Kết quả bóng đá trận Puebla (W) vs Queretaro (W), 01:00 ngày 14/09/2026
Liga MX Femenil (Mexico) · 01:00 ngày 14/09/2026
Puebla (W) 2 Kết thúc HT 0-3 6
Queretaro (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 10
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Puebla (W) | Phút | |
| 23' | ||
| 23' | Cecena S. | |
| Diaz Y. | 31' | |
| Martinez L. | 34' | |
| 35' | ⚽ 0 - 1 Martinez S. | |
| 39' | ⚽ 0 - 2 Lunyamila E. (Assist:Amalia Lopez) | |
| 45' | ⚽ 0 - 3 Lunyamila E. | |
| HT 0-3 | ||
| FT 2-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 8 | 8 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 32 | 23 |
| Điểm | 1 | 0 | 4 | 6 |
Chủ = Puebla (W) · Khách = Queretaro (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Puebla (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (9%) | Thắng/Thắng | 3 (7%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Hòa/Thắng | 3 (7%) |
| 4 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (7%) |
| 10 (22%) | Hòa/Bại | 12 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 22 (49%) | Bại/Bại | 20 (45%) |
Bảng xếp hạng
Puebla (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 1 | 3 | 13 | 8 | 43 | 6 | 17 |
| Sân nhà | 8 | 0 | 0 | 8 | 3 | 28 | 0 | 18 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 5 | 15 | 6 | 14 |
Queretaro (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 4 | 10 | 17 | 50 | 13 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 19 | 9 | 14 |
| Sân khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 31 | 4 | 15 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Thẻ vàng
21
Sút bóng
220
Sút cầu môn
05
Sút ngoài cầu môn
28
Cản bóng
07
TL kiểm soát bóng
36%64%
Chuyền bóng
134226
TL chuyền bóng thành công
57%77%
Phạm lỗi
65
Việt vị
20
Cứu thua
20
Quả ném biên
1117
Chuyền dài
58
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Puebla (W) (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 3.07 bàn/trận
Queretaro (W) (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 2.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Puebla (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Carlos Adrian Morales Higuera | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.30 | 3.62 | 2.15 | 0.79 | 3.00 | 0.83 | 0.91 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.47 ↑ | 3.63 ↑ | 2.01 ↓ | 0.79 | 3.00 | 0.83 | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.33 | 0.89 | 3.00 | 0.87 | 0.95 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.30 ↑ | 8.50 | 0.29 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.50 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.87 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 41.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.35 ↑ | 8.50 | 0.30 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.87 | 3.50 | 2.05 | 0.80 | 3.00 | 1.02 | 1.02 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 114.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 8.50 | 0.06 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.45 | 2.70 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 8.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.85 | 3.50 | 2.02 | 0.74 | 3.00 | 1.06 | 0.92 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 123.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 8.50 | 0.06 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.46 | 3.65 | 2.38 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.91 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.85 ↑ | 3.60 ↓ | 2.04 ↓ | 0.80 ↓ | 3.00 | 1.04 ↑ | 1.06 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.59 | 3.37 | 2.13 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.82 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 20.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.03 ↓ | 3.33 ↑ | 8.50 | 0.16 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.37 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.35 | 2.35 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 36.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.08 ↑ | 8.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.42 | 0.57 | 2.50 | 1.24 | 0.71 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.77 ↑ | 8.50 | 0.18 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.38 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 8.50 | 0.19 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Puebla (W) | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Queretaro (W) | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).