Kết quả bóng đá trận Puerto Rico (W) vs Jamaica (Nữ), 03:00 ngày 01/08/2026

in Games Nữ (Mỹ) · 03:00 ngày 01/08/2026
Puerto Rico (W)
Sắp đá --:--:--
Jamaica (Nữ)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 55
Hòa 11 13
Bại 11 42
Ghi bàn 91 2931
Mất bàn 65 1311
Điểm 44 1618

Chủ = Puerto Rico (W) · Khách = Jamaica (Nữ)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Puerto Rico (W) (13)Hiệp 1 / Cả trậnJamaica (Nữ) (11)
5 (38%)Thắng/Thắng4 (36%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (9%)
2 (15%)Hòa/Hòa3 (27%)
3 (23%)Hòa/Bại1 (9%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (9%)
2 (15%)Bại/Bại1 (9%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Puerto Rico (W) 0 (0%)Hòa 1 (50%)Jamaica (Nữ) 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAG02/07/23Puerto Rico (W)1-1 (1-1)Jamaica (W)3-4--H
CNCF WCQ20/08/14Jamaica (W)4-1 (2-1)Puerto Rico (W)8-2--B

Thành tích gần đây — Puerto Rico (W)

HBTTTTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 33/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAG30/07/26Mexico (W)0-0 (0-0)Puerto Rico (W)6-4-33.5H
WWCQ CONC19/04/26Mexico (W)6-0 (3-0)Puerto Rico (W)5-0--B
WWCQ CONC06/03/26US Virgin Islands (W)0-9 (0-5)Puerto Rico (W)0-11--T
WWCQ CONC28/02/26Puerto Rico (W)10-0 (7-0)St. Vincent Grenadines (W)5-1--T
WWCQ CONC02/12/25Puerto Rico (W)7-0 (4-0)Saint Lucia (W)11-0+5.255.5T
INT FRL01/06/25Guatemala (W)1-2 (0-1)Puerto Rico (W)---T
INT FRL29/05/25Guatemala (W)0-1 (0-0)Puerto Rico (W)6-4-0.252.5T
INT FRL26/02/25Puerto Rico (W)2-0 (0-0)Iran (W)---T
INT FRL23/02/25Puerto Rico (W)1-1 (0-0)Iran (W)---H
INT FRL20/02/25Estonia (W)0-1 (0-0)Puerto Rico (W)---T
INT FRL07/04/24Puerto Rico (W)8-0 (3-0)Cayman Islands (W)---T
INT FRL04/04/24Puerto Rico (W)12-0 (4-0)Cayman Islands (W)---T
CNCF GWC28/02/24Colombia (W)2-0 (1-0)Puerto Rico (W)3-0-2.753.5B
CNCF GWC25/02/24Puerto Rico (W)2-1 (0-1)Panama (W)5-5-1.252.75T
CNCF GWC22/02/24Brazil (W)1-0 (0-0)Puerto Rico (W)14-1--B
CNCF GWC18/02/24Haiti (W)0-1 (0-1)Puerto Rico (W)12-1--T
CNCF GWC02/12/23Puerto Rico (W)0-3 (0-0)Mexico (W)2-9-4.55.25B
CNCF GWC01/11/23Puerto Rico (W)0-0 (0-0)Trinidad and Tobago (W)---H
CNCF GWC28/10/23Trinidad and Tobago (W)1-2 (0-1)Puerto Rico (W)---T
CNCF GWC23/09/23Mexico (W)2-1 (1-1)Puerto Rico (W)11-1-55.5B

Thành tích gần đây — Jamaica (Nữ)

BHTTTTTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 32/19 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAG30/07/26Jamaica (W)0-5 (0-3)Colombia (W)2-6-1.252.75B
INT FRL09/06/26Panama (W)0-0 (0-0)Jamaica (W)3-502.5H
INT FRL06/06/26Panama (W)0-1 (0-1)Jamaica (W)3-102.5T
WWCQ CONC19/04/26Jamaica (W)2-0 (1-0)Guyana (W)11-0--T
WWCQ CONC11/04/26Jamaica (W)4-0 (1-0)Antigua Barbuda (W)8-0--T
WWCQ CONC03/03/26Nicaragua (W)2-3 (1-1)Jamaica (W)6-5--T
WWCQ CONC30/11/25Dominica (W)0-18 (0-10)Jamaica (W)0-9--T
INT FRL29/10/25Trinidad and Tobago (W)1-4 (1-1)Jamaica (W)0-8--T
INT FRL29/06/25England (W)7-0 (3-0)Jamaica (W)10-3-4.55B
INT FRL04/06/25USA (W)4-0 (2-0)Jamaica (W)12-0-3.54.5B
INT FRL09/04/25Mexico (W)4-0 (4-0)Jamaica (W)---B
INT FRL06/04/25Mexico (W)3-0 (3-0)Jamaica (W)---B
INT FRL27/02/25Peru (W)2-3 (1-3)Jamaica (W)6-4+1.52.5T
INT FRL24/02/25Peru (W)0-2 (0-1)Jamaica (W)3-9+23T
INT FRL03/12/24Jamaica (W)3-2 (0-1)South Africa (W)4-2+0.752.75T
INT FRL30/11/24Jamaica (W)3-0 (1-0)South Africa (W)4-202.5T
INT FRL26/10/24France (W)3-0 (2-0)Jamaica (W)20-0-3.253.75B
INT FRL05/06/24Brazil (W)4-0 (1-0)Jamaica (W)6-3-3.254B
INT FRL02/06/24Brazil (W)4-0 (2-0)Jamaica (W)7-2-2.53.25B
INT FRL28/02/24Chile (W)1-0 (1-0)Jamaica (W)4-2-23B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Puerto Rico (W) (19 trận)
Ghi 2.84 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Jamaica (Nữ) (30 trận)
Ghi 3.43 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Puerto Rico (W)Jamaica (Nữ)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Puerto Rico (W)Jamaica (Nữ)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

66
Thắng 2+
64
Thắng 1
31
Hòa
21
Thua 1
38
Thua 2+
Puerto Rico (W)Jamaica (Nữ)

Thông tin đội bóng

Puerto Rico (W) Thông tin Jamaica (Nữ)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Donaldson Lorne
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.053.602.900.863.000.820.830.250.93
Live1.60 ↓3.90 ↑4.30 ↑0.89 ↑3.000.80 ↓0.90 ↑0.750.80 ↓
VcbetSớm2.053.603.000.903.000.870.810.250.91
Live1.70 ↓3.80 ↑4.10 ↑0.96 ↑3.000.82 ↓0.88 ↑0.750.84 ↓
Mansion88Sớm1.683.604.051.033.000.770.980.750.82
Live1.683.604.051.033.000.770.89 ↓0.750.91 ↑
InterwettenSớm2.053.653.150.552.501.20---
Live1.65 ↓3.75 ↑4.30 ↑0.552.501.20---
10BETSớm2.063.753.250.913.000.87---
Live1.69 ↓4.10 ↑4.70 ↑0.94 ↑3.000.83 ↓---
12betSớm1.753.553.751.033.000.770.980.750.82
Live1.68 ↓3.60 ↑4.05 ↑1.033.000.770.89 ↓0.750.91 ↑
CrownSớm1.683.803.800.963.000.800.870.750.89
Live1.683.803.801.03 ↑3.000.73 ↓0.870.750.89
SbobetSớm1.733.553.820.852.750.971.020.750.82
Live1.56 ↓3.59 ↑4.27 ↑0.83 ↓2.750.970.80 ↓0.751.00 ↑
WewbetSớm1.883.693.420.953.000.850.880.500.94
Live1.64 ↓4.08 ↑4.15 ↑0.99 ↑3.000.81 ↓0.86 ↓0.750.96 ↑
LadbrokesSớm1.913.603.200.552.501.30---
Live1.65 ↓3.70 ↑4.20 ↑0.57 ↑2.501.25 ↓---
18BetSớm1.723.703.500.843.000.690.750.500.77
Live1.81 ↑3.703.60 ↑0.90 ↑3.000.75 ↑0.74 ↓0.500.90 ↑
PinnacleSớm1.833.513.400.883.000.830.830.500.88
Live1.72 ↓3.54 ↑4.02 ↑0.99 ↑3.000.77 ↓0.92 ↑0.750.82 ↓
BwinSớm1.883.603.200.532.501.30---
Live1.63 ↓3.70 ↑4.10 ↑0.57 ↑2.501.25 ↓---
1xBetSớm2.053.802.940.682.751.060.800.250.90
Live1.65 ↓3.84 ↑4.27 ↑0.59 ↓2.501.19 ↑0.81 ↑0.750.81 ↓
Bet 365Sớm2.053.602.900.903.000.900.980.500.83
Live1.57 ↓4.00 ↑4.33 ↑0.903.000.900.981.000.83
William HillSớm1.853.303.300.572.501.20---
Live1.70 ↓3.50 ↑4.00 ↑0.62 ↑2.501.15 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.