Kết quả bóng đá trận Puebla vs Santos Laguna, 08:00 ngày 23/08/2026

Primera Hạng Liga MX · 08:00 ngày 23/08/2026
Puebla
3 Kết thúc HT 1-1 2
Santos Laguna
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Estadio Cuauhtemoc Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃

Diễn biến trận đấu

Puebla Phút Santos Laguna
4' 1 - 0 Facundo Ezequiel Almada (phản lưới)
Eduardo Mustre(Assists:Carlos Alberto Baltazar Agraz) (Kiến tạo: Carlos Alberto Baltazar Agraz) 2 - 0 9'
HT 1-1
46' ▲ Ramiro Sordo ▼ Diego Gonzalez
51' 2 - 1 Ezequiel Bullaude(Assists:Fran Villalba) (Kiến tạo: Fran Villalba)
Eduardo Mustre(Assists:Juan Pablo Vargas) (Kiến tạo: Juan Pablo Vargas) 3 - 1 54'
Carlos Alberto Baltazar Agraz(Assists:Bryan Eduardo Garnica Cortez) (Kiến tạo: Bryan Eduardo Garnica Cortez) 4 - 1 62'
67' ▲ Kevin Picon ▼ Emmanuel Echeverria
67' ▲ Kevin Alexander Palacios Salazar ▼ Eduardo Daniel Aguirre Lara
▲ Oscar Eduardo Villa Dominguez ▼ Carlos Alberto Baltazar Agraz74'
80' ▲ Joshua Mancha ▼ Aldo Lopez Vargas
▲ Lucas Camilo ▼ Bryan Eduardo Garnica Cortez80'
▲ Sergio Sanabria ▼ Alejandro Organista Orozco89'
▲ Jose Pachuca ▼ Fernando Monarrez Ochoa89'
▲ Luifer Hernandez ▼ Eduardo Mustre89'
90+1' Kevin Picon
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 42
Hòa 00 10
Bại 12 58
Ghi bàn 84 189
Mất bàn 74 2418
Điểm 63 136

Chủ = Puebla · Khách = Santos Laguna

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Puebla (11)Hiệp 1 / Cả trậnSantos Laguna (11)
2 (18%)Thắng/Thắng2 (18%)
1 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (9%)
3 (27%)Hòa/Thắng1 (9%)
3 (27%)Hòa/Bại5 (45%)
2 (18%)Bại/Bại2 (18%)

Bảng xếp hạng

Puebla

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42116578
Sân nhà101011113
Sân khách32015465
6 gần6114916--

Santos Laguna

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng400428017
Sân nhà200202017
Sân khách200226017
6 gần6105310--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Puebla 5 (25%)Hòa 6 (30%)Santos Laguna 9 (45%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX D123/03/26Santos Laguna2-1 (0-0)Puebla11-402.75B
MEX D126/07/25Puebla1-0 (0-0)Santos Laguna6-2+0.52.5T
MEX D103/02/25Santos Laguna0-2 (0-1)Puebla3-4-0.252.5T
MEX D106/07/24Puebla1-0 (0-0)Santos Laguna8-103T
MEX D131/01/24Santos Laguna3-0 (0-0)Puebla3-7-0.53B
MEX D108/07/23Puebla2-3 (2-2)Santos Laguna8-503B
MEX D127/02/23Santos Laguna3-2 (2-0)Puebla5-2-0.52.75B
MEX D109/07/22Puebla1-0 (1-0)Santos Laguna10-2+0.252.5T
MEX D119/03/22Puebla2-2 (0-0)Santos Laguna5-3+0.252.5H
MEX D120/09/21Santos Laguna1-1 (0-0)Puebla11-3-0.752.25H
MEX D124/05/21Puebla1-0 (0-0)Santos Laguna9-102.25T
MEX D121/05/21Santos Laguna3-0 (2-0)Puebla8-5-0.752.25B
MEX D103/05/21Santos Laguna0-0 (0-0)Puebla6-5-0.52.25H
MEX D103/10/20Puebla0-2 (0-2)Santos Laguna11-2-0.252.5B
MEX D108/02/20Puebla2-2 (0-1)Santos Laguna6-10-0.252.5H
MEX D112/08/19Santos Laguna4-1 (2-1)Puebla3-2-12.75B
MEX D119/01/19Puebla1-1 (1-1)Santos Laguna2-802.25H
MEX D106/08/18Santos Laguna2-0 (1-0)Puebla3-2-0.752.5B
MEX D117/03/18Puebla0-1 (0-0)Santos Laguna6-302.25B
MEX D102/10/17Santos Laguna0-0 (0-0)Puebla10-2-0.52.5H

Thành tích gần đây — Puebla

TBBBHBTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/23 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX D118/08/26Pachuca2-3 (1-2)Puebla5-3-12.75T
NCAL Cup13/08/26San Diego FC3-2 (1-1)Puebla6-5-13.25B
NCAL Cup10/08/26Austin FC3-0 (3-0)Puebla7-8-0.753B
NCAL Cup07/08/26Portland Timbers5-2 (4-1)Puebla5-6-0.53.25B
MEX D101/08/26Puebla1-1 (1-0)Chivas Guadalajara1-7-0.52.75H
MEX D122/07/26CDSyC Cruz Azul2-1 (1-1)Puebla7-3-1.52.75B
MEX D118/07/26FC Juarez0-1 (0-1)Puebla5-7-0.752.75T
INT CF11/07/26Atlas3-4 (0-0)Puebla---T
INT CF05/07/26Pachuca3-1 (0-0)Puebla---B
INT CF01/07/26Puebla3-1 (0-0)Tlaxcala---T
MEX D125/04/26Puebla1-2 (1-0)Queretaro FC3-1202.5B
MEX D122/04/26Monterrey2-1 (2-1)Puebla3-4-1.253B
MEX D119/04/26Chivas Guadalajara5-0 (2-0)Puebla9-0-1.53B
MEX D111/04/26Puebla0-1 (0-0)Club Leon7-8+0.252.75B
MEX D104/04/26Puebla1-1 (0-0)FC Juarez8-902.5H
MEX D123/03/26Santos Laguna2-1 (0-0)Puebla11-402.75B
MEX D114/03/26Puebla0-0 (0-0)Necaxa6-5+0.252.5H
MEX D108/03/26Pachuca2-1 (0-0)Puebla2-4-0.752.75B
MEX D105/03/26Puebla3-1 (1-0)Tigres UANL2-7-0.752.5T
MEX D101/03/26Atletico San Luis0-1 (0-0)Puebla4-5-0.52.5T

Thành tích gần đây — Santos Laguna

BTBBBBBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX D117/08/26Santos Laguna0-1 (0-0)Chivas Guadalajara5-7-13B
NCAL Cup14/08/26Philadelphia Union0-2 (0-0)Santos Laguna6-6-1.253.25T
NCAL Cup10/08/26Chicago Fire3-1 (0-1)Santos Laguna7-2-1.253.25B
NCAL Cup07/08/26New York City FC2-0 (0-0)Santos Laguna3-5-0.753B
MEX D103/08/26Club America3-0 (1-0)Santos Laguna4-11-1.253B
MEX D126/07/26Santos Laguna0-1 (0-0)Atlas4-502.75B
MEX D119/07/26Monterrey3-2 (3-1)Santos Laguna5-5-13.25B
INT CF10/07/26Santos Laguna0-1 (0-0)America de Cali5-202.75B
INT CF29/06/26New York Cosmos1-2 (0-2)Santos Laguna---T
INT CF24/06/26Annapolis Blues0-2 (0-1)Santos Laguna1-4+2.754T
MEX D127/04/26Santos Laguna3-0 (2-0)Monterrey3-6-0.53.25T
MEX D123/04/26Atletico San Luis2-0 (0-0)Santos Laguna7-6-0.753B
MEX D120/04/26Santos Laguna0-1 (0-1)Atlas5-402.75B
MEX D112/04/26Pachuca4-2 (2-1)Santos Laguna4-1-1.253.25B
MEX D105/04/26Santos Laguna1-1 (0-0)Club America3-4-13H
MEX D123/03/26Santos Laguna2-1 (0-0)Puebla11-402.75T
MEX D115/03/26Chivas Guadalajara3-0 (2-0)Santos Laguna4-4-23.5B
MEX D109/03/26Club Tijuana1-2 (0-0)Santos Laguna4-7-1.253.25T
MEX D104/03/26Santos Laguna1-2 (0-1)CDSyC Cruz Azul2-4-13.25B
MEX D128/02/26Queretaro FC2-2 (2-2)Santos Laguna6-3-0.52.75H

Đội hình

PueblaSantos Laguna
28Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández4CJuan Pablo Vargas5Facundo Ezequiel Almada7Fernando Monarrez Ochoa12Iker Moreno16Alonso Ramirez22Carlos Alberto Baltazar Agraz24Alejandro Organista Orozco27Bryan Eduardo Garnica Cortez26Kevin Velasco29Eduardo Mustre1Carlos Acevedo Lopez3Mauricio Cuevas17Emmanuel Echeverria18CFranco Pardo25Felipe Sanchez5Aldo Lopez Vargas8Salvador Mariscal7Diego Gonzalez10Ezequiel Bullaude21Fran Villalba19Eduardo Daniel Aguirre Lara

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4411
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
16
6
Sút cầu môn
7
2
Tấn công
85
94
Tấn công nguy hiểm
41
33
Sút ngoài cầu môn
9
3
Cản bóng
0
1
Đá phạt trực tiếp
8
11
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Chuyền bóng
327
539
TL chuyền bóng thành công
85%
90%
Phạm lỗi
11
8
Việt vị
4
2
Cứu thua
1
4
Tắc bóng
8
12
Quả ném biên
17
15
Cắt bóng
9
5
Tạt bóng thành công
6
3
Chuyền dài
35
34
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.02
0.32
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B9
T9 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3
T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Puebla (15 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Santos Laguna (24 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Puebla (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOU

Santos Laguna (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (50%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUO

Thời gian ghi bàn

03
0 Bàn
30
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
51
B.thắng H1
11
B.thắng H2
PueblaSantos Laguna

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
12
H/B
00
B/T
00
B/H
02
B/B
PueblaSantos Laguna

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
43
Thắng 1
32
Hòa
76
Thua 1
46
Thua 2+
PueblaSantos Laguna

Thông tin đội bóng

Puebla Thông tin Santos Laguna
Thành lập 1979
Estadio Cuauhtemoc Sân nhà Corona Stadium
42600 Sức chứa 20120
Hernan Cristante HLV Renato Paiva
PUEBLA Khu vực Torreon
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.123.552.700.812.750.910.910.250.87
Live1.98 ↓3.552.95 ↑0.76 ↓2.750.96 ↑0.72 ↓0.251.06 ↑
EasybetsSớm2.173.603.100.842.750.970.860.250.94
Live1.09 ↓7.30 ↑103.00 ↑3.30 ↑5.500.09 ↓0.92 ↑0.000.94
VcbetSớm2.053.603.130.852.750.940.820.250.98
Live1.02 ↓10.00 ↑201.00 ↑2.55 ↑5.500.26 ↓0.86 ↑0.000.93 ↓
Mansion88Sớm2.083.603.150.862.750.980.970.250.89
Live1.02 ↓8.50 ↑250.00 ↑7.69 ↑5.500.05 ↓0.93 ↓0.000.97 ↑
InterwettenSớm2.553.502.500.702.501.051.100.500.65
Live1.02 ↓11.50 ↑100.00 ↑5.00 ↑5.500.08 ↓1.05 ↓0.500.70 ↑
10BETSớm2.603.452.390.872.750.80---
Live1.03 ↓12.21 ↑100.00 ↑4.96 ↑5.500.07 ↓---
12betSớm2.173.552.990.862.750.980.970.250.89
Live1.02 ↓8.50 ↑250.00 ↑8.33 ↑5.500.04 ↓0.95 ↓0.000.95 ↑
CrownSớm2.193.752.801.053.000.820.960.250.92
Live1.06 ↓9.00 ↑41.00 ↑3.22 ↑5.500.19 ↓1.08 ↑0.000.80 ↓
SbobetSớm2.083.423.040.882.751.000.900.251.00
Live1.07 ↓6.60 ↑85.00 ↑4.54 ↑5.500.12 ↓0.900.001.00
WewbetSớm2.143.623.190.972.750.890.900.250.98
Live7.20 ↑3.60 ↓1.54 ↓2.94 ↑5.500.24 ↓0.97 ↑0.000.93 ↓
LadbrokesSớm2.103.402.900.652.501.10---
Live1.05 ↓7.50 ↑41.00 ↑0.28 ↓2.502.10 ↑---
18BetSớm2.403.602.551.013.000.730.810.000.92
Live1.01 ↓16.00 ↑67.00 ↑6.86 ↑5.500.06 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.203.692.971.013.000.800.930.250.88
Live1.21 ↓5.24 ↑30.98 ↑4.01 ↑5.500.18 ↓1.18 ↑0.000.71 ↓
HK Jockey ClubSớm1.913.403.150.822.750.880.770.251.00
Live1.94 ↑3.403.10 ↓0.822.750.880.83 ↑0.250.98 ↓
BwinSớm2.153.503.000.652.501.10---
Live1.05 ↓9.75 ↑81.00 ↑0.82 ↑5.500.87 ↓---
1xBetSớm2.653.552.430.732.501.070.990.000.81
Live1.03 ↓17.00 ↑501.00 ↑6.51 ↑5.500.08 ↓0.97 ↓0.000.87 ↑
SNAISớm2.153.602.90------
Live2.00 ↓3.75 ↑3.10 ↑------
Bet 365Sớm2.053.603.400.852.750.951.030.500.78
Live1.02 ↓17.00 ↑501.00 ↑7.40 ↑5.500.08 ↓0.95 ↓0.000.85 ↑
William HillSớm2.203.202.800.672.501.051.200.500.57
Live1.03 ↓13.00 ↑126.00 ↑6.50 ↑5.500.06 ↓0.76 ↓0.250.89 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.