Kết quả bóng đá trận Puiu vs Kiffen Helsinki, 21:00 ngày 15/08/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 21:00 ngày 15/08/2026
Puiu 1 Kết thúc HT 0-2 3
Kiffen Helsinki
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Puiu | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Aku Haajanen | |
| Antonio Oris | 24' | |
| 25' | Viljami Jurvanen | |
| 32' | ⚽ 0 - 2 Aku Haajanen | |
| HT 0-2 | ||
| 56' | Tuomas Saarikko | |
| Misael Rearte | 77' | |
| Teemu Honkaniemi | 84' | |
| 85' | ⚽ 0 - 3 Janne Partanen | |
| Winner Cikala-Cimanga 1 - 3 ⚽ | 87' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 10 | 18 | 24 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 19 | 10 |
| Điểm | 1 | 9 | 9 | 26 |
Chủ = Puiu · Khách = Kiffen Helsinki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Puiu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 10 (50%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 9 (38%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Puiu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 15 | 11 | - | - |
Kiffen Helsinki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 42 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Puiu 0 (0%)Hòa 1 (50%)Kiffen Helsinki 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/06/26 | Kiffen Helsinki | 2-0 (2-0) | Puiu | -0.75 | 3.5 | B |
| 16/04/26 | Kiffen Helsinki | 1-1 (0-0) | Puiu | -0.5 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Puiu
HHBTTBBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | HIFK | 2-2 (0-0) | Puiu | -1.25 | 3.75 | H |
| 01/08/26 | Puiu | 2-2 (1-0) | Atlantis | - | - | H |
| 24/07/26 | PEPO Lappeenranta | 3-2 (1-2) | Puiu | -1 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Puiu | 4-1 (4-1) | Lahden Reipas | -0.25 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Puiu | 4-1 (2-0) | PPJ Akatemia | -0.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | Union Plaani | 2-1 (1-1) | Puiu | +0.25 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Puiu | 0-2 (0-1) | HPS | 0 | 3 | B |
| 13/06/26 | Puiu | 1-1 (1-0) | Mypa | +0.5 | 3.5 | H |
| 08/06/26 | Kiffen Helsinki | 2-0 (2-0) | Puiu | -0.75 | 3.5 | B |
| 29/05/26 | Puiu | 0-2 (0-0) | HIFK | -0.5 | 3.25 | B |
| 22/05/26 | Atlantis | 8-0 (6-0) | Puiu | -0.25 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | Puiu | 1-2 (1-2) | PEPO Lappeenranta | - | - | B |
| 13/05/26 | IFK Mariehamn | 3-0 (1-0) | Puiu | - | - | B |
| 08/05/26 | Lahden Reipas | 3-1 (3-0) | Puiu | -0.25 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | PPJ Akatemia | 0-0 (0-0) | Puiu | - | - | H |
| 30/04/26 | Gnistan O35 | 1-1 (0-1) | Puiu | - | - | H |
| 25/04/26 | Puiu | 3-1 (1-0) | Union Plaani | - | - | T |
| 18/04/26 | HPS | 1-3 (1-1) | Puiu | - | - | T |
| 16/04/26 | Kiffen Helsinki | 1-1 (0-0) | Puiu | -0.5 | 3 | H |
| 02/04/26 | Honka Espoo | 5-0 (1-0) | Puiu | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kiffen Helsinki
THHTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Kiffen Helsinki | 1-0 (0-0) | Union Plaani | +2.25 | 4 | T |
| 01/08/26 | Mypa | 0-0 (0-0) | Kiffen Helsinki | +1 | 3.75 | H |
| 25/07/26 | Kiffen Helsinki | 1-1 (1-0) | HIFK | - | - | H |
| 18/07/26 | Kiffen Helsinki | 2-0 (1-0) | PEPO Lappeenranta | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Atlantis | 3-5 (0-3) | Kiffen Helsinki | 0 | 3.5 | T |
| 02/07/26 | PPJ Akatemia | 1-2 (0-1) | Kiffen Helsinki | 0 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Kiffen Helsinki | 3-2 (2-1) | Lahden Reipas | +0.25 | 3.5 | T |
| 12/06/26 | HPS | 1-2 (0-0) | Kiffen Helsinki | +0.25 | 3 | T |
| 08/06/26 | Kiffen Helsinki | 2-0 (2-0) | Puiu | +0.75 | 3.5 | T |
| 29/05/26 | Union Plaani | 0-2 (0-2) | Kiffen Helsinki | +0.75 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Kiffen Helsinki | 3-1 (1-0) | Mypa | - | - | T |
| 18/05/26 | HIFK | 3-3 (1-0) | Kiffen Helsinki | -1.25 | 3.5 | H |
| 09/05/26 | PEPO Lappeenranta | 2-1 (0-0) | Kiffen Helsinki | - | - | B |
| 02/05/26 | Kiffen Helsinki | 4-1 (1-0) | Atlantis | - | - | T |
| 25/04/26 | Kiffen Helsinki | 0-4 (0-3) | PPJ Akatemia | - | - | B |
| 19/04/26 | Lahden Reipas | 3-2 (1-2) | Kiffen Helsinki | -0.25 | 3.5 | B |
| 16/04/26 | Kiffen Helsinki | 1-1 (0-0) | Puiu | +0.5 | 3 | H |
| 21/09/25 | Kiffen Helsinki | 7-1 (4-1) | P-Iirot | +0.5 | 3.75 | T |
| 13/09/25 | Ilves Tampere II | 5-1 (3-0) | Kiffen Helsinki | - | - | B |
| 09/09/25 | TPV Tampere | 3-2 (3-2) | Kiffen Helsinki | -1.25 | 3.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1317
Sút cầu môn
68
Tấn công
82105
Tấn công nguy hiểm
4059
Sút ngoài cầu môn
79
Đá phạt trực tiếp
1219
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
Phạm lỗi
1610
Việt vị
32
Quả ném biên
1617
So Sánh Sức Mạnh
38 62
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Puiu (24 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 2.21 bàn/trận
Kiffen Helsinki (20 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Puiu (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (27%)Hòa 1 (9%)Bại 7 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Kiffen Helsinki (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (73%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 1 (9%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Puiu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.25 | 3.95 | 1.90 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 3.75 ↓ | 1.85 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.15 | 3.80 | 1.85 | 0.89 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.45 ↑ | 3.85 ↑ | 1.83 ↓ | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.68 | 3.48 | 1.93 | 0.86 | 3.50 | 0.88 | 0.81 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.44 ↓ | 1.85 ↓ | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.89 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.80 | 1.85 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↑ | 3.70 ↓ | 1.83 ↓ | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.80 | 1.82 | 0.76 | 3.50 | 0.76 | 0.76 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 3.45 ↑ | 3.90 ↑ | 1.77 ↓ | 0.71 ↓ | 3.25 | 0.91 ↑ | 0.89 ↑ | -0.50 | 0.72 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.15 | 3.72 | 1.93 | 0.97 | 3.50 | 0.79 | 0.83 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 3.56 ↑ | 3.90 ↑ | 1.76 ↓ | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.96 ↑ | 0.80 ↓ | -0.75 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.80 | 1.85 | 0.98 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↑ | 3.70 ↓ | 1.80 ↓ | 0.98 | 3.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.21 | 3.90 | 1.97 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.62 | -0.75 | 1.18 |
| Live | 3.76 ↑ | 3.82 ↓ | 1.75 ↓ | 0.78 ↓ | 3.25 | 0.93 ↑ | 0.72 ↑ | -0.75 | 0.91 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.75 | 1.91 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 3.20 ↑ | 3.80 ↑ | 1.90 ↓ | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.85 | -0.50 | 0.95 | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.75 | 1.91 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 3.50 ↓ | 1.75 ↓ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Puiu | -1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Kiffen Helsinki | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).