Kết quả bóng đá trận Puntarenas vs Escorpiones Belen, 06:00 ngày 20/09/2026
Primera Hạng Costa Rica · 06:00 ngày 20/09/2026
Puntarenas 1 Kết thúc HT 1-0 0
Escorpiones Belen
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Nhiệt độ: 34℃~35℃
Diễn biến trận đấu
| Puntarenas | Phút | |
| 6' | ||
| 6' | Espinoza I. | |
| 10' | ||
| 10' | Venegas J. | |
| 1 - 0 ⚽ | 42' | |
| Cabezas K. 2 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 1-0 | ||
| 59' ⇄ | ▲ Salazar E. ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Rodolfo Montiel ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Ruiz J. J. ▼ | |
| ▲ Segura U. ▼ | 60' ⇄ | |
| ▲ Randy Taylor ▼ | 61' ⇄ | |
| ▲ Segura U. ▼ | 61' ⇄ | |
| ▲ Edghill V. ▼ | 61' ⇄ | |
| 62' | ||
| Tejeda Y. | 62' | |
| 67' ⇄ | ▲ Davila E. ▼ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 10 | 6 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 12 | 15 |
| Điểm | 4 | 0 | 13 | 5 |
Chủ = Puntarenas · Khách = Escorpiones Belen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Puntarenas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 8 (33%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 5 (21%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Puntarenas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | 8 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 7 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 3 |
Escorpiones Belen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 10 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 9 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 6 | 3 | 6 |
Đội hình
Puntarenas
Escorpiones Belen
97Pineda A.12Villalobos K.17Decas W.25Kliver Gomez41Cordero D.5Tejeda Y.6Cabezas K.22Castrillo D.60Jose Leiva21Rodriguez D.77Alvarez P.76Johnny Alvarez3Jose Arturo Tello6Mena L.11Fernandez A.23Kilwien P.7Hidalgo A.8Munoz C.10Fonseca G.19Serrano J.77Espinoza I.21Venegas J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 5Tejeda Y.🟨 Thẻ vàng 62'
- 6Cabezas K.⚽ Ghi bàn 42'
- 12Villalobos K.
- 17Decas W.
- 21Rodriguez D.
- 22Castrillo D.
- 25Kliver Gomez
- 41Cordero D.
- 60Jose Leiva
- 77Alvarez P.
- 97Pineda A.
Khách · 451
- 3Jose Arturo Tello
- 6Mena L.
- 7Hidalgo A.
- 8Munoz C.
- 10Fonseca G.
- 11Fernandez A.
- 19Serrano J.
- 21Venegas J.🟨 Thẻ vàng 10'
- 23Kilwien P.
- 76Johnny Alvarez
- 77Espinoza I.🟨 Thẻ vàng 6'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1019
Sút cầu môn
66
Sút ngoài cầu môn
27
Cản bóng
26
TL kiểm soát bóng
44%56%
Phạm lỗi
69
Việt vị
22
Quả ném biên
2024
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Puntarenas (17 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Escorpiones Belen (29 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Puntarenas | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2004-6-30 | Thành lập | |
| Estadio Lito Perez | Sân nhà | |
| 4105 | Sức chứa | 0 |
| Cesar Alpizar | HLV | |
| Puntarenas | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.70 | 3.30 | 4.80 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.87 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.75 | 5.00 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.79 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 3.30 | 4.60 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.87 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.10 ↑ | 137.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.87 | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.55 | 4.60 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 55.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.67 | 3.30 | 4.60 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.87 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.87 | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.15 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.91 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.41 | 4.12 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.94 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 215.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.50 | 4.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.70 | 4.50 | 0.79 | 2.50 | 0.90 | 0.81 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 38.00 ↑ | 8.26 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.50 | 4.82 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 1.72 | 1.50 | 0.41 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 473.00 ↑ | 4.88 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.50 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.90 | 0.00 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Puntarenas | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Escorpiones Belen | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).