Kết quả bóng đá trận Puntarenas vs Sporting San Jose, 06:00 ngày 02/08/2026
Primera Hạng Costa Rica · 06:00 ngày 02/08/2026
Puntarenas 1 Kết thúc HT 1-1 1
Sporting San Jose
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Estadio Lito Perez Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33℃~34℃
Diễn biến trận đấu
| Puntarenas | Phút | |
| Raheem Giusseppe Cole Martinez | 12' | |
| ▲ Jordy Hernandez ▼ Ismael Mairena | 26' ⇄ | |
| Jaylon Hadden 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| Amferny Sinclair | 44' | |
| 45+6' | ⚽ 1 - 1 Renzo Carballo | |
| 45+10' | ||
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Erson Josimar Mendez James ▼ Joshua Navarro Sandi | |
| ▲ Berny Segura Murillo ▼ Amferny Sinclair | 46' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Mayron Antonio George Clayton ▼ Renzo Carballo | |
| 60' ⇄ | ▲ Randy Ramirez ▼ José Pintos | |
| ▲ Lucas Comachi ▼ Randy Taylor | 61' ⇄ | |
| 2 - 1 ⚽ | 90' | |
| 90+3' | Giancarlo Gonzalez | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 4 |
| Hòa | 3 | 2 | 6 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 13 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 9 | 15 |
| Điểm | 3 | 2 | 15 | 16 |
Chủ = Puntarenas · Khách = Sporting San Jose
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Puntarenas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Thắng/Hòa | 1 (33%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 1 (33%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Puntarenas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 8 | 15 | - | - |
Sporting San Jose
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Puntarenas 6 (33%)Hòa 7 (39%)Sporting San Jose 5 (28%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Puntarenas | 1-2 (0-1) | Sporting San Jose | +0.5 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Puntarenas | 1-1 (0-1) | Sporting San Jose | +0.25 | 2 | H |
| 25/03/26 | Sporting San Jose | 1-1 (0-0) | Puntarenas | -0.25 | 2 | H |
| 22/02/26 | Sporting San Jose | 1-2 (0-1) | Puntarenas | -0.25 | 1.75 | T |
| 01/12/25 | Puntarenas | 0-0 (0-0) | Sporting San Jose | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/09/25 | Sporting San Jose | 1-1 (0-0) | Puntarenas | -0.25 | 2.25 | H |
| 27/03/25 | Puntarenas | 2-1 (0-1) | Sporting San Jose | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/02/25 | Sporting San Jose | 2-4 (0-2) | Puntarenas | -0.5 | 2.25 | T |
| 01/10/24 | Sporting San Jose | 1-0 (1-0) | Puntarenas | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/08/24 | Puntarenas | 1-2 (0-1) | Sporting San Jose | 0 | 2.5 | B |
| 14/04/24 | Puntarenas | 2-1 (1-1) | Sporting San Jose | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/02/24 | Sporting San Jose | 1-0 (0-0) | Puntarenas | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/11/23 | Puntarenas | 4-0 (3-0) | Sporting San Jose | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/09/23 | Sporting San Jose | 0-3 (0-1) | Puntarenas | -0.5 | 2.5 | T |
| 23/04/23 | Sporting San Jose | 2-2 (2-1) | Puntarenas | -0.75 | 2.25 | H |
| 24/02/23 | Puntarenas | 1-2 (0-1) | Sporting San Jose | +0.25 | 2.5 | B |
| 10/09/22 | Sporting San Jose | 2-2 (2-1) | Puntarenas | -0.5 | 2.75 | H |
| 16/11/17 | Sporting San Jose | 1-1 (0-0) | Puntarenas | - | - | H |
Thành tích gần đây — Puntarenas
HBBBHBHHBB
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Herediano | 1-1 (1-1) | Puntarenas | -0.75 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Puntarenas | 1-3 (0-1) | Deportivo Saprissa | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Alajuelense | 5-2 (3-1) | Puntarenas | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Puntarenas | 1-2 (0-1) | Sporting San Jose | +0.5 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Perez Zeledon | 3-3 (2-2) | Puntarenas | 0 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Puntarenas | 0-1 (0-0) | Herediano | 0 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Puntarenas | 1-1 (0-1) | Sporting San Jose | +0.25 | 2 | H |
| 25/03/26 | Sporting San Jose | 1-1 (0-0) | Puntarenas | -0.25 | 2 | H |
| 21/03/26 | Puntarenas | 0-1 (0-1) | Municipal Liberia | +0.5 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | Guadalupe FC | 2-1 (0-0) | Puntarenas | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/03/26 | Cartagines Deportiva SA | 3-2 (1-0) | Puntarenas | -0.25 | 2 | B |
| 05/03/26 | Puntarenas | 0-0 (0-0) | AD San Carlos | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Puntarenas | 2-0 (2-0) | Alajuelense | -0.25 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | Sporting San Jose | 1-2 (0-1) | Puntarenas | -0.25 | 1.75 | T |
| 14/02/26 | Puntarenas | 1-0 (1-0) | Perez Zeledon | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/02/26 | Puntarenas | 3-0 (1-0) | Herediano | 0 | 2 | T |
| 07/02/26 | Municipal Liberia | 1-4 (0-0) | Puntarenas | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/02/26 | Herediano | 1-0 (0-0) | Puntarenas | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/01/26 | Herediano | 2-1 (2-0) | Puntarenas | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/01/26 | Puntarenas | 0-0 (0-0) | Guadalupe FC | +0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Sporting San Jose
HBHBTBBBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/17 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Sporting San Jose | 1-1 (1-0) | Alajuelense | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/07/26 | Atletico San Luis | 4-0 (0-0) | Sporting San Jose | - | - | B |
| 26/04/26 | Herediano | 0-0 (0-0) | Sporting San Jose | -0.75 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | Sporting San Jose | 0-1 (0-0) | Municipal Liberia | +0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Puntarenas | 1-2 (0-1) | Sporting San Jose | -0.5 | 2.25 | T |
| 16/04/26 | Deportivo Saprissa | 3-1 (1-0) | Sporting San Jose | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Sporting San Jose | 0-2 (0-1) | Alajuelense | 0 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Sporting San Jose | 2-3 (1-1) | Cartagines Deportiva SA | +0.25 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Puntarenas | 1-1 (0-1) | Sporting San Jose | -0.25 | 2 | H |
| 25/03/26 | Sporting San Jose | 1-1 (0-0) | Puntarenas | +0.25 | 2 | H |
| 21/03/26 | Guadalupe FC | 0-0 (0-0) | Sporting San Jose | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Sporting San Jose | 1-0 (0-0) | AD San Carlos | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/03/26 | Sporting San Jose | 3-2 (1-1) | Perez Zeledon | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/03/26 | Deportivo Saprissa | 1-2 (1-1) | Sporting San Jose | -0.75 | 2.5 | T |
| 02/03/26 | Municipal Liberia | 1-0 (0-0) | Sporting San Jose | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | Sporting San Jose | 1-2 (0-1) | Puntarenas | +0.25 | 1.75 | B |
| 16/02/26 | Alajuelense | 1-2 (0-2) | Sporting San Jose | -0.75 | 2.25 | T |
| 12/02/26 | Cartagines Deportiva SA | 1-2 (1-0) | Sporting San Jose | -0.5 | 2 | T |
| 09/02/26 | Sporting San Jose | 1-1 (0-1) | Guadalupe FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/02/26 | Sporting San Jose | 4-1 (1-1) | Cartagines Deportiva SA | +0.25 | 1.75 | T |
Đội hình
Puntarenas
Sporting San Jose
1Adonis Pineda15Hiram Munoz17Wesly Decas25Kliver Gomez38Ismael Mairena8CUlises Segura Machado10Raheem Giusseppe Cole Martinez11Randy Taylor14Amferny Sinclair33Jaylon Hadden21Doryan Rodriguez23Leonel Moreira2Yostin Salinas20Ryan Bolanos Davis26CGiancarlo Gonzalez27Adrian Chevez33Eduardo Pastrana6Gabriel Leiva8Carlos Enrique Pineda Lopez28Joshua Navarro Sandi7José Pintos11Renzo Carballo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 451
- 1Adonis Pineda
- 8Ulises Segura Machado C
- 10Raheem Giusseppe Cole Martinez🟨 Thẻ vàng 12'
- 11Randy Taylor▼ Rời sân 61'
- 14Amferny Sinclair🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 46'
- 15Hiram Munoz
- 17Wesly Decas
- 21Doryan Rodriguez
- 25Kliver Gomez
- 33Jaylon Hadden⚽ Ghi bàn 37'
- 38Ismael Mairena▼ Rời sân 26'
Khách · 532
- 2Yostin Salinas
- 6Gabriel Leiva
- 7José Pintos▼ Rời sân 60'
- 8Carlos Enrique Pineda Lopez
- 11Renzo Carballo⚽ Ghi bàn 45+6' · ▼ Rời sân 60'
- 20Ryan Bolanos Davis
- 23Leonel Moreira
- 26Giancarlo Gonzalez C🟨 Thẻ vàng 90+3'
- 27Adrian Chevez
- 28Joshua Navarro Sandi▼ Rời sân 46'
- 33Eduardo Pastrana
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1018
Sút cầu môn
26
Tấn công
9882
Tấn công nguy hiểm
6770
Sút ngoài cầu môn
812
Đá phạt trực tiếp
87
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Việt vị
01
So Sánh Sức Mạnh
47 53
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B5T5 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B3T3 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Puntarenas (10 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Sporting San Jose (12 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Puntarenas (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Sporting San Jose (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Puntarenas
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Jaylon Hadden Tiền vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 1Adonis Pineda Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 10Raheem Giusseppe Cole Martinez Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 14Amferny Sinclair Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Sporting San Jose
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Giancarlo Gonzalez Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 11Renzo Carballo Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Puntarenas | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2004-6-30 | Thành lập | |
| Estadio Lito Perez | Sân nhà | Ernesto Rohrmoser |
| 4105 | Sức chứa | 0 |
| Cesar Alpizar | HLV | Luis Antonio Marin |
| Puntarenas | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.24 | 3.00 | 3.10 | 0.91 | 2.25 | 0.82 | 0.98 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.14 ↓ | 12.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.13 | 3.00 | 0.93 | 2.25 | 0.87 | 0.98 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 3.15 | 2.95 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.95 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.05 | 3.05 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.25 | 2.95 | 2.95 | 0.85 | 2.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 17.56 ↑ | 1.03 ↓ | 12.18 ↑ | 6.20 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.16 | 3.15 | 2.95 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.95 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.94 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.21 | 2.95 | 2.85 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.11 ↓ | 8.60 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.31 | 3.06 | 2.96 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 12.70 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.87 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.05 | 3.05 | 0.88 | 2.25 | 0.80 | 0.92 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.17 ↓ | 8.50 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.33 | 3.08 | 3.10 | 0.90 | 2.25 | 0.85 | 0.99 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 3.49 ↑ | 2.32 ↓ | 2.87 ↓ | 0.91 ↑ | 1.25 | 0.93 ↑ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.87 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 13.50 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.10 | 3.12 | 0.88 | 2.25 | 0.82 | 0.62 | 0.00 | 1.16 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 4.88 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.10 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 2.80 | 3.00 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 0.98 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.96 ↓ | 0.25 | 0.76 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Puntarenas | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Sporting San Jose | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).