Kết quả bóng đá trận Puebla (W) vs Saint Louis Athletica (W), 01:00 ngày 24/08/2026
Liga MX Femenil (Mexico) · 01:00 ngày 24/08/2026
Puebla (W) 2 Kết thúc HT 0-3 5
Saint Louis Athletica (W)
🟨 2 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 10
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Puebla (W) | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Contreras R. (Assist:Enyerliannys Higuera)(Assists:Enyerliannys Higuera) (Kiến tạo: Enyerliannys Higuera) | |
| Herrera L. | 25' | |
| 41' | ⚽ 0 - 2 Enyerliannys Higuera | |
| 45' | ⚽ 0 - 3 Enyerliannys Higuera | |
| HT 0-3 | ||
| Lopez A. 1 - 3 ⚽ | 64' | |
| 67' | Suarez A. | |
| Nalukenge J. 2 - 3 ⚽ | 73' | |
| Terrell K. | 84' | |
| Terrell K. | 86' | |
| 87' | ⚽ 3 - 3 Masciarelli R. O. (phản lưới) | |
| 89' | ⚽ 3 - 4 Delgado D. | |
| FT 2-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 13 | 13 | 25 |
| Mất bàn | 11 | 3 | 34 | 15 |
| Điểm | 3 | 9 | 8 | 24 |
Chủ = Puebla (W) · Khách = Saint Louis Athletica (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Puebla (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (10%) | Thắng/Thắng | 10 (25%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 5 (13%) |
| 8 (21%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 19 (49%) | Bại/Bại | 12 (30%) |
Bảng xếp hạng
Puebla (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 1 | 3 | 13 | 8 | 43 | 6 | 17 |
| Sân nhà | 8 | 0 | 0 | 8 | 3 | 28 | 0 | 18 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 5 | 15 | 6 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 21 | - | - |
Saint Louis Athletica (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 4 | 6 | 24 | 27 | 25 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 13 | 9 | 13 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 14 | 16 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Puebla (W) 2 (14%)Hòa 6 (43%)Saint Louis Athletica (W) 6 (43%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 3 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/03/26 | Saint Louis Athletica (W) | 2-0 (2-0) | Puebla (W) | -1 | 3 | B |
| 01/09/25 | Puebla (W) | 0-6 (0-2) | Saint Louis Athletica (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/25 | Saint Louis Athletica (W) | 1-0 (1-0) | Puebla (W) | -0.5 | 2 | B |
| 02/09/24 | Puebla (W) | 2-2 (1-0) | Saint Louis Athletica (W) | - | - | H |
| 29/04/24 | Saint Louis Athletica (W) | 2-2 (0-0) | Puebla (W) | +0.5 | 2.75 | H |
| 04/09/23 | Puebla (W) | 2-2 (0-1) | Saint Louis Athletica (W) | -0.25 | 2.75 | H |
| 24/04/23 | Saint Louis Athletica (W) | 2-1 (0-1) | Puebla (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 29/07/22 | Puebla (W) | 6-2 (1-1) | Saint Louis Athletica (W) | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/22 | Saint Louis Athletica (W) | 3-1 (0-0) | Puebla (W) | - | - | B |
| 18/10/21 | Puebla (W) | 1-1 (0-1) | Saint Louis Athletica (W) | - | - | H |
| 11/03/21 | Puebla (W) | 2-0 (2-0) | Saint Louis Athletica (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/08/20 | Saint Louis Athletica (W) | 3-1 (1-0) | Puebla (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/02/20 | Puebla (W) | 1-1 (1-0) | Saint Louis Athletica (W) | +1 | 2.5 | H |
| 22/10/19 | Saint Louis Athletica (W) | 0-0 (0-0) | Puebla (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Puebla (W)
BBBTHHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/32 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Club America (W) | 5-1 (3-1) | Puebla (W) | - | - | B |
| 10/08/26 | Puebla (W) | 1-4 (0-2) | Chivas Guadalajara (W) | -2 | 3 | B |
| 02/08/26 | Tigres (W) | 8-0 (6-0) | Puebla (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Puebla (W) | 3-2 (2-1) | Club Necaxa (W) | - | - | T |
| 06/04/26 | Unam Pumas (W) | 2-2 (1-1) | Puebla (W) | -2.5 | 3.75 | H |
| 02/04/26 | Puebla (W) | 0-0 (0-0) | Queretaro (W) | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/03/26 | Cruz Azul (W) | 4-0 (3-0) | Puebla (W) | -3 | 4.25 | B |
| 23/03/26 | Puebla (W) | 0-3 (0-3) | Club America (W) | -4 | 4.5 | B |
| 16/03/26 | Puebla (W) | 0-2 (0-2) | Juarez FC (W) | - | - | B |
| 12/03/26 | Saint Louis Athletica (W) | 2-0 (2-0) | Puebla (W) | -1 | 3 | B |
| 23/02/26 | Puebla (W) | 1-2 (1-1) | Mazatlan FC (W) | 0 | 2.75 | B |
| 17/02/26 | Leon (W) | 6-0 (2-0) | Puebla (W) | -1.5 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Tigres (W) | 4-0 (2-0) | Puebla (W) | - | - | B |
| 11/02/26 | Puebla (W) | 2-1 (0-0) | Atlas (W) | -1 | 3 | T |
| 07/02/26 | Puebla (W) | 2-0 (1-0) | Santos Laguna (W) | -0.5 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Tijuana (W) | 3-0 (1-0) | Puebla (W) | -2 | 3.5 | B |
| 26/01/26 | Puebla (W) | 1-3 (1-1) | Chivas Guadalajara (W) | -2 | 3 | B |
| 21/01/26 | Pachuca (W) | 7-0 (3-0) | Puebla (W) | -3.25 | 4.25 | B |
| 18/01/26 | Puebla (W) | 0-1 (0-0) | Toluca (W) | -2.25 | 3.75 | B |
| 05/01/26 | Monterrey (W) | 4-0 (4-0) | Puebla (W) | -2.75 | 4 | B |
Thành tích gần đây — Saint Louis Athletica (W)
BTBTTTTBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Chivas Guadalajara (W) | 3-1 (2-1) | Saint Louis Athletica (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 10/08/26 | Saint Louis Athletica (W) | 2-1 (2-0) | Tijuana (W) | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/08/26 | Saint Louis Athletica (W) | 1-4 (1-0) | Toluca (W) | -1 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Leon (W) | 1-2 (0-2) | Saint Louis Athletica (W) | -0.75 | 3 | T |
| 06/04/26 | Mazatlan FC (W) | 0-1 (0-0) | Saint Louis Athletica (W) | +0.25 | 3 | T |
| 02/04/26 | Saint Louis Athletica (W) | 3-2 (1-2) | Cruz Azul (W) | -0.75 | 3 | T |
| 29/03/26 | Santos Laguna (W) | 1-2 (1-2) | Saint Louis Athletica (W) | -0.25 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Saint Louis Athletica (W) | 0-2 (0-1) | Tigres (W) | -2 | 3.25 | B |
| 16/03/26 | Club Necaxa (W) | 1-1 (0-0) | Saint Louis Athletica (W) | - | - | H |
| 12/03/26 | Saint Louis Athletica (W) | 2-0 (2-0) | Puebla (W) | +1 | 3 | T |
| 22/02/26 | Monterrey (W) | 6-0 (5-0) | Saint Louis Athletica (W) | -2.5 | 3.75 | B |
| 17/02/26 | Saint Louis Athletica (W) | 4-1 (1-1) | Queretaro (W) | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/02/26 | Saint Louis Athletica (W) | 0-3 (0-1) | Pachuca (W) | -2 | 3.5 | B |
| 05/02/26 | Toluca (W) | 4-0 (1-0) | Saint Louis Athletica (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 31/01/26 | Atlas (W) | 2-2 (1-1) | Saint Louis Athletica (W) | -0.75 | 2.75 | H |
| 25/01/26 | Saint Louis Athletica (W) | 2-3 (0-3) | Tijuana (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/01/26 | Saint Louis Athletica (W) | 0-2 (0-0) | Club America (W) | -2.5 | 3.75 | B |
| 17/01/26 | Juarez FC (W) | 1-0 (0-0) | Saint Louis Athletica (W) | -1.25 | 3 | B |
| 10/01/26 | Saint Louis Athletica (W) | 1-1 (1-0) | Unam Pumas (W) | -1 | 3.25 | H |
| 05/01/26 | Chivas Guadalajara (W) | 2-0 (0-0) | Saint Louis Athletica (W) | -1.5 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
410
Phạt góc (HT)
17
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1421
Sút cầu môn
812
Tấn công
6173
Tấn công nguy hiểm
4068
Sút ngoài cầu môn
69
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
So Sánh Sức Mạnh
38 62
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H6 B6T6 H6 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B1T1 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Puebla (W) (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 2.80 bàn/trận
Saint Louis Athletica (W) (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Puebla (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Saint Louis Athletica (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Puebla (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Carlos Adrian Morales Higuera | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.95 | 3.68 | 1.42 | 0.82 | 3.00 | 0.80 | 0.87 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 4.95 | 3.68 | 1.42 | 0.82 | 3.00 | 0.80 | 0.87 | -1.00 | 0.83 | |
| Easybets | Sớm | 4.70 | 3.80 | 1.54 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.91 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 34.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.10 ↓ | 6.10 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 3.30 ↑ | 0.00 | 0.12 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.50 | 0.90 | 3.00 | 0.89 | 0.90 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.85 ↑ | 5.50 | 0.39 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.85 | 3.85 | 1.53 | 0.95 | 3.00 | 0.87 | 0.88 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 81.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.08 ↓ | 3.70 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 3.70 | 1.67 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.80 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 45.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.08 ↓ | 3.40 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 0.80 | -1.00 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 3.35 | 1.63 | 0.70 | 3.00 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 66.77 ↑ | 6.93 ↑ | 1.08 ↓ | 1.18 ↑ | 5.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.85 | 3.85 | 1.53 | 0.95 | 3.00 | 0.87 | 0.88 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 89.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.07 ↓ | 3.57 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.70 | 4.25 | 1.54 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 26.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.51 ↑ | 5.50 | 0.50 ↓ | 0.48 ↓ | -0.25 | 1.61 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.56 | 3.78 | 1.50 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.86 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 55.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.06 ↓ | 2.70 ↑ | 7.50 | 0.23 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.03 | 3.90 | 1.67 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.90 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 39.00 ↑ | 7.05 ↑ | 1.04 ↓ | 2.04 ↑ | 6.50 | 0.31 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 4.00 | 1.50 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 0.09 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 3.70 | 1.61 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.81 | -0.75 | 0.71 |
| Live | 83.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.10 ↓ | 3.50 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.60 | 4.34 | 1.50 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.04 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 30.56 ↑ | 5.96 ↑ | 1.17 ↓ | 2.98 ↑ | 7.50 | 0.24 ↓ | 2.66 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.80 | 4.10 | 1.50 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 0.78 ↓ | 5.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.24 | 3.80 | 1.69 | 0.68 | 2.75 | 1.07 | 0.86 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 29.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 5.23 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 3.29 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 3.70 | 1.62 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 34.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 7.10 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 3.25 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.60 | 3.80 | 1.55 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.