Kết quả bóng đá trận Puerto Rico Surf SC vs Taurinos, 07:30 ngày 14/09/2026
Giải VĐQG Puerto Rico · 07:30 ngày 14/09/2026
Puerto Rico Surf SC 1 Kết thúc HT 1-0 1
Taurinos
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Puerto Rico Surf SC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| 40' | ||
| 42' | ||
| 44' | ||
| HT 1-0 | ||
| 53' | ||
| 83' | ||
| 87' | ⚽ 1 - 1 | |
| 90' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 14 | 7 |
| Mất bàn | 7 | 9 | 14 | 14 |
| Điểm | 4 | 1 | 14 | 4 |
Chủ = Puerto Rico Surf SC · Khách = Taurinos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Puerto Rico Surf SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 3 (38%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 2 (67%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Thẻ vàng
34
Sút bóng
810
Sút cầu môn
34
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Puerto Rico Surf SC (10 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Taurinos (5 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 2.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Puerto Rico Surf SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.30 | 4.80 | 7.00 | 0.92 | 3.50 | 0.92 | 1.02 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.60 | 5.50 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.80 | 5.00 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↑ | 1.25 ↓ | 8.50 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 4.80 | 5.00 | 0.81 | 3.50 | 0.84 | 0.76 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.09 ↓ | 15.00 ↑ | 5.24 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.65 | 5.64 | 0.89 | 3.50 | 0.80 | 0.87 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 6.45 ↑ | 1.20 ↓ | 10.80 ↑ | 3.46 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.75 | 5.00 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.