Kết quả bóng đá trận Puente Genil vs UD Tamaraceite, 17:00 ngày 11/10/2026
Segunda Hạng RFEF Tây Ban Nha · 17:00 ngày 11/10/2026
Puente Genil 1 Kết thúc HT 1-0 0
UD Tamaraceite
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 21°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 14 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 9 | 11 | 20 |
| Điểm | 6 | 3 | 14 | 9 |
Chủ = Puente Genil · Khách = UD Tamaraceite
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Puente Genil | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (36%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Puente Genil
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 10 | 10 | 14 | 28 | 37 | 40 | 14 |
| Sân nhà | 17 | 7 | 9 | 1 | 16 | 10 | 30 | 10 |
| Sân khách | 17 | 3 | 1 | 13 | 12 | 27 | 10 | 14 |
UD Tamaraceite
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Puente Genil (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
UD Tamaraceite (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Puente Genil | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.60 | 0.86 | 2.25 | 0.96 | 0.86 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.83 | 3.50 | 3.60 | 0.86 | 2.25 | 0.96 | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.91 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 2.90 | 3.60 | 0.65 | 2.25 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.00 ↑ | 3.70 ↑ | 0.63 ↓ | 2.25 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.25 | 4.00 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.15 ↓ | 3.90 ↓ | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.83 | 3.15 | 3.50 | 0.89 | 2.25 | 0.81 | 0.83 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.83 | 3.20 ↑ | 3.45 ↓ | 0.81 ↓ | 2.25 | 0.89 ↑ | 0.83 | 0.50 | 0.87 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.20 | 3.80 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.85 | 3.25 ↑ | 3.70 ↓ | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.95 | 2.70 | 0.65 | 2.00 | 0.89 | 0.65 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.88 ↓ | 3.25 ↑ | 3.90 ↑ | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.83 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 3.10 | 2.84 | 1.27 | 2.50 | 0.54 | 0.71 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.63 ↑ | 3.73 ↑ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 1.07 ↑ | 0.75 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.10 | 2.70 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.50 ↑ | 3.60 ↑ | 0.85 ↑ | 2.25 | 0.95 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.