Kết quả bóng đá trận Psary vs Meteor Praha, 22:00 ngày 15/08/2026
Group D League (Séc) · 22:00 ngày 15/08/2026
Psary 3 Kết thúc HT 1-0 0
Meteor Praha
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Psary | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| HT 1-0 | ||
| 55' | ||
| 66' | ||
| 77' | ||
| 79' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 88' | |
| 3 - 0 ⚽ | 90+1' | |
| 90+2' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 19 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 9 | 12 |
| Điểm | 3 | 6 | 19 | 21 |
Chủ = Psary · Khách = Meteor Praha
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Psary | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 4 (36%) | Hòa/Thắng | 4 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Psary 0 (0%)Hòa 1 (100%)Meteor Praha 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/11/25 | Meteor Praha | 1-1 (1-1) | Psary | - | - | H |
Thành tích gần đây — Psary
BBHTTTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | FK Chomutov | 2-1 (2-1) | Psary | - | - | B |
| 01/08/26 | Psary | 2-3 (0-1) | SK Motorlet Praha | - | - | B |
| 08/05/26 | SK Ujezd Praha 4 | 1-1 (1-0) | Psary | - | - | H |
| 02/05/26 | Psary | 5-0 (2-0) | SK Mondi Steti | - | - | T |
| 24/04/26 | FK Chomutov | 2-3 (2-2) | Psary | - | - | T |
| 11/04/26 | Karlovy Vary Dvory | 0-1 (0-0) | Psary | - | - | T |
| 03/04/26 | Psary | 2-0 (0-0) | FK Olympie Brezova | - | - | T |
| 28/03/26 | FK Banik Sokolov | 0-1 (0-0) | Psary | - | - | T |
| 14/03/26 | Tachov | 0-2 (0-1) | Psary | - | - | T |
| 09/11/25 | Meteor Praha | 1-1 (1-1) | Psary | - | - | H |
| 18/10/25 | TJ Spoje Praha | 4-0 (1-0) | Psary | - | - | B |
| 11/10/25 | Psary | 4-5 (2-2) | SK Ujezd Praha 4 | - | - | B |
| 20/09/25 | Tempo Praha | 3-1 (1-1) | Psary | - | - | B |
| 06/09/25 | FK Olympie Brezova | 2-1 (1-0) | Psary | - | - | B |
| 13/08/25 | Psary | 2-3 (1-2) | SK Petrin Plzen | - | - | B |
| 02/08/25 | Psary | 3-2 (2-0) | Benesov | - | - | T |
| 09/03/25 | Psary | 0-1 (0-1) | SK Rakovnik | - | - | B |
| 26/10/24 | Doksy | 1-1 (0-0) | Psary | - | - | H |
| 21/08/24 | Psary | 2-10 (2-5) | FK MAS Taborsko | - | - | B |
| 11/08/24 | SK Rakovnik | 1-1 (1-1) | Psary | - | - | H |
Thành tích gần đây — Meteor Praha
TTTBTBTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Meteor Praha | 4-1 (3-1) | Sokol Brozany | - | - | T |
| 09/08/26 | Meteor Praha | 1-0 (1-0) | Slavoj Vysehrad | - | - | T |
| 01/08/26 | ABC Branik | 1-4 (1-2) | Meteor Praha | - | - | T |
| 03/05/26 | Meteor Praha | 1-2 (0-1) | Tempo Praha | - | - | B |
| 19/04/26 | Meteor Praha | 3-0 (0-0) | FK Olympie Brezova | - | - | T |
| 11/04/26 | FK Banik Sokolov | 2-0 (1-0) | Meteor Praha | - | - | B |
| 03/04/26 | Meteor Praha | 2-0 (0-0) | SK Slany | - | - | T |
| 28/03/26 | Tachov | 2-3 (2-0) | Meteor Praha | - | - | T |
| 22/03/26 | Meteor Praha | 3-1 (0-1) | FK Louny | - | - | T |
| 07/03/26 | Predni Kopanina | 0-1 (0-0) | Meteor Praha | - | - | T |
| 28/02/26 | Meteor Praha | 3-0 (0-0) | Dobrovice | - | - | T |
| 14/02/26 | Meteor Praha | 2-3 (0-0) | Trutnov | - | - | B |
| 07/02/26 | Meteor Praha | 1-4 (1-3) | SK Zapy | - | - | B |
| 31/01/26 | Meteor Praha | 1-2 (0-0) | Admira Praha | - | - | B |
| 09/11/25 | Meteor Praha | 1-1 (1-1) | Psary | - | - | H |
| 26/10/25 | Meteor Praha | 1-2 (0-0) | SK Ujezd Praha 4 | - | - | B |
| 18/10/25 | SK Mondi Steti | 1-2 (1-2) | Meteor Praha | - | - | T |
| 12/10/25 | Meteor Praha | 0-1 (0-1) | FK Chomutov | - | - | B |
| 28/09/25 | Meteor Praha | 1-1 (1-0) | Karlovy Vary Dvory | - | - | H |
| 14/09/25 | Meteor Praha | 1-0 (0-0) | FK Banik Sokolov | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
70
Thẻ vàng
23
Sút bóng
105
Sút cầu môn
82
Tấn công
130121
Tấn công nguy hiểm
8275
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Psary (13 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Meteor Praha (17 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Psary | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.16 | 3.35 | 2.60 | 0.89 | 3.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.07 ↓ | 3.15 ↓ | 2.90 ↑ | 0.89 | 3.00 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 3.33 | 2.52 | 0.94 | 3.00 | 0.74 | 0.93 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.06 ↓ | 3.35 ↑ | 2.68 ↑ | 0.94 | 3.00 | 0.74 | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.35 | 2.65 | 0.86 | 3.00 | 0.67 | 0.84 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 ↓ | 0.86 | 3.00 | 0.67 | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 3.80 | 2.55 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.24 | 3.80 | 2.55 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.73 | 0.00 | 1.00 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.75 | 2.50 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.25 | 3.75 | 2.50 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.78 | 0.00 | 1.03 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.