Kết quả bóng đá trận Puntarenas vs Cartagines Deportiva SA, 05:00 ngày 07/09/2026
Primera Hạng Costa Rica · 05:00 ngày 07/09/2026
Puntarenas 1 Kết thúc HT 1-1 3
Cartagines Deportiva SA
🟨 2 - 4 🟥 2 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Estadio Lito Perez Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Puntarenas | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 | |
| 7' | ⚽ 0 - 2 Joaquín Garcia | |
| Cortes W. | 17' | |
| 18' | ||
| Cortes W. | 18' | |
| 26' | Olivas Salcedo L. A. | |
| 27' | Olivas Salcedo L. A. | |
| 1 - 2 ⚽ | 35' | |
| Munoz H. 2 - 2 ⚽ | 35' | |
| Cortes W. | 38' | |
| 39' | ||
| Cortes W. | 39' | |
| Hadden J. | 42' | |
| 43' | ||
| 45' | ||
| 45' | Morera G. M. | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Alvarez P. ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ José De Jesús González ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Tepa ▼ | |
| ▲ Amferny Arias ▼ | 53' ⇄ | |
| ▲ Jose Leiva ▼ | 53' ⇄ | |
| 57' | ||
| Villalobos K. | 57' | |
| ▲ Randy Taylor ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ Edghill V. ▼ | 63' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Alfaro B. ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ Geancarlo Castro ▼ | |
| 65' | ⚽ 2 - 3 | |
| 65' | ⚽ 2 - 4 Geancarlo Castro | |
| 66' | ⚽ 2 - 5 | |
| 67' | Alfaro B. | |
| 72' | ⚽ 2 - 6 Geancarlo Castro | |
| 73' | ⚽ 2 - 7 | |
| 73' | ⚽ 2 - 8 Geancarlo Castro | |
| 77' ⇄ | ▲ Alfaro L. ▼ | |
| 79' | Barahona C. | |
| 82' ⇄ | ▲ Johan Cortes ▼ | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 10 | 22 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 14 | 12 |
| Điểm | 4 | 3 | 12 | 22 |
Chủ = Puntarenas · Khách = Cartagines Deportiva SA
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Puntarenas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (29%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
Puntarenas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | 8 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 7 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 3 |
Cartagines Deportiva SA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 7 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 3 | 4 |
Đội hình
Puntarenas
Cartagines Deportiva SA
97Pineda A.2Cortes W.12Villalobos K.15Munoz H.17Decas W.5Tejeda Y.8Segura U.22Castrillo D.33Hadden J.10Cole R.21Rodriguez D.1Briceno K.4Olivas Salcedo L. A.18Barahona C.19Gonzalez Hernandez D.38Brenes E.6Montero C.7Manuel Moran Velasquez15Flores L.31Morera G. M.13Gaete J.22Joaquín Garcia
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Cortes W.🟨 Thẻ vàng 17' · 🟨 Thẻ vàng 18' · 🟥 Thẻ đỏ 38' · 🟥 Thẻ đỏ 39'
- 5Tejeda Y.
- 8Segura U.
- 10Cole R.
- 12Villalobos K.🟥 Thẻ đỏ 57'
- 15Munoz H.⚽ Ghi bàn 35'
- 17Decas W.
- 21Rodriguez D.
- 22Castrillo D.
- 33Hadden J.🟨 Thẻ vàng 42'
- 97Pineda A.
Khách · 442
- 1Briceno K.
- 4Olivas Salcedo L. A.🟨 Thẻ vàng 26' · 🟨 Thẻ vàng 27'
- 6Montero C.
- 7Manuel Moran Velasquez
- 13Gaete J.
- 15Flores L.
- 18Barahona C.🟨 Thẻ vàng 79'
- 19Gonzalez Hernandez D.
- 22Joaquín Garcia⚽ Ghi bàn 7'
- 31Morera G. M.🟨 Thẻ vàng 45'
- 38Brenes E.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Thẻ vàng
24
Sút bóng
723
Sút cầu môn
111
Sút ngoài cầu môn
310
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
39%61%
Phạm lỗi
1319
Việt vị
21
Quả ném biên
1913
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Puntarenas (19 trận)
Ghi 1.16 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Cartagines Deportiva SA (23 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Puntarenas | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2004-6-30 | Thành lập | 2006-7-1 |
| Estadio Lito Perez | Sân nhà | Jose Rafael Fello Meza |
| 4105 | Sức chứa | 18000 |
| Cesar Alpizar | HLV | Andres Jose Carevic |
| Puntarenas | Khu vực | Cartago |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.49 | 3.00 | 2.60 | 0.86 | 2.25 | 0.89 | 0.79 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.70 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.79 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 51.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.10 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | 0.42 ↓ | -0.25 | 1.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.37 | 3.15 | 2.63 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 160.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 4.16 ↑ | 0.00 | 0.08 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.70 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 4.70 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 2.95 | 2.47 | 0.81 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.65 | 2.95 | 2.47 | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.37 | 3.15 | 2.63 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 160.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 4.16 ↑ | 0.00 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.58 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 0.68 ↓ | 3.75 | 1.08 ↑ | 0.73 ↓ | -0.75 | 1.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.38 | 2.96 | 2.60 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.82 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 85.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 3.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.66 | 3.07 | 2.53 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.98 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.66 | 3.08 ↑ | 2.52 ↓ | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.98 | 0.00 | 0.84 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.62 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.25 | 0.81 | 2.25 | 0.87 | 0.75 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 112.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.18 ↑ | 4.75 | 0.01 ↓ | 2.05 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.45 | 3.07 | 2.17 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.92 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 2.79 ↓ | 3.12 ↑ | 2.59 ↑ | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.91 | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.55 | 0.84 | 2.25 | 0.86 | 0.92 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.88 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 4.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.60 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 4.25 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Puntarenas | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Cartagines Deportiva SA | 0 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).