Kết quả bóng đá trận Puerto Montt vs Rangers Talca, 04:00 ngày 09/09/2026
Primera B (Chile) · 04:00 ngày 09/09/2026
Puerto Montt 1 Kết thúc HT 0-1 2
Rangers Talca
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 2
Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Puerto Montt | Phút | |
| 5' | ||
| 5' | Arias J. | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 | |
| 17' | ⚽ 0 - 2 Gonzalez D. | |
| 45' | Acuna S. | |
| HT 0-1 | ||
| Paredes R. 1 - 2 ⚽ | 66' | |
| 2 - 2 ⚽ | 67' | |
| 71' | ||
| 71' | Rigazzi L. | |
| 71' | Alonso Rodriguez | |
| 78' | ||
| Maximiliano Riveros | 78' | |
| 80' | ⚽ 2 - 3 I. Mesías | |
| 80' | ⚽ 2 - 4 Mesias Gonzalez I. S. | |
| 81' | ⚽ 2 - 5 I. Mesías | |
| 83' | ||
| Nieto B. | 83' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 9 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 15 | 11 |
| Điểm | 3 | 9 | 11 | 15 |
Chủ = Puerto Montt · Khách = Rangers Talca
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Puerto Montt | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (24%) | Thắng/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 8 (27%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 10 (33%) |
Bảng xếp hạng
Puerto Montt
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 4 | 9 | 23 | 27 | 31 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 1 | 4 | 14 | 13 | 19 | 7 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 9 | 14 | 12 | 9 |
Rangers Talca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 2 | 6 | 14 | 19 | 37 | 12 | 16 |
| Sân nhà | 11 | 0 | 4 | 7 | 8 | 18 | 4 | 16 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 11 | 19 | 8 | 13 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
22
Sút bóng
812
Sút cầu môn
47
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Puerto Montt (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Rangers Talca (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Puerto Montt | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1983-5-6 | Thành lập | 1907 |
| Chinquihue | Sân nhà | Estadio Fiscal de Talca |
| 10000 | Sức chứa | 18000 |
| Jaime Vera | HLV | Emiliano Astorga |
| Puerto Montt | Khu vực | Talca |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.19 | 3.10 | 3.00 | 0.92 | 2.25 | 0.83 | 0.94 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.11 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.13 | 3.10 | 0.94 | 2.25 | 0.85 | 0.94 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.95 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.25 | 0.94 | 2.25 | 0.80 | 0.84 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.03 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.15 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.12 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.25 | 0.94 | 2.25 | 0.80 | 0.84 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.03 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.14 | 2.98 | 2.95 | 0.93 | 2.25 | 0.87 | 0.94 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 60.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.07 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.20 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.61 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.05 | 3.10 | 0.82 | 2.25 | 0.70 | 0.75 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 30.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 3.75 | 0.06 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.05 | 3.16 | 0.92 | 2.25 | 0.82 | 0.85 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 94.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.54 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.44 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.80 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Puerto Montt | +1/4 | 1 | 0 | 2 |
| Rangers Talca | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).