Kết quả bóng đá trận Prykarpattya Ivano Frankivsk vs PFC Oleksandria, 19:00 ngày 05/09/2026
Hạng 2 Ukraina · 19:00 ngày 05/09/2026
Prykarpattya Ivano Frankivsk 0 Kết thúc HT 0-0 0
PFC Oleksandria
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 19°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 16 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 8 | 8 |
| Điểm | 7 | 7 | 16 | 21 |
Chủ = Prykarpattya Ivano Frankivsk · Khách = PFC Oleksandria
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Prykarpattya Ivano Frankivsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (16%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (16%) | Hòa/Thắng | 10 (48%) |
| 8 (21%) | Hòa/Hòa | 5 (24%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 5 (13%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 9 (24%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
Prykarpattya Ivano Frankivsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 6 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 4 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 8 |
PFC Oleksandria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 3 | 8 | 19 | 24 | 58 | 17 | 15 |
| Sân nhà | 15 | 2 | 2 | 11 | 9 | 31 | 8 | 15 |
| Sân khách | 15 | 1 | 6 | 8 | 15 | 27 | 9 | 14 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Prykarpattya Ivano Frankivsk (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
PFC Oleksandria (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Prykarpattya Ivano Frankivsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1991 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Kyrylo Nesterenko | |
| Khu vực | UKRAINE,УКРАИНА |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.25 | 3.20 | 2.10 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.12 ↓ | 8.25 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.10 | 2.00 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↓ | 3.10 | 2.10 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.67 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.00 | 0.72 | 2.25 | 0.85 | 0.83 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 3.10 ↓ | 3.15 ↓ | 2.20 ↑ | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.83 ↓ | 0.81 ↓ | -0.25 | 0.83 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.09 | 3.20 | 2.15 | 0.77 | 2.25 | 0.92 | 0.80 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 14.30 ↑ | 1.11 ↓ | 10.10 ↑ | 4.90 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.30 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.