Kết quả bóng đá trận Puerto Montt vs San Luis Quillota, 22:30 ngày 12/10/2026
Primera B (Chile) · 22:30 ngày 12/10/2026
Puerto Montt 0 Kết thúc HT 0-1 1
San Luis Quillota
🟨 2 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 0
Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Puerto Montt | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 | |
| 14' | ⚽ 0 - 2 Pastenes F. | |
| 17' | ||
| Sabella A. | 17' | |
| HT 0-1 | ||
| 59' | ||
| Perez S. | 59' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 7 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 15 | 6 |
| Điểm | 3 | 9 | 7 | 23 |
Chủ = Puerto Montt · Khách = San Luis Quillota
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Puerto Montt | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (24%) | Thắng/Thắng | 7 (23%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 5 (17%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
Puerto Montt
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 4 | 9 | 23 | 27 | 31 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 1 | 4 | 14 | 13 | 19 | 7 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 9 | 14 | 12 | 9 |
San Luis Quillota
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 8 | 5 | 32 | 26 | 35 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 4 | 1 | 21 | 11 | 22 | 3 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 11 | 15 | 13 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
20
Sút bóng
128
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
115
TL kiểm soát bóng
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Puerto Montt (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
San Luis Quillota (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Puerto Montt | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1983-5-6 | Thành lập | 1919 |
| Chinquihue | Sân nhà | Quillota |
| 10000 | Sức chứa | 7500 |
| Jaime Vera | HLV | Damian Munoz |
| Puerto Montt | Khu vực | QUILLOTA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.15 | 0.93 | 2.50 | 0.82 | 0.81 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.95 | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.20 | 0.95 | 2.50 | 0.84 | 0.83 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 4.33 ↑ | 3.50 ↑ | 1.75 ↓ | 0.95 | 2.50 | 0.84 | 1.00 ↑ | -0.50 | 0.77 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.04 | 0.89 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.15 | 2.50 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.27 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.04 | 0.89 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 3.22 ↑ | 0.00 | 0.15 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.74 | 3.25 | 2.10 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 26.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.60 | 3.18 | 1.89 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 205.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.07 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.10 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.15 | 2.20 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.64 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.56 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.52 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 3.15 | 2.55 | 1.04 | 2.50 | 0.72 | 0.93 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.39 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.15 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Puerto Montt | -1/4 | 2 | 0 | 1 |
| San Luis Quillota | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).