Kết quả bóng đá trận PSPS Pekanbaru vs PSMS Medan, 15:30 ngày 11/10/2026
Liga 2 (Indonesia) · 15:30 ngày 11/10/2026
PSPS Pekanbaru 2 Kết thúc HT 0-0 1
PSMS Medan
🟨 3 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 3
Nhiệt độ: 32°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 23 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 12 | 13 |
| Điểm | 6 | 6 | 19 | 12 |
Chủ = PSPS Pekanbaru · Khách = PSMS Medan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PSPS Pekanbaru | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (18%) | Thắng/Thắng | 6 (20%) |
| 4 (14%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 6 (20%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (18%) | Bại/Bại | 6 (20%) |
Bảng xếp hạng
PSPS Pekanbaru
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 9 | 10 | 8 | 50 | 45 | 37 | 6 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 5 | 2 | 20 | 12 | 23 | 7 |
| Sân khách | 14 | 3 | 5 | 6 | 30 | 33 | 14 | 6 |
PSMS Medan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 9 | 9 | 9 | 33 | 31 | 36 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 7 | 4 | 2 | 17 | 10 | 25 | 6 |
| Sân khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 16 | 21 | 11 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
01
Sút bóng
01
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
44%56%
Quả ném biên
55
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PSPS Pekanbaru (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
PSMS Medan (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| PSPS Pekanbaru | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.21 | 3.40 | 2.50 | 0.91 | 2.75 | 0.86 | 0.96 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.00 | 2.55 | 0.68 | 2.75 | 0.65 | 0.57 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.58 ↓ | 3.50 | 0.55 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.29 | 3.30 | 2.63 | 0.81 | 2.50 | 1.01 | 0.79 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 150.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.85 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 1.72 ↓ | 5.75 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.40 | 1.03 | 2.75 | 0.79 | 0.96 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 150.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.30 | 3.06 | 2.78 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 0.74 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.90 ↑ | 185.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.50 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.35 | 2.70 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.50 | 2.84 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 54.00 ↑ | 4.14 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.91 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.65 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.