Kết quả bóng đá trận PSU Surat Thani City vs Yala United F.C, 17:00 ngày 10/10/2026
League 3 (Thái Lan) · 17:00 ngày 10/10/2026
PSU Surat Thani City 1 Kết thúc HT 0-0 0
Yala United F.C
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 15 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 13 | 7 |
| Điểm | 6 | 6 | 18 | 21 |
Chủ = PSU Surat Thani City · Khách = Yala United F.C
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PSU Surat Thani City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 7 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 5 (22%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Bảng xếp hạng
PSU Surat Thani City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8 | 7 | 3 | 29 | 24 | 31 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 20 | 12 | 21 | 2 |
| Sân khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 12 | 10 | 6 |
Yala United F.C
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 6 | 2 | 28 | 14 | 36 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 14 | 8 | 17 | 4 |
| Sân khách | 9 | 5 | 4 | 0 | 14 | 6 | 19 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
19%81%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PSU Surat Thani City (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Yala United F.C (27 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| PSU Surat Thani City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.00 | 1.06 | 2.25 | 0.76 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.80 ↑ | 2.50 ↓ | 3.00 | 0.84 ↓ | 1.25 | 0.99 ↑ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.00 | 2.87 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.11 | 3.30 | 3.02 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | 0.83 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 59.00 ↑ | 4.81 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.