Kết quả bóng đá trận Puskas Akademia vs Paksi SE Honlapja, 22:30 ngày 16/08/2026
Borsodi Liga (Hungary) · 22:30 ngày 16/08/2026
Puskas Akademia 3 Kết thúc HT 2-1 2
Paksi SE Honlapja
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Địa điểm: Pancho Arena Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Puskas Akademia | Phút | |
| Daniel Lukacs 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 30' | ⚽ 1 - 1 Jozsef Szalai(Assists:Zsolt Haraszti) (Kiến tạo: Zsolt Haraszti) | |
| Palko Dardai(Assists:Andras Nemeth) (Kiến tạo: Andras Nemeth) 2 - 1 ⚽ | 41' | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Bence Lenzser ▼ Zsolt Haraszti | |
| 46' ⇄ | ▲ Jozsef Windecker ▼ Erik Silye | |
| 59' | ⚽ 2 - 2 Jozsef Windecker(Assists:Kristof Papp) (Kiến tạo: Kristof Papp) | |
| ▲ Mikael Soisalo ▼ Palko Dardai | 61' ⇄ | |
| ▲ Zsombor Varga ▼ Martin Kern | 61' ⇄ | |
| ▲ Lamin Colley ▼ Andras Nemeth | 68' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Gergo Gyurkits ▼ Kevin Horvath | |
| Laros Duarte | 78' | |
| 84' ⇄ | ▲ Barna Toth ▼ Milan Peto | |
| Lamin Colley(Assists:Roland Szolnoki) (Kiến tạo: Roland Szolnoki) 3 - 2 ⚽ | 90' | |
| Zsombor Varga | 90+2' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 14 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 13 | 25 |
| Điểm | 6 | 4 | 17 | 9 |
Chủ = Puskas Akademia · Khách = Paksi SE Honlapja
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Puskas Akademia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 7 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 8 (35%) |
Bảng xếp hạng
Puskas Akademia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 8 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | 3 | 10 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 9 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Paksi SE Honlapja
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 15 | 17 | 8 | 9 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 8 | 7 | 3 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 9 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 12 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Puskas Akademia 8 (40%)Hòa 1 (5%)Paksi SE Honlapja 11 (55%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Paksi SE Honlapja | 1-0 (1-0) | Puskas Akademia | -0.5 | 3 | B |
| 25/01/26 | Puskas Akademia | 1-2 (1-1) | Paksi SE Honlapja | +0.25 | 3 | B |
| 28/09/25 | Paksi SE Honlapja | 3-2 (1-1) | Puskas Akademia | -0.25 | 3 | B |
| 20/04/25 | Paksi SE Honlapja | 2-2 (1-1) | Puskas Akademia | -0.25 | 2.75 | H |
| 15/12/24 | Puskas Akademia | 3-1 (0-0) | Paksi SE Honlapja | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/09/24 | Paksi SE Honlapja | 2-1 (0-1) | Puskas Akademia | 0 | 2.75 | B |
| 20/04/24 | Puskas Akademia | 5-0 (1-0) | Paksi SE Honlapja | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/02/24 | Paksi SE Honlapja | 2-1 (1-0) | Puskas Akademia | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/09/23 | Puskas Akademia | 0-2 (0-1) | Paksi SE Honlapja | +0.5 | 2.75 | B |
| 19/05/23 | Paksi SE Honlapja | 0-2 (0-0) | Puskas Akademia | -0.25 | 3 | T |
| 25/02/23 | Puskas Akademia | 1-4 (1-2) | Paksi SE Honlapja | +0.5 | 2.75 | B |
| 09/10/22 | Paksi SE Honlapja | 1-3 (1-1) | Puskas Akademia | 0 | 3 | T |
| 12/03/22 | Puskas Akademia | 2-0 (1-0) | Paksi SE Honlapja | 0 | 3.5 | T |
| 20/11/21 | Paksi SE Honlapja | 4-1 (3-0) | Puskas Akademia | 0 | 2.75 | B |
| 09/08/21 | Puskas Akademia | 1-6 (0-3) | Paksi SE Honlapja | +0.5 | 3 | B |
| 01/05/21 | Paksi SE Honlapja | 4-2 (0-1) | Puskas Akademia | -0.25 | 3 | B |
| 13/02/21 | Puskas Akademia | 3-2 (2-0) | Paksi SE Honlapja | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/11/20 | Paksi SE Honlapja | 6-2 (3-1) | Puskas Akademia | +0.25 | 3 | B |
| 21/06/20 | Puskas Akademia | 3-1 (2-0) | Paksi SE Honlapja | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/02/20 | Paksi SE Honlapja | 0-2 (0-1) | Puskas Akademia | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Puskas Akademia
TBTBHTHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | MTK Hungaria | 2-3 (0-2) | Puskas Akademia | 0 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Puskas Akademia | 0-2 (0-1) | Kisvarda FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Debrecin VSC | 0-2 (0-2) | Puskas Akademia | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/07/26 | Puskas Akademia | 0-2 (0-2) | Istanbul Basaksehir | -0.25 | 3 | B |
| 11/07/26 | FC Blau Weiss Linz | 1-1 (1-1) | Puskas Akademia | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Puskas Akademia | 1-0 (0-0) | Slovan Bratislava | - | - | T |
| 16/05/26 | Puskas Akademia | 2-2 (0-0) | MTK Hungaria | +0.5 | 3 | H |
| 02/05/26 | ZalaegerzsegTE | 1-3 (1-2) | Puskas Akademia | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Puskas Akademia | 2-0 (1-0) | Ujpesti | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Paksi SE Honlapja | 1-0 (1-0) | Puskas Akademia | -0.5 | 3 | B |
| 14/04/26 | Ferencvarosi TC | 2-1 (2-1) | Puskas Akademia | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/04/26 | Puskas Akademia | 1-4 (0-1) | Gyori ETO | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Diosgyor VTK | 1-2 (1-0) | Puskas Akademia | 0 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Puskas Akademia | 1-1 (1-1) | Debrecin VSC | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Kisvarda FC | 1-0 (1-0) | Puskas Akademia | 0 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Puskas Akademia | 1-2 (0-1) | Nyiregyhaza | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Kazincbarcika | 0-2 (0-2) | Puskas Akademia | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | MTK Hungaria | 2-2 (0-2) | Puskas Akademia | 0 | 3 | H |
| 08/02/26 | Puskas Akademia | 0-1 (0-0) | ZalaegerzsegTE | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/02/26 | Ujpesti | 0-1 (0-0) | Puskas Akademia | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Paksi SE Honlapja
HBHTBBTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/26 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Paksi SE Honlapja | 2-2 (0-0) | Budapest Honved | +0.5 | 2.75 | H |
| 03/08/26 | ZalaegerzsegTE | 5-2 (3-2) | Paksi SE Honlapja | +0.25 | 3 | B |
| 31/07/26 | Panathinaikos | 2-2 (1-1) | Paksi SE Honlapja | -1.75 | 3 | H |
| 27/07/26 | Paksi SE Honlapja | 4-2 (2-2) | Ferencvarosi TC | -0.75 | 3 | T |
| 24/07/26 | Paksi SE Honlapja | 1-2 (0-1) | Panathinaikos | -1 | 3 | B |
| 18/07/26 | Austria Wien | 4-1 (1-0) | Paksi SE Honlapja | -0.75 | 3.5 | B |
| 16/07/26 | Slaven Belupo | 3-5 (1-3) | Paksi SE Honlapja | 0 | 3.25 | T |
| 15/07/26 | Hapoel Ramat Gan | 0-4 (0-2) | Paksi SE Honlapja | - | - | T |
| 11/07/26 | Paksi SE Honlapja | 0-3 (0-2) | Kozarmisleny SE | +1.5 | 3.5 | B |
| 08/07/26 | Maccabi Haifa | 3-3 (1-2) | Paksi SE Honlapja | - | - | H |
| 05/07/26 | ZNK Osijek | 0-4 (0-1) | Paksi SE Honlapja | +0.25 | 3.25 | T |
| 02/07/26 | Dundee FC | 2-1 (1-0) | Paksi SE Honlapja | - | - | B |
| 27/06/26 | Paksi SE Honlapja | 4-1 (2-1) | KFC Komarno | +1 | 3.5 | T |
| 24/06/26 | Paksi SE Honlapja | 3-3 (2-3) | Szentlorinc SE | +3.5 | 4.25 | H |
| 20/06/26 | Kelen SC | 1-10 (1-6) | Paksi SE Honlapja | - | - | T |
| 16/05/26 | Diosgyor VTK | 1-3 (0-3) | Paksi SE Honlapja | +1.25 | 3.75 | T |
| 03/05/26 | Paksi SE Honlapja | 5-2 (2-2) | Debrecin VSC | +0.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Ferencvarosi TC | 2-0 (1-0) | Paksi SE Honlapja | -1.25 | 3.5 | B |
| 19/04/26 | Paksi SE Honlapja | 1-0 (1-0) | Puskas Akademia | +0.5 | 3 | T |
| 12/04/26 | Nyiregyhaza | 2-0 (1-0) | Paksi SE Honlapja | +0.25 | 3 | B |
Đội hình
Puskas Akademia
Paksi SE Honlapja
72Bendeguz Lehoczki14Wojciech Golla21Georgiy Harutyunyan22CRoland Szolnoki33Brandon Ormonde-Ottewill6Laros Duarte4Michael Okeke8Daniel Lukacs10Palko Dardai74Martin Kern90Andras Nemeth1Adam Kovacsik6Milan Gyorfi12Gabor Vas14Erik Silye20Mario Zeke30CJanos Szabo10Zsolt Haraszti17Milan Peto19Kevin Horvath21Kristof Papp7Jozsef Szalai
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 4Michael Okeke5.8
- 6Laros Duarte🟨 Thẻ vàng 78'6.5
- 8Daniel Lukacs⚽ Ghi bàn 7'6.8
- 10Palko Dardai⚽ Ghi bàn 41' · ▼ Rời sân 61'8
- 14Wojciech Golla7.3
- 21Georgiy Harutyunyan6.5
- 22Roland Szolnoki C🎯 Kiến tạo 90'8
- 33Brandon Ormonde-Ottewill6.2
- 72Bendeguz Lehoczki6.4
- 74Martin Kern▼ Rời sân 61'6
- 90Andras Nemeth🎯 Kiến tạo 41' · ▼ Rời sân 68'7.5
Khách · 541
- 1Adam Kovacsik6.4
- 6Milan Gyorfi6.7
- 7Jozsef Szalai⚽ Ghi bàn 30'7.9
- 10Zsolt Haraszti🎯 Kiến tạo 30' · ▼ Rời sân 46'6.6
- 12Gabor Vas6.6
- 14Erik Silye▼ Rời sân 46'5.9
- 17Milan Peto▼ Rời sân 84'6.2
- 19Kevin Horvath▼ Rời sân 75'6.5
- 20Mario Zeke6.9
- 21Kristof Papp🎯 Kiến tạo 59'7.7
- 30Janos Szabo C7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1421
Sút cầu môn
55
Tấn công
83106
Tấn công nguy hiểm
3441
Sút ngoài cầu môn
312
Cản bóng
64
Đá phạt trực tiếp
714
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
356419
TL chuyền bóng thành công
75%79%
Phạm lỗi
148
Việt vị
11
Cứu thua
32
Tắc bóng
1514
Quả ném biên
3129
Cắt bóng
1212
Tạt bóng thành công
68
Chuyền dài
3243
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.883.12
Cơ hội rõ rệt
26
So Sánh Sức Mạnh
42 58
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T8 H1 B11T11 H1 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B4T4 H0 B5
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Puskas Akademia (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Paksi SE Honlapja (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Puskas Akademia (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Paksi SE Honlapja (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Puskas Akademia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Roland Szolnoki Hậu vệ phải | 8 | 1 | 0/0 | 21/30 | 4 | ||
| 10Palko Dardai Tiền đạo cánh phải | 8 | 1 | 3/2 | 1/3 | 1 | ||
| 90Andras Nemeth Trung phong | 7.5 | 1 | 1/0 | 20/23 | 1 | ||
| 14Wojciech Golla Trung vệ | 7.3 | 2/0 | 33/41 | 6 | |||
| 8Daniel Lukacs Trung phong | 6.8 | 1 | 2/1 | 21/30 | 2 | ||
| 6Laros Duarte Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/1 | 29/36 | 5 | 🟨 | ||
| 21Georgiy Harutyunyan Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 34/44 | 4 | |||
| 72Bendeguz Lehoczki Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 26/38 | 0 | |||
| 33Brandon Ormonde-Ottewill Hậu vệ trái | 6.2 | 1/0 | 24/25 | 2 | |||
| 74Martin Kern Tiền vệ trung tâm | 6 | 1/0 | 14/26 | 1 | |||
| 4Michael Okeke Tiền vệ trung tâm | 5.8 | 0/0 | 19/29 | 3 | |||
| 9Lamin Colley (dự bị) Trung phong | 7.5 | 1 | 3/1 | 4/6 | 0 | ||
| 66Zsombor Varga (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 14/17 | 0 | 🟨 | ||
| 20Mikael Soisalo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 0/0 | 8/10 | 2 |
Paksi SE Honlapja
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Jozsef Szalai Trung phong | 7.9 | 1 | 6/2 | 18/28 | 0 | ||
| 21Kristof Papp Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 1 | 0/0 | 25/31 | 3 | ||
| 30Janos Szabo Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 53/65 | 7 | |||
| 20Mario Zeke Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 43/50 | 1 | |||
| 6Milan Gyorfi Tiền vệ phải | 6.7 | 2/0 | 19/24 | 5 | |||
| 10Zsolt Haraszti Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1 | 2/1 | 15/17 | 1 | ||
| 12Gabor Vas Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 39/48 | 4 | |||
| 19Kevin Horvath Tiền vệ tấn công | 6.5 | 3/0 | 26/31 | 1 | |||
| 1Adam Kovacsik Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 14/23 | 0 | |||
| 17Milan Peto Tiền vệ tấn công | 6.2 | 3/1 | 19/25 | 1 | |||
| 14Erik Silye Hậu vệ trái | 5.9 | 0/0 | 12/18 | 0 | |||
| 22Jozsef Windecker (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1 | 2/1 | 21/23 | 3 | ||
| 24Bence Lenzser (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 23/32 | 5 | |||
| 18Gergo Gyurkits (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 2/0 | 6/6 | 0 | |||
| 29Barna Toth (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Puskas Akademia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1952 | |
| Pancho Arena | Sân nhà | Fehervari uti Stadion |
| 0 | Sức chứa | 5000 |
| Levente Babo | HLV | Gyorgy Bognar |
| Khu vực | Paks |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.80 | 0.85 | 3.25 | 0.90 | 0.91 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 401.00 ↑ | 4.30 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.60 | 2.81 | 0.82 | 3.25 | 0.92 | 0.85 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.20 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.17 ↓ | 6.50 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.01 | 3.50 | 3.05 | 0.78 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 7.41 ↑ | 1.31 ↓ | 5.16 ↑ | 1.89 ↑ | 4.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.60 | 2.81 | 0.82 | 3.25 | 0.92 | 0.85 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.85 | 2.63 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.10 ↓ | 8.20 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 3.50 | 2.69 | 0.87 | 3.25 | 0.93 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.11 ↓ | 8.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 3.78 | 2.72 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.91 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 10.20 ↑ | 1.14 ↓ | 6.80 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.75 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 41.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.20 | 0.79 | 3.00 | 0.94 | 0.76 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.00 ↑ | 156.00 ↑ | 7.25 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.99 | 3.74 | 3.24 | 0.96 | 3.50 | 0.80 | 1.00 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 12.40 ↑ | 1.15 ↓ | 8.76 ↑ | 3.11 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.75 | 2.80 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.73 ↓ | 4.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.06 | 3.65 | 3.21 | 1.26 | 3.50 | 0.58 | 0.53 | 0.00 | 1.34 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 351.00 ↑ | 6.38 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 2.03 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.15 | 3.75 | 2.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.75 | 2.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 1.15 | 3.50 | 0.65 | 0.91 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.57 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.