W) | 1-2 (0-1) | Szetomeharry (W) | - | - | B |
| 27/09/25 | Ferencvarosi TC (W) | 4-0 (3-0) | Pecsi MFC (W) | - | - | B |
| 20/09/25 | Pecsi MFC (W) | 3-0 (2-0) | Budaorsi SC (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
01
Sút bóng
192
Sút cầu môn
122
Tấn công
5459
Tấn công nguy hiểm
9424
Sút ngoài cầu môn
70
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
So Sánh Sức Mạnh
67 33
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B0T0 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
3.3 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Puskas Akademia (W) (30 trận)
Ghi 3.30 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Pecsi MFC (W) (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Puskas Akademia (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.07 | 11.00 | 20.00 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.07 | 11.00 | 20.00 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.04 | 8.00 | 15.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.05 ↑ | 8.40 ↑ | 16.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.06 | 9.50 | 19.00 | 0.53 | 3.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.06 | 10.00 ↑ | 19.00 | 0.50 ↓ | 3.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 11.50 | 22.00 | 0.73 | 4.00 | 0.83 | 0.73 | 3.00 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↑ | 11.00 ↓ | 22.00 | 0.73 | 4.00 | 0.88 ↑ | 0.77 ↑ | 3.00 | 0.83 | |
| Bwin | Sớm | 1.07 | 10.00 | 21.00 | 1.10 | 4.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.07 | 10.50 ↑ | 20.00 ↓ | 1.05 ↓ | 4.50 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.02 | 11.00 | 36.00 | 1.18 | 4.50 | 0.60 | 1.20 | 3.50 | 0.59 |
| Live | 1.02 | 11.00 | 36.00 | 0.94 ↓ | 4.25 | 0.75 ↑ | 0.63 ↓ | 2.75 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.06 | 12.00 | 23.00 | 0.98 | 4.25 | 0.83 | 0.85 | 3.00 | 0.95 |
| Live | 1.06 | 12.00 | 23.00 | 0.98 | 4.25 | 0.83 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | |
| William Hill | Sớm | 1.05 | 10.00 | 126.00 | 1.10 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.05 | 10.00 | 126.00 | 1.10 | 4.50 | 0.62 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.81 | 4.00 | 0.87 | 0.80 | 3.00 | 0.88 |
| Live | - | - | - | 0.90 ↑ | 4.25 | 0.78 ↓ | 0.80 | 3.00 | 0.88 | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.73 | 4.00 | 0.93 | 0.83 | 3.00 | 0.85 |
| Live | - | - | - | 0.73 | 4.00 | 0.93 | 0.83 | 3.00 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.