Kết quả bóng đá trận PSV Eindhoven (W) vs HB Koge (W), 00:00 ngày 27/08/2026

UEFA Champions League Nữ · 00:00 ngày 27/08/2026
PSV Eindhoven (W)
Sắp đá --:--:--
HB Koge (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 89
Hòa 10 10
Bại 00 11
Ghi bàn 67 2025
Mất bàn 22 77
Điểm 79 2527

Chủ = PSV Eindhoven (W) · Khách = HB Koge (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

PSV Eindhoven (W) (15)Hiệp 1 / Cả trậnHB Koge (W) (12)
6 (40%)Thắng/Thắng5 (42%)
1 (7%)Thắng/Hòa1 (8%)
4 (27%)Hòa/Thắng2 (17%)
1 (7%)Hòa/Bại1 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (13%)Bại/Bại2 (17%)

Thành tích gần đây — PSV Eindhoven (W)

HTTTTBTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL WD122/08/26PSV Eindhoven (W)1-1 (0-1)FC Utrecht (W)10-2+23.25H
HOL WD116/08/26Zwolle (W)0-2 (0-0)PSV Eindhoven (W)3-1--T
UEFA WUC09/08/26PSV Eindhoven (W)3-1 (2-0)HJK Helsinki (W)7-2+1.253.25T
UEFA WUC05/08/26SFK 2000 Sarajevo (W)2-3 (1-2)PSV Eindhoven (W)0-8+2.754T
INT CF01/08/26PSV Eindhoven (W)3-0 (0-0)FC Twente Enschede (W)7-1--T
INT CF23/07/26VfL Wolfsburg (W)2-0 (1-0)PSV Eindhoven (W)4-6-0.753B
INT CF11/07/26PSV Eindhoven (W)1-0 (0-0)Bayer Leverkusen (W)---T
INT CF05/07/26PSV Eindhoven (W)2-1 (1-0)FC Metalist 1925 (W)10-3--T
Eredivisie CW30/05/26PSV Eindhoven (W)3-0 (1-0)Ajax (W)6-1+0.252.75T
Eredivisie CW25/05/26PSV Eindhoven (W)2-0 (2-0)FC Twente Enschede (W)11-5-0.253.25T
HOL WD123/05/26FC Twente Enschede (W)1-2 (0-2)PSV Eindhoven (W)6-7-0.52.5T
Eredivisie CW16/05/26FC Twente Enschede (W)2-2 (0-1)PSV Eindhoven (W)4-8--H
HOL WD109/05/26PSV Eindhoven (W)2-0 (1-0)ADO Den Haag (W)8-0+2.53.75T
HOL WD103/05/26Hera United (W)1-2 (0-2)PSV Eindhoven (W)0-4--T
HOL WD126/04/26SC Heerenveen (W)0-1 (0-0)PSV Eindhoven (W)1-6--T
HOL WD105/04/26PSV Eindhoven (W)1-1 (0-0)Ajax (W)3-0+0.52.5H
HOL WD129/03/26PSV Eindhoven (W)4-1 (3-0)NAC Breda (W)11-1--T
Eredivisie CW19/03/26AZ Alkmaar (W)1-2 (0-1)PSV Eindhoven (W)4-5+12.75T
HOL WD113/03/26Excelsior Barendrecht (W)0-6 (0-3)PSV Eindhoven (W)3-9+2.53.5T
HOL WD122/02/26AZ Alkmaar (W)2-3 (0-1)PSV Eindhoven (W)2-7+1.53T

Thành tích gần đây — HB Koge (W)

TTTTTTBTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN WD120/08/26Brondby IF (W)1-2 (0-1)HB Koge (W)3-10+0.752.5T
DEN WD115/08/26HB Koge (W)3-0 (2-0)Odense BK (W)6-0--T
UEFA WUC08/08/26HB Koge (W)2-1 (0-1)Hearts (W)17-2+1.253.25T
UEFA WUC06/08/26HB Koge (W)4-1 (1-1)Riga FC (W)7-6+3.254.25T
DEN WD101/08/26HB Koge (W)4-0 (3-0)ASA Aarhus (W)23-3--T
DEN WD128/07/26FC Copenhagen (W)0-3 (0-2)HB Koge (W)6-7+1.53T
INT CF17/07/26Hammarby (W)3-0 (1-0)HB Koge (W)3-2--B
DEN WD113/06/26HB Koge (W)3-1 (3-0)Kolding BK (W)9-2--T
DEN WD131/05/26AGF Kvindefodbold APS (W)0-3 (0-3)HB Koge (W)3-8+12.5T
DEN WD123/05/26HB Koge (W)1-0 (0-0)Fortuna Hjorring (W)10-2--T
DWLWC16/05/26Nordsjaelland (W)1-4 (0-2)HB Koge (W)---T
DEN WD109/05/26HB Koge (W)0-1 (0-1)Brondby IF (W)13-1--B
DEN WD103/05/26Nordsjaelland (W)1-1 (0-0)HB Koge (W)4-5+0.252.75H
DEN WD124/04/26Kolding BK (W)0-2 (0-2)HB Koge (W)4-3+1.752.75T
DEN WD105/04/26HB Koge (W)2-0 (1-0)AGF Kvindefodbold APS (W)10-2--T
DWLWC02/04/26Brondby IF (W)1-4 (0-2)HB Koge (W)6-4+0.53T
DEN WD128/03/26Fortuna Hjorring (W)1-2 (0-2)HB Koge (W)4-3+0.52.25T
DWLWC25/03/26HB Koge (W)1-1 (1-1)Brondby IF (W)6-7+0.752.5H
DEN WD121/03/26Brondby IF (W)0-0 (0-0)HB Koge (W)2-16--H
DEN WD114/03/26HB Koge (W)3-3 (0-1)Nordsjaelland (W)5-6--H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
53% So Sánh Đối đầu 47%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

PSV Eindhoven (W) (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
HB Koge (W) (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

PSV Eindhoven (W) (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

HB Koge (W) (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
20
3 Bàn
01
4+ Bàn
41
B.thắng H1
25
B.thắng H2
PSV Eindhoven (W)HB Koge (W)

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
00
B/B
PSV Eindhoven (W)HB Koge (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

810
Thắng 2+
84
Thắng 1
34
Hòa
01
Thua 1
11
Thua 2+
PSV Eindhoven (W)HB Koge (W)

Thông tin đội bóng

PSV Eindhoven (W) Thông tin HB Koge (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.073.202.600.912.750.711.070.500.63
Live2.073.202.600.912.750.711.070.500.63
EasybetsSớm1.793.803.400.903.000.860.820.500.94
Live1.98 ↑3.50 ↓3.10 ↓0.79 ↓2.500.97 ↑0.78 ↓0.250.98 ↑
VcbetSớm1.624.104.330.893.250.880.770.750.96
Live2.05 ↑3.40 ↓3.20 ↓0.98 ↑2.750.80 ↓0.78 ↑0.250.95 ↓
Mansion88Sớm1.833.553.450.843.000.900.880.750.86
Live2.04 ↑3.20 ↓3.15 ↓1.02 ↑2.750.78 ↓1.04 ↑0.500.76 ↓
InterwettenSớm1.654.004.201.053.500.650.950.500.70
Live2.05 ↑3.40 ↓3.15 ↓0.70 ↓2.500.95 ↑0.950.500.70
10BETSớm1.624.004.200.823.250.81---
Live2.01 ↑3.50 ↓3.15 ↓0.89 ↑2.750.78 ↓---
12betSớm1.833.553.450.843.000.900.880.750.86
Live2.04 ↑3.20 ↓3.15 ↓1.02 ↑2.750.78 ↓1.04 ↑0.500.76 ↓
CrownSớm1.803.803.350.863.000.840.800.500.90
Live2.07 ↑3.40 ↓2.91 ↓1.02 ↑2.750.78 ↓1.07 ↑0.500.75 ↓
SbobetSớm1.953.233.051.003.000.800.950.500.85
Live1.953.13 ↓3.13 ↑0.94 ↓2.750.86 ↑0.950.500.85
WewbetSớm1.883.693.400.953.000.810.880.500.90
Live2.07 ↑3.41 ↓3.10 ↓0.99 ↑2.750.810.83 ↓0.250.99 ↑
LadbrokesSớm1.853.503.300.572.501.25---
Live2.00 ↑3.30 ↓3.20 ↓0.70 ↑2.501.05 ↓---
18BetSớm1.593.904.000.803.250.730.680.750.85
Live2.05 ↑3.50 ↓3.10 ↓0.74 ↓2.500.91 ↑0.73 ↑0.250.92 ↑
PinnacleSớm1.813.633.530.913.000.830.810.500.93
Live2.02 ↑3.57 ↓3.16 ↓0.81 ↓2.500.99 ↑0.79 ↓0.251.01 ↑
HK Jockey ClubSớm1.683.703.600.532.501.330.980.750.73
Live1.74 ↑3.60 ↓3.45 ↓0.59 ↑2.501.20 ↓1.07 ↑0.750.67 ↓
BwinSớm1.903.603.500.572.501.25---
Live2.05 ↑3.40 ↓3.25 ↓0.68 ↑2.501.00 ↓---
1xBetSớm1.594.204.431.103.500.671.261.250.58
Live2.01 ↑3.42 ↓3.21 ↓0.74 ↓2.500.96 ↑0.75 ↓0.250.93 ↑
Bet 365Sớm1.504.204.500.953.000.850.980.750.83
Live2.00 ↑3.50 ↓3.00 ↓0.952.750.850.85 ↓0.250.95 ↑
William HillSớm1.803.503.400.532.501.30---
Live2.00 ↑3.25 ↓3.10 ↓0.75 ↑2.500.91 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.