Kết quả bóng đá trận Pumas U.N.A.M. vs CDSyC Cruz Azul, 08:15 ngày 12/10/2026
Primera Hạng Liga MX · 08:15 ngày 12/10/2026
Pumas U.N.A.M. 3 Kết thúc HT 2-1 3
CDSyC Cruz Azul
🟨 2 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Estadio Olimpico Universitario Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Pumas U.N.A.M. | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Juninho (Kiến tạo: Cesar Huerta) 2 - 0 ⚽ | 10' | |
| 3 - 0 ⚽ | 16' | |
| C. Huerta (Kiến tạo: Olavio Vieira dos Santos Junior) 4 - 0 ⚽ | 16' | |
| 24' | Orozco J. | |
| C. Huerta | 26' | |
| 30' | Palavecino A. | |
| C. Huerta | 35' | |
| C. Huerta | 37' | |
| 45' | ⚽ 4 - 1 Palavecino A. (Kiến tạo: Jorge Rodarte) | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Montano A. ▼ | |
| ▲ Medina A. ▼ | 46' ⇄ | |
| Morales R. 5 - 1 ⚽ | 49' | |
| 64' | ⚽ 5 - 2 Montano A. | |
| 64' | ⚽ 5 - 3 Rodriguez C. | |
| ▲ Antonio Leone ▼ | 65' ⇄ | |
| ▲ Victor Arteaga ▼ | 66' ⇄ | |
| ▲ Azuaje A. ▼ | 69' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Osinachi Christian Ebere ▼ | |
| ▲ Luciano Herrera ▼ | 77' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Mozo A. ▼ | |
| 82' ⇄ | ▲ Calero J. ▼ | |
| 85' | ⚽ 5 - 4 Osinachi Christian Ebere (Kiến tạo: Nicolas Ibanez) | |
| 86' | ⚽ 5 - 5 | |
| 87' ⇄ | ▲ Romero L. ▼ | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 10 | 12 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 17 | 13 |
| Điểm | 4 | 7 | 10 | 17 |
Chủ = Pumas U.N.A.M. · Khách = CDSyC Cruz Azul
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pumas U.N.A.M. | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 6 (23%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 7 (27%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 7 (37%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
Pumas U.N.A.M.
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 8 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 15 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 6 | 5 |
CDSyC Cruz Azul
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 11 | 9 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | 3 | 12 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 6 | 6 |
Đội hình
Pumas U.N.A.M.
CDSyC Cruz Azul
1Navas K.2Bennevendo P.5Duarte R.6Nathan Silva7Lopez R.8Carrasquilla A.10C. Huerta21Antuna U.45Vite P.23Juninho31Morales R.23Mier K.3Campos O.4Ditta W.5Orozco J.16Marquez A.22Rodarte J.6Lira E.8Palavecino A.19Rodriguez C.7Ibanez N.21Fernandez G.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Navas K.
- 2Bennevendo P.
- 5Duarte R.
- 6Nathan Silva
- 7Lopez R.
- 8Carrasquilla A.
- 10C. Huerta⚽ Ghi bàn 16' · 🎯 Kiến tạo 10' · 🟨 Thẻ vàng 26' · 🟥 Thẻ đỏ 35' · 🟥 Thẻ đỏ 37'
- 21Antuna U.
- 23Juninho⚽ Ghi bàn 10' · 🎯 Kiến tạo 16'
- 31Morales R.⚽ Ghi bàn 49'
- 45Vite P.
Khách · 532
- 3Campos O.
- 4Ditta W.
- 5Orozco J.🟨 Thẻ vàng 24'
- 6Lira E.
- 7Ibanez N.🎯 Kiến tạo 85'
- 8Palavecino A.⚽ Ghi bàn 45' · 🟨 Thẻ vàng 30'
- 16Marquez A.
- 19Rodriguez C.⚽ Ghi bàn 64'
- 21Fernandez G.
- 22Rodarte J.🎯 Kiến tạo 45'
- 23Mier K.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Thẻ vàng
21
Sút bóng
930
Sút cầu môn
56
Sút ngoài cầu môn
316
Cản bóng
18
TL kiểm soát bóng
32%68%
Chuyền bóng
238510
TL chuyền bóng thành công
73%89%
Phạm lỗi
511
Việt vị
23
Cứu thua
32
Quả ném biên
1524
Chuyền dài
2525
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pumas U.N.A.M. (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
CDSyC Cruz Azul (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Pumas U.N.A.M. | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1954-11-1 | Thành lập | 1927-5-27 |
| Estadio Olimpico Universitario | Sân nhà | Estadio Azteca |
| 68954 | Sức chứa | 35161 |
| Esteban Solari | HLV | |
| Coyoacan | Khu vực | Xochimilco |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.85 | 3.65 | 1.99 | 0.77 | 2.75 | 0.95 | 0.99 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 2.58 ↓ | 3.58 ↓ | 2.18 ↑ | 0.75 ↓ | 5.50 | 0.95 | 1.12 ↑ | -0.25 | 0.64 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.60 | 2.06 | 0.81 | 2.75 | 1.00 | 1.01 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.09 ↓ | 9.10 ↑ | 5.30 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 3.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.70 | 2.00 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.50 ↑ | 1.80 ↑ | 6.50 | 0.39 ↓ | 0.57 ↓ | -0.25 | 1.39 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.60 | 2.02 | 0.82 | 2.75 | 1.02 | 1.03 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.18 ↓ | 4.65 ↑ | 4.34 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 3.84 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.45 | 2.10 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 40.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 9.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.60 | 2.02 | 0.82 | 2.75 | 1.02 | 1.03 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.12 ↓ | 5.80 ↑ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 3.84 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.00 | 3.70 | 2.09 | 0.90 | 2.75 | 0.97 | 1.02 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 31.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.50 ↑ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.02 | 3.28 | 2.06 | 0.84 | 2.75 | 1.02 | 0.82 | -0.50 | 1.06 |
| Live | 60.00 ↑ | 1.08 ↓ | 5.70 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 3.70 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.50 | 2.05 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.94 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 37.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 11.51 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.20 | 3.65 | 2.08 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 1.37 | 0.00 | 0.54 |
| Live | 44.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.60 ↑ | 7.02 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 6.21 ↑ | 0.00 | 0.09 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.60 | 2.05 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 5.80 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 3.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pumas U.N.A.M. | -1/4 | 1 | 0 | 4 |
| CDSyC Cruz Azul | +1/4 | 3 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).