Kết quả bóng đá trận PSV Eindhoven (W) vs Fortuna Hjorring (W), 00:00 ngày 24/09/2026

UEFA Europa League Nữ · 00:00 ngày 24/09/2026
PSV Eindhoven (W)
0 Hiệp 1 - 60' HT 0-0 0
Fortuna Hjorring (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 1
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

PSV Eindhoven (W) Phút Fortuna Hjorring (W)
1 - 0 38'
HT 0-0
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 55
Hòa 00 22
Bại 22 33
Ghi bàn 710 2025
Mất bàn 76 1310
Điểm 33 1717

Chủ = PSV Eindhoven (W) · Khách = Fortuna Hjorring (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

PSV Eindhoven (W) (20)Hiệp 1 / Cả trậnFortuna Hjorring (W) (41)
7 (35%)Thắng/Thắng13 (32%)
1 (5%)Thắng/Hòa2 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (5%)
4 (20%)Hòa/Thắng8 (20%)
1 (5%)Hòa/Hòa5 (12%)
1 (5%)Hòa/Bại2 (5%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (2%)
5 (25%)Bại/Bại8 (20%)

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
2
Sút bóng
2
0
Sút cầu môn
2
0
TL kiểm soát bóng
71%
29%
Phạm lỗi
2
2
Việt vị
2
1
Quả ném biên
18
14
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

PSV Eindhoven (W) (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Fortuna Hjorring (W) (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

PSV Eindhoven (W) Thông tin Fortuna Hjorring (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực Denmark
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.254.556.100.823.000.800.821.250.88
Live1.30 ↑4.35 ↓5.50 ↓0.85 ↑3.000.77 ↓0.92 ↑1.250.78 ↓
VcbetSớm1.364.607.000.943.000.840.851.250.87
Live1.12 ↓6.50 ↑21.00 ↑0.82 ↓2.250.96 ↑0.89 ↑0.500.83 ↓
Mansion88Sớm1.374.406.200.913.000.850.831.250.93
Live1.13 ↓5.10 ↑25.00 ↑0.80 ↓2.251.02 ↑0.88 ↑0.500.96 ↑
InterwettenSớm1.335.257.751.303.500.550.851.500.85
Live1.12 ↓6.25 ↑27.00 ↑1.10 ↓2.500.65 ↑1.05 ↑1.500.70 ↓
12betSớm1.374.406.200.913.000.850.831.250.93
Live1.13 ↓5.10 ↑25.00 ↑0.80 ↓2.251.02 ↑0.88 ↑0.500.96 ↑
CrownSớm1.344.405.700.863.000.840.811.250.89
Live1.08 ↓6.90 ↑19.00 ↑0.90 ↑2.250.90 ↑0.84 ↑0.500.98 ↑
SbobetSớm1.354.185.800.923.000.840.861.250.90
Live1.12 ↓5.80 ↑16.50 ↑0.82 ↓2.251.00 ↑0.88 ↑0.500.96 ↑
LadbrokesSớm1.404.506.500.532.501.30---
Live1.14 ↓6.00 ↑19.00 ↑1.15 ↑2.500.61 ↓---
18BetSớm1.304.808.000.883.250.770.821.500.82
Live1.14 ↓5.75 ↑19.00 ↑0.73 ↓2.250.92 ↑0.79 ↓0.500.85 ↑
1xBetSớm1.305.008.201.253.500.570.801.500.95
Live1.14 ↓7.26 ↑15.60 ↑1.01 ↓2.500.75 ↑0.87 ↑0.500.87 ↓
Bet 365Sớm1.294.758.001.003.000.800.951.250.85
Live1.12 ↓7.00 ↑15.00 ↑0.83 ↓2.250.98 ↑0.85 ↓0.500.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.