Kết quả bóng đá trận PSV Eindhoven vs Groningen, 19:30 ngày 23/08/2026

Eredivisie (Hà Lan) · 19:30 ngày 23/08/2026
PSV Eindhoven
5 Kết thúc HT 3-1 1
Groningen
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 4
Địa điểm: Philips Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

PSV EindhovenGroningen
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Allard Lindhout
2'
⛳ Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Thom van Bergen (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kodai Sano (chân phải) — chệch khung thành
4'
9'
⚽ BÀN THẮNG - Brynjolfur Darri Willumsson 0-1, kiến tạo: Thom van Bergen
9'
🎯 Dứt điểm - Brynjolfur Darri Willumsson (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Thijmen Blokzijl 1-1
11'
🎯 Dứt điểm - Thijmen Blokzijl (chân phải) Own — vào lưới球
11'
🎯 Dứt điểm - Ivan Perisic (đánh đầu) — chệch khung thành
12'
14'
🎯 Dứt điểm - David van der Werff (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ricardo Pepi (chân phải) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Ricardo Pepi (chân phải) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - Guus Til (chân phải) — bị cản phá
18'
🟨 Thẻ vàng - Ruben van Bommel
21'
24'
🎯 Dứt điểm - Tygo Land (chân phải) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Pelle Clement (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Noah Fernandez (chân trái) — bị cản phá
26'
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Ruben van Bommel (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
⛳ Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Ivan Perisic (đánh đầu) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Guus Til (chân trái) — bị cản phá
33'
⚽ BÀN THẮNG - Ivan Perisic 2-1
35'
🎯 Dứt điểm - Guus Til (chân phải) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Ivan Perisic (chân phải) — vào lưới
35'
🎯 Dứt điểm - Ricardo Pepi (chân phải) — bị chặn
40'
VAR Decision - Penalty awarded - Guus Til
45'
45+2'
🟨 Thẻ vàng - Mark Csinger
🎯 Dứt điểm - Ricardo Pepi (chân phải) — vào lưới
45+3'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Ricardo Pepi 3-1
45+3'
🎯 Dứt điểm - Ivan Perisic (chân phải) — chệch khung thành
45+4'
⏸ Hết hiệp 1 (3-1)
46'
🔁 Thay người: vào Marco Rente, ra Jorg Schreuders
46'
🎯 Dứt điểm - Brynjolfur Darri Willumsson (chân phải) — bị cản phá
47'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
51'
⚽ BÀN THẮNG - Ivan Perisic 4-1, kiến tạo: Mauro Junior
53'
🎯 Dứt điểm - Ivan Perisic (chân trái) — vào lưới
53'
54'
🔁 Thay người: vào Nikolas Brandis, ra Marco Rente
55'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Sergino Dest 5-1, kiến tạo: Ruben van Bommel
56'
🎯 Dứt điểm - Sergino Dest (chân phải) — vào lưới
56'
58'
🎯 Dứt điểm - David van der Werff (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ricardo Pepi (chân phải) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Noah Fernandez (chân trái) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Ruben van Bommel (chân phải) — chệch khung thành
65'
67'
🔁 Thay người: vào Elvis van der Laan, ra Brynjolfur Darri Willumsson
67'
🔁 Thay người: vào Jacob Ondrejka, ra David van der Werff
🔁 Thay người: vào Amir Bouhamdi, ra Ruben van Bommel
68'
🔁 Thay người: vào Paul Wanner, ra Noah Fernandez
68'
⛳ Phạt góc
72'
⛳ Phạt góc
74'
🔁 Thay người: vào Filip Kostic, ra Mauro Junior
75'
🔁 Thay người: vào Dennis Man, ra Ivan Perisic
76'
79'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Ryan Flamingo (đánh đầu) — bị cản phá
81'
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Dennis Man (chân trái) — bị cản phá
83'
⛳ Phạt góc
84'
85'
🔁 Thay người: vào Travis Hernes, ra Tika de Jonge
🔁 Thay người: vào Lutsharel Geertruida, ra Armando Obispo
85'
🎯 Dứt điểm - Lutsharel Geertruida (chân phải) — chệch khung thành
88'
🎯 Dứt điểm - Guus Til (đánh đầu) — bị cản phá
90'
🎯 Dứt điểm - Ryan Flamingo (đánh đầu) — chệch khung thành
90+1'
⛳ Phạt góc
90+1'
⏹ Kết thúc trận đấu (5-1)

Diễn biến trận đấu

PSV Eindhoven Phút Groningen
9'⚽ 0 - 1 Brynjolfur Darri Willumsson(Assists:Thom van Bergen) (Kiến tạo: Thom van Bergen)
Thijmen Blokzijl 0 - 2 ⚽11'
Ruben van Bommel 21'
Ivan Perisic 1 - 2 ⚽35'
Guus Til(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR45'
45+2' Mark Csinger
Ricardo Pepi 2 - 2 ⚽45+3'
HT 3-1
46' ⇄▲ Marco Rente ▼ Jorg Schreuders
Ivan Perisic(Assists:Mauro Junior) (Kiến tạo: Mauro Junior) 3 - 2 ⚽53'
54' ⇄▲ Nikolas Brandis ▼ Marco Rente
Sergino Dest(Assists:Ruben van Bommel) (Kiến tạo: Ruben van Bommel) 4 - 2 ⚽56'
67' ⇄▲ Elvis van der Laan ▼ Brynjolfur Darri Willumsson
67' ⇄▲ Jacob Ondrejka ▼ David van der Werff
▲ Amir Bouhamdi ▼ Ruben van Bommel68' ⇄
▲ Paul Wanner ▼ Noah Fernandez68' ⇄
▲ Filip Kostic ▼ Mauro Junior75' ⇄
▲ Dennis Man ▼ Ivan Perisic76' ⇄
85' ⇄▲ Travis Hernes ▼ Tika de Jonge
▲ Lutsharel Geertruida ▼ Armando Obispo85' ⇄
FT 5-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 64
Hòa 02 13
Bại 10 33
Ghi bàn 96 2816
Mất bàn 53 1717
Điểm 65 1915

Chủ = PSV Eindhoven · Khách = Groningen

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

PSV Eindhoven (12)Hiệp 1 / Cả trậnGroningen (13)
5 (42%)Thắng/Thắng4 (31%)
1 (8%)Thắng/Hòa1 (8%)
1 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (17%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (15%)
1 (8%)Hòa/Bại2 (15%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (8%)Bại/Bại4 (31%)

Bảng xếp hạng

PSV Eindhoven

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4310155102
Sân nhà21107343
Sân khách22008261
6 gần63121513--

Groningen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4202910610
Sân nhà21014435
Sân khách210156312
6 gần631288--

Thành tích đối đầu (20 trận)

PSV Eindhoven 15 (75%)Hòa 4 (20%)Groningen 1 (5%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D108/02/26Groningen1-2 (1-0)PSV Eindhoven6-11+0.753T
HOL D123/08/25PSV Eindhoven4-2 (1-1)Groningen6-4+2.253.75T
HOL D106/04/25Groningen1-3 (1-2)PSV Eindhoven4-5+1.53.25T
HOL D124/11/24PSV Eindhoven5-0 (2-0)Groningen14-3+2.253.5T
HOL D112/02/23PSV Eindhoven6-0 (1-0)Groningen18-1+2.253.25T
HOL D123/10/22Groningen4-2 (3-1)PSV Eindhoven2-13+1.53.25B
HOL D116/01/22Groningen0-1 (0-1)PSV Eindhoven2-5+1.253T
HOL D129/08/21PSV Eindhoven5-2 (3-2)Groningen7-7+1.253T
HOL D124/04/21PSV Eindhoven1-0 (0-0)Groningen4-4+1.252.75T
HOL D113/09/20Groningen1-3 (0-1)PSV Eindhoven3-1+0.52.5T
HOL D108/03/20Groningen0-1 (0-1)PSV Eindhoven11-6+0.252.5T
HOL D125/09/19PSV Eindhoven3-1 (2-0)Groningen4-3+1.753.5T
HOL D127/01/19PSV Eindhoven2-1 (2-1)Groningen8-5+2.54T
HOL D128/10/18Groningen1-2 (1-1)PSV Eindhoven2-6+1.753.25T
HOL D106/05/18PSV Eindhoven0-0 (0-0)Groningen11-2+2.253.5H
HOL D114/12/17Groningen3-3 (1-3)PSV Eindhoven8-5+1.53.25H
HOL D107/05/17Groningen1-1 (1-0)PSV Eindhoven1-7+1.253H
HOL D128/08/16PSV Eindhoven0-0 (0-0)Groningen9-1+23.25H
HOL D106/03/16Groningen0-3 (0-1)PSV Eindhoven5-7+0.752.75T
HOL D116/08/15PSV Eindhoven2-0 (1-0)Groningen4-3+1.53.25T

Thành tích gần đây — PSV Eindhoven

THBTBTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/18 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D116/08/26Excelsior SBV1-2 (0-1)PSV Eindhoven1-7+13.5T
HOL D109/08/26PSV Eindhoven2-2 (0-1)Fortuna Sittard9-0+24H
DSC02/08/26PSV Eindhoven0-4 (0-1)AZ Alkmaar6-3+1.253.5B
INT CF29/07/26PSV Eindhoven3-0 (2-0)FC Eindhoven6-3+1.53.75T
INT CF25/07/26PSV Eindhoven1-3 (0-0)Villarreal2-2+0.53.75B
INT CF18/07/26PSV Eindhoven7-3 (3-3)Saint Gilloise---T
INT CF11/07/26PSV Eindhoven3-2 (2-2)Rakow Czestochowa3-0--T
INT CF04/07/26PSV Eindhoven1-1 (1-0)Royal Antwerp7-3--H
HOL D117/05/26PSV Eindhoven5-1 (2-1)FC Twente Enschede11-9+0.253.5T
HOL D110/05/26Go Ahead Eagles1-4 (1-2)PSV Eindhoven8-4+13.75T
HOL D103/05/26AFC Ajax2-2 (1-1)PSV Eindhoven6-403.5H
HOL D124/04/26PSV Eindhoven6-1 (1-0)PEC Zwolle4-4+2.254T
HOL D111/04/26Sparta Rotterdam0-2 (0-1)PSV Eindhoven2-5+0.53.5T
HOL D104/04/26PSV Eindhoven4-3 (1-2)FC Utrecht8-3+1.253.25T
HOL D122/03/26SC Telstar3-1 (1-0)PSV Eindhoven1-12+1.253.5B
HOL D115/03/26PSV Eindhoven2-3 (1-2)NEC Nijmegen7-7+1.53.75B
HOL D108/03/26PSV Eindhoven2-1 (1-1)AZ Alkmaar5-6+1.53.5T
HOLC04/03/26NEC Nijmegen3-2 (2-2)PSV Eindhoven4-6+0.253.5B
HOL D101/03/26Heracles Almelo1-3 (0-3)PSV Eindhoven3-5+1.753.5T
HOL D122/02/26PSV Eindhoven3-1 (1-1)SC Heerenveen9-3+1.53.5T

Thành tích gần đây — Groningen

TTTHBBTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D116/08/26ADO Den Haag1-4 (0-3)Groningen5-203T
HOL D109/08/26Groningen2-1 (1-0)FC Utrecht5-1+0.252.75T
INT CF01/08/26Groningen1-0 (1-0)Real Valladolid6-6+0.252.75T
INT CF25/07/26Groningen0-0 (0-0)Volos NFC5-4+0.752.75H
INT CF24/07/26Groningen0-4 (0-1)Volendam6-6+13.25B
INT CF18/07/26Groningen1-2 (0-0)AEK Athens---B
INT CF11/07/26Groningen3-2 (2-1)Emmen5-5+13.25T
INT CF09/07/26Heracles Almelo2-1 (0-0)Groningen3-6+0.53B
HOL D121/05/26AFC Ajax2-0 (1-0)Groningen4-0-0.53.25B
HOL D117/05/26Heracles Almelo1-2 (1-1)Groningen9-5+13.25T
HOL D110/05/26Groningen2-1 (1-0)NEC Nijmegen5-6-0.253.25T
HOL D102/05/26Groningen2-3 (1-1)Excelsior SBV5-8+0.753B
HOL D125/04/26Feyenoord3-1 (2-0)Groningen3-3-0.753B
HOL D112/04/26Groningen0-0 (0-0)Go Ahead Eagles8-5+0.53.25H
HOL D104/04/26SC Telstar0-2 (0-1)Groningen5-1202.75T
HOL D122/03/26Groningen3-0 (1-0)AZ Alkmaar2-703T
HOL D114/03/26PEC Zwolle1-1 (0-0)Groningen7-6+0.252.75H
HOL D107/03/26Groningen3-1 (1-1)AFC Ajax6-8-0.253T
HOL D101/03/26Volendam3-2 (1-1)Groningen2-10+0.52.75B
HOL D122/02/26FC Twente Enschede2-1 (1-1)Groningen4-4-12.75B

Đội hình

PSV EindhovenGroningen
32Matej Kovar4Armando Obispo6Ryan Flamingo8Sergino Dest17CMauro Junior20Guus Til24Kodai Sano31Noah Fernandez5Ivan Perisic7Ruben van Bommel9Ricardo Pepi1Etienne Vaessen2Wouter Prins3CThijmen Blokzijl4Mark Csinger14Jorg Schreuders8Tika de Jonge18Tygo Land17David van der Werff24Pelle Clement26Thom van Bergen9Brynjolfur Darri Willumsson

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
4
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
24
7
Sút cầu môn
12
4
Tấn công
121
57
Tấn công nguy hiểm
86
17
Sút ngoài cầu môn
9
1
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
3
10
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Chuyền bóng
568
354
TL chuyền bóng thành công
92%
81%
Phạm lỗi
10
4
Cứu thua
2
7
Tắc bóng
7
8
Quả ném biên
15
13
Cắt bóng
13
3
Tạt bóng thành công
9
0
Chuyền dài
22
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
4.42
1.09
Cơ hội rõ rệt
9
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T15 H4 B1
T1 H4 B15
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B0
T0 H2 B8
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

PSV Eindhoven (18 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Groningen (17 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 2.18 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

PSV Eindhoven (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UV

Groningen (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
21
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
14
B.thắng H1
32
B.thắng H2
PSV EindhovenGroningen

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
PSV EindhovenGroningen

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

84
Thắng 2+
45
Thắng 1
33
Hòa
25
Thua 1
33
Thua 2+
PSV EindhovenGroningen

PSV Eindhoven

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Ivan Perisic
Tiền đạo cánh trái
9.725/237/425
7Ruben van Bommel
Tiền đạo cánh trái
8.712/039/462🟨
8Sergino Dest
Hậu vệ phải
8.111/155/583
20Guus Til
Tiền đạo
7.74/331/371
4Armando Obispo
Trung vệ
7.40/061/643
24Kodai Sano
Tiền vệ trung tâm
7.41/054/582
17Mauro Junior
Hậu vệ trái
7.310/067/733
32Matej Kovar
Thủ môn
7.20/024/260
6Ryan Flamingo
Trung vệ
72/157/615
31Noah Fernandez
Tiền vệ
6.92/231/332
9Ricardo Pepi
Tiền đạo
6.815/210/100
18Filip Kostic (dự bị)
Tiền vệ trái
7.30/013/130
2Lutsharel Geertruida (dự bị)
Hậu vệ phải
6.81/09/90
27Dennis Man (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.61/110/111
10Paul Wanner (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/08/80
37Amir Bouhamdi (dự bị)
Tiền đạo
6.50/016/190

Groningen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Etienne Vaessen
Thủ môn
90/034/581
8Tika de Jonge
Tiền vệ phòng ngự
7.40/024/305
9Brynjolfur Darri Willumsson
Tiền đạo
7.212/210/130
24Pelle Clement
Tiền vệ phòng ngự
71/127/322
26Thom van Bergen
Tiền đạo
6.511/020/230
17David van der Werff
Tiền đạo cánh phải
6.32/110/130
18Tygo Land
Tiền vệ phòng ngự
61/036/391
14Jorg Schreuders
Tiền vệ
5.70/010/141
4Mark Csinger
Trung vệ
5.50/030/341🟨
3Thijmen Blokzijl
Trung vệ
5.30/041/452
2Wouter Prins
Hậu vệ trái
5.20/014/163
15Elvis van der Laan (dự bị)
Hậu vệ
6.80/011/111
11Jacob Ondrejka (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/05/60
7Travis Hernes (dự bị)
Tiền vệ
6.40/03/40
5Marco Rente (dự bị)
Hậu vệ phải
6.30/02/20
12Nikolas Brandis (dự bị)
Hậu vệ trái
6.30/09/140

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

PSV Eindhoven Thông tin Groningen
1913-8-31 Thành lập 1971-6-16
Philips Stadion Sân nhà Euroborg
35000 Sức chứa 22329
peter bosz HLV Dick Lukkien
Eindhoven Khu vực Groningen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.275.456.700.803.500.920.851.500.93
Live1.275.456.701.30 ↑6.500.40 ↓1.30 ↑0.250.46 ↓
EasybetsSớm1.385.206.500.823.500.980.871.500.92
Live1.02 ↓46.00 ↑81.00 ↑6.60 ↑6.500.05 ↓4.90 ↑0.250.01 ↓
VcbetSớm1.335.507.000.863.500.980.971.500.88
Live1.01 ↓19.00 ↑56.00 ↑3.40 ↑6.500.20 ↓3.20 ↑0.250.24 ↓
Mansion88Sớm1.365.206.900.863.501.000.961.500.92
Live1.02 ↓9.50 ↑80.00 ↑8.33 ↑6.500.04 ↓4.16 ↑0.250.14 ↓
InterwettenSớm1.405.256.500.803.500.900.901.500.80
Live1.02 ↓18.00 ↑45.00 ↑8.00 ↑6.500.04 ↓0.70 ↓1.501.05 ↑
10BETSớm1.414.705.800.853.500.85---
Live1.01 ↓13.25 ↑54.17 ↑5.51 ↑6.500.09 ↓---
12betSớm1.365.206.900.863.501.000.961.500.92
Live1.02 ↓9.50 ↑80.00 ↑8.33 ↑6.500.04 ↓4.16 ↑0.250.14 ↓
CrownSớm1.355.807.100.873.500.990.901.500.98
Live1.01 ↓17.50 ↑29.00 ↑7.69 ↑6.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.355.105.900.883.501.000.971.500.93
Live1.01 ↓11.50 ↑46.00 ↑5.00 ↑6.500.10 ↓3.84 ↑0.250.16 ↓
WewbetSớm1.324.856.450.893.500.970.931.500.95
Live1.01 ↓14.40 ↑58.00 ↑6.25 ↑6.500.04 ↓5.25 ↑0.250.07 ↓
LadbrokesSớm1.405.256.500.332.502.10---
Live1.01 ↓126.00 ↑201.00 ↑0.03 ↓2.5010.00 ↑---
18BetSớm1.414.706.000.623.251.210.821.250.93
Live1.04 ↓9.50 ↑82.00 ↑11.65 ↑6.500.02 ↓14.51 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.474.895.380.903.500.900.981.250.84
Live1.12 ↓8.10 ↑25.59 ↑3.68 ↑6.500.20 ↓2.80 ↑0.250.28 ↓
HK Jockey ClubSớm1.275.106.600.863.500.840.741.251.05
Live1.00 ↓17.00 ↑80.00 ↑3.95 ↑6.750.12 ↓1.65 ↑4.250.43 ↓
BwinSớm1.405.256.500.783.500.90---
Live1.01 ↓226.00 ↑451.00 ↑0.57 ↓6.501.25 ↑---
1xBetSớm1.475.016.130.923.500.921.051.500.80
Live1.00 ↓51.00 ↑151.00 ↑5.05 ↑6.500.16 ↓0.33 ↓0.002.58 ↑
SNAISớm1.335.257.00------
Live1.28 ↓6.00 ↑8.50 ↑------
Bet 365Sớm1.424.756.000.833.500.830.851.250.95
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑4.75 ↑6.500.14 ↓0.30 ↓0.002.45 ↑
William HillSớm1.404.506.000.853.500.850.911.500.80
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑4.00 ↑6.500.13 ↓0.81 ↓1.750.82 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
PSV Eindhoven+1 1/4001
Groningen-1 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).