Kết quả bóng đá trận Puiu vs Atlantis, 21:00 ngày 01/08/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 21:00 ngày 01/08/2026
Puiu 2 Kết thúc HT 1-0 2
Atlantis
🟨 4 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 11
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Puiu | Phút | |
| Hamza Assehnoun 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| Egzon Avdi | 35' | |
| Ibrahim Abdirashid | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| 51' | ⚽ 1 - 1 Baba Haruna | |
| 69' | Dmytro Sydorenko | |
| Misael Rearte | 76' | |
| 80' | Baba Haruna | |
| Hanad Mohamed | 83' | |
| Hamza Assehnoun 2 - 1 ⚽ | 85' | |
| 88' | Konan Odilon Kouakou | |
| 90+1' | Samuel Salau | |
| 90+2' | Alex Munoz | |
| 90+4' | ⚽ 2 - 2 Baba Haruna | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 12 | 18 | 39 |
| Mất bàn | 7 | 8 | 19 | 25 |
| Điểm | 1 | 6 | 9 | 22 |
Chủ = Puiu · Khách = Atlantis
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Puiu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 7 (30%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 9 (38%) | Bại/Bại | 7 (30%) |
Bảng xếp hạng
Puiu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 10 | - | - |
Atlantis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 32 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 24 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Puiu 0 (0%)Hòa 0 (0%)Atlantis 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/26 | Atlantis | 8-0 (6-0) | Puiu | -0.25 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Puiu
BTTBBHBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/24 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | PEPO Lappeenranta | 3-2 (1-2) | Puiu | -1 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Puiu | 4-1 (4-1) | Lahden Reipas | -0.25 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Puiu | 4-1 (2-0) | PPJ Akatemia | -0.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | Union Plaani | 2-1 (1-1) | Puiu | +0.25 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Puiu | 0-2 (0-1) | HPS | 0 | 3 | B |
| 13/06/26 | Puiu | 1-1 (1-0) | Mypa | +0.5 | 3.5 | H |
| 08/06/26 | Kiffen Helsinki | 2-0 (2-0) | Puiu | -0.75 | 3.5 | B |
| 29/05/26 | Puiu | 0-2 (0-0) | HIFK | -0.5 | 3.25 | B |
| 22/05/26 | Atlantis | 8-0 (6-0) | Puiu | -0.25 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | Puiu | 1-2 (1-2) | PEPO Lappeenranta | - | - | B |
| 13/05/26 | IFK Mariehamn | 3-0 (1-0) | Puiu | - | - | B |
| 08/05/26 | Lahden Reipas | 3-1 (3-0) | Puiu | -0.25 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | PPJ Akatemia | 0-0 (0-0) | Puiu | - | - | H |
| 30/04/26 | Gnistan O35 | 1-1 (0-1) | Puiu | - | - | H |
| 25/04/26 | Puiu | 3-1 (1-0) | Union Plaani | - | - | T |
| 18/04/26 | HPS | 1-3 (1-1) | Puiu | - | - | T |
| 16/04/26 | Kiffen Helsinki | 1-1 (0-0) | Puiu | -0.5 | 3 | H |
| 02/04/26 | Honka Espoo | 5-0 (1-0) | Puiu | - | - | B |
| 14/02/26 | Lahden Reipas | 3-0 (1-0) | Puiu | - | - | B |
| 12/01/26 | Puiu | 2-2 (1-1) | HIFK | - | - | H |
Thành tích gần đây — Atlantis
TTBTTHTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 38/23 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Atlantis | 5-3 (3-1) | HPS | - | - | T |
| 18/07/26 | Union Plaani | 3-6 (1-4) | Atlantis | +1 | 4.25 | T |
| 11/07/26 | Atlantis | 3-5 (0-3) | Kiffen Helsinki | 0 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | Atlantis | 5-1 (3-0) | PEPO Lappeenranta | +0.25 | 3.75 | T |
| 27/06/26 | Mypa | 1-2 (1-1) | Atlantis | - | - | T |
| 11/06/26 | PPJ Akatemia | 3-3 (3-2) | Atlantis | -0.5 | 3.5 | H |
| 06/06/26 | Atlantis | 3-2 (2-2) | HIFK | -0.5 | 3.75 | T |
| 31/05/26 | Lahden Reipas | 1-0 (0-0) | Atlantis | -0.5 | 4 | B |
| 22/05/26 | Atlantis | 8-0 (6-0) | Puiu | +0.25 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | HPS | 4-3 (4-1) | Atlantis | - | - | B |
| 08/05/26 | Atlantis | 5-1 (3-0) | Union Plaani | +1.25 | 4.25 | T |
| 02/05/26 | Kiffen Helsinki | 4-1 (1-0) | Atlantis | - | - | B |
| 29/04/26 | Atlantis | 3-3 (1-1) | Honka Espoo | -1.75 | 4 | H |
| 25/04/26 | PEPO Lappeenranta | 4-1 (2-1) | Atlantis | - | - | B |
| 18/04/26 | Atlantis | 0-2 (0-1) | Mypa | +0.75 | 3.75 | B |
| 10/04/26 | POHU/Hurjin | 0-8 (0-0) | Atlantis | - | - | T |
| 25/01/26 | TPV Tampere | 3-2 (2-1) | Atlantis | - | - | B |
| 10/01/26 | MP MIKELI | 4-1 (3-0) | Atlantis | - | - | B |
| 19/10/25 | EPS Espoo | 5-1 (1-1) | Atlantis | -1 | 3.75 | B |
| 04/10/25 | Atlantis | 1-5 (1-3) | Inter Turku II | -0.75 | 3.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
011
Phạt góc (HT)
07
Thẻ vàng
45
Sút bóng
1515
Sút cầu môn
65
Tấn công
5160
Tấn công nguy hiểm
2643
Sút ngoài cầu môn
910
Đá phạt trực tiếp
1814
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Phạm lỗi
1413
Việt vị
03
Quả ném biên
1825
So Sánh Sức Mạnh
41 59
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Puiu (24 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 2.21 bàn/trận
Atlantis (23 trận)
Ghi 3.35 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Puiu (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Atlantis (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (78%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (22%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Puiu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1980 | |
| Sân nhà | Pohjola Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 6000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Helsinki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 4.80 | 1.84 | 0.91 | 4.50 | 0.77 | 0.92 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 4.50 | 1.80 | 0.94 | 4.50 | 0.84 | 0.93 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 2.70 ↓ | 4.60 ↑ | 1.95 ↑ | 0.89 ↓ | 5.00 | 0.88 ↑ | 0.94 ↑ | -0.25 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.77 | 4.20 | 1.92 | 1.02 | 4.50 | 0.78 | 0.70 | -0.75 | 1.11 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.40 ↑ | 150.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 4.20 | 2.05 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↓ | 4.10 ↓ | 2.15 ↑ | 0.75 ↓ | 4.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 4.00 | 1.99 | 0.73 | 4.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↓ | 4.20 ↑ | 2.13 ↑ | 0.78 ↑ | 4.75 | 0.89 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.77 | 4.20 | 1.92 | 1.02 | 4.50 | 0.78 | 0.70 | -0.75 | 1.11 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.08 | 4.40 | 1.75 | 0.77 | 4.50 | 1.05 | 0.84 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.66 ↑ | 29.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.66 | 4.04 | 1.90 | 0.79 | 4.25 | 0.95 | 0.84 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.11 ↓ | 4.46 ↑ | 29.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 4.20 | 1.91 | 0.44 | 3.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 4.20 | 2.05 ↑ | 0.25 ↓ | 3.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 4.00 | 1.95 | 0.64 | 4.00 | 0.90 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 152.00 ↑ | 5.95 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.87 | 4.36 | 1.62 | 0.88 | 4.00 | 0.88 | 0.81 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.58 ↑ | 28.30 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 4.20 | 1.90 | 0.98 | 4.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↓ | 4.33 ↑ | 1.98 ↑ | 0.65 ↓ | 4.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.71 | 4.10 | 2.16 | 0.98 | 4.25 | 0.74 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.45 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.90 | 2.38 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 4.00 | 1.85 | 1.10 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 3.30 ↓ | 2.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Puiu | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Atlantis | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).