Kết quả bóng đá trận Puebla vs Santos Laguna, 08:00 ngày 23/08/2026
Primera Hạng Liga MX · 08:00 ngày 23/08/2026
Puebla 3 Kết thúc HT 1-1 2
Santos Laguna
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Estadio Cuauhtemoc Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Puebla | Phút | |
| 4' | ⚽ 1 - 0 Facundo Ezequiel Almada (phản lưới) | |
| Eduardo Mustre(Assists:Carlos Alberto Baltazar Agraz) (Kiến tạo: Carlos Alberto Baltazar Agraz) 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ramiro Sordo ▼ Diego Gonzalez | |
| 51' | ⚽ 2 - 1 Ezequiel Bullaude(Assists:Fran Villalba) (Kiến tạo: Fran Villalba) | |
| Eduardo Mustre(Assists:Juan Pablo Vargas) (Kiến tạo: Juan Pablo Vargas) 3 - 1 ⚽ | 54' | |
| Carlos Alberto Baltazar Agraz(Assists:Bryan Eduardo Garnica Cortez) (Kiến tạo: Bryan Eduardo Garnica Cortez) 4 - 1 ⚽ | 62' | |
| 67' ⇄ | ▲ Kevin Picon ▼ Emmanuel Echeverria | |
| 67' ⇄ | ▲ Kevin Alexander Palacios Salazar ▼ Eduardo Daniel Aguirre Lara | |
| ▲ Oscar Eduardo Villa Dominguez ▼ Carlos Alberto Baltazar Agraz | 74' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Joshua Mancha ▼ Aldo Lopez Vargas | |
| ▲ Lucas Camilo ▼ Bryan Eduardo Garnica Cortez | 80' ⇄ | |
| ▲ Sergio Sanabria ▼ Alejandro Organista Orozco | 89' ⇄ | |
| ▲ Jose Pachuca ▼ Fernando Monarrez Ochoa | 89' ⇄ | |
| ▲ Luifer Hernandez ▼ Eduardo Mustre | 89' ⇄ | |
| 90+1' | Kevin Picon | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 8 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 18 | 9 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 24 | 18 |
| Điểm | 6 | 3 | 13 | 6 |
Chủ = Puebla · Khách = Santos Laguna
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Puebla | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 5 (45%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Puebla
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 6 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 16 | - | - |
Santos Laguna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 8 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 17 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Puebla 5 (25%)Hòa 6 (30%)Santos Laguna 9 (45%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/26 | Santos Laguna | 2-1 (0-0) | Puebla | 0 | 2.75 | B |
| 26/07/25 | Puebla | 1-0 (0-0) | Santos Laguna | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/02/25 | Santos Laguna | 0-2 (0-1) | Puebla | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/07/24 | Puebla | 1-0 (0-0) | Santos Laguna | 0 | 3 | T |
| 31/01/24 | Santos Laguna | 3-0 (0-0) | Puebla | -0.5 | 3 | B |
| 08/07/23 | Puebla | 2-3 (2-2) | Santos Laguna | 0 | 3 | B |
| 27/02/23 | Santos Laguna | 3-2 (2-0) | Puebla | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/07/22 | Puebla | 1-0 (1-0) | Santos Laguna | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/03/22 | Puebla | 2-2 (0-0) | Santos Laguna | +0.25 | 2.5 | H |
| 20/09/21 | Santos Laguna | 1-1 (0-0) | Puebla | -0.75 | 2.25 | H |
| 24/05/21 | Puebla | 1-0 (0-0) | Santos Laguna | 0 | 2.25 | T |
| 21/05/21 | Santos Laguna | 3-0 (2-0) | Puebla | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/05/21 | Santos Laguna | 0-0 (0-0) | Puebla | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/10/20 | Puebla | 0-2 (0-2) | Santos Laguna | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/02/20 | Puebla | 2-2 (0-1) | Santos Laguna | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/08/19 | Santos Laguna | 4-1 (2-1) | Puebla | -1 | 2.75 | B |
| 19/01/19 | Puebla | 1-1 (1-1) | Santos Laguna | 0 | 2.25 | H |
| 06/08/18 | Santos Laguna | 2-0 (1-0) | Puebla | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/03/18 | Puebla | 0-1 (0-0) | Santos Laguna | 0 | 2.25 | B |
| 02/10/17 | Santos Laguna | 0-0 (0-0) | Puebla | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Puebla
TBBBHBTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/23 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Pachuca | 2-3 (1-2) | Puebla | -1 | 2.75 | T |
| 13/08/26 | San Diego FC | 3-2 (1-1) | Puebla | -1 | 3.25 | B |
| 10/08/26 | Austin FC | 3-0 (3-0) | Puebla | -0.75 | 3 | B |
| 07/08/26 | Portland Timbers | 5-2 (4-1) | Puebla | -0.5 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | Puebla | 1-1 (1-0) | Chivas Guadalajara | -0.5 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-1 (1-1) | Puebla | -1.5 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | FC Juarez | 0-1 (0-1) | Puebla | -0.75 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Atlas | 3-4 (0-0) | Puebla | - | - | T |
| 05/07/26 | Pachuca | 3-1 (0-0) | Puebla | - | - | B |
| 01/07/26 | Puebla | 3-1 (0-0) | Tlaxcala | - | - | T |
| 25/04/26 | Puebla | 1-2 (1-0) | Queretaro FC | 0 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Monterrey | 2-1 (2-1) | Puebla | -1.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Chivas Guadalajara | 5-0 (2-0) | Puebla | -1.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | Puebla | 0-1 (0-0) | Club Leon | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Puebla | 1-1 (0-0) | FC Juarez | 0 | 2.5 | H |
| 23/03/26 | Santos Laguna | 2-1 (0-0) | Puebla | 0 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Puebla | 0-0 (0-0) | Necaxa | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Pachuca | 2-1 (0-0) | Puebla | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/03/26 | Puebla | 3-1 (1-0) | Tigres UANL | -0.75 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Atletico San Luis | 0-1 (0-0) | Puebla | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Santos Laguna
BTBBBBBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-0) | Chivas Guadalajara | -1 | 3 | B |
| 14/08/26 | Philadelphia Union | 0-2 (0-0) | Santos Laguna | -1.25 | 3.25 | T |
| 10/08/26 | Chicago Fire | 3-1 (0-1) | Santos Laguna | -1.25 | 3.25 | B |
| 07/08/26 | New York City FC | 2-0 (0-0) | Santos Laguna | -0.75 | 3 | B |
| 03/08/26 | Club America | 3-0 (1-0) | Santos Laguna | -1.25 | 3 | B |
| 26/07/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-0) | Atlas | 0 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Monterrey | 3-2 (3-1) | Santos Laguna | -1 | 3.25 | B |
| 10/07/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-0) | America de Cali | 0 | 2.75 | B |
| 29/06/26 | New York Cosmos | 1-2 (0-2) | Santos Laguna | - | - | T |
| 24/06/26 | Annapolis Blues | 0-2 (0-1) | Santos Laguna | +2.75 | 4 | T |
| 27/04/26 | Santos Laguna | 3-0 (2-0) | Monterrey | -0.5 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Atletico San Luis | 2-0 (0-0) | Santos Laguna | -0.75 | 3 | B |
| 20/04/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-1) | Atlas | 0 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Pachuca | 4-2 (2-1) | Santos Laguna | -1.25 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | Santos Laguna | 1-1 (0-0) | Club America | -1 | 3 | H |
| 23/03/26 | Santos Laguna | 2-1 (0-0) | Puebla | 0 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Chivas Guadalajara | 3-0 (2-0) | Santos Laguna | -2 | 3.5 | B |
| 09/03/26 | Club Tijuana | 1-2 (0-0) | Santos Laguna | -1.25 | 3.25 | T |
| 04/03/26 | Santos Laguna | 1-2 (0-1) | CDSyC Cruz Azul | -1 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | Queretaro FC | 2-2 (2-2) | Santos Laguna | -0.5 | 2.75 | H |
Đội hình
Puebla
Santos Laguna
28Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández4CJuan Pablo Vargas5Facundo Ezequiel Almada7Fernando Monarrez Ochoa12Iker Moreno16Alonso Ramirez22Carlos Alberto Baltazar Agraz24Alejandro Organista Orozco27Bryan Eduardo Garnica Cortez26Kevin Velasco29Eduardo Mustre1Carlos Acevedo Lopez3Mauricio Cuevas17Emmanuel Echeverria18CFranco Pardo25Felipe Sanchez5Aldo Lopez Vargas8Salvador Mariscal7Diego Gonzalez10Ezequiel Bullaude21Fran Villalba19Eduardo Daniel Aguirre Lara
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4411
- 4Juan Pablo Vargas C🎯 Kiến tạo 54'
- 5Facundo Ezequiel Almada⚽ Phản lưới 4'
- 7Fernando Monarrez Ochoa▼ Rời sân 89'
- 12Iker Moreno
- 16Alonso Ramirez
- 22Carlos Alberto Baltazar Agraz⚽ Ghi bàn 62' · 🎯 Kiến tạo 9' · ▼ Rời sân 74'
- 24Alejandro Organista Orozco▼ Rời sân 89'
- 26Kevin Velasco
- 27Bryan Eduardo Garnica Cortez🎯 Kiến tạo 62' · ▼ Rời sân 80'
- 28Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández
- 29Eduardo Mustre⚽ Ghi bàn 9' · ⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 89'
Khách · 4231
- 1Carlos Acevedo Lopez
- 3Mauricio Cuevas
- 5Aldo Lopez Vargas▼ Rời sân 80'
- 7Diego Gonzalez▼ Rời sân 46'
- 8Salvador Mariscal
- 10Ezequiel Bullaude⚽ Ghi bàn 51'
- 17Emmanuel Echeverria▼ Rời sân 67'
- 18Franco Pardo C
- 19Eduardo Daniel Aguirre Lara▼ Rời sân 67'
- 21Fran Villalba🎯 Kiến tạo 51'
- 25Felipe Sanchez
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
166
Sút cầu môn
72
Tấn công
8594
Tấn công nguy hiểm
4133
Sút ngoài cầu môn
93
Cản bóng
01
Đá phạt trực tiếp
811
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
327539
TL chuyền bóng thành công
85%90%
Phạm lỗi
118
Việt vị
42
Cứu thua
14
Tắc bóng
812
Quả ném biên
1715
Cắt bóng
95
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
3534
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.020.32
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
47 53
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B9T9 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Puebla (15 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Santos Laguna (24 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Puebla (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOU
Santos Laguna (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (50%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Puebla | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1979 | |
| Estadio Cuauhtemoc | Sân nhà | Corona Stadium |
| 42600 | Sức chứa | 20120 |
| Hernan Cristante | HLV | Renato Paiva |
| PUEBLA | Khu vực | Torreon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.12 | 3.55 | 2.70 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.91 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.98 ↓ | 3.55 | 2.95 ↑ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.72 ↓ | 0.25 | 1.06 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.17 | 3.60 | 3.10 | 0.84 | 2.75 | 0.97 | 0.86 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.30 ↑ | 103.00 ↑ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.94 | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.13 | 0.85 | 2.75 | 0.94 | 0.82 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.55 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.60 | 3.15 | 0.86 | 2.75 | 0.98 | 0.97 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 250.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.45 | 2.39 | 0.87 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.21 ↑ | 100.00 ↑ | 4.96 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.17 | 3.55 | 2.99 | 0.86 | 2.75 | 0.98 | 0.97 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.19 | 3.75 | 2.80 | 1.05 | 3.00 | 0.82 | 0.96 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 3.42 | 3.04 | 0.88 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.60 ↑ | 85.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.90 | 0.00 | 1.00 | |
| Wewbet | Sớm | 2.14 | 3.62 | 3.19 | 0.97 | 2.75 | 0.89 | 0.90 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 7.20 ↑ | 3.60 ↓ | 1.54 ↓ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.90 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 41.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.55 | 1.01 | 3.00 | 0.73 | 0.81 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.86 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.20 | 3.69 | 2.97 | 1.01 | 3.00 | 0.80 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.24 ↑ | 30.98 ↑ | 4.01 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.15 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 0.77 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.94 ↑ | 3.40 | 3.10 ↓ | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.98 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.75 ↑ | 81.00 ↑ | 0.82 ↑ | 5.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.55 | 2.43 | 0.73 | 2.50 | 1.07 | 0.99 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.51 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.75 ↑ | 3.10 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.40 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.80 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | 1.20 | 0.50 | 0.57 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.76 ↓ | 0.25 | 0.89 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.