Kết quả bóng đá trận Puskas Akademia vs Ferencvarosi TC, 00:00 ngày 31/08/2026
Borsodi Liga (Hungary) · 00:00 ngày 31/08/2026
Puskas Akademia 1 Kết thúc HT 0-0 2
Ferencvarosi TC
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Pancho Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Puskas Akademia | Phút | |
| 14' ⇄ | ▲ Krisztian Lisztes ▼ Lenny Joseph | |
| 14' ⇄ | ▲ Lisztes K. ▼ | |
| 15' ⇄ | ▲ Lisztes K. ▼ | |
| 24' | Carlos Eduardo Lopes Cruz | |
| 24' | Cadu | |
| ▲ Farkas B. ▼ | 45' ⇄ | |
| ▲ Bendeguz Farkas ▼ Brandon Ormonde-Ottewill | 45+1' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Bamidele Isa Yusuf ▼ Istvan Varga | |
| Roland Orjan | 48' | |
| 53' | ⚽ 0 - 1 Kristoffer Zachariassen(Assists:Daniel Arzani) (Kiến tạo: Daniel Arzani) | |
| ▲ Mikael Soisalo ▼ Palko Dardai | 54' ⇄ | |
| ▲ Zsombor Varga ▼ Michael Okeke | 54' ⇄ | |
| Georgiy Harutyunyan 1 - 1 ⚽ | 58' | |
| 63' | ⚽ 1 - 2 Krisztian Lisztes(Assists:Bamidele Isa Yusuf) (Kiến tạo: Bamidele Isa Yusuf) | |
| 67' ⇄ | ▲ Callum ODowda ▼ Daniel Arzani | |
| ▲ Zsolt Nagy ▼ Roland Orjan | 75' ⇄ | |
| ▲ Lamin Colley ▼ Andras Nemeth | 75' ⇄ | |
| 78' | ❌ Toon Raemaekers Đá hỏng penalty | |
| 81' | Krisztian Lisztes | |
| 89' | Kristoffer Zachariassen | |
| 89' ⇄ | ▲ Naby Deco Keita ▼ Kristoffer Zachariassen | |
| Lamin Colley(Assists:Bendeguz Farkas) (Kiến tạo: Bendeguz Farkas) 2 - 2 ⚽ | 90' | |
| 3 - 2 ⚽ | 90' | |
| Lamin Colley | 90+1' | |
| Lamin Colley(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 90+2' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 12 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 12 | 6 |
| Điểm | 3 | 7 | 16 | 21 |
Chủ = Puskas Akademia · Khách = Ferencvarosi TC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Puskas Akademia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 6 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (15%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
Puskas Akademia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 0 | 3 | 10 | 9 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | 3 | 10 |
| Sân khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 9 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Ferencvarosi TC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 7 | 11 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 12 |
| Sân khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 5 | 9 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Puskas Akademia 5 (25%)Hòa 9 (45%)Ferencvarosi TC 6 (30%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 3 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/04/26 | Ferencvarosi TC | 2-1 (2-1) | Puskas Akademia | -1.25 | 3.25 | B |
| 01/12/25 | Puskas Akademia | 1-2 (0-0) | Ferencvarosi TC | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/08/25 | Ferencvarosi TC | 1-2 (1-1) | Puskas Akademia | -1 | 3.25 | T |
| 04/05/25 | Ferencvarosi TC | 1-1 (0-1) | Puskas Akademia | -1 | 2.75 | H |
| 10/02/25 | Puskas Akademia | 1-0 (1-0) | Ferencvarosi TC | -0.25 | 2.5 | T |
| 29/09/24 | Ferencvarosi TC | 3-0 (0-0) | Puskas Akademia | -1 | 2.75 | B |
| 17/03/24 | Ferencvarosi TC | 1-1 (0-0) | Puskas Akademia | -1 | 2.75 | H |
| 26/11/23 | Puskas Akademia | 1-1 (0-1) | Ferencvarosi TC | -0.5 | 2.75 | H |
| 02/11/23 | Ferencvarosi TC | 2-2 (2-1) | Puskas Akademia | -1.25 | 3 | H |
| 13/08/23 | Ferencvarosi TC | 1-2 (0-2) | Puskas Akademia | -1 | 2.75 | T |
| 13/03/23 | Ferencvarosi TC | 1-2 (0-2) | Puskas Akademia | -1 | 2.75 | T |
| 22/10/22 | Puskas Akademia | 2-4 (2-3) | Ferencvarosi TC | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/08/22 | Ferencvarosi TC | 1-0 (0-0) | Puskas Akademia | -1 | 3 | B |
| 03/04/22 | Puskas Akademia | 2-2 (0-1) | Ferencvarosi TC | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/01/22 | Puskas Akademia | 1-0 (1-0) | Ferencvarosi TC | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/12/21 | Ferencvarosi TC | 1-1 (1-0) | Puskas Akademia | -0.75 | 3 | H |
| 11/04/21 | Ferencvarosi TC | 1-1 (0-1) | Puskas Akademia | -0.75 | 2.75 | H |
| 23/01/21 | Puskas Akademia | 1-1 (1-0) | Ferencvarosi TC | -0.5 | 2.5 | H |
| 04/10/20 | Ferencvarosi TC | 2-1 (1-1) | Puskas Akademia | -1.25 | 2.75 | B |
| 01/06/20 | Puskas Akademia | 1-1 (1-1) | Ferencvarosi TC | -0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Puskas Akademia
TTTBTBHTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Vasas | 0-1 (0-0) | Puskas Akademia | -0.25 | 3 | T |
| 16/08/26 | Puskas Akademia | 3-2 (2-1) | Paksi SE Honlapja | +0.25 | 3.25 | T |
| 07/08/26 | MTK Hungaria | 2-3 (0-2) | Puskas Akademia | 0 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Puskas Akademia | 0-2 (0-1) | Kisvarda FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Debrecin VSC | 0-2 (0-2) | Puskas Akademia | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/07/26 | Puskas Akademia | 0-2 (0-2) | Istanbul Basaksehir | -0.25 | 3 | B |
| 11/07/26 | FC Blau Weiss Linz | 1-1 (1-1) | Puskas Akademia | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Puskas Akademia | 1-0 (0-0) | Slovan Bratislava | - | - | T |
| 16/05/26 | Puskas Akademia | 2-2 (0-0) | MTK Hungaria | +0.5 | 3 | H |
| 02/05/26 | ZalaegerzsegTE | 1-3 (1-2) | Puskas Akademia | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Puskas Akademia | 2-0 (1-0) | Ujpesti | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Paksi SE Honlapja | 1-0 (1-0) | Puskas Akademia | -0.5 | 3 | B |
| 14/04/26 | Ferencvarosi TC | 2-1 (2-1) | Puskas Akademia | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/04/26 | Puskas Akademia | 1-4 (0-1) | Gyori ETO | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Diosgyor VTK | 1-2 (1-0) | Puskas Akademia | 0 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Puskas Akademia | 1-1 (1-1) | Debrecin VSC | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Kisvarda FC | 1-0 (1-0) | Puskas Akademia | 0 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Puskas Akademia | 1-2 (0-1) | Nyiregyhaza | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Kazincbarcika | 0-2 (0-2) | Puskas Akademia | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | MTK Hungaria | 2-2 (0-2) | Puskas Akademia | 0 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Ferencvarosi TC
TTTHBTHHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Ferencvarosi TC | 4-0 (1-0) | Trabzonspor | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/08/26 | Trabzonspor | 0-1 (0-1) | Ferencvarosi TC | -0.75 | 2.75 | T |
| 17/08/26 | ZalaegerzsegTE | 0-1 (0-1) | Ferencvarosi TC | +1 | 3 | T |
| 14/08/26 | Gornik Zabrze | 1-1 (1-0) | Ferencvarosi TC | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Ferencvarosi TC | 1-2 (0-1) | Real Madrid | -1.25 | 3.5 | B |
| 06/08/26 | Ferencvarosi TC | 1-0 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Ferencvarosi TC | 0-0 (0-0) | Vasas | +1 | 3 | H |
| 31/07/26 | Ferencvarosi TC | 2-2 (1-0) | FC Twente Enschede | -0.25 | 2.75 | H |
| 27/07/26 | Paksi SE Honlapja | 4-2 (2-2) | Ferencvarosi TC | +0.75 | 3 | B |
| 24/07/26 | FC Twente Enschede | 1-2 (1-1) | Ferencvarosi TC | -0.75 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Ferencvarosi TC | 3-0 (2-0) | Vojvodina Novi Sad | +1.25 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Vojvodina Novi Sad | 1-2 (1-1) | Ferencvarosi TC | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/07/26 | Ferencvarosi TC | 1-0 (1-0) | Qarabag | - | - | T |
| 28/06/26 | Ferencvarosi TC | 1-1 (1-0) | Sabah | +0.75 | 3 | H |
| 16/05/26 | Ferencvarosi TC | 3-0 (0-0) | ZalaegerzsegTE | +1.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Ferencvarosi TC | 0-0 (0-0) | ZalaegerzsegTE | +1 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Ujpesti | 0-5 (0-2) | Ferencvarosi TC | +1 | 3 | T |
| 26/04/26 | Ferencvarosi TC | 2-0 (1-0) | Paksi SE Honlapja | +1.25 | 3.5 | T |
| 23/04/26 | Ferencvarosi TC | 2-2 (2-2) | Gyori ETO | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Gyori ETO | 1-0 (0-0) | Ferencvarosi TC | +0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Puskas Akademia
Ferencvarosi TC
72Bendeguz Lehoczki14CWojciech Golla21Georgiy Harutyunyan33Brandon Ormonde-Ottewill96Roland Orjan4Michael Okeke6Laros Duarte74Martin Kern8Daniel Lukacs10Palko Dardai90Andras Nemeth90CDenes Dibusz4Mariano Gomez14Attila Osvath20Carlos Eduardo Lopes Cruz28Toon Raemaekers6Adam Nagy17Marius Corbu15Daniel Arzani16Kristoffer Zachariassen68Istvan Varga75Lenny Joseph
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Michael Okeke▼ Rời sân 54'6.3
- 6Laros Duarte6.7
- 8Daniel Lukacs6.7
- 10Palko Dardai▼ Rời sân 54'6.9
- 14Wojciech Golla C6.7
- 21Georgiy Harutyunyan⚽ Ghi bàn 58'7.7
- 33Brandon Ormonde-Ottewill▼ Rời sân 45+1'6.5
- 72Bendeguz Lehoczki7.7
- 74Martin Kern6.6
- 90Andras Nemeth▼ Rời sân 75'6.7
- 96Roland Orjan🟨 Thẻ vàng 48' · ▼ Rời sân 75'6.2
Khách · 4231
- 4Mariano Gomez6.6
- 6Adam Nagy6.8
- 14Attila Osvath6.6
- 15Daniel Arzani🎯 Kiến tạo 53' · ▼ Rời sân 67'7
- 16Kristoffer Zachariassen⚽ Ghi bàn 53' · 🟨 Thẻ vàng 89' · ▼ Rời sân 89'7.1
- 17Marius Corbu6.5
- 20Carlos Eduardo Lopes Cruz🟨 Thẻ vàng 24' · 🟨 Thẻ vàng 24'6.5
- 28Toon Raemaekers❌ Hỏng pen 78'6.5
- 68Istvan Varga▼ Rời sân 46'6.5
- 75Lenny Joseph▼ Rời sân 14'6.3
- 90Denes Dibusz C5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
23
Sút bóng
716
Sút cầu môn
36
Tấn công
49104
Tấn công nguy hiểm
2554
Sút ngoài cầu môn
26
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
1414
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
Chuyền bóng
326527
TL chuyền bóng thành công
79%84%
Phạm lỗi
1514
Việt vị
21
Cứu thua
42
Tắc bóng
67
Quả ném biên
1228
Cắt bóng
167
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
1717
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.742.25
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
42 58
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T5 H9 B6T6 H9 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B2T2 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Puskas Akademia (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Ferencvarosi TC (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Puskas Akademia (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUU
Ferencvarosi TC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
VLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Puskas Akademia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Georgiy Harutyunyan Trung vệ | 7.7 | 1 | 1/1 | 43/49 | 4 | ||
| 72Bendeguz Lehoczki Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 25/34 | 0 | |||
| 10Palko Dardai Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 2/1 | 8/11 | 2 | |||
| 14Wojciech Golla Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 41/45 | 3 | |||
| 6Laros Duarte Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 30/35 | 3 | |||
| 8Daniel Lukacs Trung phong | 6.7 | 0/0 | 7/9 | 2 | |||
| 90Andras Nemeth Trung phong | 6.7 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 74Martin Kern Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 24/35 | 4 | |||
| 33Brandon Ormonde-Ottewill Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 3/7 | 1 | |||
| 4Michael Okeke Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 13/16 | 3 | |||
| 96Roland Orjan Hậu vệ phải | 6.2 | 1/0 | 19/26 | 4 | 🟨 | ||
| 66Zsombor Varga (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 18/20 | 0 | |||
| 9Lamin Colley (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 0/1 | 1 | 🟨 | ||
| 88Bendeguz Farkas (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 10/17 | 4 | |||
| 25Zsolt Nagy (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 20Mikael Soisalo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 2/1 | 3/7 | 2 |
Ferencvarosi TC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Kristoffer Zachariassen Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1 | 2/1 | 14/20 | 1 | 🟨 | |
| 15Daniel Arzani Tiền đạo cánh phải | 7 | 1 | 2/0 | 34/45 | 4 | ||
| 6Adam Nagy Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 61/72 | 2 | |||
| 14Attila Osvath Hậu vệ phải | 6.6 | 1/0 | 37/51 | 1 | |||
| 4Mariano Gomez Trung vệ | 6.6 | 2/1 | 80/83 | 2 | |||
| 20Carlos Eduardo Lopes Cruz Tiền vệ phải | 6.5 | 1/0 | 51/61 | 2 | 🟨 | ||
| 17Marius Corbu Tiền vệ tấn công | 6.5 | 3/1 | 40/45 | 1 | |||
| 28Toon Raemaekers Trung vệ | 6.5 | 1/1 | 81/89 | 1 | |||
| 68Istvan Varga Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 12/15 | 2 | |||
| 75Lenny Joseph Trung phong | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 90Denes Dibusz Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 10/14 | 0 | |||
| 11Bamidele Isa Yusuf (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 1 | 2/1 | 7/10 | 0 | ||
| 76Krisztian Lisztes (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1 | 3/1 | 9/11 | 2 | 🟨 | |
| 47Callum ODowda (dự bị) Tiền vệ trái | 6.8 | 0/0 | 5/6 | 2 | |||
| 8Naby Deco Keita (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Puskas Akademia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1899 | |
| Pancho Arena | Sân nhà | Groupama Aréna |
| 0 | Sức chứa | 18000 |
| Levente Babo | HLV | Balazs Borbely |
| Khu vực | BUDAPEST |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.90 | 0.97 | 3.00 | 0.79 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.11 ↓ | 1.05 ↑ | 3.75 | 0.80 ↑ | 0.81 ↓ | -0.25 | 1.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.60 | 1.89 | 0.93 | 3.00 | 0.81 | 0.85 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.07 ↓ | 8.60 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.90 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.12 ↓ | 7.50 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.65 | 3.60 | 1.76 | 0.75 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.54 ↑ | 1.05 ↓ | 2.46 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.60 | 1.89 | 0.93 | 3.00 | 0.81 | 0.85 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.07 ↓ | 8.60 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.75 | 1.93 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.83 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 3.45 ↑ | 3.75 | 1.85 ↓ | 0.81 ↓ | 2.75 | 1.01 ↑ | 0.99 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.03 | 3.24 | 1.99 | 0.78 | 2.75 | 1.02 | 0.83 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.28 | 3.59 | 1.95 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.87 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 52.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.05 ↓ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.85 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.83 | 0.74 | 2.75 | 1.01 | 0.92 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.12 | 3.70 | 2.05 | 0.99 | 3.00 | 0.78 | 0.97 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 15.83 ↑ | 1.13 ↓ | 8.31 ↑ | 3.04 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.97 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.70 | 1.88 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.31 | 3.80 | 1.96 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 1.73 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.46 ↓ | 0.00 | 0.55 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.25 | 3.75 | 1.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.25 | 3.60 ↓ | 1.95 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.75 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.95 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.91 ↑ | -0.50 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Puskas Akademia | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Ferencvarosi TC | +3/4 | 4 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).