Kết quả bóng đá trận PSV Eindhoven vs Villarreal, 23:00 ngày 25/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 25/07/2026
PSV Eindhoven
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Villarreal
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Philips Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

PSV Eindhoven Phút Villarreal
10' Sergi Cardona Bermudez
HT 0-0
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 810
Thắng 21 64
Hòa 10 12
Bại 02 14
Ghi bàn 115 2618
Mất bàn 65 1214
Điểm 73 1914

Chủ = PSV Eindhoven · Khách = Villarreal

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

PSV Eindhoven (7)Hiệp 1 / Cả trậnVillarreal (42)
3 (43%)Thắng/Thắng18 (43%)
1 (14%)Thắng/Hòa2 (5%)
2 (29%)Hòa/Thắng4 (10%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (7%)
1 (14%)Hòa/Bại5 (12%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (5%)
0 (0%)Bại/Bại7 (17%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

PSV Eindhoven 0 (0%)Hòa 0 (0%)Villarreal 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/07/22PSV Eindhoven1-2 (1-0)Villarreal6-4-0.252.75B

Thành tích gần đây — PSV Eindhoven

TTHTTHTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 35/17 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26PSV Eindhoven7-3 (3-3)Saint Gilloise---T
INT CF11/07/26PSV Eindhoven3-2 (2-2)Rakow Czestochowa3-0--T
INT CF04/07/26PSV Eindhoven1-1 (1-0)Royal Antwerp7-3--H
HOL D117/05/26PSV Eindhoven5-1 (2-1)FC Twente Enschede11-9+0.253.5T
HOL D110/05/26Go Ahead Eagles1-4 (1-2)PSV Eindhoven8-4+13.75T
HOL D103/05/26AFC Ajax2-2 (1-1)PSV Eindhoven6-403.5H
HOL D124/04/26PSV Eindhoven6-1 (1-0)PEC Zwolle4-4+2.254T
HOL D111/04/26Sparta Rotterdam0-2 (0-1)PSV Eindhoven2-5+0.53.5T
HOL D104/04/26PSV Eindhoven4-3 (1-2)FC Utrecht8-3+1.253.25T
HOL D122/03/26SC Telstar3-1 (1-0)PSV Eindhoven1-12+1.253.5B
HOL D115/03/26PSV Eindhoven2-3 (1-2)NEC Nijmegen7-7+1.53.75B
HOL D108/03/26PSV Eindhoven2-1 (1-1)AZ Alkmaar5-6+1.53.5T
HOLC04/03/26NEC Nijmegen3-2 (2-2)PSV Eindhoven4-6+0.253.5B
HOL D101/03/26Heracles Almelo1-3 (0-3)PSV Eindhoven3-5+1.753.5T
HOL D122/02/26PSV Eindhoven3-1 (1-1)SC Heerenveen9-3+1.53.5T
HOL D114/02/26Volendam2-1 (0-0)PSV Eindhoven4-8+1.753.5B
HOL D108/02/26Groningen1-2 (1-0)PSV Eindhoven6-11+0.753T
HOLC05/02/26PSV Eindhoven4-1 (2-0)SC Heerenveen7-1+1.53.5T
HOL D101/02/26PSV Eindhoven3-0 (3-0)Feyenoord8-3+0.753.25T
UEFA CL29/01/26PSV Eindhoven1-2 (0-0)Bayern Munchen5-6-1.253.5B

Thành tích gần đây — Villarreal

BTBBHTTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Benfica2-0 (0-0)Villarreal3-2-0.753B
SPA D125/05/26Villarreal5-1 (4-1)Atletico Madrid5-903.25T
SPA D118/05/26Rayo Vallecano2-0 (1-0)Villarreal1-902.75B
SPA D114/05/26Villarreal2-3 (2-2)Sevilla6-4+0.52.5B
SPA D110/05/26Mallorca1-1 (1-1)Villarreal5-402.75H
SPA D102/05/26Villarreal5-1 (1-0)Levante7-3+0.753T
SPA D127/04/26Villarreal2-1 (2-0)Celta Vigo7-5+0.752.75T
SPA D124/04/26Real Oviedo1-1 (0-1)Villarreal7-0+0.52.5H
SPA D113/04/26Athletic Bilbao1-2 (0-2)Villarreal15-3-0.252.5T
SPA D107/04/26Girona1-0 (1-0)Villarreal7-4+0.252.75B
SPA D121/03/26Villarreal3-1 (3-0)Real Sociedad4-5+0.52.75T
SPA D114/03/26Alaves1-1 (1-0)Villarreal5-2+0.252.25H
SPA D108/03/26Villarreal2-1 (2-0)Elche4-6+12.75T
SPA D128/02/26FC Barcelona4-1 (2-0)Villarreal3-2-1.53.75B
SPA D123/02/26Villarreal2-1 (2-1)Valencia5-4+0.752.75T
SPA D119/02/26Levante0-1 (0-0)Villarreal3-2+0.752.75T
SPA D114/02/26Getafe2-1 (1-0)Villarreal3-4+0.252B
SPA D110/02/26Villarreal4-1 (2-0)RCD Espanyol5-8+0.752.75T
SPA D131/01/26Osasuna2-2 (2-1)Villarreal6-2+0.252.75H
UEFA CL29/01/26Bayer Leverkusen3-0 (2-0)Villarreal4-1-0.753B

Thống kê kỹ thuật

Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
5
5
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
29
27
Tấn công nguy hiểm
13
5
Sút ngoài cầu môn
0
2
Cản bóng
2
1
Đá phạt trực tiếp
5
2
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
165
109
TL chuyền bóng thành công
87%
84%
Phạm lỗi
2
5
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
1
3
Quả ném biên
8
3
Cắt bóng
5
5
Tạt bóng thành công
2
0
Chuyền dài
13
4
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.24
0.58
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
82% So Sánh Đối đầu 18%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

PSV Eindhoven (8 trận)
Ghi 3.25 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Villarreal (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
PSV EindhovenVillarreal

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
PSV EindhovenVillarreal

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

94
Thắng 2+
45
Thắng 1
24
Hòa
43
Thua 1
14
Thua 2+
PSV EindhovenVillarreal

Thông tin đội bóng

PSV Eindhoven Thông tin Villarreal
1913-8-31 Thành lập 1923-6-7
Philips Stadion Sân nhà El Madrigal
35000 Sức chứa 21700
peter bosz HLV Inigo Perez
Eindhoven Khu vực Castellon de la Plana
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.784.103.600.913.750.820.770.500.96
Live2.05 ↑3.80 ↓3.10 ↓1.01 ↑3.000.83 ↑1.04 ↑0.500.79 ↓
VcbetSớm1.834.103.300.773.500.910.810.500.90
Live1.87 ↑3.70 ↓3.40 ↑0.90 ↑3.000.81 ↓0.86 ↑0.500.83 ↓
Mansion88Sớm1.813.803.300.953.750.810.810.500.95
Live2.07 ↑3.50 ↓3.00 ↓1.01 ↑3.000.87 ↑1.07 ↑0.500.83 ↓
InterwettenSớm1.803.853.500.753.500.900.750.500.90
Live1.90 ↑3.90 ↑3.15 ↓1.30 ↑3.500.55 ↓0.70 ↓0.500.95 ↑
10BETSớm2.853.802.120.733.000.95---
Live1.91 ↓3.96 ↑3.29 ↑0.87 ↑3.000.90 ↓---
12betSớm1.813.803.300.953.750.810.810.500.95
Live2.07 ↑3.50 ↓3.00 ↓1.01 ↑3.000.87 ↑0.87 ↑0.251.03 ↑
CrownSớm1.794.053.200.943.750.820.790.500.97
Live2.04 ↑3.45 ↓2.93 ↓1.06 ↑3.000.80 ↓1.08 ↑0.500.80 ↓
SbobetSớm1.743.763.230.893.750.870.740.501.02
Live2.02 ↑3.47 ↓3.15 ↓0.96 ↑3.000.92 ↑1.02 ↑0.500.88 ↓
WewbetSớm1.804.183.300.933.750.830.800.500.98
Live2.00 ↑3.61 ↓3.00 ↓0.88 ↓3.000.92 ↑1.00 ↑0.500.82 ↓
LadbrokesSớm1.753.903.400.282.502.25---
Live1.85 ↑3.40 ↓3.20 ↓0.53 ↑2.501.25 ↓---
18BetSớm1.824.203.450.923.750.810.820.500.93
Live1.90 ↑3.80 ↓3.50 ↑0.54 ↓2.501.39 ↑0.91 ↑0.500.83 ↓
PinnacleSớm1.983.542.790.793.500.880.780.250.89
Live1.97 ↓3.55 ↑3.08 ↑0.89 ↑3.000.84 ↓0.94 ↑0.500.79 ↓
HK Jockey ClubSớm1.704.003.350.873.500.831.010.750.73
Live1.71 ↑3.65 ↓3.48 ↑0.72 ↓2.751.00 ↑1.07 ↑0.750.69 ↓
BwinSớm1.753.903.400.733.500.98---
Live1.77 ↑3.60 ↓3.401.15 ↑3.500.58 ↓---
1xBetSớm2.163.882.880.953.250.820.870.250.87
Live1.88 ↓3.95 ↑3.53 ↑0.79 ↓3.001.02 ↑1.13 ↑0.750.67 ↓
Bet 365Sớm2.803.752.100.783.001.030.980.000.83
Live2.05 ↓3.753.10 ↑0.98 ↑3.000.83 ↓0.980.500.83
William HillSớm2.003.753.001.203.500.60---
Live1.80 ↓3.70 ↓3.30 ↑1.25 ↑3.500.55 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.