Kết quả bóng đá trận PSV Eindhoven vs AZ Alkmaar, 23:00 ngày 02/08/2026
Johan Cruijff Schaal · 23:00 ngày 02/08/2026
PSV Eindhoven 0 Kết thúc HT 0-1 4
AZ Alkmaar
🟨 3 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Philips Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
PSV Eindhoven
AZ Alkmaar
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Serdar Gozubuyuk
🚩 Việt vị
5'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Sven Mijnans (chân trái) — bị cản phá
VAR Decision - Card changed - 维尔Dennis Man
🟥 Thẻ đỏ - 维尔Dennis Man
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ryan Flamingo (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ryan Flamingo (đánh đầu) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - 夸克Dennis Man (chân phải) — chệch khung thành
25'
⚽ BÀN THẮNG - Mexx Meerdink 0-1
25'
🎯 Dứt điểm - Mexx Meerdink (đánh đầu) — vào lưới
27'
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Patati Weslley (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dennis Man (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Guus Til (chân phải) — bị cản phá
32'
🎯 Dứt điểm - Wouter Goes (chân phải) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Elijah Dijkstra (chân phải) — bị chặn
40'
🎯 Dứt điểm - Mateo Chávez (chân trái) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Elijah Dijkstra (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Guus Til (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Noah Fernandez (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Amir Bouhamdi (chân phải) — bị chặn
45+5'
🎯 Dứt điểm - Mexx Meerdink (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Ruben van Bommel, ra Dennis Man
46'
🔁 Thay người: vào Troy Parrott, ra Billy van Duijl
47'
🎯 Dứt điểm - Mateo Chávez (chân trái) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Mateo Chávez (chân phải) — bị chặn
51'
⚽ BÀN THẮNG - Patati Weslley 0-2, kiến tạo: Peer Koopmeiners
51'
🎯 Dứt điểm - Patati Weslley (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Ruben van Bommel
55'
🎯 Dứt điểm - Ro-Zangelo Daal (chân phải) — bị chặn
56'
🎯 Dứt điểm - Mateo Chávez (chân phải) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Patati Weslley (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ruben van Bommel (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
58'
⚽ BÀN THẮNG - Elijah Dijkstra 0-3, kiến tạo: Ro-Zangelo Daal
🎯 Dứt điểm - Ryan Flamingo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ryan Flamingo (chân phải) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - Elijah Dijkstra (chân phải) — vào lưới
61'
🎯 Dứt điểm - Patati Weslley (chân trái) — bị cản phá
62'
⛳ Phạt góc
62'
🔁 Thay người: vào Kees Smit, ra Mexx Meerdink
63'
🔁 Thay người: vào Calvin Stengs, ra Patati Weslley
🔁 Thay người: vào Paul Wanner, ra Mauro Junior
🔁 Thay người: vào Ivan Perisic, ra Amir Bouhamdi
66'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Ro-Zangelo Daal 0-4
66'
🎯 Dứt điểm - Ro-Zangelo Daal (chân phải) — vào lưới
68'
🎯 Dứt điểm - Troy Parrott (chân phải) — bị chặn
69'
🎯 Dứt điểm - Calvin Stengs (chân trái) — bị cản phá
71'
🔁 Thay người: vào Seiya Maikuma, ra Elijah Dijkstra
71'
🔁 Thay người: vào Mees de Wit, ra Mateo Chávez
74'
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Peer Koopmeiners (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Esmir Bajraktarevic, ra Guus Til
77'
🎯 Dứt điểm - 夸克Dennis Man (chân phải) — bị chặn
78'
🟨 Thẻ vàng - Lewis Schouten
🎯 Dứt điểm - Esmir Bajraktarevic (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Kiliann Sildillia (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Essien Bassey, ra Noah Fernandez
🎯 Dứt điểm - Ruben van Bommel (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Ivan Perisic
85'
🟨 Thẻ vàng - Kees Smit
🟨 Thẻ vàng - Ryan Flamingo
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Esmir Bajraktarevic (chân trái) — bị chặn
90+3'
🎯 Dứt điểm - Troy Parrott (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-4)
Diễn biến trận đấu
| PSV Eindhoven | Phút | |
| 📺 VAR | 6' | |
| Joey Veerman(Reason:Card changed) 📺 VAR | 7' | |
| Joey Veerman | 9' | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 Mexx Meerdink | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Ruben van Bommel ▼ Dennis Man | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Troy Parrott ▼ Billy van Duijl | |
| 51' | ⚽ 0 - 2 Patati Weslley(Assists:Peer Koopmeiners) (Kiến tạo: Peer Koopmeiners) | |
| Ruben van Bommel | 53' | |
| 58' | ⚽ 0 - 3 Elijah Dijkstra(Assists:Ro-Zangelo Daal) (Kiến tạo: Ro-Zangelo Daal) | |
| 62' ⇄ | ▲ Kees Smit ▼ Mexx Meerdink | |
| 63' ⇄ | ▲ Calvin Stengs ▼ Patati Weslley | |
| ▲ Paul Wanner ▼ Mauro Junior | 63' ⇄ | |
| ▲ Ivan Perisic ▼ Amir Bouhamdi | 63' ⇄ | |
| 66' | ⚽ 0 - 4 Ro-Zangelo Daal | |
| 71' ⇄ | ▲ Seiya Maikuma ▼ Elijah Dijkstra | |
| 71' ⇄ | ▲ Mees de Wit ▼ Mateo Chávez | |
| ▲ Esmir Bajraktarevic ▼ Guus Til | 76' ⇄ | |
| 78' | Lewis Schouten | |
| ▲ Essien Bassey ▼ Noah Fernandez | 82' ⇄ | |
| Ivan Perisic | 85' | |
| 85' | Kees Smit | |
| Ryan Flamingo | 89' | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 10 | 25 | 28 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 20 | 10 |
| Điểm | 4 | 9 | 17 | 23 |
Chủ = PSV Eindhoven · Khách = AZ Alkmaar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PSV Eindhoven | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
PSV Eindhoven 13 (65%)Hòa 1 (5%)AZ Alkmaar 6 (30%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 4 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | PSV Eindhoven | 2-1 (1-1) | AZ Alkmaar | +1.5 | 3.5 | T |
| 09/11/25 | AZ Alkmaar | 1-5 (1-3) | PSV Eindhoven | +0.25 | 3.25 | T |
| 12/01/25 | PSV Eindhoven | 2-2 (0-1) | AZ Alkmaar | +1.25 | 3.25 | H |
| 19/10/24 | AZ Alkmaar | 1-2 (0-2) | PSV Eindhoven | +0.5 | 3 | T |
| 06/04/24 | PSV Eindhoven | 5-1 (2-0) | AZ Alkmaar | +1.25 | 3 | T |
| 18/12/23 | AZ Alkmaar | 0-4 (0-3) | PSV Eindhoven | +0.5 | 3 | T |
| 28/05/23 | AZ Alkmaar | 1-2 (0-0) | PSV Eindhoven | 0 | 3 | T |
| 13/11/22 | PSV Eindhoven | 0-1 (0-1) | AZ Alkmaar | +0.75 | 3.25 | B |
| 06/02/22 | PSV Eindhoven | 1-2 (1-1) | AZ Alkmaar | +0.75 | 3 | B |
| 12/09/21 | AZ Alkmaar | 0-3 (0-1) | PSV Eindhoven | +0.25 | 3 | T |
| 21/03/21 | AZ Alkmaar | 2-0 (1-0) | PSV Eindhoven | 0 | 3 | B |
| 14/01/21 | PSV Eindhoven | 1-3 (0-2) | AZ Alkmaar | +0.75 | 3.25 | B |
| 27/10/19 | PSV Eindhoven | 0-4 (0-2) | AZ Alkmaar | +0.75 | 3 | B |
| 12/05/19 | AZ Alkmaar | 1-0 (0-0) | PSV Eindhoven | +0.75 | 3.5 | B |
| 23/12/18 | PSV Eindhoven | 3-1 (1-1) | AZ Alkmaar | +1.5 | 3.25 | T |
| 08/04/18 | AZ Alkmaar | 2-3 (0-0) | PSV Eindhoven | 0 | 3.25 | T |
| 12/08/17 | PSV Eindhoven | 3-2 (1-1) | AZ Alkmaar | +1.5 | 3.25 | T |
| 05/02/17 | AZ Alkmaar | 2-4 (1-3) | PSV Eindhoven | +0.5 | 3 | T |
| 14/08/16 | PSV Eindhoven | 1-0 (0-0) | AZ Alkmaar | +1.5 | 3.25 | T |
| 03/04/16 | AZ Alkmaar | 2-4 (0-2) | PSV Eindhoven | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — PSV Eindhoven
TBTTHTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 34/14 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | PSV Eindhoven | 3-0 (2-0) | FC Eindhoven | +1.5 | 3.75 | T |
| 25/07/26 | PSV Eindhoven | 1-3 (0-0) | Villarreal | +0.5 | 3.75 | B |
| 18/07/26 | PSV Eindhoven | 7-3 (3-3) | Saint Gilloise | - | - | T |
| 11/07/26 | PSV Eindhoven | 3-2 (2-2) | Rakow Czestochowa | - | - | T |
| 04/07/26 | PSV Eindhoven | 1-1 (1-0) | Royal Antwerp | - | - | H |
| 17/05/26 | PSV Eindhoven | 5-1 (2-1) | FC Twente Enschede | +0.25 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Go Ahead Eagles | 1-4 (1-2) | PSV Eindhoven | +1 | 3.75 | T |
| 03/05/26 | AFC Ajax | 2-2 (1-1) | PSV Eindhoven | 0 | 3.5 | H |
| 24/04/26 | PSV Eindhoven | 6-1 (1-0) | PEC Zwolle | +2.25 | 4 | T |
| 11/04/26 | Sparta Rotterdam | 0-2 (0-1) | PSV Eindhoven | +0.5 | 3.5 | T |
| 04/04/26 | PSV Eindhoven | 4-3 (1-2) | FC Utrecht | +1.25 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | SC Telstar | 3-1 (1-0) | PSV Eindhoven | +1.25 | 3.5 | B |
| 15/03/26 | PSV Eindhoven | 2-3 (1-2) | NEC Nijmegen | +1.5 | 3.75 | B |
| 08/03/26 | PSV Eindhoven | 2-1 (1-1) | AZ Alkmaar | +1.5 | 3.5 | T |
| 04/03/26 | NEC Nijmegen | 3-2 (2-2) | PSV Eindhoven | +0.25 | 3.5 | B |
| 01/03/26 | Heracles Almelo | 1-3 (0-3) | PSV Eindhoven | +1.75 | 3.5 | T |
| 22/02/26 | PSV Eindhoven | 3-1 (1-1) | SC Heerenveen | +1.5 | 3.5 | T |
| 14/02/26 | Volendam | 2-1 (0-0) | PSV Eindhoven | +1.75 | 3.5 | B |
| 08/02/26 | Groningen | 1-2 (1-0) | PSV Eindhoven | +0.75 | 3 | T |
| 05/02/26 | PSV Eindhoven | 4-1 (2-0) | SC Heerenveen | +1.5 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — AZ Alkmaar
TTHBTHHHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | AZ Alkmaar | 3-2 (0-2) | Olympiakos Piraeus | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | AZ Alkmaar | 4-0 (2-0) | Racing Genk | +0.5 | 3.25 | T |
| 19/07/26 | Zulte-Waregem | 1-1 (1-0) | AZ Alkmaar | +0.75 | 3 | H |
| 15/07/26 | AZ Alkmaar | 0-1 (0-0) | Anderlecht | - | - | B |
| 11/07/26 | AZ Alkmaar | 2-1 (0-1) | Almere City FC | - | - | T |
| 04/07/26 | AZ Alkmaar | 3-3 (1-1) | KAA Gent | +0.5 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | AZ Alkmaar | 3-3 (2-0) | NAC Breda | +1.5 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | Feyenoord | 1-1 (0-1) | AZ Alkmaar | -0.75 | 3.5 | H |
| 03/05/26 | AZ Alkmaar | 2-2 (1-1) | FC Twente Enschede | 0 | 3.25 | H |
| 23/04/26 | Go Ahead Eagles | 0-0 (0-0) | AZ Alkmaar | +0.25 | 3 | H |
| 19/04/26 | AZ Alkmaar | 5-1 (1-0) | NEC Nijmegen | 0 | 3 | T |
| 16/04/26 | AZ Alkmaar | 2-2 (0-0) | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | AZ Alkmaar | 3-0 (2-0) | SC Heerenveen | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/04/26 | FC Shakhtar Donetsk | 3-0 (0-0) | AZ Alkmaar | 0 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | AZ Alkmaar | 2-0 (2-0) | Fortuna Sittard | +1.5 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Groningen | 3-0 (1-0) | AZ Alkmaar | 0 | 3 | B |
| 20/03/26 | AC Sparta Prague | 0-4 (0-1) | AZ Alkmaar | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | AZ Alkmaar | 4-0 (2-0) | Heracles Almelo | +1.25 | 3 | T |
| 13/03/26 | AZ Alkmaar | 2-1 (1-0) | AC Sparta Prague | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | PSV Eindhoven | 2-1 (1-1) | AZ Alkmaar | -1.5 | 3.5 | B |
Đội hình
PSV Eindhoven
AZ Alkmaar
32Matej Kovar3Yarek Gasiorowski6Ryan Flamingo25Kiliann Sildillia31Noah Fernandez17Mauro Junior23Joey Veerman21Sven Mijnans27Dennis Man37Amir Bouhamdi20Guus Til28Jari De Busser3Wouter Goes15Mateo Chávez22Elijah Dijkstra23Billy van Duijl6Peer Koopmeiners16Lewis Schouten21Dave Kwakman7Patati Weslley11Ro-Zangelo Daal35Mexx Meerdink
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Yarek Gasiorowski4.8
- 6Ryan Flamingo🟨 Thẻ vàng 89'6.2
- 17Mauro Junior▼ Rời sân 63'6.9
- 20Guus Til▼ Rời sân 76'6.4
- 21Sven Mijnans6.8
- 23Joey Veerman🟥 Thẻ đỏ 9'
- 25Kiliann Sildillia5.8
- 27Dennis Man▼ Rời sân 46'6.2
- 31Noah Fernandez▼ Rời sân 82'6.7
- 32Matej Kovar6.5
- 37Amir Bouhamdi▼ Rời sân 63'5.8
Khách · 433
- 3Wouter Goes9
- 6Peer Koopmeiners🎯 Kiến tạo 51'7.2
- 7Patati Weslley⚽ Ghi bàn 51' · ▼ Rời sân 63'8.4
- 11Ro-Zangelo Daal⚽ Ghi bàn 66' · 🎯 Kiến tạo 58'9.3
- 15Mateo Chávez▼ Rời sân 71'7.3
- 16Lewis Schouten🟨 Thẻ vàng 78'7.1
- 21Dave Kwakman7.1
- 22Elijah Dijkstra⚽ Ghi bàn 58' · ▼ Rời sân 71'7.4
- 23Billy van Duijl▼ Rời sân 46'6.9
- 28Jari De Busser8.8
- 35Mexx Meerdink⚽ Ghi bàn 25' · ▼ Rời sân 62'8.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1522
Sút cầu môn
69
Tấn công
76118
Tấn công nguy hiểm
3497
Sút ngoài cầu môn
38
Cản bóng
65
Đá phạt trực tiếp
99
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
323618
TL chuyền bóng thành công
79%90%
Phạm lỗi
109
Việt vị
20
Cứu thua
56
Tắc bóng
1014
Quả ném biên
178
Cắt bóng
99
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
1927
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.353.56
Cơ hội rõ rệt
24
So Sánh Sức Mạnh
61 39
90% So Sánh Đối đầu 10%
Thành tích
Tất cả
T13 H1 B6T6 H1 B13
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B4T4 H1 B5
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PSV Eindhoven (13 trận)
Ghi 2.62 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
AZ Alkmaar (14 trận)
Ghi 2.86 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
PSV Eindhoven
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Mauro Junior Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 21/25 | 2 | |||
| 21Sven Mijnans Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/1 | 20/26 | 1 | |||
| 31Noah Fernandez | 6.7 | 1/0 | 39/50 | 2 | |||
| 32Matej Kovar Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 24/33 | 0 | |||
| 20Guus Til Tiền đạo | 6.4 | 2/1 | 7/8 | 0 | |||
| 27Dennis Man Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 1/1 | 9/14 | 2 | |||
| 6Ryan Flamingo Trung vệ | 6.2 | 4/1 | 34/40 | 5 | 🟨 | ||
| 25Kiliann Sildillia | 5.8 | 1/0 | 19/29 | 2 | |||
| 37Amir Bouhamdi | 5.8 | 1/0 | 9/14 | 1 | |||
| 3Yarek Gasiorowski Trung vệ | 4.8 | 0/0 | 40/44 | 0 | |||
| 23Joey Veerman Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 6/8 | 0 | 🟥 | ||
| 7Ruben van Bommel (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 2/1 | 8/8 | 1 | 🟨 | ||
| 10Paul Wanner (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 19Esmir Bajraktarevic (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 2/1 | 5/5 | 0 | |||
| 5Ivan Perisic (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 0/0 | 6/7 | 0 | 🟨 | ||
| 33Essien Bassey (dự bị) | - | 0/0 | 5/6 | 1 |
AZ Alkmaar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Ro-Zangelo Daal | 9.3 | 1 | 1 | 2/1 | 54/62 | 2 | |
| 3Wouter Goes Trung vệ | 9 | 1/0 | 102/105 | 4 | |||
| 28Jari De Busser Thủ môn | 8.8 | 0/0 | 24/25 | 0 | |||
| 7Patati Weslley Tiền đạo cánh phải | 8.4 | 1 | 4/2 | 20/24 | 0 | ||
| 35Mexx Meerdink Tiền đạo | 8.3 | 1 | 2/2 | 13/16 | 2 | ||
| 22Elijah Dijkstra Hậu vệ phải | 7.4 | 1 | 3/1 | 35/38 | 2 | ||
| 15Mateo Chávez Hậu vệ trái | 7.3 | 4/1 | 15/18 | 5 | |||
| 6Peer Koopmeiners Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1 | 1/1 | 64/72 | 1 | ||
| 16Lewis Schouten Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 76/83 | 1 | 🟨 | ||
| 21Dave Kwakman Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 2/0 | 43/47 | 3 | |||
| 23Billy van Duijl Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 33/42 | 0 | |||
| 14Calvin Stengs (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 1/1 | 19/20 | 1 | |||
| 9Troy Parrott (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 2/0 | 20/24 | 1 | |||
| 34Mees de Wit (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 13/14 | 2 | |||
| 10Kees Smit (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 11/13 | 0 | 🟨 | ||
| 2Seiya Maikuma (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 10/10 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| PSV Eindhoven | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913-8-31 | Thành lập | 1967-5-10 |
| Philips Stadion | Sân nhà | AFAS Stadio |
| 35000 | Sức chứa | 17150 |
| peter bosz | HLV | Lee-Roy Echteld |
| Eindhoven | Khu vực | Alkmaar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.42 | 4.70 | 4.80 | 0.84 | 3.50 | 0.88 | 0.97 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.50 ↓ | 4.22 ↓ | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.30 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.50 | 5.30 | 0.90 | 3.50 | 0.91 | 0.81 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.60 | 5.50 | 0.95 | 3.50 | 0.90 | 0.96 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 41.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.52 | 4.25 | 4.75 | 0.95 | 3.50 | 0.91 | 0.88 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 64.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.30 | 6.00 | 0.83 | 3.50 | 0.95 | 0.67 | 1.00 | 1.10 |
| Live | 45.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.97 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.44 | 4.10 | 5.80 | 0.80 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 34.88 ↑ | 8.96 ↑ | 1.03 ↓ | 5.43 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.52 | 4.25 | 4.75 | 0.95 | 3.50 | 0.91 | 0.88 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 66.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.46 | 4.95 | 5.20 | 0.88 | 3.50 | 0.92 | 0.94 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 26.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.45 | 4.58 | 5.10 | 0.91 | 3.50 | 0.97 | 1.02 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 36.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 4.43 | 5.65 | 0.97 | 3.00 | 0.87 | 0.89 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 45.00 ↑ | 11.40 ↑ | 1.03 ↓ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 4.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.25 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 4.60 | 5.25 | 0.93 | 3.50 | 0.82 | 0.74 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.49 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.46 | 4.91 | 5.55 | 0.94 | 3.50 | 0.85 | 0.96 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 30.72 ↑ | 10.65 ↑ | 1.08 ↓ | 4.28 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.51 | 4.25 | 4.25 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.75 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.15 ↑ | 4.75 | 0.11 ↓ | 0.44 ↓ | -4.25 | 1.61 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 4.80 | 5.75 | 0.82 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 4.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.20 | 4.90 | 1.12 | 3.25 | 0.67 | 1.15 | 1.25 | 0.63 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.05 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.98 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.50 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.80 | 0.91 | 3.50 | 0.83 | 0.88 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.57 ↓ | 0.50 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.